Gói thầu: Cung cấp vật tư phụ kiện cơ khí

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201049350-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Nhiệt điện Vĩnh Tân - chi nhánh Tổng công ty Phát điện 3 - Công ty cổ phần
Tên gói thầu Cung cấp vật tư phụ kiện cơ khí
Số hiệu KHLCNT 20201043242
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn sản xuất kinh doanh
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 100 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-19 17:08:00 đến ngày 2020-10-27 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,845,800,800 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 27,600,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Máy gạt than DT Electric handspike (bao gồm động cơ) - Model: DT1000600-40; Thrust: 1000kg; Stroke: 600mm; Velocity 40mm/s; - Động cơ HTE; Y90L-6; 1.1Kw; 3.1/5.3A; 400/230V; 910 r/min; LW 67 dB(A); Y/ ∆; IP 54; 50 Hz; 26kg - NSX: China Qinhuangdao Chengye Electric Equiment Co.,LTD 2 Bộ Tham chiếu mục 2 Chương V Phần II Yêu cầu về Kỹ thuật
2 Cơ cấu cánh lật hộp dỡ tải tháp T6 DT Electric handspike (bao gồm động cơ) - Model: DT1000500-40; Thrust: 1000kg; Stroke: 500mm; Velocity 40mm/s; - Động cơ HTE; Y90L-6; 1.1Kw; 3.1/5.3A; 400/230V; 910 r/min; LW 67 dB(A); Y/ ∆; IP 55; 50 Hz; 26kg - NSX: China Qinhuangdao Chengye Electric Equiment Co.,LTD 1 Cái Tham chiếu mục 2 Chương V Phần II Yêu cầu về Kỹ thuật
3 Cơ cấu cánh lật hộp dỡ tải nhà nghiền thô Electric hydraulic draw stem (bao gồm động cơ) - Standard: DYTZ1000600-50; Thrust: 1000kg; Stroke: 600mm; Velocity 50mm/s; - NSX: China Qinhuangdao Chengye Electric Equiment Co.,LTD 1 Cái Tham chiếu mục 2 Chương V Phần II Yêu cầu về Kỹ thuật
4 Cơ cấu cánh lật hộp dỡ tải tháp T2, T5 DT Electric handspike (bao gồm động cơ) - Model: DT1500500-60; Thrust: 1500kg; Stroke: 500mm; Velocity 60mm/s; - Động cơ HTE; Y90L2-4; 1.8Kw; 4.5/7.7A; 400/230V; 1370 r/min; LW 67 dB(A); Y/ ∆; IP 55; 50 Hz; 26kg - NSX: China Qinhuangdao Chengye Electric Equiment Co.,LTD 1 Cái Tham chiếu mục 2 Chương V Phần II Yêu cầu về Kỹ thuật
5 Cơ cấu cánh lật hộp dỡ tải máy ĐPĐ Electromotive hydraulic handspike (bao gồm động cơ) - Type: DYTP5000-60; Using direction: P; Import No. DSHT111104 - Nameplate động cơ Type: BM 112M-4. + IM B5 + P=4kW, 8.4A, 380V, 1435r/m, cos=0.85 + Constant torque : 30-50Hz + Variable torque : 5-30Hz + Torque : 26,6N.m - NSX: Shanghai Disa Electriccal & Equipment.Co., LTD 1 Cái Tham chiếu mục 2 Chương V Phần II Yêu cầu về Kỹ thuật
6 Bơm nhớt Rexroth - TYP: A A10VS0 45 OFR1/32R- VPB12N00 - S2655 - MNR: R902452707; SN: 60317150; FD: 11W42; 1 Cái Tham chiếu mục 2 Chương V Phần II Yêu cầu về Kỹ thuật
7 Hộp giảm tốc bộ trộn tro ướt Cyclo Gear Reducer (bao gồm cả động cơ) - Type: BWD7-23-37; Power: 37kW; Output Torque: 7476(Nm); Output Speed: 43 (rpm); Ratio: 23; - NSX: Guomao 1 Bộ Tham chiếu mục 2 Chương V Phần II Yêu cầu về Kỹ thuật
8 Hộp giảm tốc Palang điện CDI MDI - Tải trọng 10 tấn; Chiều cao nâng 42.5m; tốc độ nâng 7m/ph; tốc độ chạy 20m/ph; điện áp 380/220V; - NSX: Nanjing Liba heavy equipment Machinery Co., Ltd 1 Cái Tham chiếu mục 2 Chương V Phần II Yêu cầu về Kỹ thuật
9 Vỏ bao ngoài HGT Palang điện CDI MDI - Tải trọng 10 tấn; Chiều cao nâng 42.5m; tốc độ nâng 7m/ph; tốc độ chạy 20m/ph; điện áp 380/220V; - NSX: Nanjing Liba heavy equipment Machinery Co., Ltd 2 Cái Tham chiếu mục 2 Chương V Phần II Yêu cầu về Kỹ thuật
10 Mặt bích động cơ Palang điện ZD1 51-4; 13kW; 380V;90dB(A); 1400r/min; 30A; 50Hz; 178kg; IP44;184.24Nm NSX: Nanjing Hoisting Motor General Factory 2 Cái Tham chiếu mục 2 Chương V Phần II Yêu cầu về Kỹ thuật
11 Hộp giảm tốc cuốn cáp tường chắn gió SU (bao gồm cả động cơ) - Type XWEN8195B-289-5.5; Ratio 289; Power: 5.5(kW); Input Speed: 1500 (RPM); Output Speed: 5.2 (RPM) - Code XWEN8195B-289-5.5; No.P12121079; -NSX: Guomao 1 Bộ Tham chiếu mục 2 Chương V Phần II Yêu cầu về Kỹ thuật
12 Vỏ mặt bích chân đế hộp giảm tốc - Type XWEN8195B-289-5.5; Ratio 289; Power: 5.5(kW); Input Speed: 1500 (RPM); Output Speed: 5.2 (RPM) - Code XWEN8195B-289-5.5; No.P12121079; - NSX: Guomao 1 Cái Tham chiếu mục 2 Chương V Phần II Yêu cầu về Kỹ thuật
13 Đĩa lệch tâm hộp giảm tốc Cycloidal wheel, 1 set (two pieces) Hộp giảm tốc máy cấp tro bộ trộn tro ướt GYCLOIDAL PIN WHEEL REDUCER - Type: BWD4-35-5.5; No: N1 203153; Power: 5.5kW; Input Speed: 1500(rpm); Output Speed: 41.1 (rpm); Ratio: 35; - NSX: Guomao 3 Bộ Tham chiếu mục 2 Chương V Phần II Yêu cầu về Kỹ thuật
14 Chốt đĩa lệch tâm Pin wheel, pin sleeve Hộp giảm tốc máy cấp tro bộ trộn tro ướt GYCLOIDAL PIN WHEEL REDUCER - Type: BWD4-35-5.5; No: N1 203153; Power: 5.5kW; Input Speed: 1500(rpm); Output Speed: 41.1 (rpm); Ratio: 35; - NSX: Guomao 42 Cái Tham chiếu mục 2 Chương V Phần II Yêu cầu về Kỹ thuật
15 Đĩa lệch tâm hộp giảm tốc Cycloidal wheel, 1 set (two pieces) Cyclo Gear Reducer - Type: BWD7-23-37; Power: 37kW; Output Torque: 7476(Nm); Output Speed: 43 (rpm); Ratio: 23; - NSX: Guomao 3 Bộ Tham chiếu mục 2 Chương V Phần II Yêu cầu về Kỹ thuật
16 Chốt đĩa lệch tâm Pin wheel, pin sleeve Cyclo Gear Reducer - Type: BWD7-23-37; Power: 37kW; Output Torque: 7476(Nm); Output Speed: 43 (rpm); Ratio: 23; - NSX: Guomao 42 Cái Tham chiếu mục 2 Chương V Phần II Yêu cầu về Kỹ thuật
17 Khớp nối thủy lực C4: YOX II Z750D - Đường kính mặt bích bánh quạt nhớt=860mm, tổng chiều dài A 953mm; L1 chiều dài lổ trục Coupling thép (phía HGT) =160mm, d1 đường kính lổ trục Coupling thép (phía HGT) =75mm, L2 chiều dài lổ trục KNTL phía động cơ=210mm, d2 đường kính lổ trục KNTL động cơ=120mm. Bao gồm 1 bộ gồm có Coupling thép và cao su giảm chấn, chốt an toàn dạng chì (nhiệt độ nung chảy 140 độ C) - NSX: Guomao 1 Bộ Tham chiếu mục 2 Chương V Phần II Yêu cầu về Kỹ thuật
18 Khớp nối thủy lực C6: YOX II 560 - D đường kính mặt bích bánh quạt nhớt=634mm, tổng chiều dài A 530mm; L1 chiều dài lổ trục Coupling thép (phía HGT) =140mm, d1 đường kính lổ trục Coupling thép (phía HGT) =65mm, L2 chiều dài lổ trục KNTL phía động cơ=220mm, d2 đường kính lổ trục KNTL động cơ=100mm. Bao gồm 1 bộ gồm có Coupling thép và cao su giảm chấn, chốt an toàn dạng chì (nhiệt độ nung chảy 140 độ C ) - NSX: Guomao 1 Bộ Tham chiếu mục 2 Chương V Phần II Yêu cầu về Kỹ thuật
19 Khớp nối thủy lực guồng xúc máy ĐPĐ: YOX A450 - D đường kính mặt bích bánh quạt nhớt=530mm, tổng chiều dài A 632mm; L1 chiều dài lổ trục Coupling thép lắp cao su (phía HGT) =125mm, d1 đường kính lổ trục Coupling thép lắp cao su (phía HGT) =65mm, L2 chiều dài lổ trục khớp nối mặt bích phía động cơ=140mm, d2 đường kính lổ trục khớp nối mặt bích phía động cơ=75mm. Bao gồm 1 bộ gồm có Coupling thép và cao su giảm chấn, chốt an toàn dạng chì (nhiệt độ nung chảy 140 độ C ) - NSX: Guomao 1 Bộ Tham chiếu mục 2 Chương V Phần II Yêu cầu về Kỹ thuật
20 Hộp giảm tốc tách sắt C1 Cycloidal pin gear speed reducer (bao gồm động cơ) - Type: XWD 5.5-6-11 - Power: 5.5 Kw, Ratio : 11 - Speed: 131 r/min, Weight: 206 kg - Torque: 360 Nm Donggang shi shuguang reduction drive co.,ltd - Thông số động cơ: 3-phase induction motor; Type: Y 123S-4; 5.5kW; 11A; IP55; 400V; 1440r/min; 50Hz; NSX: Dandong huanghai motro co.,ltd 1 Bộ Tham chiếu mục 2 Chương V Phần II Yêu cầu về Kỹ thuật
21 Đĩa lệch tâm hộp giảm tốc tách sắt C1 Cycloidal wheel, 1 set (two pieces) - Model hộp giảm tốc: Type: XWD 5.5-6-11 - Power: 5.5 Kw, Ratio : 11 - Speed: 131 r/min, Weight: 206 kg - Torque: 360 Nm - NSX: Donggang shi shuguang reduction drive co.,ltd 1 Bộ Tham chiếu mục 2 Chương V Phần II Yêu cầu về Kỹ thuật
22 Trục lệch tâm hộp giảm tốc tách sắt C1: Eccentric bush - Model hộp giảm tốc: XWD 5.5-6-11 - Power: 5.5 Kw, Ratio : 11 - Speed: 131 r/min, Weight: 206 kg - Torque: 360 Nm - NSX: Donggang shi shuguang reduction drive co.,ltd 1 Cái Tham chiếu mục 2 Chương V Phần II Yêu cầu về Kỹ thuật
23 Trục lệch tâm hộp giảm tốc máy cấp tro Eccentric bush - Model hộp giảm tốc: BWD4-35-5.5; No: N1 203153; Power: 5.5kW; Input Speed: 1500(rpm); Output Speed: 41.1 (rpm); Ratio: 35; - NSX: Guomao 2 Cái Tham chiếu mục 2 Chương V Phần II Yêu cầu về Kỹ thuật
24 Trục lệch tâm hộp giảm tốc bộ trộn Eccentric bush - Model hộp giảm tốc: BWD7-23-37; Power: 37kW; Output Torque: 7476(Nm); Output Speed: 43 (rpm); Ratio: 23; - NSX: Guomao 2 Cái Tham chiếu mục 2 Chương V Phần II Yêu cầu về Kỹ thuật
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->