Gói thầu: Cung cấp vật tư phục vụ gia công chế tạo sản phẩm và nhân công chế tạo sản phẩm theo bản vẽ thiết kế
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201024077-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Kỹ thuật Hải quân |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư phục vụ gia công chế tạo sản phẩm và nhân công chế tạo sản phẩm theo bản vẽ thiết kế |
| Số hiệu KHLCNT | 20201009277 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Hoạt động có thu |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-19 10:24:00 đến ngày 2020-10-29 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,076,791,350 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Nhôm V | 3.090 | Mét | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 2 | Nhôm tấm | 368 | M2 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 3 | Nẹp nhôm | 2.940 | Mét | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 4 | Lưới ghi điểm chạm | 1.200 | Mét | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 5 | Cáp giằng bia | 3.200 | Mét | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 6 | Đai ốc cố định | 960 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 7 | Bu lông M6 | 19.200 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 8 | Que hàn | 475 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 9 | Đá mài nhôm Ø100 | 1.780 | Viên | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 10 | Đá cắt Ø100 | 2.100 | Viên | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 11 | Đá mài xếp Ø100 | 1.780 | Viên | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 12 | Bàn chải sắt Ø80 | 2.100 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 13 | Sơn Hải phòng | 520 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 14 | Lăn sơn, chổi sơn | 1.460 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 15 | Dây buộc | 1.780 | Mét | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 16 | Gia công chế tạo bia số 12 | 80 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 17 | Gia công chế tạo bia số 18 | 80 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 18 | Gia công chế tạo bia số 18B | 50 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi