Gói thầu: Gói thầu số 06: Cung cấp, lắp đặt máy bơm, thiết bị cơ khí và xây dựng hệ thống điện trung, hạ thế, trạm biến áp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201003546-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án Đầu tư Xây dựng công trình Nông nghiệp và PTNT thành phố Hà Nội
Tên gói thầu Gói thầu số 06: Cung cấp, lắp đặt máy bơm, thiết bị cơ khí và xây dựng hệ thống điện trung, hạ thế, trạm biến áp
Số hiệu KHLCNT 20200201780
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 420 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-17 11:25:00 đến ngày 2020-10-28 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,815,454,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Tháo, lắp dây bằng thủ công. Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,...). Tiết diện dây 0,177 1km dây TUYẾN ĐƯỜNG DÂY 22KV
2 Tháo hạ dây bằng thủ công. Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,...). Tiết diện dây 0,048 1km dây TUYẾN ĐƯỜNG DÂY 22KV
3 Tháo sứ đứng trung thế và hạ thế. Thay dưới đất, 15-22kV, cột tròn 0,6 10 sứ TUYẾN ĐƯỜNG DÂY 22KV
4 Tháo xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 100kg. Thay xà thép cột néo 1 1 bộ TUYẾN ĐƯỜNG DÂY 22KV
5 Tháo hạ cột bê tông. Chiều cao cột 2 1 cột TUYẾN ĐƯỜNG DÂY 22KV
6 Ghíp nhôm 3 bulong 12 cái TUYẾN ĐƯỜNG DÂY 22KV
7 Đào móng công trình, chiều rộng móng 0,368 100m3 LẮP ĐẶT VẬT LIỆU TRẠM BIẾN ÁP
8 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc 6 100m LẮP ĐẶT VẬT LIỆU TRẠM BIẾN ÁP
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác 0,4065 100m2 LẮP ĐẶT VẬT LIỆU TRẠM BIẾN ÁP
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 0,0945 tấn LẮP ĐẶT VẬT LIỆU TRẠM BIẾN ÁP
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 0,95 m3 LẮP ĐẶT VẬT LIỆU TRẠM BIẾN ÁP
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 9,7 m3 LẮP ĐẶT VẬT LIỆU TRẠM BIẾN ÁP
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 0,45 m3 LẮP ĐẶT VẬT LIỆU TRẠM BIẾN ÁP
14 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,257 100m3 LẮP ĐẶT VẬT LIỆU TRẠM BIẾN ÁP
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 0,111 100m3 LẮP ĐẶT VẬT LIỆU TRẠM BIẾN ÁP
16 Dựng cột bê tông, chiều cao cột 5 cột LẮP ĐẶT VẬT LIỆU TRẠM BIẾN ÁP
17 Đào móng công trình, chiều rộng móng 0,096 100m3 LẮP ĐẶT VẬT LIỆU TRẠM BIẾN ÁP
18 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,096 100m3 LẮP ĐẶT VẬT LIỆU TRẠM BIẾN ÁP
19 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II 1,2 10 cọc LẮP ĐẶT VẬT LIỆU TRẠM BIẾN ÁP
20 Rải dây thép địa 40x4 3 10 m LẮP ĐẶT VẬT LIỆU TRẠM BIẾN ÁP
21 Cờ tiếp địa 8,56 kg LẮP ĐẶT VẬT LIỆU TRẠM BIẾN ÁP
22 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 8-10mm 0,42 100kg LẮP ĐẶT VẬT LIỆU TRẠM BIẾN ÁP
23 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính 0,42 100m LẮP ĐẶT VẬT LIỆU TRẠM BIẾN ÁP
24 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây 48 1 m LẮP ĐẶT VẬT LIỆU TRẠM BIẾN ÁP
25 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây 6 1 m LẮP ĐẶT VẬT LIỆU TRẠM BIẾN ÁP
26 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây 9 1 m LẮP ĐẶT VẬT LIỆU TRẠM BIẾN ÁP
27 Ép đầu cốt M35. Tiết diện cáp 4,8 10 đầu cốt LẮP ĐẶT VẬT LIỆU TRẠM BIẾN ÁP
28 Ép đầu cốt M50. Tiết diện cáp 0,6 10 đầu cốt LẮP ĐẶT VẬT LIỆU TRẠM BIẾN ÁP
29 Ép đầu cốt M120. Tiết diện cáp 0,6 10 đầu cốt LẮP ĐẶT VẬT LIỆU TRẠM BIẾN ÁP
30 Lắp đặt giá đỡ (Lắp đặt Giá đỡ trạm 1 máy biến áp, trọng lượng 232kg/bộ) 0,232 tấn LẮP ĐẶT VẬT LIỆU TRẠM BIẾN ÁP
31 Lắp đặt giá đỡ (Lắp đặt Giá đỡ trạm 2 máy biến áp, trọng lượng 399,33kg/bộ) 0,3993 tấn LẮP ĐẶT VẬT LIỆU TRẠM BIẾN ÁP
32 Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép 0,7526 tấn LẮP ĐẶT VẬT LIỆU TRẠM BIẾN ÁP
33 Lắp đặt ghế cách điện thang, sàn thao tác (Lắp đặt Ghế thao tác trạm 1 MBA, trọng lượng 177.13 kg/bộ) 0,1771 tấn LẮP ĐẶT VẬT LIỆU TRẠM BIẾN ÁP
34 Lắp đặt ghế cách điện thang, sàn thao tác (Ghế thao tác trạm 2 MBA, trọng lượng 333.69kg/bộ) 0,3337 tấn LẮP ĐẶT VẬT LIỆU TRẠM BIẾN ÁP
35 Lắp đặt giá đỡ (lắp đặt thang trèo, , trọng lượng 58.21kg/bộ) 0,1164 tấn LẮP ĐẶT VẬT LIỆU TRẠM BIẾN ÁP
36 Lắp đặt giá đỡ (Giá đỡ tủ hạ thế, trọng lượng 49.25kg/bộ) 0,1478 tấn LẮP ĐẶT VẬT LIỆU TRẠM BIẾN ÁP
37 Lắp đặt giá đỡ (giá đỡ cáp hạ thế mặt máy biến áp, trọng lượng 7.12kg/bộ)) 0,0214 tấn LẮP ĐẶT VẬT LIỆU TRẠM BIẾN ÁP
38 Lắp đặt các loại sứ đứng, cấp điện áp 10-35KV 6 1 cái LẮP ĐẶT VẬT LIỆU TRẠM BIẾN ÁP
39 Lắp đặt cầu chì, cầu chì tự rơi và điện trở phụ, cầu chì 35(22)KV 3 1 bộ LẮP ĐẶT VẬT LIỆU TRẠM BIẾN ÁP
40 Lắp đặt kẹp hotline 9 cái LẮP ĐẶT VẬT LIỆU TRẠM BIẾN ÁP
41 Lắp đặt kẹp quai 9 cái LẮP ĐẶT VẬT LIỆU TRẠM BIẾN ÁP
42 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây 81 1 m LẮP ĐẶT VẬT LIỆU TRẠM BIẾN ÁP
43 Lắp đặt dây nhôm, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây 192 1 m LẮP ĐẶT VẬT LIỆU TRẠM BIẾN ÁP
44 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 5,4 10 đầu cốt LẮP ĐẶT VẬT LIỆU TRẠM BIẾN ÁP
45 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 4,8 10 đầu cốt LẮP ĐẶT VẬT LIỆU TRẠM BIẾN ÁP
46 Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt 2 1 bộ LẮP ĐẶT VẬT LIỆU TRẠM BIẾN ÁP
47 Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt 8 1 bộ LẮP ĐẶT VẬT LIỆU TRẠM BIẾN ÁP
48 Khóa cửa 6 cái LẮP ĐẶT VẬT LIỆU TRẠM BIẾN ÁP
49 Lắp đặt Chụp bảo vệ chống sét van 9 1 bộ LẮP ĐẶT VẬT LIỆU TRẠM BIẾN ÁP
50 Lắp đặt Chụp bảo vệ SI 18 1 bộ LẮP ĐẶT VẬT LIỆU TRẠM BIẾN ÁP
51 Lắp đặt Chụp cực MBA 9 1 bộ LẮP ĐẶT VẬT LIỆU TRẠM BIẾN ÁP
52 Tháo xà đỉnh trạm X2 2 1 bộ LẮP ĐẶT VẬT LIỆU TRẠM BIẾN ÁP
53 Tháo xà đỡ sứ trung gian 2 1 bộ LẮP ĐẶT VẬT LIỆU TRẠM BIẾN ÁP
54 Tháo xà đỡ cầu chì tự rơi 1 1 bộ LẮP ĐẶT VẬT LIỆU TRẠM BIẾN ÁP
55 Tháo giá đỡ cáp hạ thế lên máy biến áp 1 1 bộ LẮP ĐẶT VẬT LIỆU TRẠM BIẾN ÁP
56 Tháo giá đỡ máy biến áp 1 1 bộ LẮP ĐẶT VẬT LIỆU TRẠM BIẾN ÁP
57 Tháo giá đỡ tủ hạ thế 1 1 bộ LẮP ĐẶT VẬT LIỆU TRẠM BIẾN ÁP
58 Tháo hạ thanh dẫn đồng Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 0,018 1km dây LẮP ĐẶT VẬT LIỆU TRẠM BIẾN ÁP
59 Tháo hạ cầu chì tự rơi 1 1 bộ (3pha) LẮP ĐẶT VẬT LIỆU TRẠM BIẾN ÁP
60 Tháo hạ cáp từ máy biến áp đến tủ hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x120 mm2 0,048 1km dây LẮP ĐẶT VẬT LIỆU TRẠM BIẾN ÁP
61 Tháo sứ đứng trung thế và hạ thế. Thay trên cột, 15-22kV, cột tròn 2,2 10 sứ LẮP ĐẶT VẬT LIỆU TRẠM BIẾN ÁP
62 Tháo ghế thao tác trạm 1 1 bộ LẮP ĐẶT VẬT LIỆU TRẠM BIẾN ÁP
63 Tháo thang trèo cột trạm 1 1 bộ LẮP ĐẶT VẬT LIỆU TRẠM BIẾN ÁP
64 Đào kênh mương, chiều rộng 0,9968 100m3 TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
65 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm 47,69 m3 TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
66 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính 0,64 100m TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
67 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính 0,76 100m TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
68 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính 1,53 100m TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
69 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính 1,29 100m TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
70 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong 0,658 100m2 TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
71 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,5199 100m3 TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
72 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ 2,961 1000v TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
73 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 0,4769 100m3 TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
74 Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp 0,24 100m TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
75 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp 0,64 100m TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
76 Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế 8 1 đầu cáp (3 pha) TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
77 Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế 6 1 đầu cáp (3 pha) TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
78 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 3,2 10 đầu cốt TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
79 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp 1,53 100m TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
80 Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp 0,18 100m TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
81 Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp 0,16 100m TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
82 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp 1,11 100m TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
83 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính 2,82 100m TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
84 Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp 0,5 100m TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
85 Đai thép + khóa đai 6 bộ TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
86 Lắp biển tên lộ cáp hạ thế 4 1 bộ TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
87 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II 8,64 m3 TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
88 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,2084 100m2 TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
89 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng 0,26 m3 TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
90 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng 4,06 m3 TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
91 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng 0,14 m3 TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
92 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,0418 100m3 TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
93 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 0,0446 100m3 TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
94 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III 5,76 m3 TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
95 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,1435 100m2 TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
96 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng 0,19 m3 TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
97 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng 2,84 m3 TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
98 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng 0,15 m3 TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
99 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,0258 100m3 TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
100 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 0,0318 100m3 TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
101 Dựng cột bê tông, chiều cao cột 4 cột TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
102 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp 0,035 km/dây TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
103 Kẹp hãm cáp ABC 4x120 mm2 7 cái TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
104 Tấm ốp 7 cái TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
105 Đai thép 15 m TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
106 Khóa đai 14 cái TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
107 Ống nối A120 4 cái TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
108 Tháo, lắp cáp vặn xoắn tận dụng. Loại cáp 0,056 km/dây TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
109 Tháo hạ cột bê tông. Chiều cao cột 3 1 cột TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
110 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp 0,14 100m TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
111 Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp 0,15 100m TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
112 Đai thép + khóa đai 2 bộ TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
113 Lắp Biển tên lộ cáp hạ thế 2 1 bộ TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
114 Ống nối AM120 4 cái TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
115 Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế 2 1 đầu cáp (3 pha) TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
116 Tháo hạ cáp hạ thế hiện trạng Cu/XLPE/PVC (3x150+1x95) mm2 0,3 100 m TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
117 Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp 1,58 100m TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
118 Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp 1,22 100m TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
119 Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp 0,38 100m TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
120 Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp 0,21 100m TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
121 Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp 2,51 100m TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
122 Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp 0,14 100m TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
123 Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế 16 1 đầu cáp (3 pha) TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
124 Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế 4 1 đầu cáp (3 pha) TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
125 Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế 2 1 đầu cáp (3 pha) TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
126 Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế 8 1 đầu cáp (3 pha) TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
127 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II 9,408 m3 TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
128 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,192 100m2 TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
129 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng 4,8 m3 TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
130 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,0421 100m3 TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
131 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 0,052 100m3 TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
132 Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M24x300x300x675 4 bộ TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
133 Làm tiếp địa cho cột điện 4 1 Cọc TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
134 Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép chiều cao cột 4 cột TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
135 Lắp đèn cao áp ở độ cao h 4 bộ TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
136 Lắp cửa cột thép 4 cái TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
137 Lắp bảng điện cửa cột 4 cái TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
138 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn 0,48 100m TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
139 Luồn cáp ngầm cửa cột 8 đầu cáp TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
140 Đào kênh mương, chiều rộng 0,016 100m3 TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
141 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,016 100m3 TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
142 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II 0,3 10 cọc TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
143 Rải dây thép địa 40x4 1,6 10 m TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
144 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây 14 1 m TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
145 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây 5 1 m TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
146 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 2,8 10 đầu cốt TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
147 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 1 10 đầu cốt TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
148 Lắp đặt giá đỡ cáp trong gian điện 0,0608 tấn TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
149 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,4294 tấn TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
150 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 0,707 m3 TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
151 Lắp đặt giá đỡ tủ điện cống tự chảy 0,0249 tấn TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
152 Lắp đặt giá đỡ tủ điện cống qua đê và tủ điện nhà quản lý 0,044 tấn TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
153 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày 0,3852 m3 TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
154 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 1,42 m2 TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
155 Bả bằng bột bả vào tường 1,42 m2 TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
156 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 1,42 m2 TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV
157 Máy biến áp 400kVA-22/0,4kV 2 máy MUA SẮM THIẾT BỊ PHẦN TRẠM BIẾN ÁP
158 Chống sét van 24kV-10kA/s 3 bộ MUA SẮM THIẾT BỊ PHẦN TRẠM BIẾN ÁP
159 Áp tô mát tổng 3 pha 2 cái 02 TỦ ĐIỆN TỔNG MÁY BIẾN ÁP 400KVA MCCB-630A-50kA/s
160 Áp tô mát nhánh 3 pha 2 cái 02 TỦ ĐIỆN TỔNG MÁY BIẾN ÁP 400KVA MCCB-630A-50kA/s
161 Biến dòng điện hạ thế 12 cái 02 TỦ ĐIỆN TỔNG MÁY BIẾN ÁP 400KVA 600/5A,CCX 1.0
162 Vôn kế 2 cái 02 TỦ ĐIỆN TỔNG MÁY BIẾN ÁP 400KVA 0-500V
163 Khóa chuyển mạch Vôn kế 2 cái 02 TỦ ĐIỆN TỔNG MÁY BIẾN ÁP 400KVA Loại 7 vị trí
164 Am pe kế đo gián tiếp 6 cái 02 TỦ ĐIỆN TỔNG MÁY BIẾN ÁP 400KVA 630/5A
165 Đèn báo + chụp xanh, đỏ, vàng 6 bộ 02 TỦ ĐIỆN TỔNG MÁY BIẾN ÁP 400KVA 220V-10W
166 Chống sét van hạ thế 6 cái 02 TỦ ĐIỆN TỔNG MÁY BIẾN ÁP 400KVA GZ-500V
167 Thanh cái đồng 8,4 m 02 TỦ ĐIỆN TỔNG MÁY BIẾN ÁP 400KVA 2x50x5mm2
168 Sứ đỡ thanh cái 22 quả 02 TỦ ĐIỆN TỔNG MÁY BIẾN ÁP 400KVA Udm=500V
169 Khối đấu dây 2 cái 02 TỦ ĐIỆN TỔNG MÁY BIẾN ÁP 400KVA 15 hàng kẹp-10A
170 Dây nối trong tủ 30 m 02 TỦ ĐIỆN TỔNG MÁY BIẾN ÁP 400KVA 1,5mm2
171 Vỏ tủ điện dày 2mm 2 cái 02 TỦ ĐIỆN TỔNG MÁY BIẾN ÁP 400KVA 1600x800x500
172 Bu lông cố định tủ 8 cái 02 TỦ ĐIỆN TỔNG MÁY BIẾN ÁP 400KVA M16, L=150mm
173 Bộ đo xa 2 bộ 02 TỦ ĐIỆN TỔNG MÁY BIẾN ÁP 400KVA GPRS/3G
174 Áp tô mát tổng 3 pha 1 cái TỦ PHÂN PHỐI ĐẦU VÀO SỐ 1 (600V-630A) MCCB-630A-50kA/s
175 Áp tô mát 3 pha 5 cái TỦ PHÂN PHỐI ĐẦU VÀO SỐ 1 (600V-630A) MCCB-250A-36kA/s
176 Biến dòng điện hạ thế 4 cái TỦ PHÂN PHỐI ĐẦU VÀO SỐ 1 (600V-630A) 600/5A,CCX 1.0
177 Vôn kế 1 cái TỦ PHÂN PHỐI ĐẦU VÀO SỐ 1 (600V-630A) 0-500V
178 Khóa chuyển mạch Vôn kế 1 cái TỦ PHÂN PHỐI ĐẦU VÀO SỐ 1 (600V-630A) Loại 7 vị trí
179 Am pe kế đo gián tiếp 3 cái TỦ PHÂN PHỐI ĐẦU VÀO SỐ 1 (600V-630A) 630/5A
180 Đèn báo + chụp xanh, đỏ, vàng 3 bộ TỦ PHÂN PHỐI ĐẦU VÀO SỐ 1 (600V-630A) 220V-10W
181 Chống sét van hạ thế 3 cái TỦ PHÂN PHỐI ĐẦU VÀO SỐ 1 (600V-630A)
182 Thanh cái đồng 3,2 m TỦ PHÂN PHỐI ĐẦU VÀO SỐ 1 (600V-630A) 2x50x5mm2
183 Thanh đồng nối MCCB 12 m TỦ PHÂN PHỐI ĐẦU VÀO SỐ 1 (600V-630A) 50x5mm2
184 Sứ đỡ thanh cái 11 quả TỦ PHÂN PHỐI ĐẦU VÀO SỐ 1 (600V-630A) Udm=500V
185 Khối đấu dây 1 cái TỦ PHÂN PHỐI ĐẦU VÀO SỐ 1 (600V-630A) 15 hàng kẹp-10A
186 Dây nối trong tủ 15 m TỦ PHÂN PHỐI ĐẦU VÀO SỐ 1 (600V-630A) 1,5mm2
187 Vỏ tủ điện dày 2mm 1 cái TỦ PHÂN PHỐI ĐẦU VÀO SỐ 1 (600V-630A) 1800x800x500
188 Bu lông cố định tủ 4 cái TỦ PHÂN PHỐI ĐẦU VÀO SỐ 1 (600V-630A) M16, L=150mm
189 Áp tô mát tổng 3 pha 1 cái TỦ PHÂN PHỐI ĐẦU VÀO SỐ 2 (600V-630A) MCCB-630A-50kA/s
190 Áp tô mát 3 pha 5 cái TỦ PHÂN PHỐI ĐẦU VÀO SỐ 2 (600V-630A) MCCB-250A-36kA/s
191 Biến dòng điện hạ thế 4 cái TỦ PHÂN PHỐI ĐẦU VÀO SỐ 2 (600V-630A) 600/5A,CCX 1.0
192 Vôn kế 1 cái TỦ PHÂN PHỐI ĐẦU VÀO SỐ 2 (600V-630A) 0-500V
193 Khóa chuyển mạch Vôn kế 1 cái TỦ PHÂN PHỐI ĐẦU VÀO SỐ 2 (600V-630A) Loại 7 vị trí
194 Am pe kế đo gián tiếp 3 cái TỦ PHÂN PHỐI ĐẦU VÀO SỐ 2 (600V-630A) 630/5A
195 Đèn báo + chụp xanh, đỏ, vàng 3 bộ TỦ PHÂN PHỐI ĐẦU VÀO SỐ 2 (600V-630A) 220V-10W
196 Chống sét van hạ thế 3 cái TỦ PHÂN PHỐI ĐẦU VÀO SỐ 2 (600V-630A)
197 Thanh cái đồng 3,2 m TỦ PHÂN PHỐI ĐẦU VÀO SỐ 2 (600V-630A) 2x50x5mm2
198 Thanh đồng nối MCCB 12 m TỦ PHÂN PHỐI ĐẦU VÀO SỐ 2 (600V-630A) 50x5mm2
199 Sứ đỡ thanh cái 11 quả TỦ PHÂN PHỐI ĐẦU VÀO SỐ 2 (600V-630A) Udm=500V
200 Khối đấu dây 1 cái TỦ PHÂN PHỐI ĐẦU VÀO SỐ 2 (600V-630A) 15 hàng kẹp-10A
201 Dây nối trong tủ 10 m TỦ PHÂN PHỐI ĐẦU VÀO SỐ 2 (600V-630A) 1,5mm2
202 Vỏ tủ điện dày 2mm 1 cái TỦ PHÂN PHỐI ĐẦU VÀO SỐ 2 (600V-630A) 1800x800x500
203 Bu lông cố định tủ 4 cái TỦ PHÂN PHỐI ĐẦU VÀO SỐ 2 (600V-630A) M16, L=150mm
204 Áp tô mát 3 pha 1 cái TỦ HẠ THẾ LIÊN LẠC 600V-630A MCCB-630A-50kA/s
205 Thanh đồng nối MCCB 8 m TỦ HẠ THẾ LIÊN LẠC 600V-630A 50x5mm2
206 Đèn báo + chụp xanh, đỏ, vàng 6 bộ TỦ HẠ THẾ LIÊN LẠC 600V-630A 220V-10W
207 Sứ đỡ thanh cái 9 quả TỦ HẠ THẾ LIÊN LẠC 600V-630A Udm=500V
208 Khối đấu dây 1 cái TỦ HẠ THẾ LIÊN LẠC 600V-630A 15 hàng kẹp-10A
209 Dây nối trong tủ 10 m TỦ HẠ THẾ LIÊN LẠC 600V-630A 1,5mm2
210 Vỏ tủ điện dày 2mm 1 cái TỦ HẠ THẾ LIÊN LẠC 600V-630A 1800x800x500
211 Bu lông cố định tủ 4 cái TỦ HẠ THẾ LIÊN LẠC 600V-630A M16, L=150mm
212 Bộ điều khiển bù cosф 1 cái TỦ TỤ BÙ TỰ ĐỘNG 150KVAR loại 5 bước
213 Sứ đỡ thanh cái 6 quả TỦ TỤ BÙ TỰ ĐỘNG 150KVAR Udm=500V
214 Aptomat 3 pha 1 cái TỦ TỤ BÙ TỰ ĐỘNG 150KVAR MCCB 3P-250A-36kA/s
215 Aptomat 3 pha 5 cái TỦ TỤ BÙ TỰ ĐỘNG 150KVAR MCCB 3P-50A-25kA/s
216 Công tắc tơ 4 cái TỦ TỤ BÙ TỰ ĐỘNG 150KVAR 400V-50A
217 Tụ bù 3 pha 5 bộ TỦ TỤ BÙ TỰ ĐỘNG 150KVAR 400V-30kVAr
218 Biến dòng hạ thế 2 cái TỦ TỤ BÙ TỰ ĐỘNG 150KVAR 250/5A
219 Am pe kế đo gián tiếp + khóa chuyển mạch 1 cái TỦ TỤ BÙ TỰ ĐỘNG 150KVAR 250/5A
220 Đồng hồ Cosф 1 cái TỦ TỤ BÙ TỰ ĐỘNG 150KVAR
221 Khối đấu dây 1 khối TỦ TỤ BÙ TỰ ĐỘNG 150KVAR 30 hàng kẹp 10B-500V
222 Thanh cái đồng 4,2 m TỦ TỤ BÙ TỰ ĐỘNG 150KVAR M50x5
223 Dây đấu mạch điều khiển 15 m TỦ TỤ BÙ TỰ ĐỘNG 150KVAR CV-1.5mm2
224 Cáp đấu mạch lực trong tủ 40 m TỦ TỤ BÙ TỰ ĐỘNG 150KVAR CV-35mm2
225 Đầu cốt cáp 108 cái TỦ TỤ BÙ TỰ ĐỘNG 150KVAR M35
226 Bulong thanh bắt thiết bị 50 bộ TỦ TỤ BÙ TỰ ĐỘNG 150KVAR M6-40 L=40
227 Cáp nối mạch điều khiển 10 m TỦ TỤ BÙ TỰ ĐỘNG 150KVAR CW-SC-2x2.5mm2
228 Vỏ tủ điện - tôn sơn tĩnh điện, dày 2mm 1 vỏ TỦ TỤ BÙ TỰ ĐỘNG 150KVAR 1800x800x500
229 Bulong cố định tủ 4 cái TỦ TỤ BÙ TỰ ĐỘNG 150KVAR M16, L=150mm
230 Áp tô mát tổng 3 pha 1 cái TỦ HẠ THẾ TỰ DÙNG 600V-160A MCCB-160A-36kA/s
231 Áp tô mát 3 pha 1 cái TỦ HẠ THẾ TỰ DÙNG 600V-160A MCCB-63A-10kA/s
232 Áp tô mát 3 pha 2 cái TỦ HẠ THẾ TỰ DÙNG 600V-160A MCCB-25A-10kA/s
233 Áp tô mát 3 pha 3 cái TỦ HẠ THẾ TỰ DÙNG 600V-160A MCCB-30A-10kA/s
234 Biến dòng điện hạ thế 3 cái TỦ HẠ THẾ TỰ DÙNG 600V-160A 150/5A
235 Vôn kế 1 cái TỦ HẠ THẾ TỰ DÙNG 600V-160A 0-500V
236 Khóa chuyển mạch Vôn kế 1 cái TỦ HẠ THẾ TỰ DÙNG 600V-160A Loại 7 vị trí
237 Am pe kế đo gián tiếp 3 cái TỦ HẠ THẾ TỰ DÙNG 600V-160A 150/5A
238 Đèn báo + chụp xanh, đỏ, vàng 3 bộ TỦ HẠ THẾ TỰ DÙNG 600V-160A 220V-10W
239 Chống sét van hạ thế 3 cái TỦ HẠ THẾ TỰ DÙNG 600V-160A GZ-500V
240 Thanh cái đồng 3,2 m TỦ HẠ THẾ TỰ DÙNG 600V-160A 50x5mm2
241 Sứ đỡ thanh cái 8 quả TỦ HẠ THẾ TỰ DÙNG 600V-160A Udm=500V
242 Khối đấu dây 1 cái TỦ HẠ THẾ TỰ DÙNG 600V-160A 15 hàng kẹp-10A
243 Cáp nối trong tủ 3 m TỦ HẠ THẾ TỰ DÙNG 600V-160A 1x10mm2
244 Đầu cốt cáp 6 cái TỦ HẠ THẾ TỰ DÙNG 600V-160A M10
245 Cáp nối trong tủ 8 m TỦ HẠ THẾ TỰ DÙNG 600V-160A 1x6mm2
246 Đầu cốt cáp 24 cái TỦ HẠ THẾ TỰ DÙNG 600V-160A M6
247 Dây nối trong tủ 15 m TỦ HẠ THẾ TỰ DÙNG 600V-160A 1,5mm2
248 Vỏ tủ điện dày 2mm 1 cái TỦ HẠ THẾ TỰ DÙNG 600V-160A 1800x600x500
249 Bu lông cố định tủ 4 cái TỦ HẠ THẾ TỰ DÙNG 600V-160A M16, L=150mm
250 Vỏ tủ điện KT (C1800xR800xS600)mm 4 cái 04 TỦ ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ BƠM CHÍNH 90KW
251 Áp tô mát 3 cực 4 cái 04 TỦ ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ BƠM CHÍNH 90KW 250A, 36kV, 400V
252 Thiết bị báo và bảo vệ nhiệt độ, độ ẩm tổ máy 4 bộ 04 TỦ ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ BƠM CHÍNH 90KW Hiển thị và đưa tín hiệu cắt khi đến mức tới hạn
253 Công tắc tơ mạch chính, mạch phụ 8 cái 04 TỦ ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ BƠM CHÍNH 90KW 250A, 415V
254 Đồng hồ đa chức năng 4 cái 04 TỦ ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ BƠM CHÍNH 90KW
255 Aptomat MCB, 1P 12 cái 04 TỦ ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ BƠM CHÍNH 90KW 10A, 220V
256 Nút ấn 1 phân tử 24 cái 04 TỦ ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ BƠM CHÍNH 90KW 10A, 220V
257 Đèn tín hiệu 10W, 230V 20 cái 04 TỦ ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ BƠM CHÍNH 90KW Đỏ, vàng, xanh
258 Rơ le bảo vệ áp 4 bộ 04 TỦ ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ BƠM CHÍNH 90KW 27, 59
259 Rơ le báo dòng EOCR-4E 4 bộ 04 TỦ ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ BƠM CHÍNH 90KW
260 Am pe mét có thang đo quá tải 4 cái 04 TỦ ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ BƠM CHÍNH 90KW (250/5)A; CCX1
261 Von mét + khóa chuyển mạch 4 bộ 04 TỦ ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ BƠM CHÍNH 90KW (0-500)V, 7 vị trí
262 Biến dòng điện 12 cái 04 TỦ ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ BƠM CHÍNH 90KW (250/5)A; CCX 1.0
263 Biến dòng điện thứ tự không 4 cái 04 TỦ ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ BƠM CHÍNH 90KW (250/5)A; CCX 1.0
264 Thiết bị khởi động 4 04 TỦ ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ BƠM CHÍNH 90KW cho động cơ 90kW có dòng >=250A
265 Rơ le trung gian 220VAC 4 cái 04 TỦ ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ BƠM CHÍNH 90KW
266 Cáp tín hiệu 200 m 04 TỦ ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ BƠM CHÍNH 90KW 7x1,5mm2
267 Cáp đấu trong tủ 24 m 04 TỦ ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ BƠM CHÍNH 90KW CV-1x95mm2
268 Đầu cốt cáp 144 cái 04 TỦ ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ BƠM CHÍNH 90KW M150
269 Dây đấu trong tủ 120 m 04 TỦ ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ BƠM CHÍNH 90KW 1x1,5mm2
270 Khối đấu dây 50 hàng kẹp 8 cái 04 TỦ ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ BƠM CHÍNH 90KW 30A; 500V
271 Đèn chiếu sáng tủ 8 cái 04 TỦ ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ BƠM CHÍNH 90KW Đui + đèn 220V-40W
272 Quạt hút gió 8 cái 04 TỦ ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ BƠM CHÍNH 90KW 150x150mm
273 Công tắc điện 2 hạt 8 cái 04 TỦ ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ BƠM CHÍNH 90KW 220V-10A
274 Thanh cái đồng 4 bộ 04 TỦ ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ BƠM CHÍNH 90KW
275 Role thời gian 4 cái 04 TỦ ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ BƠM CHÍNH 90KW 0-30s
276 Chuông điện 4 cái 04 TỦ ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ BƠM CHÍNH 90KW
277 Phao đo mực nước (loại que) 4 cái 04 TỦ ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ BƠM CHÍNH 90KW Que đo inox 304 (12 cây đã bao gồm phụ kiện)
278 Phụ kiện khác 4 bộ 04 TỦ ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ BƠM CHÍNH 90KW
279 Vỏ tủ điện KT (C1800xR800xS600)mm 1 cái TỦ ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ BƠM CHÍNH 37KW
280 Áp tô mát 3 cực 1 cái TỦ ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ BƠM CHÍNH 37KW 125A, 36kV, 400V
281 Thiết bị báo và bảo vệ nhiệt độ, độ ẩm tổ máy 1 bộ TỦ ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ BƠM CHÍNH 37KW Hiển thị và đưa tín hiệu cắt khi đến mức tới hạn
282 Công tắc tơ mạch chính, mạch phụ 2 cái TỦ ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ BƠM CHÍNH 37KW 125A, 415V
283 Đồng hồ đa chức năng 1 cái TỦ ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ BƠM CHÍNH 37KW
284 Aptomat MCB, 1P 3 cái TỦ ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ BƠM CHÍNH 37KW 10A, 220V
285 Nút ấn 1 phân tử 6 cái TỦ ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ BƠM CHÍNH 37KW 10A, 220V
286 Đèn tín hiệu 10W, 230V 5 cái TỦ ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ BƠM CHÍNH 37KW Đỏ, vàng, xanh
287 Rơ le bảo vệ áp 1 bộ TỦ ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ BƠM CHÍNH 37KW 27, 59
288 Rơ le báo dòng EOCR-4E 1 bộ TỦ ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ BƠM CHÍNH 37KW
289 Am pe mét có thang đo quá tải 1 cái TỦ ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ BƠM CHÍNH 37KW (125/5)A; CCX1
290 Von mét + khóa chuyển mạch 1 bộ TỦ ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ BƠM CHÍNH 37KW (0-500)V, 7 vị trí
291 Biến dòng điện 3 cái TỦ ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ BƠM CHÍNH 37KW (125/5)A; CCX 1.0
292 Biến dòng điện thứ tự không 1 cái TỦ ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ BƠM CHÍNH 37KW (125/5)A; CCX 1.0
293 Thiết bị khởi động mềm 1 TỦ ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ BƠM CHÍNH 37KW
294 Rơ le trung gian 220VAC 1 cái TỦ ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ BƠM CHÍNH 37KW
295 Cáp tín hiệu 50 m TỦ ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ BƠM CHÍNH 37KW 7x1,5mm2
296 Cáp đấu trong tủ 6 m TỦ ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ BƠM CHÍNH 37KW CV-1x95mm2
297 Đầu cốt cáp 36 cái TỦ ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ BƠM CHÍNH 37KW M150
298 Dây đấu trong tủ 30 m TỦ ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ BƠM CHÍNH 37KW 1x1,5mm2
299 Khối đấu dây 50 hàng kẹp 2 cái TỦ ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ BƠM CHÍNH 37KW 30A; 500V
300 Đèn chiếu sáng tủ 2 cái TỦ ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ BƠM CHÍNH 37KW Đui + đèn 220V-40W
301 Quạt hút gió 2 cái TỦ ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ BƠM CHÍNH 37KW 150x150mm
302 Công tắc điện 2 hạt 2 cái TỦ ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ BƠM CHÍNH 37KW 220V-10A
303 Thanh cái đồng 1 bộ TỦ ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ BƠM CHÍNH 37KW
304 Role thời gian 1 cái TỦ ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ BƠM CHÍNH 37KW 0-30s
305 Chuông điện 1 cái TỦ ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ BƠM CHÍNH 37KW
306 Phao đo mực nước (loại que) 1 cái TỦ ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ BƠM CHÍNH 37KW Que đo inox 304 (12 cây đã bao gồm phụ kiện)
307 Phụ kiện khác 1 bộ TỦ ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ BƠM CHÍNH 37KW
308 Áp tô mát tổng 3 pha 1 cái TỦ ĐIỆN CHIẾU SÁNG NHÀ QUẢN LÝ 600V-40A MCCB-40A-10kA/s
309 Áp tô mát 3 pha 2 cái TỦ ĐIỆN CHIẾU SÁNG NHÀ QUẢN LÝ 600V-40A MCCB-25A-10kA/s
310 Áp tô mát 3 pha 4 cái TỦ ĐIỆN CHIẾU SÁNG NHÀ QUẢN LÝ 600V-40A MCCB-15A-10kA/s
311 Áp tô mát 1 pha 3 cái TỦ ĐIỆN CHIẾU SÁNG NHÀ QUẢN LÝ 600V-40A MCCB-20A-10kA/s
312 Vôn kế 1 cái TỦ ĐIỆN CHIẾU SÁNG NHÀ QUẢN LÝ 600V-40A 0-500V
313 Khóa chuyển mạch Vôn kế 1 cái TỦ ĐIỆN CHIẾU SÁNG NHÀ QUẢN LÝ 600V-40A Loại 7 vị trí
314 Am pe kế 3 cái TỦ ĐIỆN CHIẾU SÁNG NHÀ QUẢN LÝ 600V-40A 0-40A
315 Đèn báo + chụp xanh, đỏ, vàng 3 bộ TỦ ĐIỆN CHIẾU SÁNG NHÀ QUẢN LÝ 600V-40A 220V-10W
316 Thanh cái đồng 1,6 m TỦ ĐIỆN CHIẾU SÁNG NHÀ QUẢN LÝ 600V-40A 25x3mm2
317 Sứ đỡ thanh cái 8 quả TỦ ĐIỆN CHIẾU SÁNG NHÀ QUẢN LÝ 600V-40A Udm=500V
318 Khối đấu dây 1 cái TỦ ĐIỆN CHIẾU SÁNG NHÀ QUẢN LÝ 600V-40A 15 hàng kẹp-10A
319 Cáp nối trong tủ 3 m TỦ ĐIỆN CHIẾU SÁNG NHÀ QUẢN LÝ 600V-40A 1x10mm2
320 Đầu cốt cáp 6 cái TỦ ĐIỆN CHIẾU SÁNG NHÀ QUẢN LÝ 600V-40A M10
321 Cáp nối trong tủ 8 m TỦ ĐIỆN CHIẾU SÁNG NHÀ QUẢN LÝ 600V-40A 1x6mm2
322 Đầu cốt cáp 24 cái TỦ ĐIỆN CHIẾU SÁNG NHÀ QUẢN LÝ 600V-40A M6
323 Dây nối trong tủ 15 m TỦ ĐIỆN CHIẾU SÁNG NHÀ QUẢN LÝ 600V-40A 1,5mm2
324 Vỏ tủ điện dày 2mm 1 cái TỦ ĐIỆN CHIẾU SÁNG NHÀ QUẢN LÝ 600V-40A 400x300x600
325 Bu lông cố định tủ 4 cái TỦ ĐIỆN CHIẾU SÁNG NHÀ QUẢN LÝ 600V-40A M16, L=150mm
326 Aptomat tổng 3 pha 2 cái TỦ ĐIỀU KHIỂN CỐNG XẢ 30A-600V
327 Am pe mét đo trực tiếp 2 cái TỦ ĐIỀU KHIỂN CỐNG XẢ (0-50)A
328 Aptomat điều khiển 1 cực 2 cái TỦ ĐIỀU KHIỂN CỐNG XẢ 10A
329 Nút ấn 1 phân tử 8 cái TỦ ĐIỀU KHIỂN CỐNG XẢ
330 Đèn tín hiệu đỏ, vàng 4 cái TỦ ĐIỀU KHIỂN CỐNG XẢ 10W, 220V
331 Công tắc tơ 2 cái TỦ ĐIỀU KHIỂN CỐNG XẢ 400V-22A
332 Bảo vệ dòng điện 1 cái TỦ ĐIỀU KHIỂN CỐNG XẢ SP-(5-25)A
333 Khối đấu dây 1 cái TỦ ĐIỀU KHIỂN CỐNG XẢ 15A-20 hàng kẹp
334 Dây đấu mạch điều khiển 15 m TỦ ĐIỀU KHIỂN CỐNG XẢ CV-1.5mm2
335 Tiếp điểm hành trình tại cống 4 cái TỦ ĐIỀU KHIỂN CỐNG XẢ KH-8010S
336 Cáp kiểm tra 30 m TỦ ĐIỀU KHIỂN CỐNG XẢ 4x1,5mm2
337 Khóa chuyển mạch + Vôn mét 1 bộ TỦ ĐIỀU KHIỂN CỐNG XẢ 7 vị trí
338 Dây điện nối mạch lực 1 cái TỦ ĐIỀU KHIỂN CỐNG XẢ CV-1x4mm2
339 Vỏ tủ điện 1 vỏ TỦ ĐIỀU KHIỂN CỐNG XẢ 500x700x350
340 Ampemet 1 cái TỦ ĐIỀU KHIỂN CỐNG QUA ĐÊ 0-30A
341 Nút ấn 1 phân tử 6 cái TỦ ĐIỀU KHIỂN CỐNG QUA ĐÊ 10A-220V
342 Đèn tín hiệu đỏ, vàng 8 cái TỦ ĐIỀU KHIỂN CỐNG QUA ĐÊ 10W, 220V
343 Aptomat 3 cực 1 cái TỦ ĐIỀU KHIỂN CỐNG QUA ĐÊ 3P-25A-400V
344 Aptomat 3 cực 2 cái TỦ ĐIỀU KHIỂN CỐNG QUA ĐÊ 3P-15A-400V
345 Công tắc tơ 4 cái TỦ ĐIỀU KHIỂN CỐNG QUA ĐÊ 400V-22A
346 Rơ le bảo vệ điện tử - kỹ thuật số 2 cái TỦ ĐIỀU KHIỂN CỐNG QUA ĐÊ SP-(5-25)A
347 Khối đấu dây 2 cái TỦ ĐIỀU KHIỂN CỐNG QUA ĐÊ 15A-30 hàng kẹp
348 Dây dẫn-NTT 20 m TỦ ĐIỀU KHIỂN CỐNG QUA ĐÊ S=1,5m2
349 Aptomat 1 cực 2 cái TỦ ĐIỀU KHIỂN CỐNG QUA ĐÊ 10A-220V
350 Khóa chuyển mạch + Vôn mét 1 bộ TỦ ĐIỀU KHIỂN CỐNG QUA ĐÊ 7 vị trí
351 Dây điện đấu mạch lực 18 m TỦ ĐIỀU KHIỂN CỐNG QUA ĐÊ CV(1x2,5)mm2
352 Vỏ tủ điện 1 cái TỦ ĐIỀU KHIỂN CỐNG QUA ĐÊ 600x700x350
353 Lắp đặt chống sét van 3 3 pha LẮP ĐẶT THIẾT BỊ
354 Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, 2 1 máy LẮP ĐẶT THIẾT BỊ
355 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha 15 1 tủ LẮP ĐẶT THIẾT BỊ
356 Tháo máy biến áp 3 pha, điện áp 22 - 35/0,4kV trên cột, công suất 1 1 máy LẮP ĐẶT THIẾT BỊ
357 Tháo chống sét van 1 1 bộ (3 pha) LẮP ĐẶT THIẾT BỊ
358 Tháo tủ điện hạ áp. Loại tủ điện xoay chiều 3 pha. Lắp lại 2 1 tủ LẮP ĐẶT THIẾT BỊ
359 Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha 3 máy THÍ NGHIỆM THIẾT BỊ
360 Thí nghiệm tụ điện, điện áp 3 tụ THÍ NGHIỆM THIẾT BỊ
361 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha 9 bộ THÍ NGHIỆM THIẾT BỊ
362 Máy bơm HTĐ4000-5 lắp động cơ 90kW-730v/p 4 Tổ MUA SẮM THIẾT BỊ CƠ KHÍ THỦY LỢI
363 Máy bơm HTĐ1950-4,5 lắp động cơ 37kW-960v/p 1 Tổ MUA SẮM THIẾT BỊ CƠ KHÍ THỦY LỢI
364 Khớp nối mềm D700 4 Bộ MUA SẮM THIẾT BỊ CƠ KHÍ THỦY LỢI
365 Khớp nối mềm D500 1 cái MUA SẮM THIẾT BỊ CƠ KHÍ THỦY LỢI
366 Bulong đai ốc M20x90 420 bộ MUA SẮM THIẾT BỊ CƠ KHÍ THỦY LỢI
367 Đệm cao su D700 32 cái MUA SẮM THIẾT BỊ CƠ KHÍ THỦY LỢI
368 Đệm cao su D500 8 cái MUA SẮM THIẾT BỊ CƠ KHÍ THỦY LỢI
369 Cầu trục điện 1 dầm, Pa lăng điện 5 tấn xuất xứ Hàn Quốc, Lk=4,95m (không ray, không dầm đỡ ray) 1 Bộ MUA SẮM THIẾT BỊ CƠ KHÍ THỦY LỢI
370 Máy bơm tiêu Q=30 m3/h; H=9.5 m, N=2.2kw + 15m ống mềm D65 + phụ kiện 2 Bộ MUA SẮM THIẾT BỊ CƠ KHÍ THỦY LỢI
371 Bình cứu hoả dạng xe đẩy MT24 2 Bộ MUA SẮM THIẾT BỊ CƠ KHÍ THỦY LỢI
372 Bình cứu hoả bằng khí CO2 MT5 6 Bộ MUA SẮM THIẾT BỊ CƠ KHÍ THỦY LỢI
373 Bình cứu hoả bằng bột khô MFZ8 6 Bộ MUA SẮM THIẾT BỊ CƠ KHÍ THỦY LỢI
374 Quạt công nghiệp di động (Q=5660m3/h) 1 Bộ MUA SẮM THIẾT BỊ CƠ KHÍ THỦY LỢI
375 Quạt hướng trục Q=1500 m3/h; N=0,2kW + chụp quạt 6 Bộ MUA SẮM THIẾT BỊ CƠ KHÍ THỦY LỢI
376 Pa lăng xích 3T, Hn=12m 1 Bộ MUA SẮM THIẾT BỊ CƠ KHÍ THỦY LỢI
377 Lắp đặt máy bơm tiêu, Máy có khối lượng 18,76 tấn LẮP ĐẶT THIẾT BỊ CƠ KHÍ MUA
378 Lắp đặt máy bơm tưới (1 tổ = 2,514 tấn) 2,514 tấn LẮP ĐẶT THIẾT BỊ CƠ KHÍ MUA
379 Lắp đặt máy và thiết bị cần cẩu, cần trục - thiết bị có khối lượng 5 tấn LẮP ĐẶT THIẾT BỊ CƠ KHÍ MUA
380 Lắp đặt quạt thông gió- máy có khối lượng 0,6 tấn LẮP ĐẶT THIẾT BỊ CƠ KHÍ MUA
381 Gia công ống thép 1,9106 tấn GIA CÔNG CHẾ TẠO, LẮP ĐẶT ĐƯỜNG ỐNG MÁY BƠM
382 Lắp đặt ống thép 1,9106 tấn GIA CÔNG CHẾ TẠO, LẮP ĐẶT ĐƯỜNG ỐNG MÁY BƠM
383 Gia công kết cấu thép bích, cút, clape 2,8076 tấn GIA CÔNG CHẾ TẠO, LẮP ĐẶT ĐƯỜNG ỐNG MÁY BƠM
384 Lắp đặt kết cấu thép dạng hình côn, cút, tê, thập 2,8076 tấn GIA CÔNG CHẾ TẠO, LẮP ĐẶT ĐƯỜNG ỐNG MÁY BƠM
385 Gia công ống thép 0,4117 tấn GIA CÔNG CHẾ TẠO, LẮP ĐẶT ĐƯỜNG ỐNG MÁY BƠM
386 Lắp đặt ống thép 0,4117 tấn GIA CÔNG CHẾ TẠO, LẮP ĐẶT ĐƯỜNG ỐNG MÁY BƠM
387 Gia công kết cấu thép bích, cút, clape 0,5039 tấn GIA CÔNG CHẾ TẠO, LẮP ĐẶT ĐƯỜNG ỐNG MÁY BƠM
388 Lắp đặt kết cấu thép dạng hình côn, cút, tê, thập 0,5039 tấn GIA CÔNG CHẾ TẠO, LẮP ĐẶT ĐƯỜNG ỐNG MÁY BƠM
389 Sơn chống rỉ:2 lớp sơn chống rỉ Êpôxy +2 lớp sơn phủ màu ghi 219,69 m2 GIA CÔNG CHẾ TẠO, LẮP ĐẶT ĐƯỜNG ỐNG MÁY BƠM
390 Làm sạch bề mặt kim loại, độ sạch 2,5Sa-Sử dụng cát 219,69 1m2 GIA CÔNG CHẾ TẠO, LẮP ĐẶT ĐƯỜNG ỐNG MÁY BƠM
391 Quét NaOH 219,69 m2 GIA CÔNG CHẾ TẠO, LẮP ĐẶT ĐƯỜNG ỐNG MÁY BƠM
392 Bốc lên và vận chuyển 1km đầu máy và thiết bị- khối lượng 5,6338 1tấn GIA CÔNG CHẾ TẠO, LẮP ĐẶT ĐƯỜNG ỐNG MÁY BƠM
393 Bốc xuống máy và thiết bị ngoài nhà máy- khối lượng 5,6338 1tấn GIA CÔNG CHẾ TẠO, LẮP ĐẶT ĐƯỜNG ỐNG MÁY BƠM
394 Vận chuyển tiếp 8 km ngoài hở máy và thiêt bị- Máy, thiết bị có khối lượng 5,6338 1tấn GIA CÔNG CHẾ TẠO, LẮP ĐẶT ĐƯỜNG ỐNG MÁY BƠM
395 Chi phí dự phòng Thực hiện khi có phát sinh so với hồ sơ TKBVTC được phê duyệt và được chủ đầu tư cho phép 1 Trọn khoản =6,06%*(1+2+…+394) Thực hiện khi có phát sinh so với hồ sơ TKBVTC được phê duyệt và được chủ đầu tư cho phép
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->