Gói thầu: Mua vật tư sửa chữa trang bị thông tin
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201047008-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Kỹ thuật/BTL Thông tin liên lạc |
| Tên gói thầu | Mua vật tư sửa chữa trang bị thông tin |
| Số hiệu KHLCNT | 20201046969 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng thường xuyên năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-19 09:18:00 đến ngày 2020-10-28 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 247,733,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,500,000 VNĐ ((Hai triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bán dẫn BFS 084 | BFS 084 | 21 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 2 | Bán dẫn MPS 3640 | MPS 3640 | 15 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 3 | Bán dẫn D45H11 | D45H11 | 11 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 4 | Bán dẫn CA3046 | CA3046 | 6 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 5 | Bán dẫn J211 | J211 | 6 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 6 | Bán dẫn trường SST4416 | SST4416 | 4 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 7 | IC CD74HCT74 | 74HCT74 | 4 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 8 | IC HD14049UBP | HD14049UBP | 8 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 9 | IC 772508W | 772508W | 6 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 10 | IC MC10116P | MC10116P | 9 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 11 | IC SN76514N | SN76514N | 5 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 12 | IC MC14526BCP | MC14526BCP | 10 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 13 | IC MC 1496PIC | MC 1496PIC | 3 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 14 | Rơ le cao tần Teledyne 3GHz, suy hao 5dB | 3GHz/5dB | 7 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 15 | Rơ le cao tần Teledyne 3GHz, suy hao 20dB | 3GHz/20dB | 6 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 16 | Rơ le cao tần G5Y-1-H | G5Y-1-H | 11 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 17 | Rơ le cao tần TN2-12V-3 | TN2-12V-3 | 8 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 18 | Rơ le cao tần RK-1-2-L2-H41 | RK-1-2-L2-H41 | 8 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 19 | Rơ le cao tần vỏ bọc kim H-2MP66 | H-2MP66 | 6 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 20 | Rơ le cao tần vỏ bọc kim 24V 00JTMM | 00JTMM | 7 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 21 | Rơ le cao tần vỏ bọc kim NK606B | NK606B | 5 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 22 | Rơ le vỏ bọc kim cao tần 12V 6612HNT | 6612HNT | 2 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 23 | Rơ le cao tần vỏ bọc kim DS1225Y | DS1225Y | 4 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 24 | Rơ le cao tần vỏ bọc kim 24V LJ63KS | LJ63KS | 5 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 25 | Rơ le cao tần TK-1-7-K2-B59 | TK-1-7-K2-B59 | 4 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 26 | Rơ le cao tần MRL-5V-JQ | MRL-5V-JQ | 5 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 27 | Đi ốt tách sóng cao tần 2,5 GHz ДB 14 | ДB 14 | 3 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 28 | Đi ốt tách sóng cao tần BAT63 | BAT63 | 8 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 29 | Đi ốt tách sóng cao tần A1 | A1 | 2 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 30 | Đi ốt tách sóng cao tần 3,0 GHz BAT89S | BAT89S | 6 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 31 | Đi ốt cao tần QW529 | QW529 | 4 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 32 | Vi mạch khuếch đại TLC2670AC | TLC2670AC | 1 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 33 | Bộ dao động vỏ bọc kimVCXO 10MHz | VCXO 10MHz | 2 | Bộ | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 34 | Đầu chuyển đổi N-SMA | N-SMA | 6 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 35 | Đầu cao tần loại N | N | 6 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 36 | Chuyển mạch TH45D | TH45D | 1 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 37 | Led 7 thanh HI-5461AF | HI-5461AF | 10 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 38 | Cáp nối N4002A chuẩn SNS | N4002A | 6 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 39 | Cáp đồng trục RG/223 50W đầu BNC | RG/223 | 4 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 40 | Cáp cao tần CP-50 | CP-50 | 5 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 41 | Cáp BNC U2921A-100 | U2921A-100 | 2 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 42 | Cáp đo cao tần SMA-BNC | SMA-BNC | 5 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi