Gói thầu: Mua sắm hóa chất, dụng cụ, phụ tùng và vật tư phục vụ phân tích
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200927847-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/10/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM DỊCH VỤ PHÂN TÍCH THÍ NGHIỆM THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất, dụng cụ, phụ tùng và vật tư phục vụ phân tích |
| Số hiệu KHLCNT | 20200880849 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-19 15:03:00 đến ngày 2020-10-31 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 837,844,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Mix 1 (Aflatoxin) - 2µg/mL AFB1 & AFG1, 0.5µg/mL AFB2 & AFG2 in acetonitrile | Lô 1 | 2 | lọ | Được mô tả tại Chương V, mục 2 Yêu cầu Kỹ thuật | |
| 2 | Aflatoxin B1 (AFB1) - 2 µg/mL in acetonitrile | Lô 1 | 1 | Lọ | Được mô tả tại Chương V, mục 2 Yêu cầu Kỹ thuật | |
| 3 | Aflatoxin B2 (AFB2) - 0.5 µg/mL in acetonitrile | Lô 1 | 1 | Lọ | Được mô tả tại Chương V, mục 2 Yêu cầu Kỹ thuật | |
| 4 | Aflatoxin G1 (AFG1) - 2 µg/mL in acetonitrile | Lô 1 | 1 | Lọ | Được mô tả tại Chương V, mục 2 Yêu cầu Kỹ thuật | |
| 5 | Aflatoxin G2 (AFG2) - 0.5 µg/mL in acetonitrile | Lô 1 | 1 | Lọ | Được mô tả tại Chương V, mục 2 Yêu cầu Kỹ thuật | |
| 6 | Methanol (UHPLC-4lit/chai) | Lô 1 | 50 | Chai | Được mô tả tại Chương V, mục 2 Yêu cầu Kỹ thuật | |
| 7 | Acetonitrile (UHPLC-4lit/chai) | Lô 1 | 20 | Chai | Được mô tả tại Chương V, mục 2 Yêu cầu Kỹ thuật | |
| 8 | Formic acid | Lô 1 | 1 | Chai | Được mô tả tại Chương V, mục 2 Yêu cầu Kỹ thuật | |
| 9 | AflaStar R IAC (3mL format) | Lô 1 | 5.800 | Cây | Được mô tả tại Chương V, mục 2 Yêu cầu Kỹ thuật | |
| 10 | Sodium chloride NaCl, chai 500g | Lô 1 | 10 | kg | Được mô tả tại Chương V, mục 2 Yêu cầu Kỹ thuật | |
| 11 | Ống ly tâm nhựa 50mL – thùng 500 cái, bịch 100 cái | Lô 2 | 2 | Thùng | Được mô tả tại Chương V, mục 2 Yêu cầu Kỹ thuật | |
| 12 | Nút lọc mẫu, PTFE, 13mm, 0.22µm, 100 cái/hộp | Lô 2 | 100 | Hộp | Được mô tả tại Chương V, mục 2 Yêu cầu Kỹ thuật | |
| 13 | Bơm tiêm nhựa 1ml, 100 cái/Hộp | Lô 2 | 100 | Hộp | Được mô tả tại Chương V, mục 2 Yêu cầu Kỹ thuật | |
| 14 | Túi zipper 17x25 | Lô 2 | 25 | kg | Được mô tả tại Chương V, mục 2 Yêu cầu Kỹ thuật | |
| 15 | Giấy Parafilin 4''x125' (10cmx38m) | Lô 2 | 5 | cuộn | Được mô tả tại Chương V, mục 2 Yêu cầu Kỹ thuật | |
| 16 | Giấy lọc định lượng xanh 11cm, 100 tờ/hộp | Lô 2 | 100 | Hộp | Được mô tả tại Chương V, mục 2 Yêu cầu Kỹ thuật | |
| 17 | Màng lọc sợi thủy tinh MGA, 1.6 µm, đường kính 47mm | Lô 2 | 100 | Hộp | Được mô tả tại Chương V, mục 2 Yêu cầu Kỹ thuật | |
| 18 | Vial thủy tinh 1.5mL + nắp - 100 cái/hộp | Lô 2 | 50 | Hộp | Được mô tả tại Chương V, mục 2 Yêu cầu Kỹ thuật | |
| 19 | Dụng cụ hút mẫu - Micropipette 20-200uL, có cung cấp CA kèm theo | Lô 2 | 1 | Cái | Được mô tả tại Chương V, mục 2 Yêu cầu Kỹ thuật | |
| 20 | Dụng cụ hút mẫu - Micropipette 100-1000uL, có cung cấp CA kèm theo | Lô 2 | 2 | Cái | Được mô tả tại Chương V, mục 2 Yêu cầu Kỹ thuật | |
| 21 | Dụng cụ hút mẫu - Micropipette 500-5000uL, có cung cấp CA kèm theo | Lô 2 | 2 | Cái | Được mô tả tại Chương V, mục 2 Yêu cầu Kỹ thuật | |
| 22 | Ống định lượng Dispenser genius 1.0 - 10ml, có cung cấp CA kèm theo (không kèm chai) | Lô 2 | 2 | Cái | Được mô tả tại Chương V, mục 2 Yêu cầu Kỹ thuật | |
| 23 | Đầu Típ vàng 2-200 uL - 1.000 cái/gói | Lô 2 | 6 | Gói | Được mô tả tại Chương V, mục 2 Yêu cầu Kỹ thuật | |
| 24 | Đầu típ xanh 50-1000 uL - 500 cái/gói | Lô 2 | 6 | Gói | Được mô tả tại Chương V, mục 2 Yêu cầu Kỹ thuật | |
| 25 | Đầu típ trắng 0.5-5ml - 200 cái/gói | Lô 2 | 6 | Gói | Được mô tả tại Chương V, mục 2 Yêu cầu Kỹ thuật | |
| 26 | Bình định mức thủy tinh, nâu 10mL | Lô 2 | 6 | Cái | Được mô tả tại Chương V, mục 2 Yêu cầu Kỹ thuật | |
| 27 | Poroshell HPH-C18, 2.1x150mm, 1.9 um, T | Lô 2 | 2 | Cây | Được mô tả tại Chương V, mục 2 Yêu cầu Kỹ thuật | |
| 28 | UHPLC Grd, P120 HPH-C18, 2.1mm, 1.9 um, 3 pk | Lô 2 | 2 | Hộp | Được mô tả tại Chương V, mục 2 Yêu cầu Kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi