Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua sắm, sửa chữa trang thiết bị phòng thí nghiệm Khoa xét nghiệm Độc học
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201048977-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện pháp y quân đội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Mua sắm, sửa chữa trang thiết bị phòng thí nghiệm Khoa xét nghiệm Độc học |
| Số hiệu KHLCNT | 20201047054 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách Quốc phòng năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-20 10:58:00 đến ngày 2020-10-30 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 919,500,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy đo pH/ MV/ nhiệt độ để bàn hiện số | 1 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 2 | Tủ hút khí độc | 1 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 3 | Bộ chiết pha rắn 12 vị trí | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 4 | Máy lắc ZX3 Velp | 1 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 5 | Cân điện tử SJ 2200CE (1200g/0.01g) | 1 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 6 | Cân phân tích 4 số | 1 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 7 | Bộ Micropipet đơn kênh các loại Nichipet EXII, kèm theo giá đỡ và đầu tip các loại | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 8 | Cột mao quản cho sắc ký khí | 2 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 9 | Cột sắc ký lỏng 4,6x150mm, RP-18 3.5um | 1 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 10 | Tủ đựng hóa chất có lọc Carbon | 1 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 11 | Tủ đông lưu mẫu | 1 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 12 | Bình khí Heli | 2 | Chai | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 13 | Bình khí Nito | 4 | Chai | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 14 | Bộ lọc dung môi | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 15 | Sửa chữa, bảo dưỡng Thiết bị sắc ký khí 6890 | 1 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 16 | Sửa chữa, bảo dưỡng Máy sắc ký khí khối phổ | 1 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 17 | Sửa chữa, bảo dưỡng Máy sắc ký lỏng 1100 | 1 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 18 | Sửa chữa, bảo dưỡng Máy sinh khí hydro | 1 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 19 | Sửa chữa, bảo dưỡng Máy cất quay chân không | 1 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi