Gói thầu: Nâng cấp tích hợp hệ thống đo kiểm, đánh giá chất lượng thiết bị trước và sau sửa chữa tại Hà Nội và Tp. Hồ Chí Minh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200934209-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Đo kiểm và Sửa chữa thiết bị viễn thông MobiFone Chi nhánh Tổng Công ty Viễn thông MobiFone |
| Tên gói thầu | Nâng cấp tích hợp hệ thống đo kiểm, đánh giá chất lượng thiết bị trước và sau sửa chữa tại Hà Nội và Tp. Hồ Chí Minh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200926549 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tái đầu tư, vốn vay của Tổng Công ty viễn thông MobiFone |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-13 18:04:00 đến ngày 2020-11-02 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,500,202,331 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ suy hao 200W ( 40db, DC - 3GHz, Connector type N-Female/N-Female ) | 27 | Chiếc | Bộ suy hao 200W ( 40db, DC - 3GHz, Connector type N-Female/N-Female ) | ||
| 2 | Suy hao cố định 30 dB, 2W, dải tần hoạt động lên đến 18 GHz, Connector chuẩn N/Male - N/Female | 2 | Chiếc | Suy hao cố định 30 dB, 2W, dải tần hoạt động lên đến 18 GHz, Connector chuẩn N/Male - N/Female | ||
| 3 | Suy hao cố định 20 dB, 2W, dải tần hoạt động lên đến 18 GHz, Connector chuẩn N/Male - N/Female | 2 | Chiếc | Suy hao cố định 20 dB, 2W, dải tần hoạt động lên đến 18 GHz, Connector chuẩn N/Male - N/Female | ||
| 4 | Sợi cáp cao tần loại dây mềm bao gồm cả connector để đấu nối (dải tần hoạt động từ DC đến 18GHz, Connector chuẩn N/Male - N/Male), dài 6 Mét | 8 | Chiếc | Sợi cáp cao tần loại dây mềm bao gồm cả connector để đấu nối (dải tần hoạt động từ DC đến 18GHz, Connector chuẩn N/Male - N/Male), dài 6 Mét | ||
| 5 | Cables nhảy loại connector N male to N male (Dài 6M, DC-4Ghz) | 27 | Chiếc | Cables nhảy loại connector N male to N male (Dài 6M, DC-4Ghz) | ||
| 6 | Cables nhảy loại connector N male to N male (Dài 10M, DC-4Ghz) | 14 | Chiếc | Cables nhảy loại connector N male to N male (Dài 10M, DC-4Ghz) | ||
| 7 | Cables nhảy loại connector N male to SMA male (Dài 6M, DC-4Ghz) | 27 | Chiếc | Cables nhảy loại connector N male to SMA male (Dài 6M, DC-4Ghz) | ||
| 8 | Đầu chuyển đổi ống dẫn sóng cho viba dải tần 7GHz (Connector chuẩn N/Female) - Dùng cho thiết bị ODU Siae và ODU Ceragon | 2 | Chiếc | Đầu chuyển đổi ống dẫn sóng cho viba dải tần 7GHz (Connector chuẩn N/Female) - Dùng cho thiết bị ODU Siae và ODU Ceragon | ||
| 9 | Đầu chuyển đổi ống dẫn sóng cho viba dải tần 13-15GHz (Connector chuẩn N/Female) - Dùng cho thiết bị ODU Siae và ODU Ceragon | 2 | Chiếc | Đầu chuyển đổi ống dẫn sóng cho viba dải tần 13-15GHz (Connector chuẩn N/Female) - Dùng cho thiết bị ODU Siae và ODU Ceragon | ||
| 10 | Đầu chuyển đổi ống dẫn sóng cho viba dải tần 18GHz (Connector chuẩn N/Female) - Dùng cho thiết bị ODU Siae và ODU Ceragon | 2 | Chiếc | Đầu chuyển đổi ống dẫn sóng cho viba dải tần 18GHz (Connector chuẩn N/Female) - Dùng cho thiết bị ODU Siae và ODU Ceragon | ||
| 11 | Adapter 7/16-N M/F | 27 | Chiếc | Adapter 7/16-N M/F | ||
| 12 | Adapter N-N F/F | 27 | Chiếc | Adapter N-N F/F | ||
| 13 | License đo kiểm đánh giá chất lượng các thiết bị RBS 3206 | 2 | Gói | License đo kiểm đánh giá chất lượng các thiết bị RBS 3206 | ||
| 14 | License đo kiểm đánh giá chất lượng các thiết bị RBS 3418 | 2 | Gói | License đo kiểm đánh giá chất lượng các thiết bị RBS 3418 | ||
| 15 | License đo kiểm đánh giá chất lượng các thiết bị RBS 6202 | 1 | Gói | License đo kiểm đánh giá chất lượng các thiết bị RBS 6202 | ||
| 16 | License đo kiểm đánh giá chất lượng các thiết bị Baseband 5212 | 1 | Gói | License đo kiểm đánh giá chất lượng các thiết bị Baseband 5212 | ||
| 17 | License đo kiểm đánh giá chất lượng các thiết bị Flexi Multiradio LTE BTS | 2 | Gói | License đo kiểm đánh giá chất lượng các thiết bị Flexi Multiradio LTE BTS | ||
| 18 | License đo kiểm đánh giá chất lượng các thiết bị DBS 3900 | 2 | Gói | License đo kiểm đánh giá chất lượng các thiết bị DBS 3900 | ||
| 19 | License đo kiểm đánh giá chất lượng các thiết bị Samsung 4G | 1 | Gói | License đo kiểm đánh giá chất lượng các thiết bị Samsung 4G | ||
| 20 | License đo kiểm đánh giá chất lượng các thiết bị Baseband 5216 | 1 | Gói | License đo kiểm đánh giá chất lượng các thiết bị Baseband 5216 | ||
| 21 | License đo kiểm đánh giá chất lượng các thiết bị truyền dẫn Viba Ceragon | 1 | Gói | License đo kiểm đánh giá chất lượng các thiết bị truyền dẫn Viba Ceragon | ||
| 22 | License đo kiểm đánh giá chất lượng các thiết bị truyền dẫn Viba Siae | 1 | Gói | License đo kiểm đánh giá chất lượng các thiết bị truyền dẫn Viba Siae |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi