Gói thầu: Gói thầu số 82: Cung cấp vật tư cơ khí

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201034549-01
Thời điểm đóng mở thầu 05/11/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN VĨNH TÂN 4 CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN ĐIỆN LỰC VIỆT NAM
Tên gói thầu Gói thầu số 82: Cung cấp vật tư cơ khí
Số hiệu KHLCNT 20200955788
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Sản xuất kinh doanh năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-16 11:35:00 đến ngày 2020-11-05 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 34,425,191,636 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 516,000,000 VNĐ ((Năm trăm mười sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Hộp giảm tốc búa gõ cực phóng ESP Model: 411057-Pune Type: SK 9033.1VF-63L/4RD P1= 0.18 kW; iges = 1149.80; M2 = 1508 Nm; fB = 1.0; n2 = 1.1 min-1 Oil CLP 220; V = 8.6 L Weight: 84 kg 1 Bộ Model: 411057-Pune Type: SK 9033.1VF-63L/4RD P1= 0.18 kW; iges = 1149.80; M2 = 1508 Nm; fB = 1.0; n2 = 1.1 min-1 Oil CLP 220; V = 8.6 L Weight: 84 kg Cung cấp CO, CQ
2 Hộp giảm tốc búa gõ cực lắng ESP Model:411057-Pune Type: SK 9053.1-71L/4 P1= 0.37 kW; iges = 1398.80; M2 = 3643 Nm; fB = 1.3; n2 = 0.97 min-1 ( ≈ 1 min -1) Oil CLP 220; V = 10L Weight: 210 kg 1 Bộ Model:411057-Pune Type: SK 9053.1-71L/4 P1= 0.37 kW; iges = 1398.80; M2 = 3643 Nm; fB = 1.3; n2 = 0.97 min-1 ( ≈ 1 min -1) Oil CLP 220; V = 10L Weight: 210 kg Cung cấp CO, CQ
3 Hộp giảm tốc BC-01 Type: B3SH12A + Fan n1 = 1500 rpm; n2 = 59.75 rpm; P2=170 kW; Oil MIN VG 320; V = 76 L; Weight: 1730 kg; 1 Cái Type: B3SH12A + Fan n1 = 1500 rpm; n2 = 59.75 rpm; P2=170 kW; Oil MIN VG 320; V = 76 L; Weight: 1730 kg; NSX: Flender Cung cấp CO, CQ và Giấy phép bán hàng
4 Hộp giảm tốc BC-02 Type: B3SH12C + Fan n1 = 1500 rpm; n2 = 59.75 rpm; P2=192 kW; Oil MIN VG 320; V = 76 L; Weight: 1730 kg; 1 Cái Type: B3SH12C + Fan n1 = 1500 rpm; n2 = 59.75 rpm; P2=192 kW; Oil MIN VG 320; V = 76 L; Weight: 1730 kg; NSX: Flender Cung cấp CO, CQ và Giấy phép bán hàng
5 Hộp giảm tốc BC-03 Type: B3SH16C + Fan n1 = 1500 rpm; n2 = 47.49 rpm; P2 = 310 kW; Oil MIN VG 320; V = 220 L; Weight: 3960 kg; 1 Cái Type: B3SH16C + Fan n1 = 1500 rpm; n2 = 47.49 rpm; P2 = 310 kW; Oil MIN VG 320; V = 220 L; Weight: 3960 kg; NSX: Flender Cung cấp CO, CQ và Giấy phép bán hàng
6 Hộp giảm tốc BC-04 Type: B3SH14E + Fan n1 = 1480 rpm; n2 = 46.17 rpm; P2 = 229 kW; Oil MIN VG 320; V = 140 L; Weight: 2750 kg; 1 Cái Type: B3SH14E + Fan n1 = 1480 rpm; n2 = 46.17 rpm; P2 = 229 kW; Oil MIN VG 320; V = 140 L; Weight: 2750 kg; NSX: Flender Cung cấp CO, CQ và Giấy phép bán hàng
7 Hộp giảm tốc BC-05 Type: B3SH15E + Fan n1 = 1480 rpm; n2 = 46.79 rpm; P2 = 247 kW; Oil MIN VG 320; V = 210 L; Weight: 3730 kg; 1 Cái Type: B3SH15E + Fan n1 = 1480 rpm; n2 = 46.79 rpm; P2 = 247 kW; Oil MIN VG 320; V = 210 L; Weight: 3730 kg; NSX: Flender Cung cấp CO, CQ và Giấy phép bán hàng
8 Hộp giảm tốc BC-06 Type: B3SH12E + Fan n1 = 1480 rpm; n2 = 46.22 rpm; P2 = 157 kW; Oil MIN VG 320; V = 76 L; Weight: 2750 kg; 1 Cái Type: B3SH12E + Fan n1 = 1480 rpm; n2 = 46.22 rpm; P2 = 157 kW; Oil MIN VG 320; V = 76 L; Weight: 2750 kg; NSX: Flender Cung cấp CO, CQ và Giấy phép bán hàng
9 Hộp giảm tốc BC-07(#1) Type: B3SH14C + Fan n1 = 1480 rpm; n2 = 46.17 rpm; P2 = 199 kW; Oil MIN VG 320; V = 140 L; Weight: 2750 kg; 1 Cái Type: B3SH14C + Fan n1 = 1480 rpm; n2 = 46.17 rpm; P2 = 199 kW; Oil MIN VG 320; V = 140 L; Weight: 2750 kg; NSX: Flender Cung cấp CO, CQ và Giấy phép bán hàng
10 Hộp giảm tốc BC-07(#2) Type: B3SH14E + Fan n1 = 1480 rpm; n2 = 46.17 rpm; P2 = 182 kW; Oil MIN VG 320; V = 140 L; Weight: 2750 kg; NSX: Flender 1 Cái Type: B3SH14E + Fan n1 = 1480 rpm; n2 = 46.17 rpm; P2 = 182 kW; Oil MIN VG 320; V = 140 L; Weight: 2750 kg; NSX: Flender Cung cấp CO, CQ và Giấy phép bán hàng
11 Hộp giảm tốc BC-08(#1) Type: B3SH14C + Fan n1 = 1480 rpm; n2 = 46.17 rpm; P2 = 199 kW; Oil MIN VG 320; V = 140 L; Weight: 2750 kg; 1 Cái Type: B3SH14C + Fan n1 = 1480 rpm; n2 = 46.17 rpm; P2 = 199 kW; Oil MIN VG 320; V = 140 L; Weight: 2750 kg; NSX: Flender Cung cấp CO, CQ và Giấy phép bán hàng
12 Hộp giảm tốc BC-08(#2) Type: B3SH14E + Fan n1 = 1480 rpm; n2 = 46.17 rpm; P2 = 182 kW; Oil MIN VG 320; V = 140 L; Weight: 2750 kg; 1 Cái Type: B3SH14E + Fan n1 = 1480 rpm; n2 = 46.17 rpm; P2 = 182 kW; Oil MIN VG 320; V = 140 L; Weight: 2750 kg; NSX: Flender Cung cấp CO, CQ và Giấy phép bán hàng
13 Hộp giảm tốc BC-09 Type: B3SH11E + Fan n1 = 1480 rpm; n2 = 37.13 rpm; P2 = 104 kW; Oil MIN VG 320; V = 71 L; Weight: 1460 kg; 1 Cái Type: B3SH11E + Fan n1 = 1480 rpm; n2 = 37.13 rpm; P2 = 104 kW; Oil MIN VG 320; V = 71 L; Weight: 1460 kg; NSX: Flender Cung cấp CO, CQ và Giấy phép bán hàng
14 Hộp giảm tốc BC-10 Type: B3SH15E + Fan n1 = 1480 rpm; n2 = 37.53 rpm; P2 = 233 kW; Oil MIN VG 320; V = 210 L; Weight: 2730 kg; 1 Cái Type: B3SH15E + Fan n1 = 1480 rpm; n2 = 37.53 rpm; P2 = 233 kW; Oil MIN VG 320; V = 210 L; Weight: 2730 kg; NSX: Flender Cung cấp CO, CQ và Giấy phép bán hàng
15 Hộp giảm tốc BC-11 Type: B3SH15C + Fan n1 = 1480 rpm; n2 = 37.53 rpm; P2 = 203 kW; Oil MIN VG 320; V = 210 L; Weight: 3730 kg; 1 Cái Type: B3SH15C + Fan n1 = 1480 rpm; n2 = 37.53 rpm; P2 = 203 kW; Oil MIN VG 320; V = 210 L; Weight: 3730 kg; NSX: Flender Cung cấp CO, CQ và Giấy phép bán hàng
16 Hộp giảm tốc BC-12 Type: B3SH13C + Fan n1 = 1480 rpm; n2 = 36.15 rpm; P2 = 144 kW; Oil MIN VG 320; V = 130 L; Weight: 2380 kg; 1 Cái Type: B3SH13C + Fan n1 = 1480 rpm; n2 = 36.15 rpm; P2 = 144 kW; Oil MIN VG 320; V = 130 L; Weight: 2380 kg; NSX: Flender Cung cấp CO, CQ và Giấy phép bán hàng
17 Hộp giảm tốc di chuyển ĐPĐ Type: KAD148-MN160MB4EW-L150NH n1=1445 rpm; n2= 20 rpm T2 = 5292 Nm Oil Type: LCP VG 220; V = 42 L; 1 Cái Type: KAD148-MN160MB4EW-L150NH n1=1445 rpm; n2= 20 rpm T2 = 5292 Nm Oil Type: LCP VG 220; V = 42 L; NSX: Siemens Cung cấp CO, CQ
18 Hộp giảm tốc quay gàu ĐPĐ Type: P2KA18 (500) n1=1480 rpm; n2= 6.94 rpm T2 = 10037 Nm Oil Type: PAO VG 320; V = 73 L; Weight: 2400 kg 1 Cái Type: P2KA18 (500) n1=1480 rpm; n2= 6.94 rpm T2 = 10037 Nm Oil Type: PAO VG 320; V = 73 L; Weight: 2400 kg NSX: Flender Cung cấp CO, CQ và Giấy phép bán hàng
19 Bạc đạn 32036X 32036 X 6 Cái SKF 32036 X.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x T x C): 280 x 180 x 64 x 48 (mm).- Tải trọng động (C): 793 kN;- Tải trọng tĩnh(C­o): 1160 kN;.-Vận tốc tham khảo: 1700 v/ph;-Vận tốc giới hạn: 2200 v/ph; Cung cấp CO, CQ
20 Bạc đạn 6312-2Z/C3 6312-2Z/C3 28 Cái SKF 6312-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 130 x 60 x 31 (mm).- Tải trọng động (C): 85.2 kN;- Tải trọng tĩnh(C­o): 52 kN;.-Vận tốc tham khảo: 11000 v/ph;-Vận tốc giới hạn: 5600 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) Cung cấp CO, CQ
21 Bạc đạn 6316 6316 48 Cái SKF 6316.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 170 x 80 x 39 (mm).- Tải trọng động (C): 130 kN;- Tải trọng tĩnh (C­o): 86.5 kN;.-Vận tốc tham khảo: 8500 v/ph;-Vận tốc giới hạn: 5300 v/ph. Cung cấp CO, CQ
22 Bạc đạn 6311/C3 6311/C3 80 Cái SKF 6311/C3.Các thông số cơ bản: - Kích thước- Kích thước (D x d x B): 120 x 55 x 29 (mm).- Tải trọng động(C): 74.1 kN;- Tải trọng tĩnh (C­o): 45 kN;.-Vận tốc tham khảo: 12000 v/ph;-Vận tốc giới hạn: 8000 v/ph Cung cấp CO, CQ
23 Bạc đạn 22315 E/C3 22315 E/C3 16 Cái SKF 22315 E/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 160 x 75 x 55 (mm). .- Tải trọng động (C): 462 kN;- Tải trọng tĩnh (C­o): 475 kN;.-Vận tốc tham khảo: 3200 v/ph; Vận tốc giới hạn: 4300 v/ph; Cung cấp CO, CQ
24 Bạc đạn 6305-2Z 6305-2Z 46 Cái SKF 6305-2Z.Các thông số cơ bản: - Kích thước- Kích thước (D x d x B): 62 x 25 x 17 (mm). .- Tải trọng động (C): 23.4 kN;.- Tải trọng tĩnh (C­o): 11.6 kN;.-Vận tốc tham khảo: 24000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 13000 v/ph; Cung cấp CO, CQ
25 Bạc đạn 62/22 62/22 56 Cái SKF 62/22.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 50 x 22 x 14 (mm). .- Tải trọng động (C): 14 kN;.- Tải trọng tĩnh (C­o): 7.65 kN;.-Vận tốc tham khảo: 30000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 19000 v/ph; Cung cấp CO, CQ
26 Bạc đạn 22228 CC/C3W33 22228 CC/C3W33 4 Cái SKF 22228 CC/C3W33.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 250 x 140 x 68 (mm);.- Tải trọng động (C): 743 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 900 kN;.-Vận tốc tham khảo: 2400 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 3200 v/ph; Cung cấp CO, CQ
27 Bạc đạn 22236 CC/W33 22236 CC/W33 2 Cái SKF 22236 CC/W33.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 320 x 180 x 86 (mm);.- Tải trọng động (C): 1237 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 1560 kN;.-Vận tốc tham khảo: 1800 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 2600 v/ph; Cung cấp CO, CQ
28 Bạc đạn 24152 CC/W33 24152 CC/W33 2 Cái SKF 24152 CC/W33.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 440 x 260 x 180 (mm);.- Tải trọng động (C): 3086 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 4800 kN;.-Vận tốc tham khảo: 670 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 950 v/ph; Cung cấp CO, CQ
29 Bạc đạn 23240 CC/W33 23240 CC/W33 2 Cái SKF 23240 CC/W33.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 360 x 200 x 128 (mm);.- Tải trọng động (C): 1947 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 2700 kN;.-Vận tốc tham khảo: 1200 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 1700 v/ph; Cung cấp CO, CQ
30 Bạc đạn 23148CCK/W33 23148 CCK/W33 2 Cái SKF 23148 CCK/W33.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 400 x 240 x 128 (mm);.- Tải trọng động (C): 2187 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 3200 kN;.-Vận tốc tham khảo: 1200 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 1600 v/ph; Cung cấp CO, CQ
31 Bạc đạn 23144CCK/W33 23144 CCK/W33 2 Cái SKF 23144 CCK/W33.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 370 x 220 x 120 (mm);.- Tải trọng động (C): 1888 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 2750 kN;.-Vận tốc tham khảo: 1300 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 1700 v/ph; Cung cấp CO, CQ
32 Bạc đạn 23156 CCK/W33 23156 CCK/W33 2 Cái SKF 23156 CCK/W33.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 460 x 280 x 146 (mm);.- Tải trọng động (C): 2784 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 4250 kN;.-Vận tốc tham khảo: 1000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 1300 v/ph; Cung cấp CO, CQ
33 Bạc đạn 23232CCK/W33 23232 CCK/W33 12 Cái SKF 23232 CCK/W33.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 290 x 160 x 104 (mm);.- Tải trọng động (C): 1281 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 1660 kN;.-Vận tốc tham khảo: 1500 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 2200 v/ph; Cung cấp CO, CQ
34 Bạc đạn 23136CCK/W33 23136 CCK/W33 2 Cái SKF 23136 CCK/W33.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 300 x 180 x 96 (mm);.- Tải trọng động (C): 1263 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 1760 kN;.-Vận tốc tham khảo: 1700 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 2200 v/ph; Cung cấp CO, CQ
35 Bạc đạn 22244 CC/ W33 22244 CC/W33 2 Cái SKF 22244 CC/W33.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 400 x 220 x 108 (mm);.- Tải trọng động (C): 1835 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 2360 kN;.-Vận tốc tham khảo: 1500 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 2000 v/ph; Cung cấp CO, CQ
36 Bạc đạn 22232 CC/W33 22232 CC/W33 2 Cái SKF 22232 CC/W33.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 290 x 160 x 80 (mm);.- Tải trọng động (C): 1043 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 1290 kN;.-Vận tốc tham khảo: 2000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 2800 v/ph; Cung cấp CO, CQ
37 Bạc đạn 23048 CC/W33 23048 CC/W33 4 Cái SKF 23048 CC/W33.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 360 x 240 x 92 (mm);.- Tải trọng động (C): 1340 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 2080 kN;.-Vận tốc tham khảo: 1500 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 1900 v/ph; Cung cấp CO, CQ
38 Bạc đạn 608-2Z 608-2Z 2 Cái SKF 608-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 22 x 8 x 7 (mm);.- Tải trọng động (C): 3.45 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 1.37 kN;.-Vận tốc tham khảo: 75000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 38000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) Cung cấp CO, CQ
39 Bạc đạn 6001-2Z 6001-2Z 2 Cái SKF 6001-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 28 x 12 x 8 (mm);.- Tải trọng động (C): 5.4 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 2.36 kN;.-Vận tốc tham khảo: 60000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 30000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) Cung cấp CO, CQ
40 Bạc đạn 6002-2Z 6002-2Z 2 Cái SKF 6002-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 32 x 15 x 9 (mm);.- Tải trọng động (C): 5.85 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 2.85 kN;.-Vận tốc tham khảo: 50000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 26000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) Cung cấp CO, CQ
41 Bạc đạn 6228 6228 2 Cái SKF 6228.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 250 x 140 x 42 (mm);.- Tải trọng động (C): 165 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 150 kN;.-Vận tốc tham khảo: 5300 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 3400 v/ph; Cung cấp CO, CQ
42 Bạc đạn 6326 6326 2 Cái SKF 6326.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 280 x 130 x 58 (mm);.- Tải trọng động (C): 229 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 216 kN;.-Vận tốc tham khảo: 5000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 3200 v/ph; Cung cấp CO, CQ
43 Bạc đạn 6313-2Z/C3 6313-2Z/C3 40 Cái SKF 6313-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 140 x 65 x 33 (mm);.- Tải trọng động (C): 97.5 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 60 kN;.-Vận tốc tham khảo: 10000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 5300 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) Cung cấp CO, CQ
44 Bạc đạn 6211-2Z/C3 6211-2Z/C3 12 Cái SKF 6211-2Z/C3Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 100 x 55 x 21 (mm);.- Tải trọng động (C): 46.2 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 29 kN;.-Vận tốc tham khảo: 14000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 7000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) Cung cấp CO, CQ
45 Bạc đạn 6306 2Z/C3 6306-2Z/C3 2 Cái SKF 6306-2Z/C3Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 72 x 30 x 19 (mm);.- Tải trọng động (C): 29.6 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 16 kN;.-Vận tốc tham khảo: 20000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 11000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) Cung cấp CO, CQ
46 Bạc đạn 6204- 2RSH/C3 6204-2RSH/C3 2 Cái SKF 6204-2RSH/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 47 x 20 x 14 (mm);.- Tải trọng động (C): 13.5 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 6.55 kN;.-Vận tốc giới hạn: 10000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) Cung cấp CO, CQ
47 Bạc đạn 6204-RSH 6204-RSH 4 Cái SKF 6204-RSH.Các thông số cơ bản: - Kích thước .- Kích thước (D x d x B): 47 x 20 x 14 (mm);.- Tải trọng động (C): 13.5 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 6.55 kN;.-Vận tốc giới hạn: 10000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) Cung cấp CO, CQ
48 Bạc đạn 6204-2RSH 6204-2RSH 16 Cái SKF 6204-2RSH.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 47 x 20 x 14 (mm);.- Tải trọng động (C): 13.5 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 6.55 kN;.-Vận tốc giới hạn: 10000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) Cung cấp CO, CQ
49 Bạc đạn 6204-2Z 6204-2Z 32 Cái SKF 6204-2Z.Các thông số cơ bản: - Kích thước .- Kích thước (D x d x B): 47 x 20 x 14 (mm);.- Tải trọng động (C): 13.5 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 6.55 kN;.-Vận tốc tham khảo: 32000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 17000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) Cung cấp CO, CQ
50 Bạc đạn 22315 EK 22315 EK 10 Cái SKF 22315 EK.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 160 x 75 x 55 (mm);.- Tải trọng động (C): 462 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 475 kN;.-Vận tốc tham khảo: 3200 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 4300 v/ph; Cung cấp CO, CQ
51 Bạc đạn 6205-2Z 6205-2Z 64 Cái SKF 6205-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 52 x 25 x 15 (mm);.- Tải trọng động (C): 14.8 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 7.8 kN;.-Vận tốc tham khảo: 28000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 14000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)(Trùng với các mục 91,123,199,205, 227) Cung cấp CO, CQ
52 Bạc đạn 6206-2Z 6206-2Z 80 Cái SKF 6206-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 62 x 30 x 16 (mm);.- Tải trọng động (C): 20.3 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 11.2 kN;.-Vận tốc tham khảo: 24000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 12000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) Cung cấp CO, CQ
53 Bạc đạn 6209-2Z 6209-2Z 60 Cái SKF 6209-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 85 x 45 x 19 (mm);.- Tải trọng động (C): 35.1 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 21.6 kN;.-Vận tốc tham khảo: 17000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 8500 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) Cung cấp CO, CQ
54 Bạc đạn 6015 2RS1 6015-2RS1 2 Cái SKF 6015-2RS1.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 115 x 75 x 20 (mm);.- Tải trọng động (C): 41.6 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 33.5 kN;.-Vận tốc giới hạn: 3400 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) Cung cấp CO, CQ
55 Bạc đạn 6207-2Z 6207-2Z 54 Cái SKF 6207-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 72 x 35 x 17 (mm);.- Tải trọng động (C): 27 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 15.3 kN;.-Vận tốc tham khảo: 20000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 10000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) Cung cấp CO, CQ
56 Bạc đạn 6208-2RS1 6208-2RS1 2 Cái SKF 6208-2RS1.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 80 x 40 x 18 (mm);.- Tải trọng động (C): 32.5 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 19 kN;.-Vận tốc giới hạn: 5600 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) Cung cấp CO, CQ
57 Bạc đạn 6208 NR 6208 NR 2 Cái SKF 6208 NR.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 80 x 40 x 18 (mm);.- Tải trọng động (C): 32.5 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 19 kN;.-Vận tốc tham khảo: 18000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 11000 v/ph; Cung cấp CO, CQ
58 Bạc đạn 6208-2Z 6208-2Z 42 Cái SKF 6208-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 80 x 40 x 18 (mm);.- Tải trọng động (C): 32.5 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 19 kN;.-Vận tốc tham khảo: 18000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 9000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) Cung cấp CO, CQ
59 Bạc đạn 6311-2Z 6311-2Z 28 Cái SKF 6311-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 120 x 55 x 29 (mm);.- Tải trọng động (C): 74.1 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 45 kN;.-Vận tốc tham khảo: 12000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 6300 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) Cung cấp CO, CQ
60 Bạc đạn 6302 6302 2 Cái SKF 6302.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 42 x 15 x 13 (mm);.- Tải trọng động (C): 11.9 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 5.4 kN;.-Vận tốc tham khảo: 38000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 24000 v/ph; Cung cấp CO, CQ
61 Bạc đạn 6309 6309 4 Cái SKF 6309.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 100 x 45 x 25 (mm);.- Tải trọng động (C): 55.3 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 31.5 kN;.-Vận tốc tham khảo: 15000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 9500 v/ph; Cung cấp CO, CQ
62 Bạc đạn 6309-2Z/C3 6309-2Z/C3 26 Cái SKF 6309-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 100 x 45 x 25 (mm);.- Tải trọng động (C): 55.3 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 31.5 kN;.-Vận tốc tham khảo: 15000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 7500 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) Cung cấp CO, CQ
63 Bạc đạn 6310 6310 6 Cái SKF 6310.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 110 x 50 x 27 (mm);.- Tải trọng động (C): 65 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 38 kN;.-Vận tốc tham khảo: 13000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 8500 v/ph; Cung cấp CO, CQ
64 Bạc đạn 6024 6024 4 Cái SKF 6024.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 120 x 180 x 28 (mm);.- Tải trọng động (C): 88.4 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 80 kN;.-Vận tốc tham khảo: 7500 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 4800 v/ph; Cung cấp CO, CQ
65 Bạc đạn 6028 6028 2 Cái SKF 6028.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 210 x 140 x 33 (mm);.- Tải trọng động (C): 111 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 108 kN;.-Vận tốc tham khảo: 6700 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 4000 v/ph; Cung cấp CO, CQ
66 Bạc đạn 6030 6030 4 Cái SKF 6030.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 225 x 150 x 35 (mm);.- Tải trọng động (C): 125 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 125 kN;.-Vận tốc tham khảo: 6000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 3800 v/ph; Cung cấp CO, CQ
67 Bạc đạn 6032 6032 2 Cái SKF 6032.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 240 x 160 x 38 (mm);.- Tải trọng động (C): 143 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 143 kN;.-Vận tốc tham khảo: 5600 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 3600 v/ph; Cung cấp CO, CQ
68 Bạc đạn NU 218 ECM NU 218 ECM 2 Cái SKF NU 218 ECM.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 160 x 90 x 30 (mm);.- Tải trọng động (C): 208 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 220 kN;.-Vận tốc tham khảo: 4500 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 5000 v/ph; Cung cấp CO, CQ
69 Bạc đạn 6224 6224 2 Cái SKF 6224.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 215 x 120 x 40 (mm);.- Tải trọng động (C): 146 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 118 kN;.-Vận tốc tham khảo: 6300 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 4000 v/ph; Cung cấp CO, CQ
70 Bạc đạn 6328 6328 4 Cái SKF 6328.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 300 x 140 x 62 (mm);.- Tải trọng động (C): 251 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 245 kN;.-Vận tốc tham khảo: 4800 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 3000 v/ph; Cung cấp CO, CQ
71 Bạc đạn NU 328 ECM NU 328 ECM 4 Cái SKF NU 328 ECM.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 300 x 140 x 62 (mm);.- Tải trọng động (C): 780 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 830 kN;.-Vận tốc tham khảo: 2400 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 2800 v/ph; Cung cấp CO, CQ
72 Bạc đạn NU 324 ECML NU 324 ECML 2 Cái SKF NU 324 ECML.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 260 x 120 x 55 (mm);.- Tải trọng động (C): 610 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 620 kN;.-Vận tốc tham khảo: 2800 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 5000 v/ph; Cung cấp CO, CQ
73 Bạc đạn 6324 6324 2 Cái SKF 6324.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 260 x 120 x 55 (mm);.- Tải trọng động (C): 208 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 186 kN;.-Vận tốc tham khảo: 5600 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 3400 v/ph; Cung cấp CO, CQ
74 Bạc đạn 6302-Z 6302-Z 2 Cái SKF 6302-Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 42 x 15 x 13 (mm);.- Tải trọng động (C): 11.9 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 5.4 kN;.-Vận tốc tham khảo: 38000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 24000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 1 bên) Cung cấp CO, CQ
75 Bạc đạn 6205-2RSH 6205-2RSH 2 Cái SKF 6205-2RSH.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 52 x 25 x 15 (mm);.- Tải trọng động (C): 14.8 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 7.8 kN;.-Vận tốc giới hạn: 8500 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) Cung cấp CO, CQ
76 Bạc đạn 6317 6317 2 Cái SKF 6317.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 180 x 85 x 41 (mm);.- Tải trọng động (C): 140 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 96.5 kN;.-Vận tốc tham khảo: 8000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 5000 v/ph; Cung cấp CO, CQ
77 Bạc đạn 6313/C3 6313/C3 84 Cái SKF 6313/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 180 x 85 x 41 (mm);.- Tải trọng động (C): 97.5 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 60 kN;.-Vận tốc tham khảo: 10000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 6700 v/ph;(Trùng với các mục 112, 138, 150, 161, 169, 213. Đề xuất gom chung) Cung cấp CO, CQ
78 Bạc đạn 6314 6314 12 Cái SKF 6314.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 150 x 70 x 35 (mm);.- Tải trọng động (C): 111 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 68 kN;.-Vận tốc tham khảo: 9500 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 6300 v/ph; Cung cấp CO, CQ
79 Bạc đạn 6002-2Z 6002-2Z 2 Cái SKF 6002-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 32 x 15 x 9 (mm);.- Tải trọng động (C): 5.85 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 2.85 kN;.-Vận tốc tham khảo: 50000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 26000 v/ph; Cung cấp CO, CQ
80 Bạc đạn 6004-2Z 6004-2Z 2 Cái SKF 6004-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 32 x 15 x 9 (mm);.- Tải trọng động (C): 9.95 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 5 kN;.-Vận tốc tham khảo: 38000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 19000 v/ph; Cung cấp CO, CQ
81 Bạc đạn 6306-2Z 6306-2Z 1.000 Cái SKF 6306-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 72 x 30 x 19 (mm);.- Tải trọng động (C): 29.6 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 16 kN;.-Vận tốc tham khảo: 20000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 11000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) Cung cấp CO, CQ
82 Bạc đạn 6206 6206 2 Cái SKF 6206.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 62 x 30 x 16 (mm);.- Tải trọng động (C): 20.3 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 11.2 kN;.-Vận tốc tham khảo: 20000 v/ph;.-Vận tốc tham khảo: 24000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 15000 v/ph; Cung cấp CO, CQ
83 Bạc đạn 6205 6205 2 Cái SKF 6205.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 52 x 25 x 15 (mm);.- Tải trọng động (C): 14.8 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 7.8 kN;.-Vận tốc tham khảo: 28000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 18000 v/ph; Cung cấp CO, CQ
84 Bạc đạn 6311/C3 6311/C3 2 Cái SKF 6311/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 120 x 55 x 29 (mm);.- Tải trọng động (C): 74.1 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 45 kN;.-Vận tốc tham khảo: 12000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 8000 v/ph; Cung cấp CO, CQ
85 Bạc đạn 6218 6218 20 Cái SKF 6218.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 160 x 90 x 30 (mm);.- Tải trọng động (C): 101 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 73.5 kN;.-Vận tốc tham khảo: 8500 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 5300 v/ph; Cung cấp CO, CQ
86 Bạc đạn 6217 6217 2 Cái SKF 6217.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 150 x 85 x 28 (mm);.- Tải trọng động (C): 87.1 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 64 kN;.-Vận tốc tham khảo: 9000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 5600 v/ph; Cung cấp CO, CQ
87 Bạc đạn 6306 6306 2 Cái SKF 6306.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 72 x 30 x 19 (mm);.- Tải trọng động (C): 29.6 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 16 kN;.-Vận tốc tham khảo: 20000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 13000 v/ph; Cung cấp CO, CQ
88 Bạc đạn 6212 6212 2 Cái SKF 6212.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 110 x 60 x 22 (mm);.- Tải trọng động (C): 55.3 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 36 kN;.-Vận tốc tham khảo: 13000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 8000 v/ph; Cung cấp CO, CQ
89 Bạc đạn 6308-2Z 6308-2Z 2 Cái SKF 6308-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 90 x 40 x 23 (mm);.- Tải trọng động (C): 42.3 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 24 kN;.-Vận tốc tham khảo: 17000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 8500 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) Cung cấp CO, CQ
90 Bạc đạn 6213/C3 6213/C3 2 Cái SKF 6213/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 120 x 65 x 23 (mm);.- Tải trọng động (C): 58.5 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 40.5 kN;.-Vận tốc tham khảo: 12000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 7500 v/ph; Cung cấp CO, CQ
91 Bạc đạn 6211 NR 6211 NR 4 Cái SKF 6211 NR.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 100 x 55 x 21 (mm);.- Tải trọng động (C): 46.2 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 29 kN;.-Vận tốc tham khảo: 14000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 9000 v/ph; Cung cấp CO, CQ
92 Bạc đạn 6213 6213 4 Cái SKF 6213.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 120 x 65 x 23 (mm);.- Tải trọng động (C): 58.5 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 40.5 kN;.-Vận tốc tham khảo: 12000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 7500 v/ph; Cung cấp CO, CQ
93 Bạc đạn 6303 6303 4 Cái SKF 6303.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 47 x 17 x 14 (mm);.- Tải trọng động (C): 14.3 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 6.55 kN;.-Vận tốc tham khảo: 34000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 22000 v/ph; Cung cấp CO, CQ
94 Bạc đạn 3310 A-2Z 3310 A-2Z 24 Cái SKF 3310 A-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 110 x 50 x 44.4 (mm);.- Tải trọng động (C): 90 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 64 kN;.-Vận tốc tham khảo: 6700 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 6000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) Cung cấp CO, CQ
95 Bạc đạn 3310 A-2Z/C3 3310 A-2Z/C3 12 Cái SKF 3310 A-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 110 x 50 x 44.4 (mm);.- Tải trọng động (C): 90 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 64 kN;.-Vận tốc tham khảo: 6700 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 6000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) Cung cấp CO, CQ
96 Bạc đạn 6004-2Z/C3 6004-2Z/C3 8 Cái SKF 6004-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 42 x 20 x 12 (mm);.- Tải trọng động (C): 9.95 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 5 kN;.-Vận tốc tham khảo: 38000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 19000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) Cung cấp CO, CQ
97 Bạc đạn 6007-2Z/C3 6007-2Z/C3 6 Cái SKF 6007-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 62 x 35 x 14 (mm);.- Tải trọng động: 16.8 kN;.- Tải trọng tĩnh: 10.2 kN;.-Vận tốc tham khảo: 24000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 12000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) Cung cấp CO, CQ
98 Bạc đạn 6202-2Z/C3 6202-2Z/C3 14 Cái SKF 6202-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 35 x 15 x 11 (mm);.- Tải trọng động: 8.06 kN;.- Tải trọng tĩnh: 3.75 kN;.-Vận tốc tham khảo: 43000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 22000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) Cung cấp CO, CQ
99 Bạc đạn 6203-2Z 6203-2Z 26 Cái SKF 6203-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 40 x 17 x 12 (mm);.- Tải trọng động: 9.95 kN;.- Tải trọng tĩnh: 4.75 kN;.-Vận tốc tham khảo: 38000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 19000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) Cung cấp CO, CQ
100 Bạc đạn 6204-2Z/C3 6204-2Z/C3 18 Cái SKF 6204-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 47 x 20 x 14 (mm);.- Tải trọng động: 13.5 kN;.- Tải trọng tĩnh: 6.55 kN;.-Vận tốc tham khảo: 32000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 17000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) Cung cấp CO, CQ
101 Bạc đạn 6205-2Z/C3 6205-2Z/C3 58 Cái SKF 6205-2Z/C3.Các thông số cơ bản: - Kích thước .- Kích thước (D x d x B): 52 x 25 x 15 (mm);.- Tải trọng động: 14.8 kN;.- Tải trọng tĩnh: 7.8 kN;.-Vận tốc tham khảo: 28000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 14000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) Cung cấp CO, CQ
102 Bạc đan 6206-2Z/C3 6206-2Z/C3 76 Cái SKF 6206-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 62 x 30 x 16 (mm);.- Tải trọng động: 20.3 kN;.- Tải trọng tĩnh: 11.2 kN;.-Vận tốc tham khảo: 24000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 12000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) Cung cấp CO, CQ
103 Bạc đạn 6212-2Z/C3 6212-2Z/C3 42 Cái SKF 6212-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 110 x 60 x 22 (mm);.- Tải trọng động: 55.3 kN;.- Tải trọng tĩnh: 36 kN;.-Vận tốc tham khảo: 13000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 6300 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) Cung cấp CO, CQ
104 Bạc đạn 6304-2Z/C3 6304-2Z/C3 6 Cái SKF 6304-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 52 x 20 x 15 (mm);.- Tải trọng động: 16.8 kN;.- Tải trọng tĩnh: 7.8 kN;.-Vận tốc tham khảo: 30000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 15000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) Cung cấp CO, CQ
105 Bạc đạn 6305-2Z/C3 6305-2Z/C3 6 Cái SKF 6305-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 62 x 25 x 17 (mm);.- Tải trọng động: 23.4 kN;.- Tải trọng tĩnh: 11.6 kN;.-Vận tốc tham khảo: 24000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 13000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) Cung cấp CO, CQ
106 Bạc đạn 6306/C3 6306/C3 8 Cái SKF 6306/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 72 x 30 x 19 (mm);.- Tải trọng động: 29.6 kN;.- Tải trọng tĩnh: 16 kN;.-Vận tốc tham khảo: 20000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 13000 v/ph; Cung cấp CO, CQ
107 Bạc đạn 6306-2Z/C3 6306-2Z/C3 8 Cái SKF 6306-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 72 x 30 x 19 (mm);.- Tải trọng động: 29.6 kN;.- Tải trọng tĩnh: 16 kN;.-Vận tốc tham khảo: 20000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 11000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) Cung cấp CO, CQ
108 Bạc đạn 6307 6307 6 Cái SKF 6307.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 80 x 35 x 21 (mm);.- Tải trọng động: 35.1 kN;.- Tải trọng tĩnh: 19 kN;.-Vận tốc tham khảo: 19000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 12000 v/ph; Cung cấp CO, CQ
109 Bạc đạn 6308/C3 6308/C3 8 Cái SKF 6308/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 90 x 40 x 23 (mm);.- Tải trọng động: 42.3 kN;.- Tải trọng tĩnh: 24 kN;.-Vận tốc tham khảo: 17000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 11000 v/ph; Cung cấp CO, CQ
110 Bạc đạn 6308-2Z 6308-2Z 8 Cái SKF 6308-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 90 x 40 x 23 (mm);.- Tải trọng động: 42.3 kN;.- Tải trọng tĩnh: 24 kN;.-Vận tốc tham khảo: 17000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 8500 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) Cung cấp CO, CQ
111 Bạc đạn 6309/C3 6309/C3 8 Cái SKF 6309/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 100 x 45 x 25 (mm);.- Tải trọng động: 55.3 kN;.- Tải trọng tĩnh: 31.5 kN;.-Vận tốc tham khảo: 15000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 9500 v/ph; Cung cấp CO, CQ
112 Bạc đạn 6310/C3 6310/C3 10 Cái SKF 6310/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 110 x 50 x 27 (mm);.- Tải trọng động: 65 kN;.- Tải trọng tĩnh: 38 kN;.-Vận tốc tham khảo: 13000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 8500 v/ph; Cung cấp CO, CQ
113 Bạc đạn 6310-2Z 6310-2Z 8 Cái SKF 6310-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 110 x 50 x 27 (mm);.- Tải trọng động: 65 kN;.- Tải trọng tĩnh: 38 kN;.-Vận tốc tham khảo: 13000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 6700 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) Cung cấp CO, CQ
114 Bạc đạn 6311-2Z/C3 6311-2Z/C3 20 Cái SKF 6311-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 120 x 55 x 29 (mm);.- Tải trọng động: 74.1 kN;.- Tải trọng tĩnh: 45 kN;.-Vận tốc tham khảo: 12000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 6300 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) Cung cấp CO, CQ
115 Bạc đạn 6312/C3 6312/C3 6 Cái SKF 6312/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 130 x 60 x 31 (mm);.- Tải trọng động: 85.2 kN;.- Tải trọng tĩnh: 52 kN;.-Vận tốc tham khảo: 11000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 7000 v/ph; Cung cấp CO, CQ
116 Bạc đạn 6312-2Z 6312-2Z 8 Cái SKF 6312-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 130 x 60 x 31 (mm);.- Tải trọng động: 85.2 kN;.- Tải trọng tĩnh: 52 kN;.-Vận tốc tham khảo: 11000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 5600 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) Cung cấp CO, CQ
117 Bạc đạn 6314/C3 6314/C3 14 Cái SKF 6314/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 150 x 70 x 35 (mm);.- Tải trọng động: 111 kN;.- Tải trọng tĩnh: 68 kN;.-Vận tốc tham khảo: 9500 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 6300 v/ph; Cung cấp CO, CQ
118 Bạc đạn 6314-2Z/C3 6314-2Z/C3 24 Cái SKF 6314-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 150 x 70 x 35 (mm);.- Tải trọng động: 111 kN;.- Tải trọng tĩnh: 68 kN;.-Vận tốc tham khảo: 9500 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 5000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) Cung cấp CO, CQ
119 Bạc đạn 6316/C3 6316/C3 20 Cái SKF 6316/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 170 x 80 x 39 (mm);.- Tải trọng động: 130 kN;.- Tải trọng tĩnh: 86.5 kN;.-Vận tốc tham khảo: 8500 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 5300 v/ph; Cung cấp CO, CQ
120 Bạc đạn 6319/C3 6319/C3 18 Cái SKF 6319/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 200 x 95 x 45 (mm);.- Tải trọng động: 159 kN;.- Tải trọng tĩnh: 118 kN;.-Vận tốc tham khảo: 7000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 4500 v/ph; Cung cấp CO, CQ
121 Bạc đạn C 3232 K C 3232 K 2 Cái SKF C 3232 K.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 290 x 160 x 104 (mm);.- Tải trọng động: 1370 kN;.- Tải trọng tĩnh: 1830 kN;.-Vận tốc tham khảo: 1800 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 2400 v/ph; Cung cấp CO, CQ
122 Bạc đạn 22328 CC/C4W33 22328 CC/C4W33 16 Cái SKF 22328 CC/C4W33.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 300 x 140 x 102 (mm);.- Tải trọng động: 1357 kN;.- Tải trọng tĩnh: 1560 kN;.-Vận tốc tham khảo: 1700 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 2200 v/ph; Cung cấp CO, CQ
123 Bạc đạn 22315 EK/C3 22315 EK/C3 14 Cái SKF 22315 EK/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 160 x 75 x 55 (mm);.- Tải trọng động: 462 kN;.- Tải trọng tĩnh: 475 kN;.-Vận tốc tham khảo: 3200 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 4300 v/ph; Cung cấp CO, CQ
124 Bạc đạn NU 218 ECP. NU 218 ECP 2 Cái SKF NU 218 ECP.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 160 x 90 x 30 (mm);.- Tải trọng động: 208 kN;.- Tải trọng tĩnh: 220 kN;.-Vận tốc tham khảo: 4500 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 5000 v/ph; Cung cấp CO, CQ
125 Bạc đạn 6207ZZC3 6207ZZC3/5K 34 Cái SKF 6207ZZC3/5K.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 72 x 35 x 17 (mm);.- Tải trọng động: 27 kN;.- Tải trọng tĩnh: 15.3 kN;.-Vận tốc tham khảo: 20000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 10000 v/ph; Cung cấp CO, CQ
126 Bạc đạn 7314 BECBM 7314 BECBM 12 Cái SKF 7314 BECBM.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 150 x 70 x 35 (mm);.- Tải trọng động: 127 kN;.- Tải trọng tĩnh: 98 kN;.-Vận tốc tham khảo: 5600 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 7000 v/ph; Cung cấp CO, CQ
127 Bạc đạn 6211/C3 6211/C3 12 Cái SKF 6211/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 100 x 55 x 21 (mm);.- Tải trọng động: 46.2 kN;.- Tải trọng tĩnh: 29 kN;.-Vận tốc tham khảo: 14000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 9000 v/ph; Cung cấp CO, CQ
128 Bạc đạn 6208-2Z/C3 6208-2Z/C3 76 Cái SKF 6208-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 80 x 40 x 18 (mm);.- Tải trọng động: 32.5 kN;.- Tải trọng tĩnh: 19 kN;.-Vận tốc tham khảo: 18000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 9000 v/ph; Cung cấp CO, CQ
129 Bạc đạn 6209-2Z/C3 6209-2Z/C3 36 Cái SKF 6209-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 85 x 45 x 19 (mm);.- Tải trọng động: 35.1 kN;.- Tải trọng tĩnh: 21.6 kN;.-Vận tốc tham khảo: 17000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 8500 v/ph; Cung cấp CO, CQ
130 Bạc đạn 6214/C3 6214/C3 24 Cái SKF 6214/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 125 x 70 x 24 (mm);.- Tải trọng động: 63.7 kN;.- Tải trọng tĩnh: 45 kN;.-Vận tốc tham khảo: 11000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 7000 v/ph; Cung cấp CO, CQ
131 Bạc đạn 6202-2Z 6202-2Z 24 Cái SKF 6202-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 35 x 15 x 11 (mm);.- Tải trọng động: 8.06 kN;.- Tải trọng tĩnh: 3.75 kN;.-Vận tốc tham khảo: 43000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 28000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) Cung cấp CO, CQ
132 Bạc đạn 6307-2Z/C3 6307-2Z/C3 24 Cái SKF 6307-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 80 x 35 x 21 (mm);.- Tải trọng động: 35.1 kN;.- Tải trọng tĩnh: 19 kN;.-Vận tốc tham khảo: 19000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 9500 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) Cung cấp CO, CQ
133 Bạc đạn 6318 6318 36 Cái SKF 6318.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 190 x 90 x 43 (mm);.- Tải trọng động: 151 kN;.- Tải trọng tĩnh: 108 kN;.-Vận tốc tham khảo: 7500 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 4800 v/ph; Cung cấp CO, CQ
134 Bạc đạn 6310-2Z/C3. 6310-2Z/C3 36 Cái SKF 6310-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 110 x 50 x 27 (mm);.- Tải trọng động: 65 kN;.- Tải trọng tĩnh: 38 kN;.-Vận tốc tham khảo: 13000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 6700 v/ph; Cung cấp CO, CQ
135 Bạc đạn 6312-2Z/C4 6312-2Z/C4 8 Cái SKF 6312-2Z/C4.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 130 x 60 x 31 (mm);.- Tải trọng động: 85.2 kN;.- Tải trọng tĩnh: 52 kN;.-Vận tốc tham khảo: 11000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 5600 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) Cung cấp CO, CQ
136 Bạc đạn 6216 6216 10 Cái SKF 6216.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 140 x 80 x 26 (mm);.- Tải trọng động: 72.8 kN;.- Tải trọng tĩnh: 55 kN;.-Vận tốc tham khảo: 9500 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 6000 v/ph; Cung cấp CO, CQ
137 Bạc đạn 6309-2Z 6309-2Z 24 Cái SKF 6309-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 100 x 45 x 25 (mm);.- Tải trọng động (C): 55.3 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 31.5 kN;.-Vận tốc tham khảo: 15000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 7500 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) Cung cấp CO, CQ
138 Bạc đạn 6212-2Z 6212-2Z 38 Cái SKF 6212-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 110 x 60 x 22 (mm);.- Tải trọng động: 55.3 kN;.- Tải trọng tĩnh: 36 kN;.-Vận tốc tham khảo: 13000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 6300 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) Cung cấp CO, CQ
139 Bạc đạn 6318/C3 6318/C3 10 Cái SKF 6318/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 190 x 90 x 43 (mm);.- Tải trọng động: 151 kN;.- Tải trọng tĩnh: 108 kN;.-Vận tốc tham khảo: 7500 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 4800 v/ph; Cung cấp CO, CQ
140 Bạc đạn 6001-Z 6001-Z 12 Cái SKF 6001-Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 28 x 12 x 8 (mm);.- Tải trọng động: 5.4 kN;.- Tải trọng tĩnh: 2.36 kN;.-Vận tốc tham khảo: 60000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 38000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 1 bên) Cung cấp CO, CQ
141 Bạc đạn GE70ES - 2RS GE 70 ES-2RS 56 Cái SKF GE 70 ES-2RS.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B x C): 105 x 70 x 49 x 40 (mm);- Tải trọng động: 315 kN;.- Tải trọng tĩnh: 1560 kN; Cung cấp CO, CQ
142 Bạc đạn TUJ 45 TF TUJ 45 TF 12 Cái SKF TUJ 45 TF.Các thông số cơ bản:- Kích thước(d x d1 x A x A1 x B x H x L): 45 x 56.8 x 49 x 16 x 49.2 x 117 x 144 (mm);- Tải trọng động: 33.2 kN;.- Tải trọng tĩnh: 21.6 kN;.-Vận tốc giới hạn: 4300 v/ph; Cung cấp CO, CQ
143 Bạc đạn 6211-2Z 6211-2Z 10 Cái SKF 6211-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 100 x 55 x 21 (mm);- Tải trọng động: 46.2 kN;.- Tải trọng tĩnh: 29 kN;.-Vận tốc tham khảo: 14000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 7000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) Cung cấp CO, CQ
144 Bạc đạn 6213-2Z/C3 6213-2Z/C3 10 Cái SKF 6213-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 120 x 65 x 23 (mm);- Tải trọng động: 58.5 kN;.- Tải trọng tĩnh: 40.5 kN;.-Vận tốc tham khảo: 12000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 6000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) Cung cấp CO, CQ
145 Bạc đạn 6210-2Z/C3 6210-2Z/C3 10 Cái SKF 6210-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 90 x 50 x 20 (mm);- Tải trọng động: 37.1 kN;.- Tải trọng tĩnh: 23.2 kN;.-Vận tốc tham khảo: 15000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 8000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) Cung cấp CO, CQ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->