Gói thầu: Gói thầu số 82: Cung cấp vật tư cơ khí
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201034549-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/11/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN VĨNH TÂN 4 CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN ĐIỆN LỰC VIỆT NAM |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 82: Cung cấp vật tư cơ khí |
| Số hiệu KHLCNT | 20200955788 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-16 11:35:00 đến ngày 2020-11-05 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 34,425,191,636 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 516,000,000 VNĐ ((Năm trăm mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Hộp giảm tốc búa gõ cực phóng ESP | Model: 411057-Pune Type: SK 9033.1VF-63L/4RD P1= 0.18 kW; iges = 1149.80; M2 = 1508 Nm; fB = 1.0; n2 = 1.1 min-1 Oil CLP 220; V = 8.6 L Weight: 84 kg | 1 | Bộ | Model: 411057-Pune Type: SK 9033.1VF-63L/4RD P1= 0.18 kW; iges = 1149.80; M2 = 1508 Nm; fB = 1.0; n2 = 1.1 min-1 Oil CLP 220; V = 8.6 L Weight: 84 kg | Cung cấp CO, CQ |
| 2 | Hộp giảm tốc búa gõ cực lắng ESP | Model:411057-Pune Type: SK 9053.1-71L/4 P1= 0.37 kW; iges = 1398.80; M2 = 3643 Nm; fB = 1.3; n2 = 0.97 min-1 ( ≈ 1 min -1) Oil CLP 220; V = 10L Weight: 210 kg | 1 | Bộ | Model:411057-Pune Type: SK 9053.1-71L/4 P1= 0.37 kW; iges = 1398.80; M2 = 3643 Nm; fB = 1.3; n2 = 0.97 min-1 ( ≈ 1 min -1) Oil CLP 220; V = 10L Weight: 210 kg | Cung cấp CO, CQ |
| 3 | Hộp giảm tốc BC-01 | Type: B3SH12A + Fan n1 = 1500 rpm; n2 = 59.75 rpm; P2=170 kW; Oil MIN VG 320; V = 76 L; Weight: 1730 kg; | 1 | Cái | Type: B3SH12A + Fan n1 = 1500 rpm; n2 = 59.75 rpm; P2=170 kW; Oil MIN VG 320; V = 76 L; Weight: 1730 kg; NSX: Flender | Cung cấp CO, CQ và Giấy phép bán hàng |
| 4 | Hộp giảm tốc BC-02 | Type: B3SH12C + Fan n1 = 1500 rpm; n2 = 59.75 rpm; P2=192 kW; Oil MIN VG 320; V = 76 L; Weight: 1730 kg; | 1 | Cái | Type: B3SH12C + Fan n1 = 1500 rpm; n2 = 59.75 rpm; P2=192 kW; Oil MIN VG 320; V = 76 L; Weight: 1730 kg; NSX: Flender | Cung cấp CO, CQ và Giấy phép bán hàng |
| 5 | Hộp giảm tốc BC-03 | Type: B3SH16C + Fan n1 = 1500 rpm; n2 = 47.49 rpm; P2 = 310 kW; Oil MIN VG 320; V = 220 L; Weight: 3960 kg; | 1 | Cái | Type: B3SH16C + Fan n1 = 1500 rpm; n2 = 47.49 rpm; P2 = 310 kW; Oil MIN VG 320; V = 220 L; Weight: 3960 kg; NSX: Flender | Cung cấp CO, CQ và Giấy phép bán hàng |
| 6 | Hộp giảm tốc BC-04 | Type: B3SH14E + Fan n1 = 1480 rpm; n2 = 46.17 rpm; P2 = 229 kW; Oil MIN VG 320; V = 140 L; Weight: 2750 kg; | 1 | Cái | Type: B3SH14E + Fan n1 = 1480 rpm; n2 = 46.17 rpm; P2 = 229 kW; Oil MIN VG 320; V = 140 L; Weight: 2750 kg; NSX: Flender | Cung cấp CO, CQ và Giấy phép bán hàng |
| 7 | Hộp giảm tốc BC-05 | Type: B3SH15E + Fan n1 = 1480 rpm; n2 = 46.79 rpm; P2 = 247 kW; Oil MIN VG 320; V = 210 L; Weight: 3730 kg; | 1 | Cái | Type: B3SH15E + Fan n1 = 1480 rpm; n2 = 46.79 rpm; P2 = 247 kW; Oil MIN VG 320; V = 210 L; Weight: 3730 kg; NSX: Flender | Cung cấp CO, CQ và Giấy phép bán hàng |
| 8 | Hộp giảm tốc BC-06 | Type: B3SH12E + Fan n1 = 1480 rpm; n2 = 46.22 rpm; P2 = 157 kW; Oil MIN VG 320; V = 76 L; Weight: 2750 kg; | 1 | Cái | Type: B3SH12E + Fan n1 = 1480 rpm; n2 = 46.22 rpm; P2 = 157 kW; Oil MIN VG 320; V = 76 L; Weight: 2750 kg; NSX: Flender | Cung cấp CO, CQ và Giấy phép bán hàng |
| 9 | Hộp giảm tốc BC-07(#1) | Type: B3SH14C + Fan n1 = 1480 rpm; n2 = 46.17 rpm; P2 = 199 kW; Oil MIN VG 320; V = 140 L; Weight: 2750 kg; | 1 | Cái | Type: B3SH14C + Fan n1 = 1480 rpm; n2 = 46.17 rpm; P2 = 199 kW; Oil MIN VG 320; V = 140 L; Weight: 2750 kg; NSX: Flender | Cung cấp CO, CQ và Giấy phép bán hàng |
| 10 | Hộp giảm tốc BC-07(#2) | Type: B3SH14E + Fan n1 = 1480 rpm; n2 = 46.17 rpm; P2 = 182 kW; Oil MIN VG 320; V = 140 L; Weight: 2750 kg; NSX: Flender | 1 | Cái | Type: B3SH14E + Fan n1 = 1480 rpm; n2 = 46.17 rpm; P2 = 182 kW; Oil MIN VG 320; V = 140 L; Weight: 2750 kg; NSX: Flender | Cung cấp CO, CQ và Giấy phép bán hàng |
| 11 | Hộp giảm tốc BC-08(#1) | Type: B3SH14C + Fan n1 = 1480 rpm; n2 = 46.17 rpm; P2 = 199 kW; Oil MIN VG 320; V = 140 L; Weight: 2750 kg; | 1 | Cái | Type: B3SH14C + Fan n1 = 1480 rpm; n2 = 46.17 rpm; P2 = 199 kW; Oil MIN VG 320; V = 140 L; Weight: 2750 kg; NSX: Flender | Cung cấp CO, CQ và Giấy phép bán hàng |
| 12 | Hộp giảm tốc BC-08(#2) | Type: B3SH14E + Fan n1 = 1480 rpm; n2 = 46.17 rpm; P2 = 182 kW; Oil MIN VG 320; V = 140 L; Weight: 2750 kg; | 1 | Cái | Type: B3SH14E + Fan n1 = 1480 rpm; n2 = 46.17 rpm; P2 = 182 kW; Oil MIN VG 320; V = 140 L; Weight: 2750 kg; NSX: Flender | Cung cấp CO, CQ và Giấy phép bán hàng |
| 13 | Hộp giảm tốc BC-09 | Type: B3SH11E + Fan n1 = 1480 rpm; n2 = 37.13 rpm; P2 = 104 kW; Oil MIN VG 320; V = 71 L; Weight: 1460 kg; | 1 | Cái | Type: B3SH11E + Fan n1 = 1480 rpm; n2 = 37.13 rpm; P2 = 104 kW; Oil MIN VG 320; V = 71 L; Weight: 1460 kg; NSX: Flender | Cung cấp CO, CQ và Giấy phép bán hàng |
| 14 | Hộp giảm tốc BC-10 | Type: B3SH15E + Fan n1 = 1480 rpm; n2 = 37.53 rpm; P2 = 233 kW; Oil MIN VG 320; V = 210 L; Weight: 2730 kg; | 1 | Cái | Type: B3SH15E + Fan n1 = 1480 rpm; n2 = 37.53 rpm; P2 = 233 kW; Oil MIN VG 320; V = 210 L; Weight: 2730 kg; NSX: Flender | Cung cấp CO, CQ và Giấy phép bán hàng |
| 15 | Hộp giảm tốc BC-11 | Type: B3SH15C + Fan n1 = 1480 rpm; n2 = 37.53 rpm; P2 = 203 kW; Oil MIN VG 320; V = 210 L; Weight: 3730 kg; | 1 | Cái | Type: B3SH15C + Fan n1 = 1480 rpm; n2 = 37.53 rpm; P2 = 203 kW; Oil MIN VG 320; V = 210 L; Weight: 3730 kg; NSX: Flender | Cung cấp CO, CQ và Giấy phép bán hàng |
| 16 | Hộp giảm tốc BC-12 | Type: B3SH13C + Fan n1 = 1480 rpm; n2 = 36.15 rpm; P2 = 144 kW; Oil MIN VG 320; V = 130 L; Weight: 2380 kg; | 1 | Cái | Type: B3SH13C + Fan n1 = 1480 rpm; n2 = 36.15 rpm; P2 = 144 kW; Oil MIN VG 320; V = 130 L; Weight: 2380 kg; NSX: Flender | Cung cấp CO, CQ và Giấy phép bán hàng |
| 17 | Hộp giảm tốc di chuyển ĐPĐ | Type: KAD148-MN160MB4EW-L150NH n1=1445 rpm; n2= 20 rpm T2 = 5292 Nm Oil Type: LCP VG 220; V = 42 L; | 1 | Cái | Type: KAD148-MN160MB4EW-L150NH n1=1445 rpm; n2= 20 rpm T2 = 5292 Nm Oil Type: LCP VG 220; V = 42 L; NSX: Siemens | Cung cấp CO, CQ |
| 18 | Hộp giảm tốc quay gàu ĐPĐ | Type: P2KA18 (500) n1=1480 rpm; n2= 6.94 rpm T2 = 10037 Nm Oil Type: PAO VG 320; V = 73 L; Weight: 2400 kg | 1 | Cái | Type: P2KA18 (500) n1=1480 rpm; n2= 6.94 rpm T2 = 10037 Nm Oil Type: PAO VG 320; V = 73 L; Weight: 2400 kg NSX: Flender | Cung cấp CO, CQ và Giấy phép bán hàng |
| 19 | Bạc đạn 32036X | 32036 X | 6 | Cái | SKF 32036 X.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x T x C): 280 x 180 x 64 x 48 (mm).- Tải trọng động (C): 793 kN;- Tải trọng tĩnh(Co): 1160 kN;.-Vận tốc tham khảo: 1700 v/ph;-Vận tốc giới hạn: 2200 v/ph; | Cung cấp CO, CQ |
| 20 | Bạc đạn 6312-2Z/C3 | 6312-2Z/C3 | 28 | Cái | SKF 6312-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 130 x 60 x 31 (mm).- Tải trọng động (C): 85.2 kN;- Tải trọng tĩnh(Co): 52 kN;.-Vận tốc tham khảo: 11000 v/ph;-Vận tốc giới hạn: 5600 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) | Cung cấp CO, CQ |
| 21 | Bạc đạn 6316 | 6316 | 48 | Cái | SKF 6316.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 170 x 80 x 39 (mm).- Tải trọng động (C): 130 kN;- Tải trọng tĩnh (Co): 86.5 kN;.-Vận tốc tham khảo: 8500 v/ph;-Vận tốc giới hạn: 5300 v/ph. | Cung cấp CO, CQ |
| 22 | Bạc đạn 6311/C3 | 6311/C3 | 80 | Cái | SKF 6311/C3.Các thông số cơ bản: - Kích thước- Kích thước (D x d x B): 120 x 55 x 29 (mm).- Tải trọng động(C): 74.1 kN;- Tải trọng tĩnh (Co): 45 kN;.-Vận tốc tham khảo: 12000 v/ph;-Vận tốc giới hạn: 8000 v/ph | Cung cấp CO, CQ |
| 23 | Bạc đạn 22315 E/C3 | 22315 E/C3 | 16 | Cái | SKF 22315 E/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 160 x 75 x 55 (mm). .- Tải trọng động (C): 462 kN;- Tải trọng tĩnh (Co): 475 kN;.-Vận tốc tham khảo: 3200 v/ph; Vận tốc giới hạn: 4300 v/ph; | Cung cấp CO, CQ |
| 24 | Bạc đạn 6305-2Z | 6305-2Z | 46 | Cái | SKF 6305-2Z.Các thông số cơ bản: - Kích thước- Kích thước (D x d x B): 62 x 25 x 17 (mm). .- Tải trọng động (C): 23.4 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 11.6 kN;.-Vận tốc tham khảo: 24000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 13000 v/ph; | Cung cấp CO, CQ |
| 25 | Bạc đạn 62/22 | 62/22 | 56 | Cái | SKF 62/22.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 50 x 22 x 14 (mm). .- Tải trọng động (C): 14 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 7.65 kN;.-Vận tốc tham khảo: 30000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 19000 v/ph; | Cung cấp CO, CQ |
| 26 | Bạc đạn 22228 CC/C3W33 | 22228 CC/C3W33 | 4 | Cái | SKF 22228 CC/C3W33.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 250 x 140 x 68 (mm);.- Tải trọng động (C): 743 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 900 kN;.-Vận tốc tham khảo: 2400 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 3200 v/ph; | Cung cấp CO, CQ |
| 27 | Bạc đạn 22236 CC/W33 | 22236 CC/W33 | 2 | Cái | SKF 22236 CC/W33.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 320 x 180 x 86 (mm);.- Tải trọng động (C): 1237 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 1560 kN;.-Vận tốc tham khảo: 1800 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 2600 v/ph; | Cung cấp CO, CQ |
| 28 | Bạc đạn 24152 CC/W33 | 24152 CC/W33 | 2 | Cái | SKF 24152 CC/W33.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 440 x 260 x 180 (mm);.- Tải trọng động (C): 3086 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 4800 kN;.-Vận tốc tham khảo: 670 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 950 v/ph; | Cung cấp CO, CQ |
| 29 | Bạc đạn 23240 CC/W33 | 23240 CC/W33 | 2 | Cái | SKF 23240 CC/W33.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 360 x 200 x 128 (mm);.- Tải trọng động (C): 1947 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 2700 kN;.-Vận tốc tham khảo: 1200 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 1700 v/ph; | Cung cấp CO, CQ |
| 30 | Bạc đạn 23148CCK/W33 | 23148 CCK/W33 | 2 | Cái | SKF 23148 CCK/W33.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 400 x 240 x 128 (mm);.- Tải trọng động (C): 2187 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 3200 kN;.-Vận tốc tham khảo: 1200 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 1600 v/ph; | Cung cấp CO, CQ |
| 31 | Bạc đạn 23144CCK/W33 | 23144 CCK/W33 | 2 | Cái | SKF 23144 CCK/W33.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 370 x 220 x 120 (mm);.- Tải trọng động (C): 1888 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 2750 kN;.-Vận tốc tham khảo: 1300 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 1700 v/ph; | Cung cấp CO, CQ |
| 32 | Bạc đạn 23156 CCK/W33 | 23156 CCK/W33 | 2 | Cái | SKF 23156 CCK/W33.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 460 x 280 x 146 (mm);.- Tải trọng động (C): 2784 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 4250 kN;.-Vận tốc tham khảo: 1000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 1300 v/ph; | Cung cấp CO, CQ |
| 33 | Bạc đạn 23232CCK/W33 | 23232 CCK/W33 | 12 | Cái | SKF 23232 CCK/W33.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 290 x 160 x 104 (mm);.- Tải trọng động (C): 1281 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 1660 kN;.-Vận tốc tham khảo: 1500 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 2200 v/ph; | Cung cấp CO, CQ |
| 34 | Bạc đạn 23136CCK/W33 | 23136 CCK/W33 | 2 | Cái | SKF 23136 CCK/W33.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 300 x 180 x 96 (mm);.- Tải trọng động (C): 1263 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 1760 kN;.-Vận tốc tham khảo: 1700 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 2200 v/ph; | Cung cấp CO, CQ |
| 35 | Bạc đạn 22244 CC/ W33 | 22244 CC/W33 | 2 | Cái | SKF 22244 CC/W33.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 400 x 220 x 108 (mm);.- Tải trọng động (C): 1835 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 2360 kN;.-Vận tốc tham khảo: 1500 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 2000 v/ph; | Cung cấp CO, CQ |
| 36 | Bạc đạn 22232 CC/W33 | 22232 CC/W33 | 2 | Cái | SKF 22232 CC/W33.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 290 x 160 x 80 (mm);.- Tải trọng động (C): 1043 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 1290 kN;.-Vận tốc tham khảo: 2000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 2800 v/ph; | Cung cấp CO, CQ |
| 37 | Bạc đạn 23048 CC/W33 | 23048 CC/W33 | 4 | Cái | SKF 23048 CC/W33.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 360 x 240 x 92 (mm);.- Tải trọng động (C): 1340 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 2080 kN;.-Vận tốc tham khảo: 1500 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 1900 v/ph; | Cung cấp CO, CQ |
| 38 | Bạc đạn 608-2Z | 608-2Z | 2 | Cái | SKF 608-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 22 x 8 x 7 (mm);.- Tải trọng động (C): 3.45 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 1.37 kN;.-Vận tốc tham khảo: 75000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 38000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) | Cung cấp CO, CQ |
| 39 | Bạc đạn 6001-2Z | 6001-2Z | 2 | Cái | SKF 6001-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 28 x 12 x 8 (mm);.- Tải trọng động (C): 5.4 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 2.36 kN;.-Vận tốc tham khảo: 60000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 30000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) | Cung cấp CO, CQ |
| 40 | Bạc đạn 6002-2Z | 6002-2Z | 2 | Cái | SKF 6002-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 32 x 15 x 9 (mm);.- Tải trọng động (C): 5.85 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 2.85 kN;.-Vận tốc tham khảo: 50000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 26000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) | Cung cấp CO, CQ |
| 41 | Bạc đạn 6228 | 6228 | 2 | Cái | SKF 6228.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 250 x 140 x 42 (mm);.- Tải trọng động (C): 165 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 150 kN;.-Vận tốc tham khảo: 5300 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 3400 v/ph; | Cung cấp CO, CQ |
| 42 | Bạc đạn 6326 | 6326 | 2 | Cái | SKF 6326.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 280 x 130 x 58 (mm);.- Tải trọng động (C): 229 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 216 kN;.-Vận tốc tham khảo: 5000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 3200 v/ph; | Cung cấp CO, CQ |
| 43 | Bạc đạn 6313-2Z/C3 | 6313-2Z/C3 | 40 | Cái | SKF 6313-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 140 x 65 x 33 (mm);.- Tải trọng động (C): 97.5 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 60 kN;.-Vận tốc tham khảo: 10000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 5300 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) | Cung cấp CO, CQ |
| 44 | Bạc đạn 6211-2Z/C3 | 6211-2Z/C3 | 12 | Cái | SKF 6211-2Z/C3Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 100 x 55 x 21 (mm);.- Tải trọng động (C): 46.2 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 29 kN;.-Vận tốc tham khảo: 14000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 7000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) | Cung cấp CO, CQ |
| 45 | Bạc đạn 6306 2Z/C3 | 6306-2Z/C3 | 2 | Cái | SKF 6306-2Z/C3Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 72 x 30 x 19 (mm);.- Tải trọng động (C): 29.6 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 16 kN;.-Vận tốc tham khảo: 20000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 11000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) | Cung cấp CO, CQ |
| 46 | Bạc đạn 6204- 2RSH/C3 | 6204-2RSH/C3 | 2 | Cái | SKF 6204-2RSH/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 47 x 20 x 14 (mm);.- Tải trọng động (C): 13.5 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 6.55 kN;.-Vận tốc giới hạn: 10000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) | Cung cấp CO, CQ |
| 47 | Bạc đạn 6204-RSH | 6204-RSH | 4 | Cái | SKF 6204-RSH.Các thông số cơ bản: - Kích thước .- Kích thước (D x d x B): 47 x 20 x 14 (mm);.- Tải trọng động (C): 13.5 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 6.55 kN;.-Vận tốc giới hạn: 10000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) | Cung cấp CO, CQ |
| 48 | Bạc đạn 6204-2RSH | 6204-2RSH | 16 | Cái | SKF 6204-2RSH.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 47 x 20 x 14 (mm);.- Tải trọng động (C): 13.5 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 6.55 kN;.-Vận tốc giới hạn: 10000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) | Cung cấp CO, CQ |
| 49 | Bạc đạn 6204-2Z | 6204-2Z | 32 | Cái | SKF 6204-2Z.Các thông số cơ bản: - Kích thước .- Kích thước (D x d x B): 47 x 20 x 14 (mm);.- Tải trọng động (C): 13.5 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 6.55 kN;.-Vận tốc tham khảo: 32000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 17000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) | Cung cấp CO, CQ |
| 50 | Bạc đạn 22315 EK | 22315 EK | 10 | Cái | SKF 22315 EK.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 160 x 75 x 55 (mm);.- Tải trọng động (C): 462 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 475 kN;.-Vận tốc tham khảo: 3200 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 4300 v/ph; | Cung cấp CO, CQ |
| 51 | Bạc đạn 6205-2Z | 6205-2Z | 64 | Cái | SKF 6205-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 52 x 25 x 15 (mm);.- Tải trọng động (C): 14.8 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 7.8 kN;.-Vận tốc tham khảo: 28000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 14000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)(Trùng với các mục 91,123,199,205, 227) | Cung cấp CO, CQ |
| 52 | Bạc đạn 6206-2Z | 6206-2Z | 80 | Cái | SKF 6206-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 62 x 30 x 16 (mm);.- Tải trọng động (C): 20.3 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 11.2 kN;.-Vận tốc tham khảo: 24000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 12000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) | Cung cấp CO, CQ |
| 53 | Bạc đạn 6209-2Z | 6209-2Z | 60 | Cái | SKF 6209-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 85 x 45 x 19 (mm);.- Tải trọng động (C): 35.1 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 21.6 kN;.-Vận tốc tham khảo: 17000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 8500 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) | Cung cấp CO, CQ |
| 54 | Bạc đạn 6015 2RS1 | 6015-2RS1 | 2 | Cái | SKF 6015-2RS1.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 115 x 75 x 20 (mm);.- Tải trọng động (C): 41.6 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 33.5 kN;.-Vận tốc giới hạn: 3400 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) | Cung cấp CO, CQ |
| 55 | Bạc đạn 6207-2Z | 6207-2Z | 54 | Cái | SKF 6207-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 72 x 35 x 17 (mm);.- Tải trọng động (C): 27 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 15.3 kN;.-Vận tốc tham khảo: 20000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 10000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) | Cung cấp CO, CQ |
| 56 | Bạc đạn 6208-2RS1 | 6208-2RS1 | 2 | Cái | SKF 6208-2RS1.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 80 x 40 x 18 (mm);.- Tải trọng động (C): 32.5 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 19 kN;.-Vận tốc giới hạn: 5600 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) | Cung cấp CO, CQ |
| 57 | Bạc đạn 6208 NR | 6208 NR | 2 | Cái | SKF 6208 NR.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 80 x 40 x 18 (mm);.- Tải trọng động (C): 32.5 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 19 kN;.-Vận tốc tham khảo: 18000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 11000 v/ph; | Cung cấp CO, CQ |
| 58 | Bạc đạn 6208-2Z | 6208-2Z | 42 | Cái | SKF 6208-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 80 x 40 x 18 (mm);.- Tải trọng động (C): 32.5 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 19 kN;.-Vận tốc tham khảo: 18000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 9000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) | Cung cấp CO, CQ |
| 59 | Bạc đạn 6311-2Z | 6311-2Z | 28 | Cái | SKF 6311-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 120 x 55 x 29 (mm);.- Tải trọng động (C): 74.1 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 45 kN;.-Vận tốc tham khảo: 12000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 6300 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) | Cung cấp CO, CQ |
| 60 | Bạc đạn 6302 | 6302 | 2 | Cái | SKF 6302.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 42 x 15 x 13 (mm);.- Tải trọng động (C): 11.9 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 5.4 kN;.-Vận tốc tham khảo: 38000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 24000 v/ph; | Cung cấp CO, CQ |
| 61 | Bạc đạn 6309 | 6309 | 4 | Cái | SKF 6309.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 100 x 45 x 25 (mm);.- Tải trọng động (C): 55.3 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 31.5 kN;.-Vận tốc tham khảo: 15000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 9500 v/ph; | Cung cấp CO, CQ |
| 62 | Bạc đạn 6309-2Z/C3 | 6309-2Z/C3 | 26 | Cái | SKF 6309-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 100 x 45 x 25 (mm);.- Tải trọng động (C): 55.3 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 31.5 kN;.-Vận tốc tham khảo: 15000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 7500 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) | Cung cấp CO, CQ |
| 63 | Bạc đạn 6310 | 6310 | 6 | Cái | SKF 6310.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 110 x 50 x 27 (mm);.- Tải trọng động (C): 65 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 38 kN;.-Vận tốc tham khảo: 13000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 8500 v/ph; | Cung cấp CO, CQ |
| 64 | Bạc đạn 6024 | 6024 | 4 | Cái | SKF 6024.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 120 x 180 x 28 (mm);.- Tải trọng động (C): 88.4 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 80 kN;.-Vận tốc tham khảo: 7500 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 4800 v/ph; | Cung cấp CO, CQ |
| 65 | Bạc đạn 6028 | 6028 | 2 | Cái | SKF 6028.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 210 x 140 x 33 (mm);.- Tải trọng động (C): 111 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 108 kN;.-Vận tốc tham khảo: 6700 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 4000 v/ph; | Cung cấp CO, CQ |
| 66 | Bạc đạn 6030 | 6030 | 4 | Cái | SKF 6030.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 225 x 150 x 35 (mm);.- Tải trọng động (C): 125 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 125 kN;.-Vận tốc tham khảo: 6000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 3800 v/ph; | Cung cấp CO, CQ |
| 67 | Bạc đạn 6032 | 6032 | 2 | Cái | SKF 6032.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 240 x 160 x 38 (mm);.- Tải trọng động (C): 143 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 143 kN;.-Vận tốc tham khảo: 5600 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 3600 v/ph; | Cung cấp CO, CQ |
| 68 | Bạc đạn NU 218 ECM | NU 218 ECM | 2 | Cái | SKF NU 218 ECM.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 160 x 90 x 30 (mm);.- Tải trọng động (C): 208 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 220 kN;.-Vận tốc tham khảo: 4500 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 5000 v/ph; | Cung cấp CO, CQ |
| 69 | Bạc đạn 6224 | 6224 | 2 | Cái | SKF 6224.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 215 x 120 x 40 (mm);.- Tải trọng động (C): 146 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 118 kN;.-Vận tốc tham khảo: 6300 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 4000 v/ph; | Cung cấp CO, CQ |
| 70 | Bạc đạn 6328 | 6328 | 4 | Cái | SKF 6328.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 300 x 140 x 62 (mm);.- Tải trọng động (C): 251 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 245 kN;.-Vận tốc tham khảo: 4800 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 3000 v/ph; | Cung cấp CO, CQ |
| 71 | Bạc đạn NU 328 ECM | NU 328 ECM | 4 | Cái | SKF NU 328 ECM.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 300 x 140 x 62 (mm);.- Tải trọng động (C): 780 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 830 kN;.-Vận tốc tham khảo: 2400 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 2800 v/ph; | Cung cấp CO, CQ |
| 72 | Bạc đạn NU 324 ECML | NU 324 ECML | 2 | Cái | SKF NU 324 ECML.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 260 x 120 x 55 (mm);.- Tải trọng động (C): 610 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 620 kN;.-Vận tốc tham khảo: 2800 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 5000 v/ph; | Cung cấp CO, CQ |
| 73 | Bạc đạn 6324 | 6324 | 2 | Cái | SKF 6324.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 260 x 120 x 55 (mm);.- Tải trọng động (C): 208 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 186 kN;.-Vận tốc tham khảo: 5600 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 3400 v/ph; | Cung cấp CO, CQ |
| 74 | Bạc đạn 6302-Z | 6302-Z | 2 | Cái | SKF 6302-Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 42 x 15 x 13 (mm);.- Tải trọng động (C): 11.9 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 5.4 kN;.-Vận tốc tham khảo: 38000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 24000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 1 bên) | Cung cấp CO, CQ |
| 75 | Bạc đạn 6205-2RSH | 6205-2RSH | 2 | Cái | SKF 6205-2RSH.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 52 x 25 x 15 (mm);.- Tải trọng động (C): 14.8 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 7.8 kN;.-Vận tốc giới hạn: 8500 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) | Cung cấp CO, CQ |
| 76 | Bạc đạn 6317 | 6317 | 2 | Cái | SKF 6317.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 180 x 85 x 41 (mm);.- Tải trọng động (C): 140 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 96.5 kN;.-Vận tốc tham khảo: 8000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 5000 v/ph; | Cung cấp CO, CQ |
| 77 | Bạc đạn 6313/C3 | 6313/C3 | 84 | Cái | SKF 6313/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 180 x 85 x 41 (mm);.- Tải trọng động (C): 97.5 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 60 kN;.-Vận tốc tham khảo: 10000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 6700 v/ph;(Trùng với các mục 112, 138, 150, 161, 169, 213. Đề xuất gom chung) | Cung cấp CO, CQ |
| 78 | Bạc đạn 6314 | 6314 | 12 | Cái | SKF 6314.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 150 x 70 x 35 (mm);.- Tải trọng động (C): 111 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 68 kN;.-Vận tốc tham khảo: 9500 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 6300 v/ph; | Cung cấp CO, CQ |
| 79 | Bạc đạn 6002-2Z | 6002-2Z | 2 | Cái | SKF 6002-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 32 x 15 x 9 (mm);.- Tải trọng động (C): 5.85 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 2.85 kN;.-Vận tốc tham khảo: 50000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 26000 v/ph; | Cung cấp CO, CQ |
| 80 | Bạc đạn 6004-2Z | 6004-2Z | 2 | Cái | SKF 6004-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 32 x 15 x 9 (mm);.- Tải trọng động (C): 9.95 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 5 kN;.-Vận tốc tham khảo: 38000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 19000 v/ph; | Cung cấp CO, CQ |
| 81 | Bạc đạn 6306-2Z | 6306-2Z | 1.000 | Cái | SKF 6306-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 72 x 30 x 19 (mm);.- Tải trọng động (C): 29.6 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 16 kN;.-Vận tốc tham khảo: 20000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 11000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) | Cung cấp CO, CQ |
| 82 | Bạc đạn 6206 | 6206 | 2 | Cái | SKF 6206.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 62 x 30 x 16 (mm);.- Tải trọng động (C): 20.3 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 11.2 kN;.-Vận tốc tham khảo: 20000 v/ph;.-Vận tốc tham khảo: 24000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 15000 v/ph; | Cung cấp CO, CQ |
| 83 | Bạc đạn 6205 | 6205 | 2 | Cái | SKF 6205.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 52 x 25 x 15 (mm);.- Tải trọng động (C): 14.8 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 7.8 kN;.-Vận tốc tham khảo: 28000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 18000 v/ph; | Cung cấp CO, CQ |
| 84 | Bạc đạn 6311/C3 | 6311/C3 | 2 | Cái | SKF 6311/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 120 x 55 x 29 (mm);.- Tải trọng động (C): 74.1 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 45 kN;.-Vận tốc tham khảo: 12000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 8000 v/ph; | Cung cấp CO, CQ |
| 85 | Bạc đạn 6218 | 6218 | 20 | Cái | SKF 6218.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 160 x 90 x 30 (mm);.- Tải trọng động (C): 101 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 73.5 kN;.-Vận tốc tham khảo: 8500 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 5300 v/ph; | Cung cấp CO, CQ |
| 86 | Bạc đạn 6217 | 6217 | 2 | Cái | SKF 6217.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 150 x 85 x 28 (mm);.- Tải trọng động (C): 87.1 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 64 kN;.-Vận tốc tham khảo: 9000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 5600 v/ph; | Cung cấp CO, CQ |
| 87 | Bạc đạn 6306 | 6306 | 2 | Cái | SKF 6306.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 72 x 30 x 19 (mm);.- Tải trọng động (C): 29.6 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 16 kN;.-Vận tốc tham khảo: 20000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 13000 v/ph; | Cung cấp CO, CQ |
| 88 | Bạc đạn 6212 | 6212 | 2 | Cái | SKF 6212.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 110 x 60 x 22 (mm);.- Tải trọng động (C): 55.3 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 36 kN;.-Vận tốc tham khảo: 13000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 8000 v/ph; | Cung cấp CO, CQ |
| 89 | Bạc đạn 6308-2Z | 6308-2Z | 2 | Cái | SKF 6308-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 90 x 40 x 23 (mm);.- Tải trọng động (C): 42.3 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 24 kN;.-Vận tốc tham khảo: 17000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 8500 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) | Cung cấp CO, CQ |
| 90 | Bạc đạn 6213/C3 | 6213/C3 | 2 | Cái | SKF 6213/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 120 x 65 x 23 (mm);.- Tải trọng động (C): 58.5 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 40.5 kN;.-Vận tốc tham khảo: 12000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 7500 v/ph; | Cung cấp CO, CQ |
| 91 | Bạc đạn 6211 NR | 6211 NR | 4 | Cái | SKF 6211 NR.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 100 x 55 x 21 (mm);.- Tải trọng động (C): 46.2 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 29 kN;.-Vận tốc tham khảo: 14000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 9000 v/ph; | Cung cấp CO, CQ |
| 92 | Bạc đạn 6213 | 6213 | 4 | Cái | SKF 6213.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 120 x 65 x 23 (mm);.- Tải trọng động (C): 58.5 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 40.5 kN;.-Vận tốc tham khảo: 12000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 7500 v/ph; | Cung cấp CO, CQ |
| 93 | Bạc đạn 6303 | 6303 | 4 | Cái | SKF 6303.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 47 x 17 x 14 (mm);.- Tải trọng động (C): 14.3 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 6.55 kN;.-Vận tốc tham khảo: 34000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 22000 v/ph; | Cung cấp CO, CQ |
| 94 | Bạc đạn 3310 A-2Z | 3310 A-2Z | 24 | Cái | SKF 3310 A-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 110 x 50 x 44.4 (mm);.- Tải trọng động (C): 90 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 64 kN;.-Vận tốc tham khảo: 6700 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 6000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) | Cung cấp CO, CQ |
| 95 | Bạc đạn 3310 A-2Z/C3 | 3310 A-2Z/C3 | 12 | Cái | SKF 3310 A-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 110 x 50 x 44.4 (mm);.- Tải trọng động (C): 90 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 64 kN;.-Vận tốc tham khảo: 6700 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 6000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) | Cung cấp CO, CQ |
| 96 | Bạc đạn 6004-2Z/C3 | 6004-2Z/C3 | 8 | Cái | SKF 6004-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 42 x 20 x 12 (mm);.- Tải trọng động (C): 9.95 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 5 kN;.-Vận tốc tham khảo: 38000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 19000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) | Cung cấp CO, CQ |
| 97 | Bạc đạn 6007-2Z/C3 | 6007-2Z/C3 | 6 | Cái | SKF 6007-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 62 x 35 x 14 (mm);.- Tải trọng động: 16.8 kN;.- Tải trọng tĩnh: 10.2 kN;.-Vận tốc tham khảo: 24000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 12000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) | Cung cấp CO, CQ |
| 98 | Bạc đạn 6202-2Z/C3 | 6202-2Z/C3 | 14 | Cái | SKF 6202-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 35 x 15 x 11 (mm);.- Tải trọng động: 8.06 kN;.- Tải trọng tĩnh: 3.75 kN;.-Vận tốc tham khảo: 43000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 22000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) | Cung cấp CO, CQ |
| 99 | Bạc đạn 6203-2Z | 6203-2Z | 26 | Cái | SKF 6203-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 40 x 17 x 12 (mm);.- Tải trọng động: 9.95 kN;.- Tải trọng tĩnh: 4.75 kN;.-Vận tốc tham khảo: 38000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 19000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) | Cung cấp CO, CQ |
| 100 | Bạc đạn 6204-2Z/C3 | 6204-2Z/C3 | 18 | Cái | SKF 6204-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 47 x 20 x 14 (mm);.- Tải trọng động: 13.5 kN;.- Tải trọng tĩnh: 6.55 kN;.-Vận tốc tham khảo: 32000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 17000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) | Cung cấp CO, CQ |
| 101 | Bạc đạn 6205-2Z/C3 | 6205-2Z/C3 | 58 | Cái | SKF 6205-2Z/C3.Các thông số cơ bản: - Kích thước .- Kích thước (D x d x B): 52 x 25 x 15 (mm);.- Tải trọng động: 14.8 kN;.- Tải trọng tĩnh: 7.8 kN;.-Vận tốc tham khảo: 28000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 14000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) | Cung cấp CO, CQ |
| 102 | Bạc đan 6206-2Z/C3 | 6206-2Z/C3 | 76 | Cái | SKF 6206-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 62 x 30 x 16 (mm);.- Tải trọng động: 20.3 kN;.- Tải trọng tĩnh: 11.2 kN;.-Vận tốc tham khảo: 24000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 12000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) | Cung cấp CO, CQ |
| 103 | Bạc đạn 6212-2Z/C3 | 6212-2Z/C3 | 42 | Cái | SKF 6212-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 110 x 60 x 22 (mm);.- Tải trọng động: 55.3 kN;.- Tải trọng tĩnh: 36 kN;.-Vận tốc tham khảo: 13000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 6300 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) | Cung cấp CO, CQ |
| 104 | Bạc đạn 6304-2Z/C3 | 6304-2Z/C3 | 6 | Cái | SKF 6304-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 52 x 20 x 15 (mm);.- Tải trọng động: 16.8 kN;.- Tải trọng tĩnh: 7.8 kN;.-Vận tốc tham khảo: 30000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 15000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) | Cung cấp CO, CQ |
| 105 | Bạc đạn 6305-2Z/C3 | 6305-2Z/C3 | 6 | Cái | SKF 6305-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 62 x 25 x 17 (mm);.- Tải trọng động: 23.4 kN;.- Tải trọng tĩnh: 11.6 kN;.-Vận tốc tham khảo: 24000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 13000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) | Cung cấp CO, CQ |
| 106 | Bạc đạn 6306/C3 | 6306/C3 | 8 | Cái | SKF 6306/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 72 x 30 x 19 (mm);.- Tải trọng động: 29.6 kN;.- Tải trọng tĩnh: 16 kN;.-Vận tốc tham khảo: 20000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 13000 v/ph; | Cung cấp CO, CQ |
| 107 | Bạc đạn 6306-2Z/C3 | 6306-2Z/C3 | 8 | Cái | SKF 6306-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 72 x 30 x 19 (mm);.- Tải trọng động: 29.6 kN;.- Tải trọng tĩnh: 16 kN;.-Vận tốc tham khảo: 20000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 11000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) | Cung cấp CO, CQ |
| 108 | Bạc đạn 6307 | 6307 | 6 | Cái | SKF 6307.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 80 x 35 x 21 (mm);.- Tải trọng động: 35.1 kN;.- Tải trọng tĩnh: 19 kN;.-Vận tốc tham khảo: 19000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 12000 v/ph; | Cung cấp CO, CQ |
| 109 | Bạc đạn 6308/C3 | 6308/C3 | 8 | Cái | SKF 6308/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 90 x 40 x 23 (mm);.- Tải trọng động: 42.3 kN;.- Tải trọng tĩnh: 24 kN;.-Vận tốc tham khảo: 17000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 11000 v/ph; | Cung cấp CO, CQ |
| 110 | Bạc đạn 6308-2Z | 6308-2Z | 8 | Cái | SKF 6308-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 90 x 40 x 23 (mm);.- Tải trọng động: 42.3 kN;.- Tải trọng tĩnh: 24 kN;.-Vận tốc tham khảo: 17000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 8500 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) | Cung cấp CO, CQ |
| 111 | Bạc đạn 6309/C3 | 6309/C3 | 8 | Cái | SKF 6309/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 100 x 45 x 25 (mm);.- Tải trọng động: 55.3 kN;.- Tải trọng tĩnh: 31.5 kN;.-Vận tốc tham khảo: 15000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 9500 v/ph; | Cung cấp CO, CQ |
| 112 | Bạc đạn 6310/C3 | 6310/C3 | 10 | Cái | SKF 6310/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 110 x 50 x 27 (mm);.- Tải trọng động: 65 kN;.- Tải trọng tĩnh: 38 kN;.-Vận tốc tham khảo: 13000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 8500 v/ph; | Cung cấp CO, CQ |
| 113 | Bạc đạn 6310-2Z | 6310-2Z | 8 | Cái | SKF 6310-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 110 x 50 x 27 (mm);.- Tải trọng động: 65 kN;.- Tải trọng tĩnh: 38 kN;.-Vận tốc tham khảo: 13000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 6700 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) | Cung cấp CO, CQ |
| 114 | Bạc đạn 6311-2Z/C3 | 6311-2Z/C3 | 20 | Cái | SKF 6311-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 120 x 55 x 29 (mm);.- Tải trọng động: 74.1 kN;.- Tải trọng tĩnh: 45 kN;.-Vận tốc tham khảo: 12000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 6300 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) | Cung cấp CO, CQ |
| 115 | Bạc đạn 6312/C3 | 6312/C3 | 6 | Cái | SKF 6312/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 130 x 60 x 31 (mm);.- Tải trọng động: 85.2 kN;.- Tải trọng tĩnh: 52 kN;.-Vận tốc tham khảo: 11000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 7000 v/ph; | Cung cấp CO, CQ |
| 116 | Bạc đạn 6312-2Z | 6312-2Z | 8 | Cái | SKF 6312-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 130 x 60 x 31 (mm);.- Tải trọng động: 85.2 kN;.- Tải trọng tĩnh: 52 kN;.-Vận tốc tham khảo: 11000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 5600 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) | Cung cấp CO, CQ |
| 117 | Bạc đạn 6314/C3 | 6314/C3 | 14 | Cái | SKF 6314/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 150 x 70 x 35 (mm);.- Tải trọng động: 111 kN;.- Tải trọng tĩnh: 68 kN;.-Vận tốc tham khảo: 9500 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 6300 v/ph; | Cung cấp CO, CQ |
| 118 | Bạc đạn 6314-2Z/C3 | 6314-2Z/C3 | 24 | Cái | SKF 6314-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 150 x 70 x 35 (mm);.- Tải trọng động: 111 kN;.- Tải trọng tĩnh: 68 kN;.-Vận tốc tham khảo: 9500 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 5000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) | Cung cấp CO, CQ |
| 119 | Bạc đạn 6316/C3 | 6316/C3 | 20 | Cái | SKF 6316/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 170 x 80 x 39 (mm);.- Tải trọng động: 130 kN;.- Tải trọng tĩnh: 86.5 kN;.-Vận tốc tham khảo: 8500 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 5300 v/ph; | Cung cấp CO, CQ |
| 120 | Bạc đạn 6319/C3 | 6319/C3 | 18 | Cái | SKF 6319/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 200 x 95 x 45 (mm);.- Tải trọng động: 159 kN;.- Tải trọng tĩnh: 118 kN;.-Vận tốc tham khảo: 7000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 4500 v/ph; | Cung cấp CO, CQ |
| 121 | Bạc đạn C 3232 K | C 3232 K | 2 | Cái | SKF C 3232 K.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 290 x 160 x 104 (mm);.- Tải trọng động: 1370 kN;.- Tải trọng tĩnh: 1830 kN;.-Vận tốc tham khảo: 1800 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 2400 v/ph; | Cung cấp CO, CQ |
| 122 | Bạc đạn 22328 CC/C4W33 | 22328 CC/C4W33 | 16 | Cái | SKF 22328 CC/C4W33.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 300 x 140 x 102 (mm);.- Tải trọng động: 1357 kN;.- Tải trọng tĩnh: 1560 kN;.-Vận tốc tham khảo: 1700 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 2200 v/ph; | Cung cấp CO, CQ |
| 123 | Bạc đạn 22315 EK/C3 | 22315 EK/C3 | 14 | Cái | SKF 22315 EK/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 160 x 75 x 55 (mm);.- Tải trọng động: 462 kN;.- Tải trọng tĩnh: 475 kN;.-Vận tốc tham khảo: 3200 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 4300 v/ph; | Cung cấp CO, CQ |
| 124 | Bạc đạn NU 218 ECP. | NU 218 ECP | 2 | Cái | SKF NU 218 ECP.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 160 x 90 x 30 (mm);.- Tải trọng động: 208 kN;.- Tải trọng tĩnh: 220 kN;.-Vận tốc tham khảo: 4500 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 5000 v/ph; | Cung cấp CO, CQ |
| 125 | Bạc đạn 6207ZZC3 | 6207ZZC3/5K | 34 | Cái | SKF 6207ZZC3/5K.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 72 x 35 x 17 (mm);.- Tải trọng động: 27 kN;.- Tải trọng tĩnh: 15.3 kN;.-Vận tốc tham khảo: 20000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 10000 v/ph; | Cung cấp CO, CQ |
| 126 | Bạc đạn 7314 BECBM | 7314 BECBM | 12 | Cái | SKF 7314 BECBM.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 150 x 70 x 35 (mm);.- Tải trọng động: 127 kN;.- Tải trọng tĩnh: 98 kN;.-Vận tốc tham khảo: 5600 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 7000 v/ph; | Cung cấp CO, CQ |
| 127 | Bạc đạn 6211/C3 | 6211/C3 | 12 | Cái | SKF 6211/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 100 x 55 x 21 (mm);.- Tải trọng động: 46.2 kN;.- Tải trọng tĩnh: 29 kN;.-Vận tốc tham khảo: 14000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 9000 v/ph; | Cung cấp CO, CQ |
| 128 | Bạc đạn 6208-2Z/C3 | 6208-2Z/C3 | 76 | Cái | SKF 6208-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 80 x 40 x 18 (mm);.- Tải trọng động: 32.5 kN;.- Tải trọng tĩnh: 19 kN;.-Vận tốc tham khảo: 18000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 9000 v/ph; | Cung cấp CO, CQ |
| 129 | Bạc đạn 6209-2Z/C3 | 6209-2Z/C3 | 36 | Cái | SKF 6209-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 85 x 45 x 19 (mm);.- Tải trọng động: 35.1 kN;.- Tải trọng tĩnh: 21.6 kN;.-Vận tốc tham khảo: 17000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 8500 v/ph; | Cung cấp CO, CQ |
| 130 | Bạc đạn 6214/C3 | 6214/C3 | 24 | Cái | SKF 6214/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 125 x 70 x 24 (mm);.- Tải trọng động: 63.7 kN;.- Tải trọng tĩnh: 45 kN;.-Vận tốc tham khảo: 11000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 7000 v/ph; | Cung cấp CO, CQ |
| 131 | Bạc đạn 6202-2Z | 6202-2Z | 24 | Cái | SKF 6202-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 35 x 15 x 11 (mm);.- Tải trọng động: 8.06 kN;.- Tải trọng tĩnh: 3.75 kN;.-Vận tốc tham khảo: 43000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 28000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) | Cung cấp CO, CQ |
| 132 | Bạc đạn 6307-2Z/C3 | 6307-2Z/C3 | 24 | Cái | SKF 6307-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 80 x 35 x 21 (mm);.- Tải trọng động: 35.1 kN;.- Tải trọng tĩnh: 19 kN;.-Vận tốc tham khảo: 19000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 9500 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) | Cung cấp CO, CQ |
| 133 | Bạc đạn 6318 | 6318 | 36 | Cái | SKF 6318.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 190 x 90 x 43 (mm);.- Tải trọng động: 151 kN;.- Tải trọng tĩnh: 108 kN;.-Vận tốc tham khảo: 7500 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 4800 v/ph; | Cung cấp CO, CQ |
| 134 | Bạc đạn 6310-2Z/C3. | 6310-2Z/C3 | 36 | Cái | SKF 6310-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 110 x 50 x 27 (mm);.- Tải trọng động: 65 kN;.- Tải trọng tĩnh: 38 kN;.-Vận tốc tham khảo: 13000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 6700 v/ph; | Cung cấp CO, CQ |
| 135 | Bạc đạn 6312-2Z/C4 | 6312-2Z/C4 | 8 | Cái | SKF 6312-2Z/C4.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 130 x 60 x 31 (mm);.- Tải trọng động: 85.2 kN;.- Tải trọng tĩnh: 52 kN;.-Vận tốc tham khảo: 11000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 5600 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) | Cung cấp CO, CQ |
| 136 | Bạc đạn 6216 | 6216 | 10 | Cái | SKF 6216.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 140 x 80 x 26 (mm);.- Tải trọng động: 72.8 kN;.- Tải trọng tĩnh: 55 kN;.-Vận tốc tham khảo: 9500 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 6000 v/ph; | Cung cấp CO, CQ |
| 137 | Bạc đạn 6309-2Z | 6309-2Z | 24 | Cái | SKF 6309-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 100 x 45 x 25 (mm);.- Tải trọng động (C): 55.3 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 31.5 kN;.-Vận tốc tham khảo: 15000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 7500 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) | Cung cấp CO, CQ |
| 138 | Bạc đạn 6212-2Z | 6212-2Z | 38 | Cái | SKF 6212-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 110 x 60 x 22 (mm);.- Tải trọng động: 55.3 kN;.- Tải trọng tĩnh: 36 kN;.-Vận tốc tham khảo: 13000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 6300 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) | Cung cấp CO, CQ |
| 139 | Bạc đạn 6318/C3 | 6318/C3 | 10 | Cái | SKF 6318/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 190 x 90 x 43 (mm);.- Tải trọng động: 151 kN;.- Tải trọng tĩnh: 108 kN;.-Vận tốc tham khảo: 7500 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 4800 v/ph; | Cung cấp CO, CQ |
| 140 | Bạc đạn 6001-Z | 6001-Z | 12 | Cái | SKF 6001-Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 28 x 12 x 8 (mm);.- Tải trọng động: 5.4 kN;.- Tải trọng tĩnh: 2.36 kN;.-Vận tốc tham khảo: 60000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 38000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 1 bên) | Cung cấp CO, CQ |
| 141 | Bạc đạn GE70ES - 2RS | GE 70 ES-2RS | 56 | Cái | SKF GE 70 ES-2RS.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B x C): 105 x 70 x 49 x 40 (mm);- Tải trọng động: 315 kN;.- Tải trọng tĩnh: 1560 kN; | Cung cấp CO, CQ |
| 142 | Bạc đạn TUJ 45 TF | TUJ 45 TF | 12 | Cái | SKF TUJ 45 TF.Các thông số cơ bản:- Kích thước(d x d1 x A x A1 x B x H x L): 45 x 56.8 x 49 x 16 x 49.2 x 117 x 144 (mm);- Tải trọng động: 33.2 kN;.- Tải trọng tĩnh: 21.6 kN;.-Vận tốc giới hạn: 4300 v/ph; | Cung cấp CO, CQ |
| 143 | Bạc đạn 6211-2Z | 6211-2Z | 10 | Cái | SKF 6211-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 100 x 55 x 21 (mm);- Tải trọng động: 46.2 kN;.- Tải trọng tĩnh: 29 kN;.-Vận tốc tham khảo: 14000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 7000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) | Cung cấp CO, CQ |
| 144 | Bạc đạn 6213-2Z/C3 | 6213-2Z/C3 | 10 | Cái | SKF 6213-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 120 x 65 x 23 (mm);- Tải trọng động: 58.5 kN;.- Tải trọng tĩnh: 40.5 kN;.-Vận tốc tham khảo: 12000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 6000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) | Cung cấp CO, CQ |
| 145 | Bạc đạn 6210-2Z/C3 | 6210-2Z/C3 | 10 | Cái | SKF 6210-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 90 x 50 x 20 (mm);- Tải trọng động: 37.1 kN;.- Tải trọng tĩnh: 23.2 kN;.-Vận tốc tham khảo: 15000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 8000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) | Cung cấp CO, CQ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi