Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế cho Trung tâm Chăm sóc Sức khỏe Sinh sản tỉnh Bình Dương năm 2020 - 2021 (gồm 39 khoản như phụ lục 2 kèm theo Quyết định số 2413 QĐ-UBND ngày 24 8 2020)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200977716-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn đầu tư Nam Sài Gòn |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế cho Trung tâm Chăm sóc Sức khỏe Sinh sản tỉnh Bình Dương năm 2020 - 2021 (gồm 39 khoản như phụ lục 2 kèm theo Quyết định số 2413 QĐ-UBND ngày 24 8 2020) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200881280 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh và nguồn kinh phí từ ngân sách cấp cho Kế hoạch Dự phòng và kiểm soát ung thư cổ tử cung năm 2020 - 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-29 10:25:00 đến ngày 2020-10-24 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 817,461,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bông thấm nước | 361 | Kg | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 2 | Băng keo cá nhân 2cm x 6cm | 46.400 | Miếng | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 3 | Băng keo dán Urgo derm (hoặc tương đương) 10cmx10m | 100 | Cuộn | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 4 | Băng keo lụa 5cm x 5m | 20 | Cuộn | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 5 | Băng keo lụa 1,25cm x 5m | 20 | Cuộn | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 6 | Gạc y tế 0,8m x 100m | 9.000 | Mét | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 7 | Bơm kim tiêm 1ml | 48.200 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 8 | Bơm kim tiêm, 3ml | 72.000 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 9 | Bơm kim tiêm, 5ml | 21.000 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 10 | Bơm kim tiêm 10ml | 2.800 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 11 | Lancet | 20.000 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 12 | Găng khám size S; M; L; XL | 73.900 | Đôi | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 13 | Găng phẩu thuật tiệt trùng các số | 3.600 | Đôi | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 14 | Phim khô Laser 20x25cm (hộp 150 cái) | 1.050 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 15 | Phim khô laser 26x36 cm (hộp 150 cái) | 3.600 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 16 | Băng keo thử nhiệt | 50 | Cuộn | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 17 | Đầu côn vàng 20-200 µl có khía và không khía | 120.000 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 18 | Đè lưỡi gỗ tiệt trùng (hộp 100 cái) | 266 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 19 | Mask oxy có dây người lớn | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 20 | Mask oxy sơ sinh | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 21 | Gel siêu âm | 110 | Bình | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 22 | Giấy theo dõi tim thai 130x120 | 360 | Xấp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 23 | Giấy đo điện tim 3 cần (63 x 100 x 300) | 120 | Xấp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 24 | Giấy đo điện tim 3 cần 63x30 | 150 | Cuộn | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 25 | Giấy ghi kết quả sản khoa Analogic (hoặc tương đương). Kích thước 152mm x 90mm x150 tờ | 60 | Xấp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 26 | Giấy ghi kết quả sản khoa Bionic BFM 900 (hoặc tương đương). Kích thước 112mm x30m | 60 | Cuộn | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 27 | Giấy in siêu âm Sony UPP 110S (hoặc tương đương) | 500 | Cuộn | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 28 | Lam kính trong 7102 (hộp 72 miếng) | 785 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 29 | Lam kính mờ 7101 (hộp 72 miếng) | 120 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 30 | Lamel | 240 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 31 | Que lấy bệnh phẩm tiệt trùng (gói 100 que) | 10.700 | Que | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 32 | Que Spatula (hoặc tương đương) | 150 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 33 | Tube ly tâm nhựa 1.5ml (tube enpendoff 1.5ml) | 4.000 | Tube | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 34 | Tube nhựa có nắp vô trùng 5ml | 30.000 | Tube | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 35 | Bao cao su | 29.800 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 36 | Bình huỷ kim giấy (1.5 lít) | 68 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 37 | Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m | 15 | Cuộn | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 38 | Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 150mm x 200m | 30 | Cuộn | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 39 | Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mm x 200m | 30 | Cuộn | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2019 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi