Gói thầu: Mua sắm hóa chất, vật tư y tế tiêu hao và y cụ năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201043799-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Tuy Phong |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất, vật tư y tế tiêu hao và y cụ năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201043755 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-16 16:52:00 đến ngày 2020-10-27 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,577,005,310 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cồn 90 độ | 2.000 | Lít | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 2 | Cồn 96 độ (tinh khiết) | 4 | Lít | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 3 | Dimethylamino Ethanol | 500 | Gói | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 4 | Dung dịch khử trùng dụng cụ Ortho-Phthalaldehyde 0,55%, pH 7.2 - 7.8, công thức không gây ăn mòn, có bảng vật liệu tương thích | 10 | Can | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Dung dịch rửa tay phẫu thuật Chlorhexidine gluconat 4% kl/tt, Isopropanol | 10 | Chai | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 6 | Dung dịch rửa tay phẫu thuật Chlorhexidine gluconat 4% kl/tt, Isopropanol | 5 | Chai | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 7 | Dung dịch rửa tay thủ thuật, thường quy Chlorhexidine gluconat 2% kl/tt + fatty acid diethanolamide | 5 | Chai | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 8 | Povidone- iodine 7,5% 500ml | 20 | Chai | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 9 | Povidone- iodine 7,5% 100ml | 1.200 | Chai | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Than hoạt tính | 6 | Kg | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Viên khử khuẩn 2,5g chứa Troclosense Sodium | 5.000 | Viên | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 12 | Dung dịch khử trùng dụng cụ Ortho-Phthalaldehyde 0,55%, pH 7.2 - 7.8, công thức không gây ăn mòn, có bảng vật liệu tương thích | 5 | Can | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 13 | Phenolic Powder Without odor | 10 | Gói | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Gạc hút y tế loại 1 khổ 0,8m | 10.000 | Mét | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 15 | Bông y tế không thấm nước loại 1 | 5 | Kg | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 16 | Bông y tế thấm nước loại 1 | 500 | Kg | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 17 | Giấy siêu âm sử dụng cho máy sony UP 20 | 200 | Cuộn | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 18 | Giấy in nhiệt cho máy điện tim 3 cần CardiofaxC . | 500 | Cuộn | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 19 | Giấy in ảnh nội soi màu sử dụng cho máy Sony UP20 | 10 | Xấp | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 20 | Cán dao mổ các số | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 21 | Lưỡi dao phẫu thuật các số 10-11-12-15-20-21 | 1.000 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 22 | Giấy in (80mm x 20m) cho máy điện tim Mac 600 | 600 | cuộn | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 23 | Giấy điện tim 3 cần cho máy Cardico 306. Kích thước: 80cm x 20m | 600 | cuộn | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 24 | Băng bột bó 15cm x 2,7m (6 inch) | 150 | Cuộn | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 25 | Băng keo 10cm x 10m | 30 | Cuộn | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 26 | Băng keo lụa 1,25cm x 5m | 7.000 | Cuộn | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 27 | Băng keo lụa có lõi liền 5cm x 5m | 350 | Cuộn | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 28 | Băng keo dán sườn 10cmx4,5m | 10 | Cuộn | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 29 | Băng thun 0,1 x 3 m | 400 | Cuộn | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 30 | Găng tay khám bệnh các số | 200.000 | Đôi | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 31 | Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 6.5, 7, 7.5, 8 | 700 | Đôi | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 32 | Găng tay rà soát lòng tử cung số 7+7,5 (đã tiệt trùng) | 600 | Đôi | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 33 | Bơm tiêm 10ml kim số 23 x 1 | 25.000 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 34 | Bơm tiêm 1ml kim số 26x1/2'' | 15.000 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 35 | Bơm tiêm 20ml kim số 23 x 1'' | 10.000 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 36 | Bơm tiêm 3ml kim số 23 , 25 | 150.000 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 37 | Bơm tiêm 5ml kim số 23, 25 | 200.000 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 38 | Bơm tiêm 50ml máy | 100 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 39 | Bơm tiêm cho ăn dùng 1 lần 50ml | 40 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 40 | Dây nối bơm tiêm 140 cm 2,5ml | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 41 | Dây nối bơm tiêm tự động, không chứa DEHP, dài 15cm | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 42 | Dây truyền dịch có van 20 giọt/1ml | 16.000 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 43 | Dây truyền dịch dùng cho máy đếm giọt 180cm | 30 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 44 | Dây truyền máu | 40 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 45 | Kim cánh bướm các số 23G, 25G | 3.000 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 46 | Kim châm cứu 1; 2cm | 15.000 | Cây | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 47 | Kim chọc dò các số 18G,20G,22G,25G,27G x 3.1/2 | 30 | Cây | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 48 | Kim luồn tĩnh mạch G18,G20,G22,G24 | 30.000 | Cây | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 49 | Kim luồn ven 24G | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 50 | Kim nha khoa dài 27G x 13/16 (0.40 x 30 mm) | 1.500 | Cây | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 51 | Kim nha khoa ngắn 27G x 13/16 (0.40 x 21mm) | 1.500 | Cây | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 52 | Kim tiêm nhựa dùng 1 lần các số (18G, 20G, 23G, 25G) x 1.1/2 | 20.000 | Cây | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 53 | Kim lấy máu Fine Point | 20.000 | Cây | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 54 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 5/0 75cm, kim tam giác 3/8C 19mm | 72 | Tép | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 55 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 2/0 ' 75cm, kim tam giác 3/8C 24mm | 1.200 | Tép | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 56 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 3/0 75cm, kim tam giác 3/8C 24mm | 1.200 | Tép | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 57 | Chỉ phẫu thuật Monofilament nylon 75cm 3 / 0 | 200 | Tép | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 58 | Chỉ tan tự nhiên 2/0, 75cm+Kim tròn 1/2C,25mm, thân kim có rãnh. | 1.500 | Tép | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 59 | Chỉ tan tự nhiên 2/0, 75cm+Kim tròn 1/2C,25mm, thân kim có rãnh. | 900 | Tép | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 60 | Chỉ tan tự nhiên số 1 75 cm+Kim tròn 1/2C 40 mm, thân kim có rãnh. | 900 | Tép | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 61 | Chỉ tơ phẫu thuật số 1 . 2/0 | 10 | Lọ | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 62 | Miếng cầm máu mũi 8x1,5x2cm | 30 | Miếng | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 63 | Vật liệu cầm máu gelatin 7cm x 5 cm x 1 cm | 30 | Miếng | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 64 | AirWay số 0,1,2,3,4 (tiệt trùng) | 60 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 65 | Bộ Mask oxy người lớn nồng độ cao có 2 van (mask to phủ cằm, dây oxy 2.1m, túi, 2 van bên -3108) | 30 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 66 | Bộ Mask oxy trẻ em nồng độ cao có 2 van (mask to phủ cằm, dây oxy 2.1m, túi, 2 van bên -3230) | 50 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 67 | Bộ Mask oxy sơ sinh nồng độ cao có 2 van (mask to phủ cằm, dây oxy 2.1m, túi, 2 van bên -3266) | 30 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 68 | Bao đo máu sau sanh | 500 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 69 | Bao cao su | 16.500 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 70 | Bao camera nội soi | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 71 | Bao huyết áp người lớn | 25 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 72 | Bao huyết áp trẻ em | 25 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 73 | Bo huyết áp | 25 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 74 | CPAP Cannula số 0 | 3 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 75 | CPAP Cannula số 1 | 3 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 76 | CPAP Cannula số 2 | 3 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 77 | Cannula size XS, S, M, L | 3 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 78 | Dây hút đàm nhớt, dài 490mm -> 530mm, các số 5 -> 18 | 1.200 | Sợi | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 79 | Dây garo | 800 | Sợi | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 80 | Dây oxy 2 râu cho trẻ sơ sinh non, lòng dây hình sao, dài 2.1m | 60 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 81 | Dây cho ăn, số 6 ->16 | 300 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 82 | Dây hút đàm nhớt, dài 490mm, có khóa, số 5 -> 16 | 1.200 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 83 | Dây Oxy 2 lỗ dài 2.1m, lòng dây hình sao, size S, L | 2.500 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 84 | Dây Oxy 2 lỗ size XS, phần 2 nhánh tiếp xúc di chuyển được | 400 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 85 | Dây hút dịch phẫu thuật tiệt trùng 1,2cm x 200cm | 10 | Sợi | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 86 | Dây nối Oxy dài 1,2m | 100 | Sợi | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 87 | Dây rửa dạ dày | 5 | Bộ | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 88 | Đè lưỡi gỗ tiệt trùng | 60.000 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 89 | Điện cực đo điện tim 36x42mm, gel khô | 300 | Miếng | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 90 | Đai cổ cứng các số ( Plastic ) | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 91 | Đai cột sống thắt lưng các số | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 92 | Đai xương đòn các số 5,6,7,8,9 | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 93 | Đai Desault ( trái - phải ) đủ cỡ | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 94 | Dây đeo tay bệnh nhân có dán nhãn tên | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 95 | Gel bôi trơn K-Y ( 82gr) | 20 | Tube | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 96 | Gel siêu âm (gel hòa tan không chứa muối, không tạo bọt khí, đảm bảo độ đặc, đồng dạng đồng màu) | 25 | Bình | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 97 | Gel điện tim (gel hòa tan không chứa muối, không tạo bọt khí, đảm bảo độ đặc, đồng dạng đồng màu) | 20 | Chai | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 98 | Găng tay vô khuẩn (Nylon) | 500 | Chiếc | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 99 | Kẹp rún tiệt trùng sơ sinh | 1.500 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 100 | Khóa 3 ngã + dây 25cm | 200 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 101 | Kim chích máu đầu ngón tay | 1.000 | Cây | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 102 | Kim khâu tam giác 7cm x 17cm | 4.000 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 103 | Mask gây mê các số, có van kiểm tra | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 104 | Mặt nạ xông khí dung người lớn (mặt nạ to phủ cằm, dây oxy 3.0m, bầu khí dung tạo hạt khí dung cỡ 1.2micron) | 1.000 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 105 | Mặt nạ xông khí dung trẻ em (mặt nạ to phủ cằm, dây oxy 3.0m, bầu khí dung tạo hạt khí dung cỡ 1.2micron) | 50 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 106 | Nhiệt kế 420 C | 200 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 107 | Nhiệt kế lấy nhiệt độ qua hậu môn | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 108 | Ống nội khí quản, có dây cản quang, đầu mũi bo tròn, bóng áp suất thấp, số 2.0 -> 4.5 | 100 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 109 | Ống nội khí quản, dây cản quang, đầu mũi bo tròn, bóng áp suất thấp, số 5.0 -> 8.0 | 50 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 110 | Que thử đường huyết | 25.000 | Test | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 111 | Que thử đường huyết | 25.000 | Test | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 112 | Sonde Foley 2 nhánh phủ silicone trong và ngoài ống, từ số 12 đến 30 Ch/Fr | 150 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 113 | Sonde Foley 2 nhánh phủ silicone trong và ngoài ống, có nòng kim loại số 6 + 8 + 10 Ch/Fr | 50 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 114 | Sonde hậu môn không có DEHP các số | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 115 | Ống thông tiểu 1 nhánh các số 8->18 | 1.200 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 116 | Túi nước tiểu có quai treo 2000ml | 150 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 117 | Túi máu đơn | 50 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 118 | Bóp bóng giúp thở, tháo rời được, người lớn | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 119 | Bóp bóng giúp thở, tháo rời được, trẻ em | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 120 | Bóp bóng giúp thở, tháo rời được, sơ sinh | 3 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 121 | Bóng chứa Oxy 30 lít | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 122 | Đèn đọc 1 phim | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 123 | Đèn đọc 2 phim 42cm x 60cm | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 124 | Đồng hồ oxy 15l/min | 40 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 125 | Hộp tròn đựng gòn 8 cm x 6cm | 30 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 126 | Máy đo huyết áp người lớn ( không có tai nghe ) | 50 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 127 | Ống nghe 2 tai | 30 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 128 | Mở khí quản có bóng có cửa sổ sử dụng nhiều lần các số (Từ số 3 đến 8) | 2 | cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 129 | Máy đo huyết áp trẻ em (có tai nghe) | 20 | bộ | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 130 | Nhiệt kế điện tử | 30 | cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 131 | Ống nội khí quản, có dây cản quang, đầu mũi trái khế, bóng áp suất thấp, số 2.0 -> 4.5 | 100 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 132 | Ống nội khí quản, dây cản quang, đầu mũi trái khế, bóng áp suất thấp, số 5.0 -> 9.0 | 100 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 133 | Nẹp vải cẳng tay trẻ em | 60 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 134 | Nẹp vải cẳng tay người lớn trái và phải | 60 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 135 | Nẹp Gỗ 100cm x 7cm x 1cm (dài x ngang x dày) | 60 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 136 | Nẹp Gỗ 120cm x 7cm x 1cm | 60 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 137 | Nẹp Gỗ 60cm x 5cm x 1cm | 60 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 138 | Nẹp Gỗ 30cm x 5cm x 1cm | 60 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 139 | Nẹp Gỗ 40cm x 5cm x 1cm | 60 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 140 | Thanh nẹp insolin | 60 | Cái | Hàng hóa mới 100% và theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi