Gói thầu: Cung cấp báo, tạp chí quốc văn cho Học viện giai đoạn 2020-2021 (18 tháng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201043670-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/10/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Văn phòng Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh |
| Tên gói thầu | Cung cấp báo, tạp chí quốc văn cho Học viện giai đoạn 2020-2021 (18 tháng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200885881 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí sự nghiệp giáo dục đào tạo- Nguồn kinh phí thường xuyên năm 2020, 2021 (18 tháng) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-16 15:40:00 đến ngày 2020-10-23 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,063,962,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Nhân dân | A02 | 149 | tờ | Hàng ngày | Cung cấp hàng ngày/ 18 tháng |
| 2 | Nhân dân cuối tuần | A02.2 | 148 | tờ | Chủ nhật | Cung cấp chủ nhật hàng tuần/18 tháng |
| 3 | Hà Nội mới | A04 | 2 | tờ | Hàng ngày | Cung cấp hàng ngày/ 18 tháng |
| 4 | Hà Nội mới ngày nay | A04.1 | 2 | tờ | Ngày 5,15,25 | Cung cấp Ngày 5,15,25 hàng tháng/ 18 tháng |
| 5 | Hà Nội mới cuối tuần | A04.3 | 2 | tờ | Thứ 7 | Cung cấp Thứ 7 hàng tuần/ 18 tháng |
| 6 | Công an nhân dân | B191 | 1 | tờ | Hàng ngày | Cung cấp Hàng ngày/ 18 tháng |
| 7 | C/Đ văn nghệ công an | B191.3 | 1 | tờ | Thứ 5 | Cung cấp Thứ 5 hàng tuần/ 18 tháng |
| 8 | Công thương | B27 | 1 | tờ | Thứ 2,4,6 | Cung cấp Thứ 2,4,6 hàng tuần/ 18 tháng |
| 9 | Cựu chiến binh | B109 | 3 | tờ | Thứ 5 | Cung cấp Thứ 5 hàng tuần/ 18 tháng |
| 10 | Cựu chiến binh tháng | B109.1 | 3 | tờ | Tháng 1 kỳ | Cung cấp Tháng 1 kỳ/ 18 tháng |
| 11 | Diễn đàn doanh nghiệp | B141 | 1 | tờ | Thứ 4,6 | Cung cấp Thứ 4,6 hàng tuần/ 18 tháng |
| 12 | Đại đoàn kết | B17 | 1 | tờ | Hàng ngày | Cung cấp Hàng ngày/ 18 tháng |
| 13 | Đại đoàn kết nguyệt san | B17.1 | 1 | tờ | Ngày 10,25 | Cung cấp Ngày 10,25 hàng tháng/ 18 tháng |
| 14 | Lao động | B19 | 5 | tờ | Thứ 2,3,4,5,6,7 | Cung cấp Thứ 2,3,4,5,6,7 hàng tuần/ 18 tháng |
| 15 | Lao động cuối tuần | B19.1 | 3 | tờ | Chủ nhật | Cung cấp Chủ nhật hàng tuần/ 18 tháng |
| 16 | Thanh niên | A87 | 1 | tờ | Hàng ngày | Cung cấp Hàng ngày/ 18 tháng |
| 17 | Thanh niên chủ nhật | A87.1 | 1 | tờ | Chủ nhật | Cung cấp Chủ nhật hàng tuần/ 18 tháng |
| 18 | Thời nay | A02.3 | 148 | tờ | Thứ 2,5 | Cung cấp Thứ 2,5 hàng tuần/ 18 tháng |
| 19 | Nhân dân nguyệt san | A02.1 | 148 | tờ | Tháng 1 kỳ | Cung cấp Tháng 1 kỳ/ 18 tháng |
| 20 | An ninh thủ đô | N13 | 3 | tờ | Hàng ngày | Cung cấp Hàng ngày/ 18 tháng |
| 21 | An ninh thủ đô cuối tuần | N13.1 | 2 | tờ | chủ nhật | Cung cấp chủ nhật hàng tuần/ 18 tháng |
| 22 | An ninh thế giới | N322 | 4 | tờ | Thứ 4,7 | Cung cấp Thứ 4,7 hàng tuần/ 18 tháng |
| 23 | An ninh thế giới chuyên đề | N332.1 | 3 | tờ | Ngày 10,20 | Cung cấp Ngày 10,20 hàng tháng/ 18 tháng |
| 24 | Đất Việt | B204 | 1 | tờ | Thứ 2 | Cung cấp Thứ 2 hàng tuần/ 18 tháng |
| 25 | Đầu tư | B103 | 3 | tờ | Thứ 2,4,6 | Cung cấp Thứ 2,4,6 hàng tuần/ 18 tháng |
| 26 | Đầu tư chứng khoán | B103.1 | 1 | tờ | Thứ 2,4,6 | Cung cấp Thứ 2,4,6 hàng tuần / 18 tháng |
| 27 | Đời sống pháp luật | B199 | 1 | tờ | Thứ 2,4,6 | Cung cấp Thứ 2,4,6 hàng tuần/ 18 tháng |
| 28 | Đời sống PL cuối tháng | B199.1 | 1 | tờ | Thứ 3 | Cung cấp Thứ 3 hàng tuần/ 18 tháng |
| 29 | Đời sống PL cuối tuần | B199.2 | 1 | tờ | Thứ 3 | Cung cấp Thứ 3 hàng tuần/ 18 tháng |
| 30 | Gia đình VN | B16 | 1 | tờ | Thứ 3,5 | Cung cấp Thứ 3,5 hàng tuần/ 18 tháng |
| 31 | Gia đình xã hội | B122 | 2 | tờ | Thứ 7 | Cung cấp Thứ 7 hàng tuần/ 18 tháng |
| 32 | Gia đình và XH cuối tuần | B122.1 | 2 | tờ | Thứ 6 | Cung cấp Thứ 6 hàng tuần/ 18 tháng |
| 33 | Giác ngộ | B127 | 1 | tờ | Tháng 1 kỳ | Cung cấp Tháng 1 kỳ/ 18 tháng |
| 34 | Giác ngộ nguyệt san | B127.1 | 1 | tờ | Thứ 2,3,4,5,6,7 | Cung cấp Thứ 2,3,4,5,6,7 hàng tuần/ 18 tháng |
| 35 | Giáo dục thời đại | B25 | 3 | tờ | chủ nhật | Cung cấp Chủ nhật hàng tuần/ 18 tháng |
| 36 | Giáo dục thời đại chủ nhật | B25.1 | 1 | tờ | Thứ 6 | Cung cấp Thứ 6 hàng tuần/ 18 tháng |
| 37 | Hạnh phúc gia đình | B37.2 | 1 | tờ | Thứ 5 | Cung cấp Thứ 5 hàng tuần/ 18 tháng |
| 38 | Kiến thức ngày nay | N76 | 1 | tờ | Ngày 1,10,20 | Cung cấp Ngày 1,10,20 hàng tháng/ 18 tháng |
| 39 | Khoa học và phát triển | B126 | 1 | tờ | Thứ 5 | Cung cấp Thứ 5 hàng tuần/ 18 tháng |
| 40 | Kinh tế đô thị | B120 | 1 | tờ | Thứ 2,3,4,5,6,7 | Cung cấp Thứ 2,3,4,5,6,7 hàng tuần/ 18 tháng |
| 41 | Khoa học đời sống | B55 | 1 | tờ | Thứ 2,4,6 | Cung cấp Thứ 2,4,6 hàng tuần/ 18 tháng |
| 42 | Lao động thủ đô | B147 | 1 | tờ | Thứ 3,5,7 | Cung cấp Thứ 3,5,7 hàng tuần/ 18 tháng |
| 43 | Lao động xã hội | B113 | 1 | tờ | Thứ 3,5,CN | Cung cấp Thứ 3,5,CN hàng tuần/ 18 tháng |
| 44 | Người đại biểu nhân dân | B138 | 1 | tờ | Hàng ngày | Cung cấp Hàng ngày/ 18 tháng |
| 45 | Nhà báo và công luận | B43 | 1 | tờ | Thứ 6 | Cung cấp Thứ 6 hàng tuần/ 18 tháng |
| 46 | Người công giáo | B29 | 1 | tờ | chủ nhật | Cung cấp chủ nhật hàng tuần/ 18 tháng |
| 47 | Người Hà Nội | B73 | 2 | tờ | Thứ 6 | Cung cấp Thứ 6 hàng tuần/ 18 tháng |
| 48 | Người lao động | B165 | 1 | tờ | Hàng ngày | Cung cấp Hàng ngày/ 18 tháng |
| 49 | Nông thôn ngày nay | B59 | 1 | tờ | Thứ 2,3,4,5,6,7 | Cung cấp Thứ 2,3,4,5,6,7 hàng tuần/ 18 tháng |
| 50 | Nông thôn ngày nay NS | B59.5 | 1 | tờ | Tháng 1 kỳ | Cung cấp Tháng 1 kỳ/ 18 tháng |
| 51 | Nông nghiệp Việt Nam | B39 | 1 | tờ | thứ 2,3,4,5,6,7 | Cung cấp thứ 2,3,4,5,6,7 hàng tuần/ 18 tháng |
| 52 | Niên giám KT V/Nam vàTG | B97.1 | 2 | tờ | Tháng 3 | Cung cấp Tháng 3/năm 2021 |
| 53 | Phụ nữ thủ đô | B77 | 1 | tờ | Thứ 4 | Cung cấp Thứ 4 hàng tuần/ 18 tháng |
| 54 | Phụ nữ Việt Nam | B37.2 | 2 | tờ | Thứ 2,4,6 | Cung cấp Thứ 2,4,6 hàng tuần/ 18 tháng |
| 55 | Pháp luật | B51 | 2 | tờ | Hàng ngày | Cung cấp Hàng ngày/ 18 tháng |
| 56 | Quân đội nhân dân | A12 | 1 | tờ | Hàng ngày | Cung cấp Hàng ngày/ 18 tháng |
| 57 | Quân đội cuối tuần | A12.2 | 1 | tờ | chủ nhật | Cung cấp chủ nhật hàng tuần/ 18 tháng |
| 58 | Sự kiện nhân chứng | A12.1 | 1 | tờ | Tháng 1 kỳ | Cung cấp Tháng 1 kỳ /18 tháng |
| 59 | Sài gòn giải phóng | A26 | 1 | tờ | Hàng ngày | Cung cấp Hàng ngày/ 18 tháng |
| 60 | Sức khỏe và đời sống | B45 | 4 | tờ | Thứ 2,4,6,CN | Cung cấp Thứ 2,4,6,CN hàng tuần/ 18 tháng |
| 61 | Sức khỏe và ĐS cuối tháng | B45.1 | 3 | tờ | Tháng 1 kỳ | Cung cấp Tháng 1 kỳ/ 18 tháng |
| 62 | Sức khỏe và ĐS cuối tuần | B45.2 | 3 | tờ | Thứ 6 | Cung cấp Thứ 6 hàng tuần/ 18 tháng |
| 63 | Thế giới phụ nữ | B37.4 | 1 | tờ | Thứ 2 | Cung cấp Thứ 2 hàng tuần/ 18 tháng |
| 64 | Thế giới và Việt Nam | B125 | 2 | tờ | Thứ 5 | Cung cấp Thứ 5 hàng tuần/ 18 tháng hàng tuần/ 18 tháng |
| 65 | Thanh tra | B83 | 1 | tờ | Thứ 3,6 | Cung cấp Thứ 3,6 hàng tuần/ 18 tháng |
| 66 | Thanh tra cuối tháng | B83.1 | 1 | tờ | Tháng 1 kỳ | Cung cấp Tháng 1 kỳ |
| 67 | Tuổi trẻ HCM | B49 | 3 | tờ | Hàng ngày | Cung cấp Hàng ngày18 tháng |
| 68 | Tuổi trẻ cuối tuần | B49.1 | 1 | tờ | Thứ 6 | Cung cấp Thứ 6 hàng tuần/ 18 tháng |
| 69 | Tuổi trẻ cười | B49.2 | 1 | tờ | Tháng 2 kỳ | Cung cấp Tháng 2 kỳ / 18 tháng |
| 70 | Thể thao Việt Nam | B35 | 1 | tờ | Thứ 2,4,6 | Cung cấp Thứ 2,4,6 hàng tuần/ 18 tháng |
| 71 | Tin nhanh thể thao | B130 | 1 | tờ | Hàng ngày | Cung cấp Hàng ngày / 18 tháng |
| 72 | Thị trường giá cả vật tư | B139 | 2 | tờ | Thứ 2,3,4,5,6,7 | Cung cấp Thứ 2,3,4,5,6,7 hàng tuần/ 18 tháng |
| 73 | Thời báo Tài chính | A08 | 2 | tờ | Thứ 2,4,6 | Cung cấp Thứ 2,4,6 hàng tuần/ 18 tháng |
| 74 | Tài chính đặc san | A08.1 | 1 | tờ | Tháng 1 kỳ | Cung cấp Tháng 1 kỳ/ 18 tháng |
| 75 | Thời báo kinh tế Việt nam | B97 | 2 | tờ | Thứ 2,3,4,5,6 | Cung cấp Thứ 2,3,4,5,6 hàng tuần/ 18 tháng |
| 76 | Thời báo kinh tế Sài Gòn | B133 | 2 | tờ | Thứ 5 | Cung cấp Thứ 5 hàng tuần/ 18 tháng |
| 77 | Tiền Phong | B15 | 2 | tờ | Hàng ngày | Cung cấp Hàng ngày /18 tháng |
| 78 | Tiền phong cuối tuần | B15.1 | 1 | tờ | Chủ nhật | Cung cấp Chủ nhật hàng tuần/ 18 tháng |
| 79 | Văn hóa | B53 | 1 | tờ | Thứ 2,4,6 | Cung cấp Thứ 2,4,6 hàng tuần/ 18 tháng |
| 80 | Văn nghệ | B21 | 3 | tờ | Thứ 7 | Cung cấp Thứ 7 hàng tuần/ 18 tháng |
| 81 | Bảo hiểm xã hội | C628 | 1 | tờ | Ngày 1,15 | Cung cấp Ngày 1,15 hàng tuần/ 18 tháng |
| 82 | Cộng sản | C060 | 45 | quyển | Tháng 1 kỳ | Cung cấp Tháng 1 kỳ /18 tháng |
| 83 | Châu Mỹ ngày nay | C494 | 1 | quyển | Tháng 1 kỳ | Cung cấp Tháng 1 kỳ/ 18 tháng |
| 84 | Chứng khoán Việt Nam | C596 | 1 | quyển | Tháng 1 kỳ | Cung cấp Tháng 1 kỳ / 18 tháng |
| 85 | Con số và sự kiện | C084 | 1 | quyển | Tháng 1 kỳ | Cung cấp Tháng 1 kỳ / 18 tháng |
| 86 | Công tác tôn giáo | C861 | 2 | quyển | Tháng 1 kỳ | Cung cấp Tháng 1 kỳ/ 18 tháng |
| 87 | Dân chủ và pháp luật (kỳ 1) | C142 | 1 | quyển | Tháng 1 kỳ | Cung cấp Tháng 1 kỳ/ 18 tháng |
| 88 | Dân chủ và pháp luật (kỳ 2) | C142.1 | 1 | quyển | Tháng 1 kỳ | Cung cấp Tháng 1 kỳ/ 18 tháng |
| 89 | Dân tộc và thời đại | C368 | 2 | quyển | Tháng 1 kỳ | Cung cấp Tháng 1 kỳ / 18 tháng |
| 90 | Dân vận | C504 | 1 | quyển | Tháng 1 kỳ | Cung cấp Tháng 1 kỳ / 18 tháng |
| 91 | Dân tộc học | C212 | 1 | quyển | Tháng chẵn | Cung cấp Tháng chẵn / 18 tháng |
| 92 | Giáo dục | C192 | 2 | quyển | Tháng 2 kỳ | Cung cấp Tháng 2 kỳ / 18 tháng |
| 93 | Giáo chức Việt Nam | C883 | 17 | quyển | Tháng 1 kỳ | Cung cấp Tháng 1 kỳ/ 18 tháng |
| 94 | Hồ sơ sự kiện | C060.1 | 45 | quyển | Tháng 1 kỳ | Cung cấp Tháng 1 kỳ / 18 tháng |
| 95 | Kiểm sát | C589 | 1 | quyển | Tháng 2 kỳ | Cung cấp Tháng 2 kỳ / 18 tháng |
| 96 | Kinh tế và dự báo | C200 | 3 | quyển | Tháng 3 kỳ | Cung cấp Tháng 3 kỳ/ 18 tháng |
| 97 | Kinh tế châu Á-TBD | C364 | 1 | quyển | Tháng 2 kỳ | Cung cấp Tháng 2 kỳ/ 18 tháng |
| 98 | Khoa học xã hội | C548 | 3 | quyển | Tháng 1 kỳ | Cung cấp Tháng 1 kỳ / 18 tháng |
| 99 | Khoa học xã hội Việt Nam | C785 | 2 | quyển | Tháng 1 kỳ | Cung cấp Tháng 1 kỳ / 18 tháng |
| 100 | Kiểm tra | C536 | 1 | quyển | Tháng 1 kỳ | Cung cấp Tháng 1 kỳ / 18 tháng |
| 101 | Kinh tế và phát triển | C430 | 4 | quyển | Tháng 1 kỳ | Cung cấp Tháng 1 kỳ / 18 tháng |
| 102 | Khảo cổ học | C220 | 1 | quyển | Tháng chẵn | Cung cấp Tháng chẵn / 18 tháng |
| 103 | Khoa học chính trị | C586 | 1 | quyển | Tháng 1 kỳ | Cung cấp Tháng 1 kỳ / 18 tháng |
| 104 | Lịch sử quân sự | C731 | 1 | quyển | Tháng 1 kỳ | Cung cấp Tháng 1 kỳ / 18 tháng |
| 105 | Luật học | C416 | 1 | quyển | Tháng 1 kỳ | Cung cấp Tháng 1 kỳ / 18 tháng |
| 106 | Lao động và công đoàn | C262 | 2 | quyển | Tháng 2 kỳ | Cung cấp Tháng 2 kỳ / 18 tháng |
| 107 | Lao động và xã hội | C268 | 1 | quyển | Tháng 2 kỳ | Cung cấp Tháng 2 kỳ / 18 tháng |
| 108 | Nghiên cứu lập pháp | C674 | 1 | quyển | Tháng 2 kỳ | Cung cấp Tháng 2 kỳ / 18 tháng |
| 109 | Ngân hàng | C316 | 2 | quyển | Tháng 2 kỳ | Cung cấp Tháng 2 kỳ / 18 tháng |
| 110 | Nông nghiệp và PTNT | C138 | 1 | quyển | Tháng 2 kỳ | Cung cấp Tháng 2 kỳ / 18 tháng |
| 111 | Nông thôn mới | C534 | 1 | quyển | Tháng 3 kỳ | Cung cấp Tháng 3 kỳ / 18 tháng |
| 112 | Nghiên cứu châu Âu | C500 | 1 | quyển | Tháng 1 kỳ | Cung cấp Tháng 1 kỳ / 18 tháng |
| 113 | N/C C/Phi và Trung Đông | C841 | 1 | quyển | Tháng 1 kỳ | Cung cấp Tháng 1 kỳ / 18 tháng |
| 114 | Nghiên cứu Đông Nam Á | C826 | 1 | quyển | Tháng 1 kỳ | Cung cấp Tháng 1 kỳ / 18 tháng |
| 115 | Nghiên cứu kinh tế | C108 | 5 | quyển | Tháng 1 kỳ | Cung cấp Tháng 1 kỳ / 18 tháng |
| 116 | Nghiên cứu lịch sử | C066 | 2 | quyển | Tháng 1 kỳ | Cung cấp Tháng 1 kỳ / 18 tháng |
| 117 | N/cứu NB và Đông Bắc Á | C496 | 1 | quyển | Tháng 1 kỳ | Cung cấp Tháng 1 kỳ / 18 tháng |
| 118 | Nghiên cứu Trung Quốc | C492 | 1 | quyển | Tháng 1 kỳ | Cung cấp Tháng 1 kỳ / 18 tháng |
| 119 | Nghiên cứu tôn giáo | C634 | 3 | quyển | Tháng 1 kỳ | Cung cấp Tháng 1 kỳ / 18 tháng |
| 120 | Nghiên cứu văn học | C092 | 2 | quyển | Tháng 1 kỳ | Cung cấp Tháng 1 kỳ / 18 tháng |
| 121 | Ngôn ngữ và đời sống | C390 | 1 | quyển | Tháng 1 kỳ | Cung cấp Tháng 1 kỳ / 18 tháng |
| 122 | Người làm báo | C242 | 1 | quyển | Tháng 1 kỳ | Cung cấp Tháng 1 kỳ / 18 tháng |
| 123 | Nhà nước và pháp luật | C218 | 1 | quyển | Tháng 1 kỳ | Cung cấp Tháng 1 kỳ /18 tháng |
| 124 | Những vấn đề KT vàCTTG | C260 | 2 | quyển | Tháng 1 kỳ | Cung cấp Tháng 1 kỳ/ 18 tháng |
| 125 | Nghiên cứu con người | C715 | 2 | quyển | Tháng chẵn | Cung cấp Tháng chẵn / 18 tháng |
| 126 | PT bền vững | C980 | 2 | quyển | Quí 2 kỳ | Cung cấp Quí 2 kỳ/ 18 tháng |
| 127 | Nghiên cứu quốc tế | C366 | 3 | quyển | 3Tháng 1kỳ | Cung cấp 3Tháng 1kỳ /18 tháng |
| 128 | Nghiên cứu gia đình và giới | C278 | 1 | quyển | Tháng lẻ | Cung cấp Tháng lẻ / 18 tháng |
| 129 | Phát triển kinh tế | C004 | 2 | quyển | Tháng 1 kỳ | Cung cấp Tháng 1 kỳ / 18 tháng |
| 130 | Quản lý kinh tế | C789 | 2 | quyển | Tháng chẵn | Cung cấp Tháng chẵn/ 18 tháng |
| 131 | Quản lý nhà nước | C344 | 1 | quyển | Tháng 1 kỳ | Cung cấp Tháng 1 kỳ / 18 tháng |
| 132 | Quốc phòng toàn dân | C206 | 1 | quyển | Tháng 1 kỳ | Cung cấp Tháng 1 kỳ / 18 tháng |
| 133 | Sân khấu | C090 | 1 | quyển | Tháng 1 kỳ | Cung cấp Tháng 1 kỳ / 18 tháng |
| 134 | Thời trang trẻ | C354 | 1 | quyển | Thứ 3 | Cung cấp Thứ 3/ 18 tháng |
| 135 | Tổ chức nhà nước | C568 | 2 | quyển | Tháng 1 kỳ | Cung cấp Tháng 1 kỳ / 18 tháng |
| 136 | Triết học | C214 | 6 | quyển | Tháng 1 kỳ | Cung cấp Tháng 1 kỳ / 18 tháng |
| 137 | Tài chính kỳ 1 | C258 | 3 | quyển | Tháng 1 kỳ | Cung cấp Tháng 1 kỳ / 18 tháng |
| 138 | Tài chính kỳ 2 | C258.1 | 3 | quyển | Tháng 1 kỳ | Cung cấp Tháng 1 kỳ / 18 tháng |
| 139 | Tâm lý học | C552 | 1 | quyển | Tháng 1 kỳ | Cung cấp Tháng 1 kỳ / 18 tháng |
| 140 | Tuyên giáo | C106 | 1 | quyển | Tháng 1 kỳ | Cung cấp Tháng 1 kỳ / 18 tháng |
| 141 | Thanh tra | C182 | 2 | quyển | Tháng 1 kỳ | Cung cấp Tháng 1 kỳ / 18 tháng |
| 142 | Thế giới điện ảnh | C088 | 1 | quyển | Tháng 1 kỳ | Cung cấp Tháng 1 kỳ / 18 tháng |
| 143 | Thế giới điện ảnh ( sốTT ) | C088.1 | 1 | quyển | Tháng 1 kỳ | Cung cấp Tháng 1 kỳ / 18 tháng |
| 144 | TGVT seri A | C540 | 2 | quyển | Tháng 1 kỳ | Cung cấp Tháng 1 kỳ / 18 tháng |
| 145 | Thông tin khoa học xã hội | C180 | 3 | quyển | Tháng 1 kỳ | Cung cấp Tháng 1 kỳ / 18 tháng |
| 146 | Tin học và đời sống | C125 | 2 | quyển | Tháng 1 kỳ | Cung cấp Tháng 1 kỳ / 18 tháng |
| 147 | Toàn cảnh sự kiện ... | C264 | 2 | quyển | Tháng 1 kỳ | Cung cấp Tháng 1 kỳ / 18 tháng |
| 148 | Tài nguyên và môi trường | C763 | 1 | quyển | Tháng 1 kỳ | Cung cấp Tháng 1 kỳ / 18 tháng |
| 149 | Thế giới trong ta | C396 | 1 | quyển | Tháng 1 kỳ | Cung cấp Tháng 1 kỳ / 18 tháng |
| 150 | CĐ Thế giới trong ta | C396.1 | 1 | quyển | Tháng 1 kỳ | Cung cấp Tháng 1 kỳ / 18 tháng |
| 151 | Thuế nhà nước | C686 | 1 | quyển | Thứ 5 | Cung cấp Thứ 5 hàng tuần/ 18 tháng |
| 152 | Thuốc và sức khỏe | C426 | 1 | quyển | Tháng 2kỳ | Cung cấp Tháng 2kỳ / 18 tháng |
| 153 | Tia sáng | C300 | 3 | quyển | Tháng 2kỳ | Cung cấp Tháng 2kỳ / 18 tháng |
| 154 | Tòa án nhân dân | C400 | 1 | quyển | Tháng 2kỳ | Cung cấp Tháng 2kỳ /18 tháng |
| 155 | Xưa và nay | C386 | 1 | quyển | Tháng 1 kỳ | Cung cấp Tháng 1 kỳ/ 18 tháng |
| 156 | Xây dựng | C170 | 2 | quyển | Tháng 1 kỳ | Cung cấp Tháng 1 kỳ/ 18 tháng |
| 157 | Xây dựng Đảng | C176 | 3 | quyển | Tháng 1 kỳ | Cung cấp Tháng 1 kỳ / 18 tháng |
| 158 | Xã hội học | C230 | 3 | quyển | 3 Tháng 1 kỳ | Cung cấp 3 Tháng 1 kỳ / 18 tháng |
| 159 | Văn hiến Việt Nam | C662 | 1 | quyển | Tháng 1 kỳ | Cung cấp Tháng 1 kỳ/18 tháng |
| 160 | Văn hóa phật giáo | C821 | 1 | quyển | Tháng 2 kỳ | Cung cấp Tháng 2 kỳ/18 tháng |
| 161 | Văn nghệ quân đội | C068 | 1 | quyển | Tháng 2 kỳ | Cung cấp Tháng 2 kỳ/18 tháng |
| 162 | Văn hóa dân gian | C226 | 1 | quyển | Tháng 1 kỳ | Cung cấp Tháng 1 kỳ/ 18 tháng |
| 163 | Văn hóa các dân tộc | C404 | 1 | quyển | Tháng 1 kỳ | Cung cấp Tháng 1 kỳ/ 18 tháng |
| 164 | Văn hóa nghệ thuật | C118 | 4 | quyển | Tháng 1 kỳ | Cung cấp Tháng 1 kỳ /18 tháng |
| 165 | Văn thư lưu trữ Việt Nam | C100 | 2 | quyển | Tháng 1 kỳ | Cung cấp Tháng 1 kỳ / 18 tháng |
| 166 | Nghiên cứu Ấn Độ và C/Á | C180 | 2 | quyển | Tháng 1 kỳ | Cung cấp Tháng 1 kỳ/ 18 tháng |
| 167 | Thông tin KHXH Việt Nam | C240 | 3 | quyển | Tháng 1 kỳ | Cung cấp Tháng 1 kỳ/ 18 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi