Gói thầu: Gói thầu số 12: Mua sắm phụ tùng cho máy PAXMAN 18VP185, Seri No. CL 71021, công suất 4000KW, vòng quay 1950 v p
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201033763-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/10/2020 16:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kế hoạch và Đầu tư/Bộ Tư lệnh Hải quân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 12: Mua sắm phụ tùng cho máy PAXMAN 18VP185, Seri No. CL 71021, công suất 4000KW, vòng quay 1950 v p |
| Số hiệu KHLCNT | 20200934500 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-13 16:03:00 đến ngày 2020-10-23 16:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,977,877,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Mặt máy | YN10830L | 4 | Cụm | Phần 2-Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | |
| 2 | Xúp páp hút | YN10317E | 72 | Cái | Phần 2-Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | |
| 3 | Xúp páp xả | YN10318A | 72 | Cái | Phần 2-Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | |
| 4 | Xie xúp páp hút | YN10025C | 72 | Cái | Phần 2-Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | |
| 5 | Xie xúp páp xả | YN 10026H | 72 | Cái | Phần 2-Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | |
| 6 | Ống dẫn hướng xúp páp hút, xả | YN10018F | 144 | Cái | Phần 2-Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | |
| 7 | Lò xo xúp páp hút | YN10312B | 72 | Cái | Phần 2-Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | |
| 8 | Lò xo xúp páp xả | YN10313B | 72 | Cái | Phần 2-Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | |
| 9 | Gioăng mặt máy | YN10019 | 36 | Cái | Phần 2-Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | |
| 10 | Tăng áp, áp suất thấp | OD32403STD | 1 | Cụm | Phần 2-Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | |
| 11 | Tăng áp, áp suất cao | OD32401STD | 1 | Cụm | Phần 2-Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | |
| 12 | Bạc nhỏ tay biên | YN14115 | 36 | Cái | Phần 2-Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | |
| 13 | Bạc to tay biên | YN14127F | 36 | Cặp | Phần 2-Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | |
| 14 | Bạc trục nửa trên | YN17823G | 20 | Miếng | Phần 2-Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | |
| 15 | Bạc trục nửa dưới | YN17824H | 20 | Miếng | Phần 2-Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | |
| 16 | Mô tơ khởi động bằng khí | 45MB322R13555D | 3 | Cụm | Phần 2-Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) | |
| 17 | Cụm giảm áp suất khí | J45GPK3E8E85000 | 9 | Cụm | Phần 2-Chương V (Yêu cầu kỹ thuật) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi