Gói thầu: Gói thầu số 18: Mua sắm công cụ dụng cụ phục vụ sản xuất kinh doanh năm 2020

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201033449-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Chi Nhánh Tổng Công ty Phát điện 1 - Công ty thủy điện Đại Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 18: Mua sắm công cụ dụng cụ phục vụ sản xuất kinh doanh năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200357986
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn SXKD điện năm 20202
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-20 14:28:00 đến ngày 2020-10-23 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 272,479,570 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Ampe kìm đo dòng AC/DC 20A 1 Cái Mã hàng: Kyoritsu 2010; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng các thông số kỹ thuật sau): - Loại: Ampe kìm. - Đường kính kẹp ф:7.5mm. - Đo dòng AC: 200mA/2/20A. - Đo dòng DC: 2/20A. - Nguồn: pin 6LF22 (9V). - Cung cấp CO, CQ.
2 Ampe kìm đo dòng True RMS AC, 3000A 1 Cái Mã hàng: Kyoritsu 2210R; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng các thông số kỹ thuật sau): - Loại: Ampe kìm có vòng cảm biến là dây mềm. - Đường kính vòng cảm biến ф:150mm. - Dải đo AC A (RMS): 30.00 / 300.0 / 3000A - Bảo vệ quá tải: 5000A AC trong 10s - Nguồn: pin AAA 1.5V × 2 viên - Dây cáp nối dài vòng cảm biến: 1.8m - Trọng lượng: khoảng 300g (cả pin) - Phụ kiện kèm theo: 9174 ( túi đựng), pin LR03 (AAA) × 2 viên, HDSD - Cung cấp CO, CQ.
3 Đồng hồ đo Fluke 289 1 Cái Mã hàng: Fluke 289; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng các thông số kỹ thuật sau): - DCV: 50.000 mV, 500.00 mV, 5.0000 V, 50.000 V, 500.00 V, 1000.0V (cấp chính xác 0.025%) - ACV (True RMS): 50.000mV, 500.00 mV, 5.0000V, 50.000V, 500.00V, 1000.0V (cấp chính xác 0.4%) - DCA: 500.00µA, 5000.0µA, 50.000 mA, 400.00mA, 5.0000A, 10.000A (cấp chính xác 0.06%) - ACA (True RMS): 500.00µA, 5000.0 µA, 50.000mA, 400.00mA, 5.0000A, 10.000A (cấp chính xác 0.61%) - Nhiệt độ: -200.0 °C đến 1350.0 °C (-328.0 °F đến 2462.0 °F) (option probe) - R: 500.00 Ω, 5.0000 kΩ, 50.000 kΩ, 500.00 kΩ, 5.0000 MΩ, 50.00 MΩ, 500.0 MΩ (cấp chính xác 0.05 %) - C: 1.000 nF,10.00 nF 100.0 nF, 1.000 µF, 10.00 µF, 100.0 µF, 1000 µF, 10.00 mF, 100.00 mF (cấp chính xác 1.0 %) - F: 99.999 Hz, 999.99 Hz, 9.9999 kHz, 99.999 kHz, 999.99 kHz (cấp chính xác 0.005 %) - Băng tần (True-rms) AC: 100 kHz - Kiểm tra liên tục: có - Đồng hồ thời gian: có - Đo Min-Max-Avg: có - Chu kỳ: 0.01 % đến 99.99 % - Độ rộng xung: có - Hold : có - Giao tiếp quang: có - Auto/Touch Hold: có - Log to PC: có - Interval/Event Logging: có - Bộ nhớ: 10,000 giá trị - Nguồn: 6 pin AA, 1.5V - Phụ kiện: HDSD, 6 pin AA, dây đo TL71, kẹp cá sấu AC72. - Nhà thầu phải cung cấp catalogues thông số kỹ thuật của Hãng sản xuất. - Cung cấp CO, CQ.
4 Máy kiểm tra pin ắc quy 1 Cái Máy kiểm tra pin ắc quy Mã hàng: Tenmars TM-6001; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Dải điện trở: 4mΩ ~ 400Ω (tần số đo: 1KHz ± 30Hz) - Dải điện áp: 6.000V/ 60.00V - So sánh: điện áp, trở kháng - Loại cặp nhiệt điện kiểu K: -50°C ~400°C - Đo điện áp max: 60VDC (Bộ kiểm tra ắc quy) - So sánh: 0 ~ 99 bản ghi. Cho nội trở, điện áp ắc quy - Hỗ trợ chức năng so sánh để đánh giá kết quả như PASS, WARNING hoặc FAIL - Nguồn điện: Pin alkaline AA 1,5V x 6 viên. - Phụ kiện: Hướng dẫn sử dụng, túi đựng, CD phần mềm, bộ chuyển đổi AC 100 ~ 240V sang DC 9 ~ 12V/ 1A, cáp USB - Cung cấp CO, CQ.
5 Bút thử điện cá nhân 3 Cái Bút thử điện cá nhân Mã hàng: SEW LVD-15; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Điện áp phát hiện: 50V~1000VAC - Thử điện áp: đèn led + âm thanh báo - Tần số làm việc: 50~500 Hz - Trọng lượng: ~ 45g - Nguồn pin: 1.5V (AAA) × 2 viên - Tiêu chuẩn an toàn: EN 61010-1, CAT III 600V, EN 61326-1
6 Bộ tua vít điện tử đa năng 12 chiếc 1 Bộ Mã hàng: Kraftform Micro - Wera 05073675001; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng các thông số kỹ thuật sau): - Bộ tua vít điện tử đa năng 12 chiếc. - Cán tua vít có đầu xoay tự do. - Mũi tua vít có nam châm từ tính. - Mũi dẹp: số 1.5, 1.8, 2.0, 2.5, 3.0 - Mũi pake: mũi số 00, mũi số 0 - Mũi lục giác: mũi 0.9, 1.5, 2.0 - Mũi hoa thị: mũi TX5, mũi TX6 - Túi đựng tua vít.
7 Bộ tua vít cách điện 1000V 13 chi tiết có từ tính 1 Bộ Mã hàng: R’DEER; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng các thông số kỹ thuật sau): - Chất liệu vít: thép hợp kim Cr-V có bọc nhựa cách điện 1000V. - Chứng nhận tiêu chuẩn: VDE và GS - Mũi dẹp: số 1.2x6.5x100, 1x5.5x100, 0.8x4x100, 0.5x3x100. - Mũi pake: PH2x100, PH1x80. - Mũi lục giác âm: T20x100, T15x100, T10x100. - Mũi hoa thị: PZ2x100, PZ1x80. - 1 cán tô vít có chốt gài. - 1 bút thử điện 140mm. - Hộp đựng tua vít.
8 Tua vít điện AC bán tự động 1 Cái Mã hàng: Kilews SK-2215LS; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng các thông số kỹ thuật sau): - Điện áp vào: AC220~240V, 50/60Hz - Lực moment xoắn (kgf.cm): 2~15 (N.m): 0.20~1.47 - Điều chỉnh lực xoắn: nhiều cấp - Tốc độ: 1000 vòng/phút - Đường kính trục vít - Trục vít máy: 2.0~4.0 - Trục vít ren: 2.0~3.0 - Trọng lượng: 480 g - Chiều dài: 230 mm - Kiểu mấu - Cung cấp CO, CQ.
9 Hộp đồ nghề vặn ốc vít 26 chi tiết 1 Bộ Mã hàng: Bosch 2607017322; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng các thông số kỹ thuật sau): - 19 tua vít với mã màu, L = 25 mm PH 1/2/2/3, PZ 1/2/3, S 4/5/6, T 10/15/20/25/30, HEX 3/4/5/6 - 4 đầu chụp bulon: 6/8/10/13 mm - 1 cán vặn (có khóa đổi chiều vặn) - Nối vuông 1/4 - 1 cần nối dài - Hộp đựng - Cung cấp CO, CQ.
10 Bộ vặn ốc vít 53 chi tiết 1 Bộ Mã hàng: Jakemy JK-8127; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng các thông số kỹ thuật sau): - Chất liệu: Đầu vít bằng Crôm Vanadi - Gồm 49 đầu vít các loại - 2 cần nối dài. - 1 nhíp. - 1 cán vặn. - Hộp đựng.
11 Máy vặn bu lông dùng pin 1 Cái Mã hàng: Dewalt DCF880D2; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng các thông số kỹ thuật sau): - Momen xoắn tối đa: 203Nm - Tốc độ không tải: 2.300 vòng/phút - Tốc độ đập: 2.700 lần/phút - Dung lượng pin: 2Ahx18V - Đường kính vít tối đa: 13mm - Đầu khẩu: 1/2" - Mô tơ: loại chổi than - Đèn chiếu sáng: có - Pin sạc XR Li-ion 18Vx2Ah (2 viên) - 1 bộ sạc - 1 hộp đựng chuyên dụng đi kèm - Trọng lượng:  1,9 kg - Cung cấp CO, CQ.
12 Máy vặn bu lông dùng pin loại lớn 1 Cái Mã hàng: Makita DTW1002RTJ; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng các thông số kỹ thuật sau): - Tốc độ không tải: 0÷1800 / 1.000 / 900v/p - Trọng lượng tịnh:  3.1 kg - Lực đập/phút: 0÷2.200 ipm/2.000 ipm / 1.800 ipm - Momen vặn tối đa:1.000/ 500/ 300 N.m - Ốc tiêu chuẩn: M12÷M30 - Đầu khẩu: 12.7mm (1/2”) - Nguồn pin: 18Vx5Ah Lithium-ion BL1850 (2 viên) - 1 bộ sạc - 1 hộp đựng chuyên dụng đi kèm - Cung cấp CO, CQ.
13 Máy đo khoảng cách bằng laser 1 Cái Máy đo khoảng cách laser Mã hàng: Bosch GLM 250 VF; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Tia laser: 635 nm,
14 Thước đo độ nghiêng kỹ thuật số 1 Cái Thước đo độ nghiêng kỹ thuật số Mã hàng: Bosch GIM 60L; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Chiều dài 60 cm - Phạm vi đo lường: 360 ° (4 x 90 °) - Độ chính xác đo lường điện tử 0/90 độ: ± 0.05 độ - Điện tử đo độ chính xác ở mức 1÷ 89 độ: ± 0,2 độ - Độ chính xác đo lường, bọt ống thủy: ± 0.057 độ - Trọng lượng:  0,9 kg - Loại laser: 635 nm,
15 Máy cân bằng laser loại xoay 1 Cái Máy cân bằng laser xoay Mã hàng: SIAMAS SA681R; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Mô hình quay laser đỏ có thêm máy dò tia laser - Bước sóng laser: 635nm - Phạm vi làm việc mà không cần dò: 500m (đường kính) - Phạm vi điều khiển từ xa: 20m - Phạm vi tự san lấp mặt bằng: ± 5 ° - Góc quét: 0 °, 10 °, 45 °, 90 °, 180 ° - Tốc độ quay: 0, 60, 120, 300, 600 rpm - Nhiệt độ làm việc: - 10 ÷ 45 ℃ - Tiêu chuẩn chống nước: IP54 - Nguồn cung cấp: DC 4,8÷6V
16 Máy đo tốc độ vòng quay tiếp xúc và không tiếp xúc 1 Cái Máy đo tốc độ vòng quay (tiếp xúc và không tiếp xúc) Mã hàng: KIMO CT110; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Đo tiếp xúc : + Đơn vị đo: rpm, m/min, ft/min, in/min, m/s + Dải đo : 0÷20.000 rpm + Độ chính xác : 30÷20.000 rpm : ± 1 % giá trị đọc, ± 1 rpm + Độ phân giải: 1 rpm - Đo không tiếp xúc : + Đơn vị đo : rpm + Dải đo : 0÷60.000 rpm + Độ chính xác : 60÷10.000 rpm : ± 0,3 % giá trị đọc, ± 1 rpm; 10.001÷60.000 rpm : ±30 rpm - Độ phân giải : 1 rpm - Hiển thị LCD : 4 dòng - Dây đo : 0.45m, kéo dài : 2.4m - Cấp độ bảo vệ : IP54 - Nguồn : 4 pin AAA, 1.5V - Trọng lượng : ~340g - Bộ gồm: máy chính, đầu đo quang (Ø 17 mm ÷ 195mm), đầu típ đo tiếp xúc, Giấy chứng nhận hiệu chuẩn của hãng, hộp đựng, HDSD, giấy phản quang. - Cung cấp CO, CQ.
17 Máy đo 4 loại khí O2, CO, H2S, LEL 1 Cái Máy đo khí Mã hàng: HT 1805; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Phạm vi đo O2: 0 ÷ 30%, độ phân giải: 0,1% - Phạm vi đo LEL: 0 ÷ 100%, độ phân giải: 1% - Phạm vi đo H2S: 0 ÷ 500 PPM, độ phân giải: 1 PPM - Phạm vi đo CO: 0 ÷ 9999 PPM, độ phân giải: 1 PPM - Độ ẩm làm việc: 15% ÷ 90% RH (không ngưng tụ) - Giá trị cảnh báo: tùy chỉnh - Nguồn điện: 3.7V pin Lithium-ion - Cung cấp CO, CQ.
18 Máy khò nhiệt, hút IC chân không 1 Cái Máy khò nhiệt, hút IC chân không Mã hàng: Pro'skit SS-952B; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Nguồn vào: AC 210 ÷ 240V, 50Hz ÷ 60Hz - Công suất: 600 W - Dải nhiệt độ: 100oC÷480oC - Cấu tạo sensor nhiệt: Cuộn lò xo quấn quanh khung sứ - Động cơ tạo gió: Motor bơm - Lưu lượng max: 23 lít/phút - Phích cắm: B - Phụ kiện: 4 ống thổi, súng, phễu, dây nguồn, bút hút bụi, HDSD - Trọng lượng: ~3.8 kg
19 Máy hàn mạch điện tử 450 oC 1 Cái Máy hàn mạch điện tử Mã hàng: Yato YT-82455; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Công suất: 48W - Nguồn điện: 220V/ 50Hz - Dây nối với tay hàn: 1,2m - Kích thước tay hàn: 7,1mm x 65mm - Nhiệt độ làm việc:150 oC - 450 oC - Cung cấp CO, CQ
20 Đèn pin siêu sáng dùng trong công nghiệp 1 Cái Đèn pin siêu sáng dùng trong công nghiệp Mã hàng: LENSER I2; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Chất liệu: vỏ nhôm. - CREE® Power LED Light Chip. - Pin: 3 viên, size AAA. - Có điều chỉnh độ hội tụ tia sáng. - Chống nước: IPX4. - Tiếp điểm công tắc mạ vàng. - Lumens: 105. - Khoảng cách tia chiếu sáng:  170m. - Chiều dài tổng:  101mm. - Đường kính thân:  30mm.
21 Đèn pin cầm tay loại 2 đèn (đèn chiếu xa và đèn chiếu rộng) 1 Cái Mã hàng: Nebo Big Larry 2; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Chất liệu: vỏ nhôm. - Pin: 3 viên, size AA. - Không có chức năng zoom, không sạc - Chế độ sáng: 4 chế độ. - Loại bóng: 2 loại (bóng đèn chiếu sáng rộng và bóng đèn chiếu xa) - Lumens: 200÷500. - Chiếu xa: 31÷75m. - Kích thước:  19.7Lx2.5Wx3.2Dcm. - Đế có nam châm từ tính, có bát giắc túi.
22 Balo đựng đồ nghề sửa chữa 28 túi 1 Cái Balo đựng đồ nghề sửa chữa 28 túi Mã hàng: YATO YT-744; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Đựng đồ nghề gồm 28 túi nhỏ. - Kích thước:  430 x 160 x 330 mm - Trọng lượng rỗng: 1.300g - Trọng lượng mang tối đa: 12kg. - Chất liệu: vải Kaki. - Có 2 dây đeo cố định, quai xách.
23 Túi đồ nghề vải, đế nhựa 400x300x250 1 Cái Túi đồ nghề Mã hàng: INGCO - 24000906; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Chất liệu: vải cao cấp, chịu lực. - Đáy làm bằng nhựa, chống nước. - Kích thước:  400 x 300 x 250 mm - Có quai đeo trên vai - Bên ngoài có 2 túi nhỏ.
24 Ổ cắm quay tay kiểu rulo 16A, 30 mét. 2 Cái Ổ cắm quay tay kiểu rulo 16A, 30 mét. Mã hàng: YATO YT-8106; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Kiểu: tay quay, có 4 lổ cắm có nắp che - Điện áp: 230V – 16A - Chiều dài dây: 30 mét - Loại cáp: 3 lõi, 2.5mm2 - Công tắc nguồn: có - Phích cắm: kiểu E & F - Cung cấp CO, CQ.
25 Túi đựng đồ nghề đế nhựa 20 inch 4 Cái Túi đựng đồ nghề đế nhựa 20 inch Mã hàng: EAYPRE size 20 inch; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Túi vải đế nhựa cứng, size 20 inch - Kích thước: 43 x 27,5 x 28 cm - Bên trong: 1 ngăn lớn, 6 ngăn phụ - Bên ngoài: 2 ngăn lớn bên hông, 3 ngăn phụ mặt trước dài - Dây đeo chịu lực: 126 kg - Chất liệu 4 lớp vải dù cứng và da nhựa chống dung môi ăn mòn và thấm nước. - Quai xách bằng vải dù có tay nắm bằng nhựa cứng
26  Thùng nhựa đựng đồ nghề 17” 4 Cái Thùng nhựa đựng đồ nghề 17” Mã hàng: Asaki, AK-9965; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Kích thước thùng: 17" (400 x 180 x 180mm) - Vật liệu: Nhựa cứng PVC - Có móc khóa bằng thép - Khối lượng:  4kg
27 Pa lăng 3 tấn xích kéo tay 10 mét 2 Cái Pa lăng 3 tấn xích kéo tay 10 mét Mã hàng: Nitto, 30VP5-10m; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Loại: Pa lăng xích kéo tay 10 mét - Tải nâng: 3 tấn - Chiều cao nâng: 10m - Trọng lượng: ~ 40 kg - Cung cấp CO, CQ.
28 Máy khoan búa 780W 1 Cái Máy khoan búa 780W Mã hàng: Makita HR2470; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Dây điện: 2.5 mét - Công suất: 780W - Mũi khoan: Bê tông 24mm - Thép 13mm - Gỗ 32mm - Kích thước:  370 x 84 x 214mm - Tốc độ không tải: 0 ÷ 1.100 vòng/phút - Lực đập/ phút: 0 ÷ 4.500 - Khối lượng: 2,9kg - Cung cấp CO, CQ.
29 Thang nhôm rút chữ A (3,2m), I (6,77m) 1 Cái Thang nhôm rút chữ A Mã hàng: Poongsan PS-46; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Chất liệu: hợp kim nhôm được mạ lớp chống gỉ - Tải trọng tối đa: 150 kg (TC EN131) - Chân thang: đế cao su chống trượt - Kích thước kéo dài chữ I:  6,77m - Kích thước rút gọn chữ I:  3,76m - Kích thước kéo dài chữ A:  3,2m - Kích thước rút gọn chữ A:  1,8m - Trọng lượng:  17,3kg
30 Máy cưa đĩa 185mm 1 Cái Máy cưa đĩa 185mm Mã hàng: Makita HS7010; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Công suất: 1.600W - Nguồn điện: 220V/50Hz - Đường kính lưỡi cắt: 185/190mm - Khả năng cắt tối đa 90 độ: 65/67mm; 45 độ: 44/45mm - Tốc độ không tải: 5.500 vòng/phút - Kích thước: 300x240x261mm - Trọng lượng:  4 kg - Dây dẫn điện: 2,5m - Cung cấp CO, CQ.
31 Máy cưa lọng 450W 1 Cái Máy cưa lọng 450W, 65mm Mã hàng: Makita 4327; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Điều chỉnh tốc độ: 6 cấp - Khả năng: cắt thép 6mm; cắt gỗ 65mm - Độ xọc: 18mm - Công suất: 450W - Tốc độ không tải: 500 ÷ 3.100 v/phút - Nguồn điện: 220VAC, dây dài 2m - Kích thước: 224 x 77 x 197mm - Trọng lượng: 1,9 kg - Phụ kiện: 01 lưỡi cưa lọng, khóa lục giác - Cung cấp CO, CQ.
32 Máy bào cầm tay 620W 1 Cái Máy bào cầm tay 620W Mã hàng: Makita KP0800X; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Công suất: 620 W - Bề ngang đường bào: 82 mm - Độ dày đường bào: 2,5 mm - Tốc độ không tải (rpm): 17.000 - Kích thước: 285 x 158 x 158 mm - Trọng lượng: 2,6 kg - Dây nguồn dài: 2,5 m - Cung cấp CO, CQ.
33 Ê tô xoay 3 chiều ngàm mở 85mm 1 Cái Ê tô xoay 3 chiều ngàm mở 85mm Mã hàng: Vertex VW-3; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Độ mở tối đa: 85mm - Góc nghiêng: 0 ~ 90° ; -45° ~ 45° - Kiểu cơ cấu kẹp: Cơ khí - Độ chính xác: ±0.01mm - Cung cấp CO, CQ.
34 Máy hút bụi khô và ướt Clepro S2/60 (2 motor) 1 Cái Máy hút bụi khô và ướt Mã hàng: Clepro S2/60 (2 motor); hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Chức năng: hút khô và ướt - Loại dùng 2 motor, 2 công tắc - Vật liệu thùng chứa: Inox - Dung tích thùng chứa:  60 lít - Chiều dài dây nguồn:  8m - Chiều cao:  97cm - Công suất 2 motor: 2.400W - Nguồn điện áp: 220V - Đường kính ống hút: 40mm - Trọng lượng:  26 kg - Lưu lượng khí: ≥ 106 lít/giây - Lực hút chân không: ≥ 230 mbar - Phụ kiện: bàn hút bụi,hút nước, đầu chổi tròn, đầu hút góc, hút khe rãnh, ống mềm, ống nối dài inox, lọc vải, lọc Hepa. - Cung cấp CO, CQ.
35 Thước lá kết hợp đo khe hở 2 Cái Thước lá kết hợp đo khe hở Mã hàng: Niigata TPG-700S; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Khoảng đo khe hở: 1÷15mm - Độ chính xác: ±0,05mm - Vạch chia: 0,1mm - Góc côn: 7°9'10" - Chiều dài lá: 159mm - Khoảng đo thước lá: 0÷130mm - Độ chính xác: ±0,13mm - Vạch chia: 0,5mm - Chiều dài lá: 155mm - Vật liệu: Inox cao cấp SUS420J2 - Trọng lượng: 40g
36 Thước lá inox 150mm 2 Cái Thước lá Inox 150mm Mã hàng: Asaki AK-2535; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Chất liệu: inox chống rỉ - Chữ số, vạch: khắc chìm chống mờ - Kích thước:  175x15x1mm - Trọng lượng:  19g
37 Thước lá Inox 1.000mm 1 Cái Thước lá Inox 1.000mm Mã hàng: Asaki AK-2541; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Chất liệu: inox chống rỉ - Chữ số, vạch: khắc chìm chống mờ - Kích thước:  1.045x33x1,6mm - Trọng lượng:  379g
38 Thước lá Inox 600mm 2 Cái Thước lá Inox 600mm Mã hàng: Asaki AK-2540; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Chất liệu: inox chống rỉ - Chữ số, vạch: khắc chìm chống mờ - Kích thước:  640x28,5x1,2mm - Trọng lượng:  165g
39 Thước cặp cơ khí 0÷300mm 1 Cái Thước cặp cơ khí 0÷300mm Mã hàng: Mitutoyo 530-109; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Dải đo: 0÷300mm - Độ chia nhỏ nhất: 0.05mm - Sai số: ±0.08mm - Hệ đơn vị: mét
40 Lưỡi cắt thép 355 x 25.4 x 2.6 mm, T90. 2 Cái Lưỡi cắt thép 355 x 25.4 x 2.6 mm, T90. Mã hàng: Bosch 355 x 25.4 x 2.6 mm, T90; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Dùng cắt thép inox - Số răng: 90 - Biên dạng răng: HLTCG - Bề dày lưỡi cắt: 2.2mm - Bề rộng đường cắt: 2.6mm - Kích thước: 355 x 25.4 x 2.2 mm
41 Máy hút bụi khô và ướt Clepro S2/60 (2 motor) 1 Cái Máy hút bụi khô và ướt Mã hàng: Clepro S2/60 (2 motor); hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Chức năng: hút khô và ướt - Loại dùng 2 motor, 2 công tắc - Vật liệu thùng chứa: Inox - Dung tích thùng chứa:  60 lít - Chiều dài dây nguồn:  8m - Chiều cao:  97cm - Công suất 2 motor: 2.400W - Nguồn điện áp: 220V - Đường kính ống hút: 40mm - Trọng lượng:  26 kg - Lưu lượng khí: ≥ 106 lít/giây - Lực hút chân không: ≥ 230 mbar - Phụ kiện: bàn hút bụi,hút nước, đầu chổi tròn, đầu hút góc, hút khe rãnh, ống mềm, ống nối dài inox, lọc vải, lọc Hepa. - Cung cấp CO, CQ.
42 Khay inox đúc 220x320x40mm 4 Cái Khay inox đúc 220x320x40mm - Vật liệu: inox đúc - Dày 0.5mm - Kích thước: 220x320x40mm
43 Khay inox đúc 400x600x45mm 4 Cái Khay inox đúc 400x600x45mm - Vật liệu: inox đúc - Dày 0.8mm - Kích thước: 400x600x45mm
44 Khay inox đúc 400x600x70mm 4 Cái Khay inox đúc 400x600x70mm - Vật liệu: inox đúc (loại dùng trong ngành thực phẩm, y tế) - Dày 0.8mm - Kích thước: 400x600x70mm
45 Đồng hồ vạn năng, đo nhiệt độ 1 Cái Đồng hồ vạn năng, đo nhiệt độ Mã hàng: Fluke 87V; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - DCV (Dải đo/Cấp chính xác/độ phân giải): 1000V / ±(0.05%+1)/10 µV - ACV (Dải đo/Cấp chính xác (True RMS)/độ phân giải): 1000V / ±(0.7%+2)/0.1 mV - DCA (Dải đo/Cấp chính xác/độ phân giải): 10A /±(0.2%+2)/ 0.01 µA - ACA (Dải đo/Cấp chính xác (True RMS)/độ phân giải): 10A /±(1.0%+2)/0.1 µA - Ω (Dải đo/Cấp chính xác/độ phân giải): 50 MΩ / ±(0.2%+1)/0.1Ω - C (Dải đo/Cấp chính xác/độ phân giải): 9,999 µF / ±(1%+2)/0.01nF - F (Dải đo/Cấp chính xác/độ phân giải): 200 kHz /±(0.005%+1)/0.01 Hz - Duty Cycle (Dải đo/Cấp chính xác/độ phân giải): 99.9% / ±0.2% / 0.1% - Dải đo nhiệt độ : -200.0°C - 1090°C (Không bao gồm đầu đo) - Tính dẫn điện (Dải đo/Cấp chính xác/độ phân giải): 60nS / ±(1.0%+10)/ 0.01nS - Đo diode. - Kích thước : 201 x 98 x 52 mm - Khối lượng :  355 g - Có màn hình hiển thị số. - Phụ kiện : Que đo TL75 1.5m, kẹp cá sấu AC72, pin 9V lắp sẳn, que đo nhiệt độ, CD-ROM, HDSD
46 Bộ đàm cầm tay UHF, 5.5W 7 Cái Bộ đàm - ICOM IC V80 5.5W Mã hàng: ICOM IC V80; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Dải tần số: 136–174MHz - Công suất phát: 5.5W. - Tiêu chuẩn: MIL-STD-810 - Cấp chống bụi và nước: IP54. - Tích hợp chức năng kích phát bằng giọng nói VOX. - Số kênh nhớ: 207 kênh - Màn hình hiển thị 5 ký tự chữ và số. - Chức năng khóa Bộ lặp (Repeater) và khóa kênh bận. - Chức năng định thời gian phát. - Chức năng tiết kiệm điện và tự động tắt nguồn. - Kích thước:  58×112×30 mm - Trọng lượng tổng:  360 g - Phụ kiện: Pin BP-264 (7.2V/ 1.400mAh, Ni-MH); sạc bàn BC-192; đổi điện BC-147; kẹp MB-124
47 Pin bộ đàm 7.2V, 1400mAh 3 Cái Pin bộ đàm 7.2V, 1400mAh Mã hàng: ICOM BP-264; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Loại pin sạc Ni-MH - Dùng cho bộ đàm Icom IC-V80 - Dung lượng: 1400mAh, 7,2V
48 Máy khoan búa dùng pin 18V, 4Ah 1 Cái Máy khoan búa dùng pin. Mã hàng: Bosch GBH 180-LI; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Điện thế pin: 18V, 4Ah - Tốc độ không tải: 0 ÷ 1800v/p - Tốc độ đập: 0 ÷ 4450l/p - Lực đập: 1.7J - Đường kính khoan tối đa: 20mm (khoan thép max: 13mm) - Trọng lượng (không có pin): 2.7kg - Cung cấp CO, CQ.
49 Máy thổi rác dùng pin sạc 2x18V 1 Cái Máy thổi rác dùng pin sạc 2x18V Mã hàng: Makita DUB362Z 18V; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Độ ồn: 79.1dB - Kích thước:  67 x 27 x 31cm - Tốc độ khí: 27 ÷ 53 m/s - Lưu lượng khí: 6,7 ÷ 13,3 m3/phút - Độ rung: 2.5 m/s2 - Tốc độ không tải: 11.400 ÷ 21.500 vòng/phút - Nguồn pin: LXT Li-ion, 18V x 2 viên - Trọng lượng: 3,9 kg - Phụ kiện: gồm ống thổi; dây đeo vai; - Bao gồm bộ sạc và 2 pin LXT Li-ion, 18V - Cung cấp CO, CQ.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->