Gói thầu: cung cấp vật tư linh kiện thuộc nhiệm vụ sửa chữa bảo đảm kỹ thuật ngành TT-TTG tại Nhà máy
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201050688-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy X56 |
| Tên gói thầu | cung cấp vật tư linh kiện thuộc nhiệm vụ sửa chữa bảo đảm kỹ thuật ngành TT-TTG tại Nhà máy |
| Số hiệu KHLCNT | 20201036552 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách QP |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-20 10:54:00 đến ngày 2020-10-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 334,710,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đi ốt | 5A | 10 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 2 | Đi ốt | 1A | 30 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 3 | Đi ốt | 12 V/2W | 10 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 4 | Bán dẫn | A 1013 | 20 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 5 | Bán dẫn | A1943 | 20 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 6 | Bán dẫn | C1815 | 20 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 7 | Bán dẫn | TIP 41 | 20 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 8 | Bán dẫn | 144EUA | 12 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 9 | Bán dẫn | 2SA1577 | 12 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 10 | Bán dẫn | 2SC4215 | 12 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 11 | Bán dẫn | 2SC4226 | 10 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 12 | Bán dẫn | 2SK1069 | 15 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 13 | Bán dẫn | 2SK1588 | 10 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 14 | Bán dẫn | 2SK4081 | 10 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 15 | Bán dẫn | 2П303В | 10 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 16 | Bán dẫn | 2Т316Д | 10 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 17 | Bán dẫn | 2Т368А | 10 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 18 | Bán dẫn | 2Т630Б | 10 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 19 | Bán dẫn | 2Т950А | 12 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 20 | Bán dẫn | 2Т951В | 12 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 21 | Bán dẫn | 3SK131 | 10 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 22 | Bán dẫn | A 1013 | 30 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 23 | Bán dẫn | A1943 | 15 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 24 | Bán dẫn | C1815 | 30 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 25 | Bán dẫn | TIP 41 | 14 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 26 | Biến áp | T1-H10 | 10 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 27 | Biến áp | T1-H11 | 10 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 28 | Biến áp | T1-H8 | 10 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 29 | Biến áp | T2-H10 | 10 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 30 | Biến áp | T2-H11 | 10 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 31 | Biến áp | T2-H8 | 10 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 32 | Biến áp | T3-H10 | 10 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 33 | Biến áp | T3-H11 | 10 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 34 | Biến áp | T3-H8 | 10 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 35 | Biến áp | ТМ5-19 | 10 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 36 | Biến áp | ТОТ-111 | 10 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 37 | Biến áp | ТОТ-34 | 10 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 38 | Biến trở | 1K/2W | 6 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 39 | Biến trở | СП5-3-1Вт-15 кОм ±10% | 5 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 40 | Cáp bọc kim | 10x0,75mm | 200 | m | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 41 | Cáp bọc kim | 8x0,75mm | 300 | m | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 42 | Cuộn chặn | ДМ-0,2-30 | 13 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 43 | Cuộn chặn | ДМ-0.1-250В | 15 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 44 | Đảo mạch 4 | ППк-Ч-12 | 8 | Bộ | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 45 | Dây tín hiệu bọc kim | 1x1mm | 200 | m | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 46 | Đèn | 12V | 10 | C¸i | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 47 | Đèn điện tử | 6Ж4Б | 20 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 48 | Đèn điện tử | 1Ж29Б | 30 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 49 | Đèn điện tử | 1Ж29Г | 30 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 50 | Đèn điện tử | Г50 | 10 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 51 | Đi ốt | 1SS355 | 15 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 52 | Đi ốt | 1Д507А | 10 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 53 | Đi ốt | 2Д 522Б | 20 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 54 | Đi ốt | 3A | 20 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 55 | Đi ốt | 5A | 7 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 56 | Đi ốt | DA204 | 15 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 57 | Đi ốt | DSA3A1 | 15 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 58 | Đi ốt | MAX77 | 15 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 59 | Đi ốt | 2С147А | 10 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 60 | Đi ốt | Д818Г | 20 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 61 | Điện trở | 1,2K/0,25W | 30 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 62 | Điện trở | 1,5K/0,25W | 50 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 63 | Điện trở | 100Ω/0,25W | 50 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 64 | Điện trở | 15 K/0,25W | 35 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 65 | Điện trở | 150Ω/0,25W | 30 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 66 | Điện trở | 1K/0,25W | 30 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 67 | Điện trở | 2,7K/0,25W | 35 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 68 | Điện trở | 220Ω/0,25W | 60 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 69 | Điện trở | 270Ω/0,25W | 30 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 70 | Điện trở | 4,7K/0,25W | 62 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 71 | Điện trở | 4,7Ω/0,5W | 7 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 72 | Điện trở | 47Ω/0,25W | 40 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 73 | Điện trở | 8,2K/0,25W | 30 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 74 | Điện trở | С2-23-0,125-3,3 кОм ±10% | 20 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 75 | Điện trở | СП5-3-1Вт-15 кОм ±10% | 10 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 76 | IC | 13ЗЛА8 | 10 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 77 | IC | 140УД 1А | 5 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 78 | IC | 142ЕН2А 6К0.347.098 ТУ1 | 10 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 79 | IC | 153 УД201А бК0.347.010 ТУ1 | 10 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 80 | IC | 153УД201А | 10 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 81 | IC | 164 ИД1 И63.088.070 ТУ7 | 10 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 82 | IC | 1НТ251A | 6 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 83 | IC | 564ЛН2 6К0.347.064 ТУ2 | 7 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 84 | IC | 74HC14 | 15 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 85 | IC | BU4066 | 16 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 86 | IC | RA35H1516 | 5 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 87 | IC | LA4425 | 10 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 88 | IC | LM7808 | 9 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 89 | IC | TA31136 | 10 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 90 | IC | TA7368 | 12 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 91 | Khối 1/P124 | Khối 1/P124 | 3 | Khối | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 92 | Khối 2/P123 | Khối 2/P123 | 3 | Khối | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 93 | Khối 3/P124 | Khối 3/P124 | 3 | Khối | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 94 | Khối 4/P123 | Khối 4/P123 | 3 | Khối | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 95 | Khối 5/P124 | Khối 5/P124 | 5 | Khối | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 96 | Khối 7/P123 | Khối 7/P123 | 4 | Khối | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 97 | Led | ЗЛС324Б1 | 10 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 98 | R¬ le | 12V | 20 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 99 | R¬ le | РПА-12 | 10 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 100 | R¬ le | РЭС 48А | 10 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 101 | R¬ le | РЭС-47 | 10 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 102 | Tụ điện | 103/KV | 30 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 103 | Tụ điện | 104/1KV | 30 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 104 | Tụ điện | 0.022 μF-150V | 30 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 105 | Tụ điện | 1000MF-50V | 25 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 106 | Tụ điện | 100MF-50V | 30 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 107 | Tụ điện | 10MF-50V | 30 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 108 | Tụ điện | 220MF-50V | 30 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| 109 | Tụ điện | 470M-50V | 20 | Cái | Có thể thay thế bằng hàng hóa có tính chất tương đương | Đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi