Gói thầu: Mua sắm máy chiếu, thiết bị âm thanh, camera giám sát
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201036371-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/10/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Thuế tỉnh An Giang |
| Tên gói thầu | Mua sắm máy chiếu, thiết bị âm thanh, camera giám sát |
| Số hiệu KHLCNT | 20200942268 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Mua sắm tài sản năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-20 15:37:00 đến ngày 2020-10-27 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 514,570,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Camera IP Dome hồng ngoại 2MP chuẩn nén H.265+ | 6 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Camera IP thân hồng ngoại 4MP chuẩn nén H.265+ | 2 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Đầu ghi hình IP camera 8 kênh | 1 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Chân đế cố định camera chống rung | 2 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Adaptor nguồn camera | 8 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Ổ cứng lưu trữ dữ liệu 6TB | 1 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Màn hình màu giám sát, 49 inch | 1 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Thiết bị chuyển mạch switch 16 cổng | 1 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Khảo sát, lập bản vẽ chi tiết lắp đặt và đấu nối hệ thống; bản vẽ hoàn công | 1 | gói | Theo yêu cầu tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Cáp tín hiệu UTP 4 Pairs CAT 5E | 400 | mét | Theo yêu cầu tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Cáp điện cấp nguồn | 400 | mét | Theo yêu cầu tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Lắp đặt ống PVC D20 | 250 | mét | Theo yêu cầu tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Lắp đặt măng xông D20 | 130 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Lắp đặt nẹp nhựa bảo vệ 4P | 20 | mét | Theo yêu cầu tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Vật tư phụ thi công | 1 | hệ thống | Theo yêu cầu tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Nhân công lắp đặt hệ thống camera | 1 | trọn gói | Theo yêu cầu tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Amply khuếch đại công suất 240W | 1 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Bộ trộn tín hiệu Mixer | 1 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Loa hộp gắn tường 30W | 6 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Micro không dây cầm tay | 2 | bộ | Theo yêu cầu tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Micro cổ ngỗng để bục phát biểu | 1 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Chân đế micro | 2 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Tủ chứa thiết bị âm thanh điều khiển | 1 | tủ | Theo yêu cầu tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Lắp đặt dây loa | 150 | mét | Theo yêu cầu tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Lắp đặt dây tín hiệu | 120 | mét | Theo yêu cầu tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Lắp đặt dây tín hiệu bông sen | 8 | sợi | Theo yêu cầu tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Lắp đặt ống PVC D20 | 120 | mét | Theo yêu cầu tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Lắp đặt măng xông D20 | 75 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Lắp đặt nẹp nhựa bảo vệ 4P | 30 | mét | Theo yêu cầu tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Vật tư và phụ kiện thi công đấu nối hoàn chỉnh hệ thống | 1 | Việt Nam | Theo yêu cầu tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Nhân công lắp đặt và hướng dẫn vận hành hệ thống | 1 | Việt Nam | Theo yêu cầu tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Máy chiếu độ phân giải cao | 2 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi