Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua sắm vật tư, thiết bị tự động hóa phục vụ chế tạo hệ thống bổ trợ tìm kiếm ngư lôi
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201049966-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/10/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Kỹ thuật Hải quân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Mua sắm vật tư, thiết bị tự động hóa phục vụ chế tạo hệ thống bổ trợ tìm kiếm ngư lôi |
| Số hiệu KHLCNT | 20201017980 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-20 14:20:00 đến ngày 2020-10-27 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 510,882,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,500,000 VNĐ ((Năm triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thép CT3 | 30 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 2 | Thép SDK11 | 20 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 3 | Thép hợp kim Y10A | 50 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 4 | Inox SUS 316 chế tạo bình khí nén | 100 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 5 | Inox SUS 316 chế tạo ống đẩy phao | 50 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 6 | Thép HK chế tạo vòng tròn sau | 20 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 7 | Thép HK chế tạo mã gia cường 1 | 20 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 8 | Thép HK chế tạo mã gia cường 2 | 20 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 9 | Thép HK chế tạo vấu kẹp | 20 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 10 | Thép HK chế tạo thanh kẹp | 20 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 11 | Thép HK chế tạo các loại vít chuyên dụng | 5 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 12 | Thép HK chế tạo giá kẹp | 20 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 13 | Phao đánh dấu | 5 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 14 | Dây cáp mềm | 100 | Mét | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 15 | Kim phun khí cao áp | 10 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 16 | Modem truyền data Xtend XTP9B | 3 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 17 | Mti-7-DK | 3 | Modul | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 18 | IC OPAMP(operational amplifier) khuếch đại AD600SQ/883B-ND | 15 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 19 | IC OPAMP khuếch đại AD600ARZ-ND | 15 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 20 | IC OPAMP khuếch đại AD605ANZ-ND | 15 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 21 | IC OPAMP khuếch đại AD605ARZ-ND | 10 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 22 | IC OPAMP khuếch đại AD8032AR | 10 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 23 | IC OPAMP khuếch đại AD5686RBRUZ | 15 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 24 | IC giao tiếp Max3485ESA | 15 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 25 | IC OPAMP khuếch đại AD712JR | 5 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 26 | IC OPAMP khuếch đại AD9833BRM | 15 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 27 | IC tạo điện áp tham chiếu REF196GS | 15 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 28 | IC OPAMP khuếch đại AD8436BRQZ | 5 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 29 | IC nguồn LM393M | 5 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 30 | IC OPAMP khuếch đại ADR4525ARZ | 5 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 31 | Relay G6S-2-Y DC5 | 15 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 32 | IC tạo điện áp tham chiếu REF196GSRN | 15 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 33 | Jack MCX | 10 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 34 | Jack BNC | 10 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 35 | Jack TNC | 10 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 36 | Jack CP-75 | 10 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 37 | Jack TS9 | 10 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 38 | Đầu nối DB9 | 10 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 39 | Đầu nối DB-25 | 10 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 40 | IC giao tiếp MAX308CPE | 10 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 41 | IC giao tiếp Max232 | 20 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 42 | MCU STM32F405RGT6 | 10 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 43 | MOSFET APT50M50JVR | 5 | chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 44 | Opto | 40 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 45 | Điện trở các loại | 600 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 46 | Điện trở công suất các loại | 200 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 47 | Tụ điện AC | 200 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 48 | Tụ điện DC | 200 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 49 | Dây điện bọc kim | 60 | Mét | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 50 | Dây điện đơn phi 2.5 | 4 | cuộn | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 51 | Dây điều khiển 4 lõi chống nhiễu | 100 | Mét | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 52 | Dây điều khiển 5 lõi chống nhiễu | 100 | Mét | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 53 | Dây điều khiển 6 lõi chống nhiễu | 100 | Mét | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 54 | Dây điều khiển 8 lõi chống nhiễu | 50 | Mét | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 55 | Dây điện 10 lõi | 50 | Mét | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 56 | Trụ đồng | 10 | Bịch | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 57 | Trụ nhựa | 10 | Bịch | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 58 | Đầu cos | 21 | Bịch | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 59 | Đầu Ш 4 chân | 10 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 60 | Đầu Ш 5 chân | 10 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 61 | Đầu Ш 6 chân | 10 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 62 | Đầu Ш 7 chân | 12 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 63 | Đầu Ш 8 chân | 12 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 64 | Đầu Ш 10 chân | 10 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 65 | Đầu Ш 12 chân | 10 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 66 | DSPIC33FJ64MC506A-I/PT | 10 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 67 | Domino | 10 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 68 | ADC TLC2578 SOP24 ADC 12Bit | 10 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 69 | B0305LS-1W SIP4 3.3V-5V | 10 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 70 | AT24C512 SOP8 IC EEPROM 1.8-3.6V | 10 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 71 | MD2202-D16 | 10 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 72 | ADS1210P | 10 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 73 | MAX31865ATP QFN20 (M31865) | 10 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 74 | Socket 20P 805-20P 3.96MM | 10 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 75 | Bộ nguồn 12V DC Omron 10A | 2 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 76 | Bộ nguồn 5V DC Omron 10A | 2 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 77 | Rơ le điện từ | 10 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 78 | Biến áp các loại | 8 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 79 | Thiếc Hàn SMIC M705-P3 0.6MM 500G Không Chì | 10 | Cuộn | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 80 | Que hàn | 50 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 81 | Bột rà | 2 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 82 | Phớt đánh bóng | 10 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 83 | Phớt mài giấy ráp | 20 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 84 | Mỡ bảo quản | 5 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 85 | Dao tiện ngoài | 2 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 86 | Dao tiện móc lỗ | 2 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 87 | Dao tiện cắt | 2 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 88 | Dao tiện rãnh | 2 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 89 | Dao tiện ren | 2 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 90 | Dao phay ngón | 2 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 91 | Dao phay đĩa | 2 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 92 | Dao phay mặt đầu | 2 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 93 | Mũi khoan | 10 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 94 | Dao doa lỗ | 2 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 95 | Khí argon | 5 | Bình | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 96 | Dũa | 40 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 97 | Mỏ hàn | 5 | chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 98 | Giẻ lau | 2 | bao | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 99 | Phớt đánh bóng | 10 | tấm | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 100 | giấy nhám thô | 20 | cuộn | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 101 | Giấy nhám tinh | 15 | cuộn | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 102 | Thước panme điện tử 293-240-30 mitutoyo (0-25mm) | 1 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 103 | Nivo cân bằng | 2 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung và chi tiết nêu tại Mục 2.1,2.2 Chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi