Gói thầu: Mua sắm đồ vải năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201048336-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/10/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế Huyện Thuận Thành |
| Tên gói thầu | Mua sắm đồ vải năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201023518 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước cấp và các nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-19 14:45:00 đến ngày 2020-10-29 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 860,345,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Áo phẫu thuật xanh liền khẩu trang | 50 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V-Phạm vi cung cấp | ||
| 2 | Quần, áo xanh nhà mổ size S | 10 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V-Phạm vi cung cấp | ||
| 3 | Quần, áo xanh nhà mổ size M | 10 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V-Phạm vi cung cấp | ||
| 4 | Quần, áo xanh nhà mổ size L | 100 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V-Phạm vi cung cấp | ||
| 5 | Quần, áo xanh nhà mổ size XL | 100 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V-Phạm vi cung cấp | ||
| 6 | Mũ chun phòng mổ màu xanh | 200 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V-Phạm vi cung cấp | ||
| 7 | Khẩu trang phòng mổ màu xanh | 200 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V-Phạm vi cung cấp | ||
| 8 | Trang phục bác sỹ, dược sỹ | 166 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V-Phạm vi cung cấp | ||
| 9 | Trang phục điều dưỡng, hộ sinh, y sỹ, Kỹ thuật viên | 434 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V-Phạm vi cung cấp | ||
| 10 | Trang phục Hộ lý, y công | 26 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V-Phạm vi cung cấp | ||
| 11 | Quần áo bảo hộ CN điện nước, Xử lý rác thải, lái xe | 10 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V-Phạm vi cung cấp | ||
| 12 | Quần áo bảo vệ | 8 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V-Phạm vi cung cấp | ||
| 13 | Trang phục nhân viên hành chính, kế toán, Dân số | 74 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V-Phạm vi cung cấp | ||
| 14 | Quần + áo bệnh nhân kẻ sọc màu xanh nước biển, size L | 250 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V-Phạm vi cung cấp | ||
| 15 | Quần + áo bệnh nhân kẻ sọc màu xanh nước biển, size XXL | 10 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V-Phạm vi cung cấp | ||
| 16 | Quần bệnh nhân nội soi khoét thủng lỗ | 20 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V-Phạm vi cung cấp | ||
| 17 | Quần + áo bệnh nhân trẻ em từ 07 - 15 tuổi | 70 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V-Phạm vi cung cấp | ||
| 18 | Váy, áo sản phụ size L | 120 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V-Phạm vi cung cấp | ||
| 19 | Áo vàng người nhà size L | 310 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V-Phạm vi cung cấp | ||
| 20 | Áo bình oxy nhỏ | 15 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V-Phạm vi cung cấp | ||
| 21 | Áo bình oxy to | 100 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V-Phạm vi cung cấp | ||
| 22 | Săng phẫu thuật màu xanh KT 1,6x1,8m | 100 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V-Phạm vi cung cấp | ||
| 23 | Săng màu xanh KT 0,4m x 0,6m | 5 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V-Phạm vi cung cấp | ||
| 24 | Săng màu xanh KT 1m x 1m | 100 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V-Phạm vi cung cấp | ||
| 25 | Săng màu xanh KT 1,4x1,6m | 150 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V-Phạm vi cung cấp | ||
| 26 | Săng có lỗ màu xanh KT 1x1m | 10 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V-Phạm vi cung cấp | ||
| 27 | Săng có lỗ màu xanh KT 0,8 x 0,8m | 20 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V-Phạm vi cung cấp | ||
| 28 | Săng có lỗ màu trắng KT 1x1m | 10 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V-Phạm vi cung cấp | ||
| 29 | Săng đúp màu trắng(bọc dụng cụ) KT 1x1m | 50 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V-Phạm vi cung cấp | ||
| 30 | Săng đúp màu trắng(bọc dụng cụ) KT 0,8x0,8m | 50 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V-Phạm vi cung cấp | ||
| 31 | Săng đúp màu trắng(bọc dụng cụ) KT 0,6x0,6m | 102 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V-Phạm vi cung cấp | ||
| 32 | Săng đúp màu xanh cổ vịt KT 0,5x0,8m | 150 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V-Phạm vi cung cấp | ||
| 33 | Ri đô màu trắng | 45 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V-Phạm vi cung cấp | ||
| 34 | Dải rút váy sản phụ KT 01cm x 2m | 200 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V-Phạm vi cung cấp | ||
| 35 | Dải rút quần KT 01cm x 1,2m | 200 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V-Phạm vi cung cấp | ||
| 36 | Ga trải giường màu xanh(chun) | 440 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V-Phạm vi cung cấp | ||
| 37 | Ruột gối bông nhân tạo | 250 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V-Phạm vi cung cấp | ||
| 38 | Vỏ gối | 500 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V-Phạm vi cung cấp | ||
| 39 | Vỏ chăn kaki màu xanh loại dày | 200 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V-Phạm vi cung cấp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi