Gói thầu: Gói thầu số 25: Mua vật tư Linh kiện điện tử đồng bộ VKTBKT
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201046715-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/10/2020 21:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Xưởng X1-Cục kỹ Thuật Binh Chủng-Tổng Cục kỹ Thuật |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 25: Mua vật tư Linh kiện điện tử đồng bộ VKTBKT |
| Số hiệu KHLCNT | 20201031305 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách NVKT năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-19 07:54:00 đến ngày 2020-10-26 21:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 485,050,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,275,000 VNĐ ((Bảy triệu hai trăm bảy mươi năm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Biến trở | 4 | Cái | Loại trở ống bọc sứ 470KOM | ||
| 2 | Điện trở | 12 | Cái | Loại dây đồng quấn công suất 10K | ||
| 3 | Điện trở | 4 | Cái | Loại dây đồng quấn công suất 118 | ||
| 4 | Điện trở | 4 | Cái | Loại dây đồng quấn công suất 129 | ||
| 5 | Điện trở 1KΩ | 7 | Cái | Loại dây đồng quấn công suất 1KΩ | ||
| 6 | Điện trở R-4 | 5 | Cái | Loại dây đồng quấn | ||
| 7 | Điện trở R-5 | 8 | Cái | Loại dây đồng quấn | ||
| 8 | Điện trở | 8 | Cái | Loại dây đồng quấn | ||
| 9 | Điện trở | 19 | Cái | Loại dây đồng quấn công suất 30Ω | ||
| 10 | Điện trở | 13 | Cái | Loại dây đồng quấn công suất 1K | ||
| 11 | Điện trở | 15 | Cái | Loại dây đồng quấn công suất 1,5K | ||
| 12 | Tranzito | 6 | Cái | Dạng trụ màng ngăn dòng điện | ||
| 13 | Đi ốt | 15 | Cái | Loại tròn 2 chân | ||
| 14 | Đi ốt | 19 | Cái | Loại tròn 3 chân | ||
| 15 | Đi ốt dòng D237B | 4 | Cái | Loại nắn dòng nap dùng cho điện 1 chiều | ||
| 16 | Đi ốt | D-1 | 6 | Cái | Loại trục tròn bằng sứ cách điện, dây trở quấn bên ngoài | |
| 17 | Đèn điện tử | 6P1B | 40 | Cái | Loại vỏ thủy tinh 4 chân | |
| 18 | Đèn điện tử | 6H1B | 50 | Cái | Loại vỏ thủy tinh 6 chân | |
| 19 | Đèn điện tử | BK-2 | 12 | Cái | Loại vỏ thủy tinh 2 chân | |
| 20 | Biến áp | TP2 | 6 | Cái | Loại dây quấn ra 12v | |
| 21 | Biến áp | 9 | Cái | Điện áp vào 220v, Điện áp ra 13v, 26v | ||
| 22 | Biến áp | 6 | Cái | Loại dây quấn điện áp ra 3v | ||
| 23 | Biến áp xoay | 4 | Cái | Loại tròn điện áp ra 3v, 4.5; 6v; 9v | ||
| 24 | Tụ điện sứ | 2x0,25% | 8 | Cái | Tụ điện dây quấn bọc sứ | |
| 25 | Tụ điện | 25μ | 22 | Cái | Loại tụ vỏ nhôm | |
| 26 | Tụ điện | 250B-1,5M | 6 | Cái | Tụ điện bọc sứ | |
| 27 | Rơ le PP-2 | 5 | Cái | Kiểu dây quấn | ||
| 28 | Rơ le P5 | 2 | Cái | Kiểu dây quấn điện áp nhỏ | ||
| 29 | Rơ le P6 | PC-4522 | 6 | Cái | Kiểu dây quấn điện áp nhỏ | |
| 30 | Rơ le | 8E-14-2DC | 7 | Cái | Loại dây quấn điều khiển từ xa | |
| 31 | Rơ le dây quấn | NKE3640 | 4 | Cái | Kiểu dây quấn tiếp điểm | |
| 32 | Rơ le | ZT-48 | 8 | Cái | Loại dây quấn, bọc vỏ nhôm | |
| 33 | Rơ le | BC-48 | 5 | Cái | Loại dây quấn, bọc vỏ nhôm | |
| 34 | Rơ le | РEC-8 | 1 | Cái | Loại xung nhịp, bọc vỏ nhôm Loại dây quấn | |
| 35 | Rơ le | PC-4524200 | 3 | Cái | Loại dây quấn điều khiển từ xa | |
| 36 | Rơ le con rung | PPB-5 | 2 | Cái | Tiếp điểm dung nhịp 24v | |
| 37 | Rơ le | PB-2 | 10 | Cái | Loại tiếp điểm vỏ nhôm | |
| 38 | Rơ le | PB-3 | 10 | Cái | Loại thanh nhiệt băng đồng, có dây điện trở | |
| 39 | Rơ le | B-P1 | 8 | Cái | Loại dây quấn có tiếp điểm | |
| 40 | Rơ le | PP-2 | 4 | Cái | Loại dây quấn trục lõi từ | |
| 41 | Rơ le | 3P | 4 | Cái | Loại rơ le dây quấn có dòng điện vượt quá 12A rơ le ngắt | |
| 42 | Rơ le | 6PB | 7 | Cái | Chế độ làm việc khí có dòng điện 3A rơ le đóng mạch | |
| 43 | Rơ le | 7PB | 7 | Cái | Loại dây quấn khi dòng điện 0,7mv đi qua rơ le đóng cấp điện cho thiết bị | |
| 44 | Rơ le bảo hiểm | 5PB | 4 | Cái | Loại tiếp điểm khi có dòng điện vượt quá 10A rơ le ngắt | |
| 45 | Rơ le thời gian | 1PB | 4 | Cái | Loại thanh đồng nhiệt, nhiệt độ vượt quá 700C thanh nhiệt làm việc | |
| 46 | Rơ le cực tính | 8 | Cái | Loại tiếp điểm thanh nhiệt | ||
| 47 | Rơ le | 3PB | 4 | Cái | Loại rơ le dây quấn có dòng điện vượt quá 12A rơ le ngắt | |
| 48 | Rơ le | 4PB | 4 | Cái | Loại rơ le dây quấn tự động đóng mạch khi có tín hiệu | |
| 49 | Rơ le chuyển mạch | BXA | 4 | Cái | Loại rơ le dây quấn tự động đóng mạch khi có tín hiệu | |
| 50 | Rơ le điều khiển | PP-I | 4 | Cái | Loại dây quấn có tiếp điểm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi