Gói thầu: Mua sắm tài sản của Trung tâm Công tác xã hội tỉnh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201044692-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/10/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Thông tin - Tư vấn - Dịch vụ Tài chính Tiền Giang |
| Tên gói thầu | Mua sắm tài sản của Trung tâm Công tác xã hội tỉnh |
| Số hiệu KHLCNT | 20201044659 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí thực hiện Chương trình mục tiêu phát triển hệ thống trợ giúp xã hội năm 2020 do Trung tâm Công tác xã hội tỉnh (trực thuộc Sở Lao động - Thương binh và Xã hội) quản lý |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-16 17:40:00 đến ngày 2020-10-26 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,278,110,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy vi tính | 6 | bộ | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Loa máy vi tính | 2 | bộ | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Máy in hai mặt | 1 | cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Máy in màu | 1 | cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Máy giặt có hệ thống nước nóng diệt khuẩn | 1 | cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Sân khấu ngoài trời | 1 | cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Tivi 49 inch | 2 | cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Camera trong phòng | 10 | cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Camera ngài trời | 6 | cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Đầu ghi hình | 1 | cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Tivi 55 inch | 1 | cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Ổ cứng | 1 | cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Bộ chuyển đổi tín hiệu quang - điện Gigabit | 1 | cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Bộ chuyển đổi tín hiệu quang - điện | 1 | cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Switch | 1 | cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Adapter chuyên dùng cho Camera | 16 | cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Cáp nguồn Cáp điện 2x16 | 600 | mét | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Cáp nguồn Cáp điện 1 lõi 1.5. | 500 | mét | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Ống luồn dây 16 mm | 500 | mét | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Ống luồn dây 32 mm | 400 | mét | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Dây mạng | 500 | mét | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Dây quang | 400 | mét | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Hộp điện 15 x 15 | 4 | cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Hộp điện 20 x 20 | 2 | cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Bình nước nóng lạnh | 5 | cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Ghế Salon | 1 | bộ | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Bàn để máy vi tính (gỗ) | 6 | bộ | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Tủ thuốc | 1 | cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Máy cơ đo HA | 4 | cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Máy đo HA điện tử | 4 | cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Nhiệt kế điện tử | 2 | cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Máy phun khí dung | 4 | cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Khung tập đi 4 chân inox | 15 | cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Khung tập đi 4 chân | 3 | cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Ghế tứ đầu đùi | 1 | cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Gậy tập đi 4 chân | 11 | cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Xích đu - Cầu tuột | 1 | cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Đi bộ trên không | 1 | cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Lưng bụng | 1 | cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Xoay eo 3 đĩa | 1 | cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Xà đơn 2 bậc | 1 | cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Đu quay quả địa cầu | 1 | cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi