Gói thầu: Gói thầu số 26: Mua vật tư phụ tùng, phụ kiện đồng bộ VKTBKT
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201046722-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/10/2020 20:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Xưởng X1-Cục kỹ Thuật Binh Chủng-Tổng Cục kỹ Thuật |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 26: Mua vật tư phụ tùng, phụ kiện đồng bộ VKTBKT |
| Số hiệu KHLCNT | 20201031310 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách NVKT năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-19 08:05:00 đến ngày 2020-10-26 20:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 221,670,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,325,000 VNĐ ((Ba triệu ba trăm hai mươi năm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Còi điện | 6 | Cái | Kiểu còi đĩa 24v loại to | ||
| 2 | Khuyếch đại từ | 1 | Cái | Loại khuyếch đại dây quấn | ||
| 3 | Phích cắm 19 chân to | Ф42x19 | 11 | Cái | Phích cắm tròn bằng kim loại, có ren trong | |
| 4 | Phích cắm 17 chân to | Ф38x17 | 9 | Cái | Phích cắm tròn bằng kim loại, có ren trong | |
| 5 | Phích cắm 16 chân tròn HK nhôm | Ф35x18 | 5 | Cái | Phích cắm tròn bằng kim loại, có ren trong | |
| 6 | Phích cắm 15 chân tròn HK nhôm | Ф40x30 | 5 | Cái | Phích cắm tròn bằng kim loại, có ren trong | |
| 7 | Phích cắm 14 chân to | Ф35x14 | 10 | Cái | Phích cắm tròn bằng kim loại, có ren trong | |
| 8 | Ổ cắm 7 chân | Ф28x33 | 4 | Cái | Ổ cắm tròn bằng kim loại, có ren trong | |
| 9 | Phích cắm 7 chân | Ф30x37 | 16 | Cái | Phích cắm tròn bằng kim loại, có ren trong | |
| 10 | Ổ cắm 5 chân | Ф19x30 | 12 | Cái | Ổ cắm tròn bằng kim loại, có ren trong | |
| 11 | Phích cắm 5 chân to | Ф22x38 | 19 | Cái | Phích cắm tròn bằng kim loại, có ren trong | |
| 12 | Phích cắm 4 chân to | Ф22x30 | 20 | Cái | Phích cắm tròn bằng kim loại, có ren trong | |
| 13 | Ổ cắm 4 chân | Ф24x32 | 4 | Cái | Ổ cắm tròn bằng kim loại, có ren trong | |
| 14 | Phích cắm 2 chân | Ф10x25 | 16 | Cái | Phích cắm tròn bằng kim loại, có ren trong | |
| 15 | Phích cắm 2 chân | Ф16x34 | 48 | Cái | Phích cắm tròn bằng kim loại, có ren trong | |
| 16 | Tiếp điểm phíp 8 chân | 6 | Bộ | Bằng gỗ phíp có tiếp điểm | ||
| 17 | Công tắc tơ | KM-200 | 11 | Cái | Loại tiếp điểm điều khiển từ xa | |
| 18 | Công tắc tơ | KM-100 | 7 | Cái | Loại tiếp điểm điều khiển từ xa | |
| 19 | Công tắc tơ | KM-50 | 11 | Cái | Loại tiếp điểm điều khiển từ xa | |
| 20 | Công tắc tơ | 2K | 4 | Cái | Loại tiếp điểm điều khiển từ xa | |
| 21 | Công tắc | K1 | 7 | Cái | Loại công tắc sắt 2 chân to | |
| 22 | Nút ấn 204K | 204K | 32 | Cái | Loại thường đóng khi không có điện áp | |
| 23 | Nút ấn 2KУ | 4 | Cái | Bằng nhựa, thường mở khi không có điện áp | ||
| 24 | Nút ấn thường đóng | 8 | Cái | Bằng nhựa thường đóng khi không có điện áp | ||
| 25 | Nút ấn thường đóng | 8 | Cái | Loại thường đóng khi không có điện áp | ||
| 26 | Nút ấn | 4 | Cái | Loại 4 chân thường mở khi không có điện áp | ||
| 27 | Cụm đèn tín hiệu | 35 | Cái | Vỏ làm bằng nhựa trong có đui lắp bóng 10w | ||
| 28 | Cụm đèn tín hiệu | 21 | Cái | Loại bằng nhựa mầu xanh hoặc đỏ, vỏ làm bằng nhựa Ф20x40 | ||
| 29 | Chuyển mạch | 4 | Cái | Chuyển mạch 3 chế độ dạng vòng 12v/24v | ||
| 30 | Bóng đèn | 28v-10w | 19 | Cái | Bóng đui cài sợi đốt | |
| 31 | Bóng đèn | 28v-0,12A | 21 | Cái | Bóng đui cài sợi đốt | |
| 32 | Bóng đèn | 24v-3w | 14 | Cái | Bóng đui cài sợi đốt | |
| 33 | Bóng đèn NEON | 4 | Cái | Dạng bóng lưới đui cài | ||
| 34 | Bộ lọc K3-1 | K3-1 | 4 | Cái | Loại vỏ nhôm kim loại | |
| 35 | Bộ lọc K3-2 | K3-2 | 2 | Cái | Loại vỏ nhôm kim loại | |
| 36 | Bộ lọc K3-3 | K3-3 | 4 | Cái | Loại vỏ nhôm kim loại | |
| 37 | Bộ lọc K3-7 | K3-7 | 4 | Cái | Loại vỏ nhôm kim loại | |
| 38 | Bộ lọc K3-8 | K3-10 | 4 | Cái | Loại vỏ nhôm kim loại | |
| 39 | Bóng đèn | 28v-0,12A | 4 | Cái | Bóng đui xoáy sợi đốt | |
| 40 | Cuộn lọc | 2 | Cái | Dây quấn lõi từ 200Hz | ||
| 41 | Cuộn lọc | 2 | Cái | Dây quấn lõi từ 200Hz | ||
| 42 | Cuộn cảm | L1-13 | 9 | Cái | Dây quấn Phủ sơn cách điện | |
| 43 | Cuộn cảm | L1-16 | 8 | Cái | Dây quấn Phủ sơn cách điện | |
| 44 | Cuộn cảm | L1-18 | 8 | Cái | Dây quấn Phủ sơn cách điện | |
| 45 | Cầu chì | 24v-3A | 8 | Cái | Cầu chì ống bằng thủy tinh | |
| 46 | Cầu chì | 24v-0,15A | 8 | Cái | Cầu chì ống bằng thủy tinh | |
| 47 | Cầu chì | 24v-0,25A | 8 | Cái | Cầu chì ống bằng thủy tinh | |
| 48 | Cáp boc kim 6 sợi 6x0,5 | 50 | m | Cáp 6 sợi nhỏ bên trong bọc kim cách điện và ngoài bọc nhựa | ||
| 49 | Cáp boc kim 4 sợi 4x0,6 | 35 | m | Cáp 4 sợi nhỏ bên trong bọc kim cách điện và ngoài bọc nhựa |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi