Gói thầu: Gói thầu số 3MR-08: Cung cấp vật tư thiết bị điện cho NMNĐ Duyên Hải 3MR năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201047833-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3MR-08: Cung cấp vật tư thiết bị điện cho NMNĐ Duyên Hải 3MR năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200754103 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD điện năm 2020 của NMNĐ Duyên Hải 3MR |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-19 11:30:00 đến ngày 2020-10-30 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,203,811,280 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Báo pha | 1 | Cái | Model: RM17TG20 Điện áp cung cấp: 183...484VAC Tần số cung cấp: 50...60Hz Điện áp chuyển mạch: 250VDC NSX: SCHNEIDER | ||
| 2 | Báo pha | 1 | Cái | Model: GRM-32B(6060012), 400V NSX: COCIS | ||
| 3 | Báo pha | 1 | Cái | Model: 3UG4513-1BR20,3P/400V NSX: SIEMENS | ||
| 4 | Biến áp | 1 | Cái | NDK(BK)-200, Input 220AC, Output: 24DC, 200KA, 5A NSX: CHNT | ||
| 5 | Bộ điều áp | 3 | Bộ | Filter/RegulatorModel: SB20K-4N-M1D/RGMB1/2" NPTSec. Press Range: 1.0-10.0 kg/sq.cm NSX: SHAVO | ||
| 6 | Bộ điều áp | 1 | Bộ | TYPE : 67CFR-239/SB MAX SUPPLY : 250 PSI SPRING RANGE : 0-125 PSI NSX: FISHER | ||
| 7 | Bộ điều áp | 1 | Bộ | Part no : 07E38B13AC Pmax: 250 psi Tmax : 175F NSX: Parker | ||
| 8 | Bộ điều áp | 2 | Bộ | Model: AW40-N04BDG-A 4d3-1DS SET PRESS: 0,05-0,7Mpa NSX: SMC, made in China | ||
| 9 | Bộ điều áp | 2 | Cái | Model : AW40-06D-A Set press : 0.05-0.7 Mpa NSX: SMC, MADE IN CHINA | ||
| 10 | Bộ điều áp | 2 | Bộ | MODEL : BL 2000MAX PRESS : 1.0 MpaPressure range : 0.05-0.9 Mpa NSX: AIRTAC | ||
| 11 | Bộ điều áp | 2 | Bộ | IN_CS.3061309 HOSE 23 1330255355 NSX: FESTO | ||
| 12 | Bộ định vị | 1 | Bộ | Model: SVi1000/PR/G SN.: N302364022 Operating temp.: -40 ≤ Ta ≤ +85oC Supply: 30V, 4-20mA, 100Psi NSX: Masoneilan | ||
| 13 | Bộ định vị | 1 | Bộ | SIEMENS SIPART PS2 i/p Positionner. 6DR5010-0EN00-0AA0. SW: 5.00.00 Iw=4...20mA NSX: Siemens | ||
| 14 | Bộ định vị Fisher | 1 | bộ | Fisher DVC 620030vdc, max 145 psiinput: 4-20mAoutput: 4-20mA NSX: Emerson | ||
| 15 | Bộ định vị khí nén | 1 | Bộ | Bộ định vị khí nén MODEL : YT-2500 RDN 1224F Input Signal: 4-20mA DC SERIAL NUMBER : R0212237 NSX: MADE IN KOREA | ||
| 16 | Bộ lọc nguồn | 1 | Cái | FN3258-7-45, 3x480/275v 50/60hz NSX: SCHAFFNER | ||
| 17 | Bộ nguồn | 1 | Cái | ICE/EN 61558-2-6, 230/400V,24V/10A NSX: legrand | ||
| 18 | Bộ nguồn | 1 | Cái | SE-600-24, INPUT:100-120VAC /12A, 200-240VA, 7.5A, 50/60Hz,OUTPUT:24V / 25A NSX: MW | ||
| 19 | Bộ tách ẩm | 1 | Bộ | Model: AW30-02DE-R-B Set press.: 0.05~0.85 Mpa NSX: SMC | ||
| 20 | Cảm biến đo độ dẫn | 1 | bộ | Polymetron Type: 8312 ; pt 100K=0,95500 NSX: Hach | ||
| 21 | Cảm biến đo nồng độ axit | 2 | bộ | Electrodeless Conductivity Sensor Model: 3725E2T20G S/N: 1612664128 NSX: Hach | ||
| 22 | Cảm biến vị trí (LVDT sensor) | 1 | Cái | Model: 75L3W3-4000 S/N: 559 NSX: Sentech, USA | ||
| 23 | Chỉnh lưu thắng động cơ | 2 | Cái | INTORQ 13046390 TYPE: BEG-143-270 B2 270V~1A NSX: INTORQ | ||
| 24 | Chỉnh lưu thắng động cơ | 3 | Cái | Type: BEG-261-460-01 M1 460VAC 0,75A PME 600S Uinmax = 600VAC Out = 0.45Uinmax Max 2ADC NSX: INTORQ | ||
| 25 | Công tắc | 1 | Cái | Model: 800F - X01, 10A/690V NSX: AB | ||
| 26 | Công tắc 2 chế độ | 1 | Cái | Model: ZB2-BE102C, 240V/3A NSX: SCHNEIDER | ||
| 27 | Công tắc xoay | 1 | Cái | Model: ZB2BZ105C NSX: SCHNEIDER | ||
| 28 | Cuộn coil | 2 | Cái | Supply: 100-240VAC 50-60Hz. SERIAL NO : T20812280 REBUILD KIT NO: 322692 Valve Catalog No: 8316P074 NSX: ASCO | ||
| 29 | Cuộn coil (coil solenoid van khí nén) | 2 | Cái | Supply: 110VDC, 230VAC 50-60Hz. Cat No : 19000006 Orifice Size : 1.6mm Filtered : 0-10 bar Serial NO : S122042 NSX: ASCO numatics | ||
| 30 | GEARED CAM LIMIT SWITCH | 1 | Cái | 51 SERIE 110DZ-899FV-B3IP66 GEAR RATIO 110, 8PX NSX: STROMAG | ||
| 31 | GEARED CAM LIMIT SWITCH | 1 | Cái | 51 SERIE 48BM-499FV-B3 IP66 GEAR RATIO 48, 8PX NSX: STROMAG | ||
| 32 | GEARED CAM LIMIT SWITCH | 1 | Cái | 51 SERIE 48BM-899FV-B3 IP66 GEAR RATIO 48, 8PX NSX: STROMAG | ||
| 33 | GEARED CAM LIMIT SWITCH | 1 | Cái | 51 SERIE 6.5NM-499FV-B3 IP66 GEAR RATIO 6.5, 8PX NSX: STROMAG | ||
| 34 | Khởi động từ | 1 | Cái | Model: LC1D12P7C,AC230V/12A,50HZ NSX: SCHNEIDER | ||
| 35 | Khởi động từ | 1 | Cái | Model: LC1D32/3P, 32A/3P NSX: SCHNEIDER | ||
| 36 | Khởi động từ | 1 | Cái | Model: 100-C09E*01, 9A/400V NSX: Allen Bradley | ||
| 37 | Khởi động từ | 1 | Cái | Model: LC1D09...C,220vac/9A NSX: SCHNEIDER | ||
| 38 | Khởi động từ | 1 | Cái | Model: 3RT2016-1BB41,DC24V NSX: SIEMENS | ||
| 39 | Khởi động từ | 1 | Cái | 100-C09E*10A, 400V/4A, AC 240V/9A,50/60HZ NSX: Allen Bradley | ||
| 40 | Khởi động từ | 1 | Cái | Model: LC1D09P7C Coil 230 VAC, 4 KW, 380 VAC NSX: SCHNEIDER | ||
| 41 | Khởi động từ | 1 | Cái | Model: LC1E09 10, AC230V/9A, 50Hz NSX: SCHNEIDER | ||
| 42 | Khởi động từ | 1 | Cái | Model: AF09Z-30-10-21, 24-60VAC/25A NSX: ABB | ||
| 43 | Khởi động từ | 1 | Cái | Model: LC1D38, 220V/38A NSX: SCHNEIDER | ||
| 44 | Khởi động từ | 1 | Cái | Model: LC1D25, 220V/25A NSX: SCHNEIDER | ||
| 45 | Khởi động từ | 1 | Cái | Model: LC1D09, 220V/9A NSX: SCHNEIDER | ||
| 46 | Khởi động từ bơm | 1 | Cái | Model: GMC-9, 220V/9A NSX: LS | ||
| 47 | Khởi động từ điện trở sấy | 1 | Cái | Model: LC1D09P7C, AC230V/9A, 50Hz NSX: SCHNEIDER | ||
| 48 | Khởi động từ máy nén | 1 | Cái | Model: LC1D18P7C, AC230V/18A, 50Hz NSX: SCHNEIDER | ||
| 49 | Khởi động từ máy nén 1 | 1 | Cái | Model: GMC32 32A Số cực: 3 cực. Điện áp Coil điều khiển: 220VAC Tiếp điểm phụ 2NO + 2NC. NSX: LS | ||
| 50 | Relay bảo vệ dòng rò | 1 | Cái | rh10m, 220-240vac/30ma NSX: SCHNEIDER | ||
| 51 | relay kiến 8 chân | 2 | Cái | Model: RXM 2CB2P7,10A/250V NSX: SCHNEIDER | ||
| 52 | Relay kiến 8 chân | 1 | Cái | Model: 700-TBR224, 10A/24VDC NSX: Allen Bradley | ||
| 53 | Relay kiến 8 chân | 1 | Cái | Model: RXM4AB2F7, 120VAC/50-60Hz NSX: SCHNEIDER | ||
| 54 | relay nhiệt | 1 | Cái | Model: LDR07,1.6-2.5A NSX: SCHNEIDER | ||
| 55 | Relay nhiệt | 1 | Cái | Model: LRD 38, 30-38A NSX: SCHNEIDER | ||
| 56 | Relay nhiệt | 1 | Cái | Model: LRD32C, 23-32A NSX: SCHNEIDER | ||
| 57 | Relay nhiệt | 1 | Cái | Model: LRE 06, 1-1.6A NSX: SCHNEIDER | ||
| 58 | Relay nhiệt | 1 | Cái | Model: LRD 32, 23-32A NSX: SCHNEIDER | ||
| 59 | Relay trung gian | 1 | Cái | HH52P-AC240V,AC 240V/5A,50/60HZ NSX: MIND | ||
| 60 | Relay trung gian | 1 | Cái | Model: 700-TBR224 6A, 2CO DPDT, 24VAC / DC COIL NSX: Allen Bradley | ||
| 61 | Relay trung gian | 1 | Cái | Model: CR-M024DC3L 250 V / 10 A COIL 24VDC NSX: ABB | ||
| 62 | Rơle trung gian | 1 | Cái | RXM4AB2P7 6 A, 4 CO, LED, 230 V AC NSX: SCHNEIDER | ||
| 63 | Dây emay | 15 | Kg | Dây điện từ Փ0.2mm nhiệt độ 200C NSX: Ngô Hân | ||
| 64 | Dây emay | 15 | Kg | Dây điện từ Փ0.25mm nhiệt độ 200C NSX: Ngô Hân | ||
| 65 | Dây emay | 15 | Kg | Dây điện từ Փ0.35mm nhiệt độ 200C NSX: Ngô Hân | ||
| 66 | Dây emay | 15 | Kg | Dây điện từ Փ0.3mm nhiệt độ 200C NSX: Ngô Hân | ||
| 67 | Dây emay | 15 | Kg | Dây điện từ Փ0.4mm nhiệt độ 200C NSX: Ngô Hân | ||
| 68 | Dây emay | 15 | Kg | Dây điện từ Փ0.45mm nhiệt độ 200C NSX: Ngô Hân | ||
| 69 | Dây emay | 15 | Kg | Dây điện từ Փ0.6mm nhiệt độ 200C NSX: Ngô Hân | ||
| 70 | Dây emay | 15 | Kg | Dây điện từ Փ0.65mm nhiệt độ 200C NSX: Ngô Hân | ||
| 71 | Dây emay | 15 | Kg | Dây điện từ Փ0.70mm nhiệt độ 200C NSX: Ngô Hân | ||
| 72 | Dây emay | 15 | Kg | Dây điện từ Փ 0.75mm nhiệt độ 200C NSX: Ngô Hân | ||
| 73 | Dây emay | 15 | Kg | Dây điện từ Փ0.80mm nhiệt độ 200C NSX: Ngô Hân | ||
| 74 | Dây emay | 15 | Kg | Dây điện từ Փ0.85mm nhiệt độ 200C NSX: Ngô Hân | ||
| 75 | Dây emay | 15 | Kg | Dây điện từ Փ0.90mm nhiệt độ 200C NSX: Ngô Hân | ||
| 76 | Dây emay | 15 | Kg | Dây điện từ Փ0.95mm nhiệt độ 200C NSX: Ngô Hân | ||
| 77 | Dây emay | 15 | Kg | Dây điện từ Փ1mm nhiệt độ 200C NSX: Ngô Hân | ||
| 78 | Dây emay | 15 | Kg | Dây điện từ Փ1.15mm nhiệt độ 200C NSX: Ngô Hân | ||
| 79 | Dây emay | 15 | Kg | Dây điện từ Փ1.3mm nhiệt độ 200C NSX: Ngô Hân | ||
| 80 | Dây emay | 15 | Kg | Dây điện từ Փ 0.55mm nhiệt độ 200C NSX: Ngô Hân | ||
| 81 | Dây emay | 15 | Kg | Dây điện từ Փ1.2mm nhiệt độ 200C NSX: Ngô Hân | ||
| 82 | Dây emay | 15 | Kg | Dây điện từ Փ1.25mm nhiệt độ 200C NSX: Ngô Hân | ||
| 83 | Dây emay | 15 | Kg | Dây điện từ Փ1.6mm nhiệt độ 200C NSX: Ngô Hân | ||
| 84 | Dây emay | 15 | Kg | Dây điện từ Փ1.75mm nhiệt độ 200C NSX: Ngô Hân | ||
| 85 | Dây emay | 15 | Kg | Dây điện từ Փ1.1mm nhiệt độ 200C NSX: Ngô Hân | ||
| 86 | Dây emay | 15 | Kg | Dây điện từ Փ 0.15mm nhiệt độ 200C NSX: Ngô Hân | ||
| 87 | Dây emay | 15 | Kg | Dây điện từ Փ0.1mm nhiệt độ 200C NSX: Ngô Hân | ||
| 88 | Vecni cách điện | 3 | Thùng | Vecni cách điện 2104 RM Clear-EPI 19kg/thùng | ||
| 89 | Power factor transducer - Transducer hệ số công suất | 1 | Cái | Model: GPPF-110V-A2-F1-PD2-03/D4 Input: 0 ~ 110V, 0 ~ 5A, 50Hz Output: 4 ~ 20 mA DC/0 ( C ) ~ 1 ~ 0 ( L ) Power: DC 220V Class: 0.5 NSX: Haiyan Jinhan Electronic | ||
| 90 | Power factor transducer - Transducer hệ số công suất | 1 | Cái | Model: GPPF-110V-A2-F1-PD2-03/D4Input: 0 ~ 110V, 0 ~ 1A, 50HzOutput: 4 ~ 20 mA DC/0 ( C ) ~ 1 ~ 0 ( L )Power: DC 220VClass: 0.5 NSX: Haiyan Jinhan Electronic | ||
| 91 | Current Transducer - Transducer dòng điện | 1 | Cái | Model: GPAX-A2-F1-PD2-03 Input: 0 ~ 5A, 50Hz Output: 4 ~ 20 mA DC Power: DC 220V Class: 0.5 NSX: Haiyan Jinhan Electronic | ||
| 92 | Watt transducer - Transducer điện năng | 1 | Cái | Model: GPW301-110V-A2-F1-PD2-06 Input: 3P4W, 0 ~ 110V, 0 ~ 5A, 50Hz Output: 4 ~ 12 ~ 20 mA DC/-1650 ~ 0 ~ +1650W Power: DC 220V Class: 0.5 NSX: Haiyan Jinhan Electronic | ||
| 93 | Watt/Watt hour Transducer - Transducer Watt/Watt hour | 1 | Cái | Model: GPWWH301-110V-A2-F1-PD2-03/X1Input: 3P4W, 0 ~ 110V, 0 ~ 5A, 50HzOutput: 4 ~ 20 mA, /0 ~ 1650W 1P/WhPower: DC 220VClass: 0.5 NSX: Haiyan Jinhan Electronic | ||
| 94 | VAR transducer - Transducer VAR | 1 | Cái | Model: GPK301-110V-A2-F1-PD2-06 Input: 3P4W, 0 ~ 110V 0 ~ 5A, 50Hz Output: 4 ~ 12 ~ 20 mA DC/-1650 ~ 0 ~ +1650VAR Power: DC 220V Class: 0.5 NSX: Haiyan Jinhan Electronic | ||
| 95 | Voltage transducer - Transducer điện áp | 1 | Cái | Model: GPVX-V1-F1-PD2-03 Input: 0 ~ 120V 50Hz Output: 4 ~ 20 mA DC Power: DC 220V Class: 0.5 NSX: Haiyan Jinhan Electronic | ||
| 96 | Frequency Transducer - Transducer tần số | 1 | Cái | Model: GPF-110V-F1-PD2-03/B4Input: 45 ~ 50 ~ 55HzOutput: 4 ~ 12 ~ 20 mA DCPower: DC 220VClass: 0.5 NSX: Haiyan Jinhan Electronic | ||
| 97 | Watt/Watt hour Transducer - Transducer Watt/Watt hour | 1 | Cái | Model: GPWWH301-110V-A1-F1-PD2-03/X1 Serial: Input: 3P4W, 0 ~ 110V, 0 ~ 1A, 50Hz Output: 4 ~ 20 mA, /0 ~ 330W 1P/Wh Power: DC 220V Class: 0.5 RO NSX: Haiyan Jinhan Electronic | ||
| 98 | VAR/VAR hour transducer - Transducer VAR/VAR hour | 1 | Cái | Model: GPKKH301-110-A1-F1-PD2-06/X1 Serial: Input: 3P4W, 0 ~ 110V 0 ~ 1A, 50Hz Output: 4 ~ 12 ~ 20 mA DC/-330 ~ 0 ~ +330VAR 1P/VARH Power: DC 220V Class: 0.5 NSX: Haiyan Jinhan Electronic | ||
| 99 | Current Transducer - Transducer dòng điện | 1 | Cái | Model: GPAX-A1-F1-PD2-03Serial: Input: 0 ~ 1A 50HzOutput: 4 ~ 20mA DC Power: DC 220VClass: 0.5 NSX: Haiyan Jinhan Electronic | ||
| 100 | Watt transducer - Transducer điện năng | 1 | Cái | Model: GPW301-110V-A1-F1-PD2-06 Serial: Input: 3P4W, 0 ~ 110V, 0 ~ 1A, 50Hz Output: 4 ~ 12 ~ 20 mA DC/-330 ~ 0 ~ +330W Power: DC 220V Class: 0.5 NSX: Haiyan Jinhan Electronic | ||
| 101 | VAR transducer - Transducer VAR | 1 | Cái | Model: GPK301-110V-A2-F1-PD2-06 Serial: Input: 3P4W, 0 ~ 110V 0 ~ 1A, 50Hz Output: 4 ~ 12 ~ 20 mA DC/-330 ~ 0 ~ +330VAR Power: DC 220V Class: 0.5 NSX: Haiyan Jinhan Electronic | ||
| 102 | Boar điều khiển MBA trường (loại sử dụng nguồn 3 pha ) | 1 | Cái | Model: ALLIEDCS3030 - RCT1PW1032B1445S/N 88035 P/N FCOG6100, UL94V-0 NSX: Enerpro Inc | ||
| 103 | Boar điều khiển MBA trường(loại sử dụng nguồn 3 pha ) | 1 | Cái | Model: MK 461B KRAFTPOWERCON AB NSX: Kraftelectronik AB/Kraftpowercon | ||
| 104 | Boar điều khiển MBA trường (loại sử dụng nguồn 3 pha ) | 1 | Cái | Model: MK 459B KRAFTELEKTRONIK AB NSX: Kraftelectronik AB/Kraftpowercon | ||
| 105 | Boar điều khiển MBA trường(loại sử dụng nguồn 3 pha ) | 1 | Cái | Model: KRAFT MK368 NSX: Kraftelectronik AB/Kraftpowercon | ||
| 106 | Boar điều khiển MBA trường (loại sử dụng nguồn 3 pha ) | 1 | Cái | Model: MK454A 191856 W1706 Altus 151 NSX: Kraftelectronik AB/Kraftpowercon | ||
| 107 | Board điều khiển điều chế hydrogen | 1 | Cái | KDW-06B TMPOWER - Thông tin tủ điều khiển điều chế Hydro Model: KGHF 605A/44V 3 phase 50 Hz 27 kW Input voltage: AC 400 V; Input current: 48A Output voltage: DC 44 V; Output current: 605A NSX Jiang Yan | ||
| 108 | Màn hình hiển thị MCGS (hệ thống điều chế hydrogen) | 1 | Cái | MCGSTPC Model: TPC7062Ti 24 VDC/300 mA max NSX: Kunlun Tongta | ||
| 109 | Transducer tần số | 1 | Cái | Input: 45 - 55Hz; 110V; Output: 4 - 20 mA; Type: 50 – FT NSX: Ribar Electric | ||
| 110 | Transducer điện áp | 1 | Cái | Uaux: 220 VDC; Input: 0 - 120V, Output: 4 - 20 mA; Type: 50 - VT – 1 NSX: Ribar Electric | ||
| 111 | Active/Reactive power transducer - Transducer công suất tác dụng/phản kháng | 1 | Cái | Uaux: 220 VDC; Input: 1A 110V, Output: 4 - 20 mA; Type: 50 - WRT – 3 NSX: Ribar Electric | ||
| 112 | Active current transducer - Transducer dòng tác dụng | 1 | Cái | Uaux: 220V DC; Input: 0 - 1A; Output: 4 - 20 mA; Type: 50-AT-1 NSX: Ribar Electric | ||
| 113 | Active power Transducer - Transducer công suất tác dụng | 1 | Cái | Uaux: 220V DC; Input: 110V, 1A; Output: 4 - 20 mA (4 - 12 -20 mA); Type: 50-WT-3 NSX: Ribar Electric |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi