Gói thầu: Mua VTTB phục vụ thay thế công tơ điện tử và dự phòng sản xuất Q4 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201042138-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/10/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC QUẢNG NINH - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC |
| Tên gói thầu | Mua VTTB phục vụ thay thế công tơ điện tử và dự phòng sản xuất Q4 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201041720 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh điện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-19 15:26:00 đến ngày 2020-10-29 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,572,345,956 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Hộp bảo vệ 1 công tơ 1 pha | 750 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 2 | Hộp bảo vệ 2 công tơ 1 pha | 500 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 3 | Hộp bảo vệ 4 công tơ 1 pha | 1.700 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 4 | Hộp bảo vệ 1 công tơ 3 pha | 600 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 5 | Gông treo hộp công tơ H1 (có đai và khóa đai) | 750 | Bộ | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 6 | Gông treo hộp 4 và 2 công tơ 1 pha (có đai và khóa đai) | 2.200 | Bộ | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 7 | Gông treo hộp công tơ H3 (có đai và khóa đai) | 750 | Bộ | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 8 | Băng dính cách điện | 5.000 | Cuộn | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 9 | Nắp chắn bụi công tơ 1 pha (bao gồm một vít niêm chì) | 5.000 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 10 | Thùng nhựa 610x420x390 | 2.000 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 11 | Cáp đồng tròn đơn hạ thế 0.6/1kV bọc cách điện PVC - Cu/PVC 1x6 mm2 | 20.000 | Mét | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 12 | Cáp đồng tròn đơn hạ thế 0.6/1kV bọc cách điện PVC - Cu/PVC 1x10 mm2 | 6.000 | Mét | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 13 | Cáp đồng tròn đơn hạ thế 0.6/1kV bọc cách điện PVC - Cu/PVC 1x25mm2 | 48 | Mét | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 14 | Cáp đồng 2 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC - Cu/XLPE/PVC - 0.6/1kV 2x6mm2 | 3.000 | Mét | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 15 | Cáp đồng 2 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC - Cu/XLPE/PVC - 0.6/1kV 2x10mm2 | 3.000 | Mét | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 16 | Cáp đồng 2 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC - Cu/XLPE/PVC - 0.6/1kV 2x16mm2 | 5.000 | Mét | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 17 | Cáp đồng 4 ruột (1 lõi trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC - Cu/XLPE/PVC - 0.6/1kV 3x25+1x16mm2 | 1.000 | Mét | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 18 | Cáp đồng 4 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC - Cu/XLPE/PVC - 0.6/1kV 4x35mm2 | 24 | Mét | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 19 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7/22(24) kV–3x240mm2 | 50 | Mét | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 20 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7/22(24) kV–3x120mm2 | 25 | Mét | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 21 | Chống sét thông minh 35kV | 45 | Pha | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 22 | Chống sét thông minh 24kV | 45 | Pha | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 23 | Tủ điện 200A lắp 9 công tơ không phân đoạn | 7 | Tủ | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 24 | Tủ điện 250A lắp 9 công tơ có phân đoạn 1 AB 300A, 3 AB 100A | 1 | Tủ | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 25 | Aptomat 2 cực 5A - 6kA | 200 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 26 | Aptomat 2 cực 40A - 6kA | 15.000 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 27 | Aptomat 3 cực 63A - 6kA | 2.000 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 28 | Aptomat 3 pha 150A | 2 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 29 | Aptomat 3 pha 200A | 2 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 30 | Biến áp đo lường 1 pha 1 sứ ngâm dầu ngoài trời 38.5kV. Tỉ số: 22:√3/0,1(0,11):√3/0,1(0,11):3 Kv. DL: 15-100VA. CCX: 0,5/3P | 3 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 31 | Biến dòng 38.5/70/170 kV, Tỷ số (200/400/600/1/1/1), DL: 30/30 VA, CCX: 0,5; 5P20 | 1 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 32 | Biến áp cấp nguồn dầu 1 pha 2 sứ nâm dầu ngoài trời 24kV. Tỉ số: 22/0.22kV. Dung lượng: 100-1000VA Sai số tỉ số biến áp ± 0.5% | 1 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 33 | Biến dòng hạ thế 150/5A 5VA W=1, ĐK 34 | 30 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 34 | Biến dòng hạ thế 200/5A 10VA W=1, ĐK 34 | 30 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 35 | Biến dòng hạ thế 250/5A 10VA W=1, ĐK 38 | 30 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 36 | Biến dòng hạ thế 300/5A 10VA W=1, ĐK 50 | 90 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 37 | Biến dòng hạ thế 400/5A 15VA W=1, ĐK 50 | 90 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 38 | Biến dòng hạ thế 500/5A 15VA W=1, ĐK 50 | 30 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 39 | Biến dòng hạ thế 600/5A 15VA W=1, ĐK 50 | 30 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 40 | Biến dòng hạ thế 800/5A 15VA W=1, ĐK 80 | 90 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 41 | Biến dòng hạ thế 1000/5A 15VA W=1, ĐK 80 | 15 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 42 | Nắp chụp sứ Silicon che đầu sứ đứng đơn dài 1200mm. | 26 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 43 | Ống bọc Silicon cách điện trung thế dài 1200mm | 629 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 44 | Băng dính cách điện trung thế | 163 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 45 | Bộ cảnh báo 16 kênh | 2 | Bộ | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 46 | Bộ đèn cảnh báo 16 kênh | 2 | Bộ | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 47 | Bộ cảnh báo 24 kênh | 2 | Bộ | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 48 | Bộ đèn cảnh báo 24 kênh | 2 | Bộ | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 49 | Bộ cảnh báo 40 kênh | 1 | Bộ | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 50 | Bộ đèn cảnh báo 40 kênh | 1 | Bộ | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 51 | Đồng hồ đo nhiệt độ cuộn dây MBA (Việt Nam) | 1 | Bộ | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 52 | Đồng hồ đa năng | 1 | Cái | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 53 | Khóa Local/ Remote MC 371 (Trung quốc) | 1 | Bộ | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 54 | Tiếp điểm trang thái Test service MC 24KV (Trung quốc) | 2 | Bộ | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 55 | Tiếp điểm trang thái Test service MC 40,5KV (Trung quốc) | 6 | Bộ | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 56 | Contactor điều khiển DCL (Trung quốc) | 1 | Bộ | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 57 | Contactor điều khiển DCL (siemens - Đức) | 1 | Bộ | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 58 | Tiếp địa R4C (dây nối 10,5m) | 20 | bộ | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 59 | Tiếp địa R4C | 7 | bộ | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 60 | Tiếp địa RT1 | 3 | bộ | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 61 | Chụp ngọn cột | 1 | bộ | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 62 | Tiếp địa R2C (dây nối 4,5m) | 35 | bộ | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 63 | Tiếp địa R2C (dây nối 3m) | 8 | bộ | Mục 2 chương V HSMT | ||
| 64 | Xà XH 1 | 1 | bộ | Mục 2 chương V HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi