Gói thầu: Mua sắm thiết bị chuyên ngành Điện cho các phòng thực hành các nghề Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí, Điện Công nghiệp, Kỹ thuật lắp đặt điện và Điều khiển trong Công nghiệp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201046259-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Nam Định |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị chuyên ngành Điện cho các phòng thực hành các nghề Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí, Điện Công nghiệp, Kỹ thuật lắp đặt điện và Điều khiển trong Công nghiệp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201003886 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước giao (kinh phí Chương trình mục tiêu Giáo dục nghề nghiệp - Việc làm và An toàn lao động năm 2020 tại Quyết định số 2011/QĐ-LĐTBXH ngày 31/12/2019 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-19 13:39:00 đến ngày 2020-10-29 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,318,237,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn thực hành nguội | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | 5 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | |
| 2 | Mô hình máy làm đá viên (Máy đá ống công nghiệp) | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | 1 | Mô hình | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | |
| 3 | Mô hình điều hòa không khí Multi | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | 1 | Mô hình | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | |
| 4 | Mô hình cắt bổ máy nén (lạnh) hở | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | 1 | Mô hình | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | |
| 5 | Mô hình cắt bổ máy nén (lạnh) bán kín | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | 1 | Mô hình | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | |
| 6 | Ca bin lắp đặt cung cấp điện | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | |
| 7 | Hệ thang cáp | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | 5 | Hệ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | |
| 8 | Tủ điện phân phối (mô hình tủ phân phối hạ áp) | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | |
| 9 | Thiết bị đo đếm điện (dòng điện, điện áp, cos φ) | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | 5 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | |
| 10 | Module đào tạo lắp đặt công tơ điện (Công tơ điện 1 pha hiện số) | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | 5 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | |
| 11 | Module đào tạo lắp đặt công tơ điện (Công tơ điện 3 pha hiện số) | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | 5 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | |
| 12 | Bộ đóng cắt theo thời gian (16 lần on/of một ngày) | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | 5 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | |
| 13 | PLC cùng cáp PC-PLC | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | |
| 14 | PLC cùng cáp PC-PLC | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | |
| 15 | Logo 24RCE cùng cáp PC-PLC | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | |
| 16 | PLC S1200 | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | |
| 17 | Màn hình và phụ kiện | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | |
| 18 | Động cơ 3 pha 0,75KW 380V giảm tốc 30 v/p, gắn phanh điện | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | |
| 19 | Động cơ 3 pha 0,75KW 380V giảm tốc có gắn encoder | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | |
| 20 | Màn hình và phụ kiện | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | |
| 21 | Biến tần 1,5KW, 380V | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | |
| 22 | Biến tần 1,5KW, 220V | Chi tiết tại Mục 2 Chương V | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi