Gói thầu: Gói 01 Mua sắm tập trung vật tư thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200983505-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hoài Đức |
| Tên gói thầu | Gói 01 Mua sắm tập trung vật tư thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200981335 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay tín dụng thương mại và khấu hao cơ bản |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-01 09:36:00 đến ngày 2020-10-21 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 27,932,632,035 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 280,000,000 VNĐ ((Hai trăm tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tủ Ring Main Unit 22kV loại trong nhà, không mở rộng được (loại 02CD-630A+02CC), không bao gồm đầu cáp và ống chì | RMU 22kV-630A-16kA/s (2CD+2CC) Indoor | 3 | tủ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2.2.2 –Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 2 | Tủ Ring Main Unit 22kV loại trong nhà, không mở rộng được (loại 03 ngăn cầu dao phụ tải 630A), không bao gồm đầu cáp | RMU 22kV-630A-16kA/s (3CD) Indoor | 2 | tủ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2.2.2 –Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 3 | Cầu dao phụ tải 22kV-630A ngoài trời | CDPT 22kV-630A-16kA/s, Outdoor | 9 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2.2.2 –Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 4 | Chống sét 22kV sử dụng cho đường dây đấu sao, 3 pha 3 dây, trung tính nối đất trực tiếp tại nguồn | CS (LA)-22kV-10kA (TOV ³ 10s) | 13 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2.2.2 –Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 5 | Biến điện áp BU-22kV | BU-23:Ö3/0,11:Ö3/0,11/Ö3/0,11/3 kV | 3 | quả | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2.2.2 –Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 6 | Biến dòng điện TI-22kV-25/5A | TI-22kV-25/5A | 3 | quả | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2.2.2 –Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 7 | Cáp ngầm trung áp ruột đồng 22kV-3x240mm2 | 22kV/Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2 | 8.598 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2.2.2 –Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 8 | Cáp ngầm trung áp ruột đồng 22kV-3x400mm2 | 22kV/Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x400mm2 | 2.123 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2.2.2 –Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 9 | Hộp nối Cáp ngầm 24kV M3x240mm2 | HN 22kV/Cu/XLPE-3x240mm2 | 13 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2.2.2 –Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 10 | Hộp nối Cáp ngầm 24kV M3x400mm2 | HN 22kV/Cu/XLPE-3x400mm2 | 9 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2.2.2 –Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 11 | Hộp đầu Cáp Tplug 24kV-M3x(95-240) | T-Plug 22kV 3x(95-240)mm2 | 4 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2.2.2 –Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 12 | Hộp đầu Cáp Tplug 24kV-M3x(300-400) | T-Plug 22kV 3x(300-400)mm2 | 2 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2.2.2 –Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 13 | Hộp đầu cáp Elbow 24kV M3x1(16 - 95) | Elbow 22kV (50 - 95) | 6 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2.2.2 –Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 14 | Hộp đầu cáp Elbow 24kV M3x1(120) | Elbow 22kV (120) | 1 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2.2.2 –Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 15 | Hộp đầu Cáp 24kV M1x50mm2 NT | HĐC 22kV/Cu/XLPE-1x50mm2 | 6 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2.2.2 –Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 16 | Hộp đầu Cáp 24kV M3*240mm2 NT | HĐC 22kV/Cu/XLPE-3x240mm2 | 17 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2.2.2 –Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 17 | Vỏ tủ RMU loại 3 ngăn 22kV | Tôn dầy 2mm, sơn tĩnh điện, chống nước IP54 | 2 | cái | Kích thước theo bản vẽ và yêu cầu tôn dày 2mm sơn tĩnh điện, chống nước IP54 | |
| 18 | Vỏ tủ RMU loại 4 ngăn 24kV | Tôn dầy 2mm, sơn tĩnh điện, chống nước IP54 | 3 | cái | Kích thước theo bản vẽ và yêu cầu tôn dày 2mm sơn tĩnh điện, chống nước IP54 | |
| 19 | Ống chì 25A-24kV | OC-25A-24kV | 2 | bộ 3 pha | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2.2.2 –Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 20 | Ống chì 31,5A-24kV | OC-31,5A-24kV | 4 | bộ 3 pha | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2.2.2 –Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 21 | Ống chì 50A-24kV | OC-50A-24kV | 1 | bộ 3 pha | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2.2.2 –Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 22 | Ống chì 25A-35kV | OC-25A-35kV | 2 | bộ 3 pha | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2.2.2 –Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 23 | Óng chì 50A-35kV | OC-50A-35kV | 1 | bộ 3 pha | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2.2.2 –Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 24 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE-195/150 | HDPE-195/150 | 2.241 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2.2.2 –Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 25 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE-230/175 | HDPE-230/175 | 1.911 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2.2.2 –Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi