Gói thầu: Gói thầu số 1-T10-20: Mua sắm vật tư thiết bị và phụ kiện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201043171-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/11/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC BẮC NINH - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1-T10-20: Mua sắm vật tư thiết bị và phụ kiện |
| Số hiệu KHLCNT | 20201042559 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Tín dụng thương mại của Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-16 15:46:00 đến ngày 2020-11-06 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 42,680,033,151 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,280,000,000 VNĐ ((Một tỷ hai trăm tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Công trình 1: Nâng công suất và thay thế các máy biến áp kém chất lượng, quá tải tại khu công nghiệp Châu Khê, thị xã Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh năm 2020 | 1 | Công trình | Theo HSMT đính kèm | ||
| 2 | Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 2500kVA | 3 | máy | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm: +Chi phí vận chuyển, +Thí nghiệm các MBA, +Thí nghiệm mẫu 01 MBA (cao áp xoay chiều, độ tăng nhiệt và xung sét) | |
| 3 | Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 5000kVA | 3 | máy | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm: +Chi phí vận chuyển, +Thí nghiệm các MBA, +Thí nghiệm mẫu 01 MBA (cao áp xoay chiều, độ tăng nhiệt và xung sét) | |
| 4 | Tủ phân phối 4000A 2 lộ ra (tủ chỉ bao gồm máy cắt 4000A và hệ thống thanh cái chờ sẵn lắp cho 2 lộ 2x2500A) | 2 | tủ | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí thí nghiệm và vận chuyển | |
| 5 | Cầu dao phụ tải 3 pha 35kV-630A, loại chém ngang lắp đặt ngoài trời, cách điện polymer | 2 | bộ | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí thí nghiệm và vận chuyển | |
| 6 | Cáp Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 | 995 | m | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí thí nghiệm 1 mẫu, vận chuyển | |
| 7 | Sứ đứng Polymer PPI-35 trong trạm biến áp | 3 | quả | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí thí nghiệm và vận chuyển | |
| 8 | Cầu chì ống PK - 35kV (ống chì 70A) | 2 | bộ | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí thí nghiệm và vận chuyển | |
| 9 | Công trình2: Cải tạo, nâng cấp lưới điện khu vực huyện Quế Võ, tỉnh Bắc Ninh để chống quá tải và giảm tổn thất điện năng năm 2020. | 1 | Công trình | Theo HSMT đính kèm | ||
| 10 | Máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kV - 400kVA | 1 | máy | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm thí nghiệm và vận chuyển | |
| 11 | Máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kV - 560kVA | 2 | máy | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm thí nghiệm và vận chuyển | |
| 12 | Tủ phân phối trọn bộ 3 pha 400V-320A; 2 lộ ra 2x200A (Vỏ composit) | 1 | tủ | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm thí nghiệm và vận chuyển | |
| 13 | Tủ phân phối trọn bộ 3 pha 400V - 600A; 3 lộ ra (2x250+1x200) (Vỏ composit) | 1 | tủ | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm thí nghiệm và vận chuyển | |
| 14 | Tủ phân phối trọn bộ 3 pha 400V-800A; 3 lộ ra 3x320A (Vỏ composit) | 1 | tủ | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm thí nghiệm và vận chuyển | |
| 15 | Tủ phân phối trọn bộ 3 pha 400V-800A; 3 lộ ra (3x250A+1x320A) (Vỏ composit) | 1 | tủ | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm thí nghiệm và vận chuyển | |
| 16 | Cầu chì tự rơi cắt tải 35kV | 4 | bộ | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả phụ kiện, chi phí thí nghiệm và vận chuyển | |
| 17 | Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời ( chém đứng) - 630A | 1 | bộ | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả phụ kiện, chi phí thí nghiệm và vận chuyển | |
| 18 | Chống sét thông minh 35kV SAD.M35Z | 3 | bộ 1 pha | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả phụ kiện, chi phí thí nghiệm và vận chuyển | |
| 19 | Chống sét van không khe hở (Ur=25kV) | 1 | bộ | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả phụ kiện, chi phí thí nghiệm và vận chuyển | |
| 20 | Chống sét van không khe hở (Ur=47kV) | 4 | bộ | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả phụ kiện, chi phí thí nghiệm và vận chuyển | |
| 21 | Cáp đồng bọc Cu/PVC-1x35mm2 | 94 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 22 | cáp Cu/PVC-1x95mm2 | 35 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 23 | Cáp Cu/XLPE/PVC-1x120mm2 | 28 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 24 | Cáp Cu/XLPE/PVC-1x185mm2 | 78 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 25 | Cáp Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 | 156 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 26 | Cáp Cu/XLPE/PVC-2x10mm2 | 975 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 27 | Cáp đồng 24kV 1 lõi Cu/XLPE/PVC-W-12/20(24)kV-1x35mm2 | 152 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 28 | Dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x50mm2 | 1.955 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển, thí nghiệm (2 mẫu) | |
| 29 | Dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x70mm2 | 7.833 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển, thí nghiệm (3 mẫu) | |
| 30 | Dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x95mm2 | 5.289 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển, thí nghiệm (3 mẫu) | |
| 31 | Dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x120mm2 | 5.088 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển, thí nghiệm (3 mẫu) | |
| 32 | Dây nhôm lõi thép AC-50/8 | 12 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 33 | Dây dẫn AC-70/11 | 815 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển, thí nghiệm (1 mẫu) | |
| 34 | Dây nhôm lõi thép AC-120/19 | 12 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 35 | Chuỗi néo đơn Polymer 35kV (dây AC 50-95) | 3 | chuỗi | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả phụ kiện, chi phí thí nghiệm và vận chuyển | |
| 36 | Chuỗi sứ néo đơn Polymer 35kV dây AC 120-240 | 6 | chuỗi | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả phụ kiện, chi phí thí nghiệm và vận chuyển | |
| 37 | Chuỗi sứ néo đơn Polymer 35kV dây AC 50-95 | 30 | chuỗi | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm: cả phụ kiện, chi phí thí nghiệm, vận chuyển. (Khối lượng không bao gồm 01 quả để mang đi thí nghiệm 01 mẫu tại ETC) | |
| 38 | Sứ hạ thế A30 cả ty mạ | 28 | quả | Theo HSMT đính kèm | ||
| 39 | Sứ đứng RE-24 | 15 | quả | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả phụ kiện, chi phí thí nghiệm và vận chuyển | |
| 40 | Sứ đứng Polymer PPI-35 | 61 | quả | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm: cả phụ kiện, chi phí thí nghiệm, vận chuyển. (Khối lượng không bao gồm 01 quả để mang đi thí nghiệm 01 mẫu tại ETC) | |
| 41 | Sứ đứng PI-45 | 73 | quả | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm: cả phụ kiện, chi phí thí nghiệm, vận chuyển. (Khối lượng không bao gồm 01 quả để mang đi thí nghiệm 01 mẫu tại ETC) | |
| 42 | Hộp đầu cáp ngoài trời 3 pha 35kV-3x95mm2 | 2 | đầu | Theo HSMT đính kèm | ||
| 43 | Hộp nối cáp ngầm 3 pha 35kV-3x95mm2 | 1 | hộp | Theo HSMT đính kèm | ||
| 44 | Công trình 3: Cải tạo, nâng cấp lưới điện khu vực thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh để chống quá tải và giảm tổn thất điện năng năm 2020. | 1 | Công trình | Theo HSMT đính kèm | ||
| 45 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 320kVA | 2 | máy | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm thí nghiệm và vận chuyển | |
| 46 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 400kVA | 1 | máy | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm thí nghiệm và vận chuyển | |
| 47 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 560kVA | 4 | máy | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm thí nghiệm và vận chuyển | |
| 48 | Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 560kVA | 2 | máy | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm: +Chi phí vận chuyển, +Thí nghiệm các MBA, +Thí nghiệm mẫu 01 MBA (cao áp xoay chiều, độ tăng nhiệt và xung sét) | |
| 49 | Tủ trung thế RMU 24kV, 630A, 20kA/1s 3 ngăn (2 ngăn CDPT cho lộ đến và đi; 1 ngăn máy cắt; bộ cảnh báo sự cố đầu cáp ngăn cáp đến và bộ báo khí SF6) | 1 | tủ | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm thí nghiệm và vận chuyển | |
| 50 | Tủ phân phối trọn bộ 3 pha 400V-800A; 3 lộ ra 3x250A (Vỏ composit) | 4 | tủ | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm thí nghiệm và vận chuyển | |
| 51 | Trụ đỡ MBA kiêm tủ điện hạ thế 500V-800A; 3 lộ ra (1x400+1x320+1x200)A | 3 | trụ | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm thí nghiệm và vận chuyển | |
| 52 | Trụ đỡ MBA kiêm tủ điện trung thế 24kV 3 ngăn (2 ngăn CDPT cho lộ đến và đi; 01 ngăn máy cắt bảo vệ máy biến áp, bộ báo khí SF6, thiết bị cảnh bảo sự cố ngăn lộ đến và đi) và tủ điện hạ thế 400V-800A (4 lộ ra 4x320A) | 2 | trụ | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm thí nghiệm và vận chuyển | |
| 53 | Tủ trung thế RMU 24kV, 630A, 20kA/1s 3 ngăn (2 ngăn CDPT cho lộ đến và đi; 1 ngăn máy cắt; bao gồm cả vỏ tủ, bộ cảnh báo sự cố đầu cáp ngăn cáp đến và bộ báo khí SF6) | 2 | tủ | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm thí nghiệm và vận chuyển | |
| 54 | Tủ trung thế RMU 35kV, 630A, 20kA/1s 3 ngăn (2 ngăn CDPT cho lộ đến và đi, 1 ngăn máy cắt; bao gồm cả vỏ tủ, bộ cảnh báo sự cố đầu cáp ngăn cáp đến và bộ báo khí SF6) | 1 | tủ | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm thí nghiệm và vận chuyển | |
| 55 | Chống sét thông minh 24kV SAi20A | 3 | bộ 1 pha | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm thí nghiệm và vận chuyển | |
| 56 | Chống sét van không khe hở (Ur=47kV) | 2 | bộ | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm thí nghiệm và vận chuyển | |
| 57 | Chống sét van không khe hở (Ur=25kV) | 7 | bộ | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm thí nghiệm và vận chuyển | |
| 58 | Cầu dao liên động 3 pha 24kV ngoài trời (chém đứng) - 630A | 3 | bộ | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm thí nghiệm và vận chuyển | |
| 59 | Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời ( chém đứng) - 630A | 1 | bộ | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm thí nghiệm và vận chuyển | |
| 60 | Dây dẫn AC-70/11 | 443 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển, thí nghiệm (1 mẫu) | |
| 61 | Cáp nhôm ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12/20(24)kV-3x95mm2 | 917 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển, thí nghiệm (1 mẫu) | |
| 62 | Cáp nhôm ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-20/35(40,5)kV-3x95mm2 | 274 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển, thí nghiệm (1 mẫu) | |
| 63 | Cáp đồng bọc cách điện Cu/XLPE/PVC-W-12/20(24)-1x35mm2 | 134 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 64 | Cáp đồng bọc Cu/PVC-1x35mm2 | 113 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 65 | Cáp Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 | 478 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển, thí nghiệm (1 mẫu) | |
| 66 | Cáp Cu/PVC-1x95mm2 | 35 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 67 | Dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x50mm2 | 102 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 68 | Dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x95mm2 | 1.442 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển, thí nghiệm (1 mẫu) | |
| 69 | Dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x120mm2 | 820 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển, thí nghiệm (1 mẫu) | |
| 70 | Cáp Cu/XLPE/PVC-2x10mm2 | 79 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 71 | Cáp nhôm ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x240+1x150mm2 | 1.629 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển, thí nghiệm (02 mẫu) | |
| 72 | Chuỗi sứ néo đơn Polymer 25kV dùng giáp níu | 24 | chuỗi | Theo HSMT đính kèm | Đã bao gồm thí nghiệm vận chuyển | |
| 73 | Sứ đứng RE-24 | 30 | quả | Theo HSMT đính kèm | Đã bao gồm thí nghiệm vận chuyển | |
| 74 | Sứ đứng PI-45 | 4 | quả | Theo HSMT đính kèm | Đã bao gồm thí nghiệm vận chuyển | |
| 75 | Sứ đứng Polymer PPI-38 | 6 | quả | Theo HSMT đính kèm | Đã bao gồm thí nghiệm vận chuyển | |
| 76 | Sứ hạ thế A30 cả ty mạ | 12 | quả | Theo HSMT đính kèm | ||
| 77 | Cầu chì tự rơi cắt tải 24kV | 1 | bộ | Theo HSMT đính kèm | Đã bao gồm thí nghiệm vận chuyển | |
| 78 | Cầu chì tự rơi cắt tải 35kV | 1 | bộ | Theo HSMT đính kèm | Đã bao gồm thí nghiệm vận chuyển | |
| 79 | Hộp đầu cáp ngoài trời 3 pha 35kV-3x95mm2 | 1 | đầu | Theo HSMT đính kèm | ||
| 80 | Hộp đầu cáp ngoài trời 3 pha 24kV-3x95mm2 | 2 | đầu | Theo HSMT đính kèm | ||
| 81 | Hộp đầu cáp T-plug 3 pha 24kV-3x95mm2 | 4 | đầu | Theo HSMT đính kèm | ||
| 82 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE bảo vệ cáp loại TFP-160/125 | 1.263 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 83 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE bảo vệ cáp loại TFP-130/100 | 1.151 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 84 | Công trình 4: Lắp đặt máy cắt Recloser nâng cao độ ổn định cung cấp điện tại Thành phố Bắc Ninh, thị xã Từ Sơn, huyện Yên Phong và Tiên Du năm 2020 | 1 | Công trình | Theo HSMT đính kèm | ||
| 85 | Máy biến điện áp tự dùng 1 pha hai sứ điện áp 22/0,22 kV; S=250VA | 10 | Cái | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí thí nghiệm, vận chuyển | |
| 86 | Máy biến điện áp tự dùng 1 pha hai sứ điện áp 35/0,22kV; S=250 VA | 8 | Cái | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí thí nghiệm, vận chuyển | |
| 87 | Máy cắt recloser 27kV/630A (đã bao gồm tủ điều khiển bảo vệ, cáp nối điều khiển và phụ kiện lắp đặt) | 10 | Cái | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí thí nghiệm, vận chuyển | |
| 88 | Máy cắt Recloser 35/630A-12,5kA (đã bao gồm tủ điều khiển bảo vệ, cáp nối điều khiển và phụ kiện lắp đặt) | 7 | Cái | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí thí nghiệm, vận chuyển | |
| 89 | Cầu dao liên động 3 pha 24kV ngoài trời (chém đứng) - 630A, tiếp điểm mạ bạc, bao gồm giá đỡ, tay thao tác, các khớp nối | 14 | bộ | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí thí nghiệm, vận chuyển | |
| 90 | Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời (chém ngang), tiếp điểm mạ bạc - 630A, bao gồm cả tay thao tác, các khớp nối | 5 | bộ | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí thí nghiệm, vận chuyển | |
| 91 | Cầu dao liên động 3 pha 35V ngoài trời (chém đứng) - 630A, tiếp điểm mạ bạc, bao gồm giá đỡ, tay thao tác, các khớp nối | 10 | bộ | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí thí nghiệm, vận chuyển | |
| 92 | Cầu dao phụ tải có điều khiển 35kV RL38-630A-12,5kA/s | 1 | Cái | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí thí nghiệm, vận chuyển | |
| 93 | Chống sét van không khe hở (Ur=25kV) | 16 | bộ | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí thí nghiệm, vận chuyển | |
| 94 | Chống sét van không khe hở (Ur=47kV) | 12 | bộ | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí thí nghiệm, vận chuyển | |
| 95 | Dây AC-120/19 | 1.570 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển và thí nghiệm (01 mẫu) | |
| 96 | Dây nhôm As150/24-XLPE4.3/HDPE | 272 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển và thí nghiệm (01 mẫu) | |
| 97 | Dây nhôm As185/29-XLPE2.5/HDPE | 379 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển và thí nghiệm (01 mẫu) | |
| 98 | Dây nhôm As50/8-XLPE2.5/HDPE | 110 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 99 | Dây nhôm As50/8-XLPE4.3/HDPE | 89 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 100 | Cáp Cu/PVC-1x35 | 263 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 101 | Cáp Cu/XLPE/PVC-2x6mm2 | 95 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 102 | Chuỗi sứ néo đơn Polymer 25kV dây AC 120-240 | 42 | chuỗi | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí thí nghiệm, vận chuyển | |
| 103 | Chuỗi sứ néo đơn Polymer 25kV dây AC 50-95 | 6 | chuỗi | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí thí nghiệm, vận chuyển | |
| 104 | Chuỗi sứ néo đơn Polymer 35kV dây AC 120-240 | 18 | chuỗi | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí thí nghiệm, vận chuyển | |
| 105 | Chuỗi sứ néo đơn Polymer 35kV dây AC 50-95 | 12 | chuỗi | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí thí nghiệm, vận chuyển | |
| 106 | Sứ đứng PI-45 | 40 | quả | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí thí nghiệm, vận chuyển | |
| 107 | Sứ Polymer PPI-25 (bao gồm có kẹp dây dẫn) trong trạm cắt | 113 | quả | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí thí nghiệm, vận chuyển (Khối lượng không bao gồm 02 mẫu thí nghiệm tại ETC) | |
| 108 | Sứ Polymer PPI-38 (bao gồm có kẹp dây dẫn) trong trạm cắt | 78 | quả | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí thí nghiệm, vận chuyển (Khối lượng không bao gồm 02 mẫu thí nghiệm tại ETC) | |
| 109 | Sứ RE-24 trong trạm cắt | 36 | quả | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí thí nghiệm, vận chuyển | |
| 110 | Công trình 5: Lắp đặt các bộ Recloser 22kV, 35kV trên lưới điện trung thế các huyện Quế Võ, Thuận Thành, Gia Bình và Lương Tài, tỉnh Bắc Ninh năm 2020 | 1 | Công trình | Theo HSMT đính kèm | ||
| 111 | Máy cắt recloser 27kV/630A (đã bao gồm tủ điều khiển bảo vệ, cáp nối điều khiển và phụ kiện lắp đặt) | 8 | Cái | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển và thí nghiệm | |
| 112 | Máy cắt Recloser 35/630A-12,5kA (đã bao gồm tủ điều khiển bảo vệ, cáp nối điều khiển và phụ kiện lắp đặt) | 9 | Cái | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển và thí nghiệm | |
| 113 | Máy biến điện áp tự dùng 1 pha hai sứ điện áp 22/0,22 kV; S=250VA | 8 | Cái | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển và thí nghiệm | |
| 114 | Biến áp tự dùng 1 pha hai sứ điện áp 35/0,22kV; S=250 VA | 9 | Cái | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển và thí nghiệm | |
| 115 | Cầu dao liên động 3 pha 24kV ngoài trời (chém đứng) - 630A, tiếp điểm mạ bạc, bao gồm giá đỡ, tay thao tác, các khớp nối | 12 | bộ | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển và thí nghiệm | |
| 116 | Cầu dao liên động 3 pha 35V ngoài trời (chém đứng) - 630A, tiếp điểm mạ bạc, bao gồm giá đỡ, tay thao tác, các khớp nối | 9 | bộ | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển và thí nghiệm | |
| 117 | Chống sét van không khe hở (Ur=25kV) | 16 | bộ | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển và thí nghiệm | |
| 118 | Chống sét van không khe hở (Ur=47kV) | 16 | bộ | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển và thí nghiệm | |
| 119 | Cáp Cu/PVC-1x35 | 295 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển và thí nghiệm (01 mẫu) | |
| 120 | Dây dẫn AC-95/16 | 343 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển và thí nghiệm (01 mẫu) | |
| 121 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As120/19-XLPE4.3/HDPE | 95 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 122 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As150/24-XLPE4.3/HDPE | 187 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển và thí nghiệm (01 mẫu) | |
| 123 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As185/29-XLPE4.3/HDPE | 49 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 124 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As50/8-XLPE2.5/HDPE | 116 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển và thí nghiệm (01 mẫu) | |
| 125 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As50/8-XLPE4.3/HDPE | 110 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển và thí nghiệm (01 mẫu) | |
| 126 | Sứ đứng PI-45 | 36 | quả | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm: cả phụ kiện, chi phí thí nghiệm, vận chuyển | |
| 127 | Sứ đứng Polymer PPI-25 (bao gồm có kẹp dây dẫn) | 47 | quả | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm: cả phụ kiện, chi phí thí nghiệm, vận chuyển | |
| 128 | Sứ đứng Polymer PPI-38 (bao gồm có kẹp dây dẫn) | 108 | quả | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm: cả phụ kiện, chi phí thí nghiệm, vận chuyển. (Khối lượng không bao gồm 02 quả để mang đi thí nghiệm 02 mẫu tại ETC) | |
| 129 | Sứ đứng RE-24 cả ty | 52 | quả | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm: cả phụ kiện, chi phí thí nghiệm, vận chuyển. (Khối lượng không bao gồm 01 quả để mang đi thí nghiệm 01 mẫu tại ETC) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi