Gói thầu: Mua hóa chất xét nghiệm năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201047651-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/10/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Tam Đảo |
| Tên gói thầu | Mua hóa chất xét nghiệm năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201017314 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn tu NSNN, nguồn thu bảo hiểm y tế, thu dịch vụ khám chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-20 10:37:00 đến ngày 2020-10-30 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,006,209,872 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Creatinine | 22 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 2 | Glucose | 22 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 3 | Cholesterol | 15 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 4 | Aspartate Aminotransferase (AST/GOT) | 22 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Alanine Aminotransferase (ALT/GPT) | 22 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 6 | Creatin Kinase-MB (CK-MB) | 4 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 7 | Hemoglobin A1C-Direct | 7 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 8 | Albumin | 12 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 9 | Cholesterol HDL Direct | 3 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Protein (Total) | 20 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Urea-BUN UV | 22 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 12 | gamma-GLUTAMYLTRANSFERASE (gamma-GT) | 9 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 13 | Uric Acid | 6 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Triglycerides | 12 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 15 | Creatine Kinase (CK) | 4 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 16 | BILIRUBIN (DIRECT) | 15 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 17 | BILIRUBIN (TOTAL) | 15 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 18 | IRON-FERROZINE | 3 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 19 | CALCIUM-ARSENAZO | 3 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 20 | CHOLESTEROL LDL DIRECT | 4 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 21 | C-REACTIVE PROTEIN (CRP) | 3 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 22 | alpha-AMYLASE - DIRECT | 10 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 23 | Ethanol | 5 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 24 | BIOCHEMISTRY CALIBRATOR | 5 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 25 | CRP/CRP-hs Standard | 2 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 26 | HEMOGLOBIN A1C-DIRECT STANDARDS | 2 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 27 | Hemoglobin A1c Control (Normal) | 2 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 28 | Hemoglobin A1c Control (Elevated) | 2 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 29 | CHOLESTEROL HDL/LDL CALIBRATOR | 2 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 30 | AMMONIA/ETHANOL/CO2 Calibrator | 2 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 31 | AMMONIA/ETHANOL/CO2 Control I | 2 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 32 | AMMONIA/ETHANOL/CO2 Control II | 2 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 33 | Biochemistry Control Serum I | 20 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 34 | Biochemistry Control Serum II | 20 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 35 | Biochemistry Control Serum (Human) I | 2 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 36 | Biochemistry Control Serum (Human) II | 2 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 37 | CK-MB Control Serum | 2 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 38 | Rheumatoid Control Serum I | 2 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 39 | Rheumatoid Control Serum II | 2 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 40 | Wash Solution | 5 | Bình | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 41 | Sample Cup, 3mL, PS, for Hitachi Analyzers | 3 | Túi | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 42 | Photometer Lamp (bóng đèn Halogen) | 4 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 43 | Roller Tubing (ống dây bơm) | 4 | Túi | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 44 | Hemolynac 3N | 15.000 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 45 | Isotonac 3 | 1.000 | lít | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 46 | Cleanac 3 | 30 | lít | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 47 | Cleanac | 150 | lít | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 48 | MEK - 3DN | 6 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 49 | Access Immunoassay System Reaction Vessels | 4.704 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 50 | Access Substrate | 1.560 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 51 | Access Wash Buffer II | 46.800 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 52 | Access System Check Solution | 24 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 53 | Access TSH (3rd IS) | 600 | test | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 54 | Access TSH (3rd IS) Calibrators | 15 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 55 | Access Total T3 | 1.200 | test | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 56 | Access Total T3 Calibrators | 24 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 57 | Access Free T4 | 1.200 | test | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 58 | Access Free T4 Calibrators | 15 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 59 | Access CEA | 200 | test | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 60 | Access CEA Calibrators | 15 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 61 | Access AFP | 100 | test | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 62 | Access AFP Calibrators | 18 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 63 | MAS® Omni•IMMUNE™ 1 | 5 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 64 | MAS® Omni•IMMUNE™ 2 | 5 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 65 | MAS® Omni•IMMUNE™ 3 | 5 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 66 | Access Total βhCG (5th IS) | 200 | test | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 67 | Access Total βhCG (5th IS) Calibrators | 15 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi