Gói thầu: Mua hóa chất, vật tư y tế tiêu hao và trang thiết bị y tế năm 2020 của Trung tâm Kiểm soát Bệnh tật
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201043069-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/10/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình Dân dụng và Công nghiệp tỉnh Bến Tre |
| Tên gói thầu | Mua hóa chất, vật tư y tế tiêu hao và trang thiết bị y tế năm 2020 của Trung tâm Kiểm soát Bệnh tật |
| Số hiệu KHLCNT | 20201042942 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Trong dự toán ngân sách nhà nước được giao đầu năm 2020 của Trung tâm Kiểm soát bệnh tật |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 36 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-16 15:35:00 đến ngày 2020-10-27 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,430,579,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Test xét nghiệm Elisa Dengue IgM | 5 | Hộp | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Test NS1 | 100 | Cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Hóa chất Permethrine | 235 | Lít | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Kháng huyết thanh Tả Vibrio cholerae | 1 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Kháng huyết thanh Salmonella | 1 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Kháng huyết thanh Shigella | 1 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Bộ test sinh hóa trực khuẩn Gram âm Api 20E | 2 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Cloramin B | 130 | Kg | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Hóa chất định lượng mẫu muối: Potassium iodide | 1 | Chai | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Test thử đường huyết SD CodeFree Test Strip | 4.800 | test | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Đường Gluco cho đối tượng làm nghiệm pháp tăng đường máu | 1.200 | gói 0.75 gam | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Morphine | 2.400 | test | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Methamphetamine | 2.400 | test | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Murex HIV (480/h) | 5 | test | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Murex HIV (96/h) | 1 | test | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Test xét nghiệm ma túy đá | 200 | Test | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Test xét nghiệm HIV | 700 | test | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | SD HIV1/2 3.0 | 1.000 | test | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Determine HIV1/2 | 500 | test | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | HIV 1/2 Rapid card | 500 | test | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | SD Bioline HIV/Syphilis Duo. (Rapid test for detection of antibodies to HIV -1/2 and Syphilis Test) | 500 | Test | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Finger Stick sample collection (bộ lấy máu đầu ngón tay) | 3 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Potassium iodate solution KIO3 0.1N | 1 | Ống | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | HIV 1/2 Humam Immunodeficiency Virus Rapid Test Strip | 3.700 | Test | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Nước cất 02 lần | 30 | Lít | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Cồn 70o | 5 | Lít | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Ống môi trường vận chuyển virus | 20 | ống | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Nhiệt kế thủy ngân | 3 | Cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Thùng vận chuyển mẫu | 1 | Cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Khẩu trang y tế | 3 | hộp | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Găng tay y tế | 200 | Đôi | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Bình tam giác thủy tinh 250 ml | 2 | Cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Bơm kim tiêm 5ml | 100 | Cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Ống nghiệm trắng có nắp 5 ml | 100 | Cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Que cấy nhựa dùng 1 lần, vòng cấy 1µl | 500 | Gói | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Găng tay y tế không bột | 10 | Hộp | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Trang phục chống dịch gồm 07 khoản | 300 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Khẩu trang N95 | 200 | cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Cân bà mẹ | 164 | Cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Cân trẻ em | 164 | Cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Sữa bột - hộp 900g (dành cho bà mẹ mang thai và cho con bú) | 300 | Hộp | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Găng tay chưa tiệt trùng các cỡ dài 240 + 5mm | 4.000 | Đôi | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Gel siêu âm | 1 | Thùng | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Lam kính nhám | 35 | Hộp | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Bao cao su | 3.500 | Cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | ~ Hematoxin | 6 | Chai | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | ~ OG6 | 6 | Chai | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | ~ EA50 | 6 | Chai | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Cồn 90 độ | 80 | chai | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Que gỗ lấy páp spatula | 13 | hộp | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Acid acetic 3% | 16 | Chai | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Gòn se viên | 7 | bịch | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Dung dịch sát khuẩn (Betadin) | 16 | chai | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Nước muối sinh lý 0,9% | 18 | chai | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Giấy lót mông | 50 | kg | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Khẩu trang y tế 3 lớp | 2 | hộp | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Máy đo huyết áp điện tử | 63 | Cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Kim lấy máu | 4.800 | Cây | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Ống đựng nước tiểu có nắp vặn kín 5 ml | 100 | Ống | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Băng cá nhân | 24 | Hộp | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Khẩu trang y tế | 5 | Hộp | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Đầu cone vàng | 1.000 | cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Đầu cone xanh | 1.000 | cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Ống nghiệm 5ml có nắp | 2.600 | ống | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Bơm tiêm 5ml (kim 23) | 24 | Hộp | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Gòn viên se | 1 | kg | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Cồn 70 | 24 | lít | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Khẩu trang y tế 03 lớp | 100 | hộp | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Băng keo cá nhân | 4 | hộp | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Alcool 70 độ | 10 | chai | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Găng tay y tế | 2 | hộp | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Nước cất | 100 | lit | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Khẩu trang y tế | 10 | hộp | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Găng tay y tế | 10 | hộp | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Đầu cone vàng | 2.000 | cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Đầu cone xanh | 1.000 | cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Tube nắp vặn 1,5ml | 500 | tube | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Clincare (DD sát khuẩn tay) 500ml | 10 | chai | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Ống nghiệm có nắp 5 ml | 1.000 | cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Bơm kiêm 5ml(kim 23) | 1.000 | Cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Gòn viên | 1 | kg | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | Cồn sát khuẩn | 10 | lít | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | Băng cá nhân | 10 | hộp | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | Bơm tiêm 5ml + kim 23x1 | 4.000 | ống | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | Ống nghiệm 5 ml có nắp | 4.000 | cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 86 | Găng tay chưa tiệt trùng Size M,S | 9 | Hộp | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 87 | Cồn sát khuẩn | 18 | lít | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 88 | Khẩu trang y tế | 9 | Hộp | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 89 | Bình tam giác cổ mài không nắp, 29/32, 100ml | 10 | Cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 90 | Phích bảo quản Văc xin | 50 | Cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và mô tả hàng hóa chi tiết tại Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi