Gói thầu: Mua sắm và lắp đặt thiết bị Hệ thống trực tuyến tại Hội trường UBND huyện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201051419-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/10/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Văn hóa và Thông tin huyện Phú Ninh |
| Tên gói thầu | Mua sắm và lắp đặt thiết bị Hệ thống trực tuyến tại Hội trường UBND huyện |
| Số hiệu KHLCNT | 20201035721 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-20 15:32:00 đến ngày 2020-10-27 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 335,080,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ Mic có dây | 1 | Bộ | - Năm sản xuất: 2019/2020 - Thông số kỹ thuật: - Cần micro dài 41cm - Điện áp: 48V/DC3V - Trở kháng đầu ra: 75 Ohm - Tần số: 20 Hz - 18 kHz - Thời gian bảo hành: 12 tháng | ||
| 2 | Máy chiếu | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật - Công nghệ 3LCD - Cường độ chiếu sáng: 5,500 ANSI Lumens. - Độ phân giải: 1024 x 768 (XGA) - Tuổi thọ bóng đèn: 7,000 giờ - Kích thước phóng hình: 30-300 inches - Phương pháp hiển thị: Transparent LCD panel (x 3, R/G/B) - Độ zoom: 1.6x (thủ công) - Dọc: tối đa ± 35 ° (tự động / thủ công, đầu vào: XGA), Ngang: tối đa ± 35 ° (thủ công, đầu vào: XGA), Lên đến tổng cộng ± 55 ° trong khi điều chỉnh ngang và dọc đồng thời - Cổng kết nối tín hiệu: HDMI (19-pin x 2) PC1 (D-sub 15-pin x 1) PC2 in/mon out (D-sub 15-pin x 1) Video (Pin jack x 1) Audio 1(M3 stereo mini jack (L/R x 1) Audio 2(M3 stereo mini jack x1/mic in) Audio 3(Pin jack (L/R) x 1) Audio out (M3 stereo mini jack (L/R) x 1(mon out)) Serial (D-sub 9-pin x 1) USB A (Type A for DC output) LAN (RJ-45 x 1, 10Base-T/10/100Base-TX) - Nguồn điện áp100 - 240VAC, 50/60 Hz - Trọng lượng: 4,8kg Bảo hành 12 tháng cho thân máy, 12 tháng hoặc 3000h cho khối lăng kính, 03 tháng hoặc 500 giờ cho bóng đèn (tùy điều kiện nào đến trước) | ||
| 3 | Màn chiếu điện | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật Kích Thước chiếu kích thước vùng chiếu 225 inch Kích thước 160" x 120" tương đương 4,07m x 4,07m Tỷ Lệ 1:1 Có điều khiển từ xa Chất liệu matte white cao cấp chống cháy và nấm mốc. | ||
| 4 | Giá treo điện | 2 | Cái | Thông số kỹ thuật Điện áp sử dụng: 220V-50Hz Công suất: 15W Kích thước: 350 x 280 x 130mm (L * W * H) Kích thước mặt bích: 50 x 50 cm Tải trọng: 15-40kg Độ dài tối đa: Max 3m – Min 16cm Trọng lượng: 17kgs Bảo hành: 12 tháng | ||
| 5 | Tivi 65 inch | 2 | Cái | - Kích thước: 65 inch - Độ phân giải: Ultra HD (4K) - Cổng HDMI ≥ 3 - Cổng USB ≥ 2 - Kết nối internet LAN, Wifi - Công nghệ hình ảnh Micro Dimming Pro, 4K HDR (High Dynamic Range), Auto Motion Plus - Tổng công suất loa 20W - Nguồn điện: AC 100 - 240 V, 50/60 Hz | ||
| 6 | Giá đỡ Tivi | 2 | Cái | Giá đỡ ti vi lên tường | ||
| 7 | Camera PTZ zoom quang 10x | 2 | Cái | - Xuất xứ: Việt Nam - Năm sản xuất:2019/2020 - Thông số kỹ thuật: • Camera HD kết hợp 355° Pan, 130° Tilt và góc mở 64,2° • Độ phân giải 1080p@30fps • Ống kính tự lấy nét • Zoom quang 10x • Chuẩn điều khiển VISCA, PELCO, V4L2 • Thiết lập 9 vị trí, tối đa 64 vị trí quay • Điều khiển từ xa • Giao diện USB 2.0 | ||
| 8 | Giá đỡ Camera | 2 | Cái | Giá đỡ Camera | ||
| 9 | Tủ rack kỹ thuật, tủ mạng kèm bộ chia tín hiệu | 1 | Cái | Tủ mạng cabinet: 30x30x40 | ||
| 10 | UPS 2000VA | 1 | Cái | - Kích thước nhỏ gọn - Công suất: 2000VA/1200W - Thời gian nạp sạc UPS nhanh: 2 - 4 giờ - Điện áp đầu vào: 220 VAC - Điện áp đầu ra: 220 VAC +/-10% (Battery mode) - Tần số: 50Hz hoặc 60Hz +/-1Hz - Công nghệ cảm biến tải nhỏ - Có cổng USB hỗ trợ giám sát UPS - Đạt chứng nhận CE - Thời gian bảo hành: 12 tháng - Năm sản xuất: 2019/2020 | ||
| 11 | Phụ kiện triển khai tại phòng máy | 1 | Gói | - HDMI 50m hỗ trợ Ethernet + 4k 2k HDMI chính hãng Ugreen: 01 - HDMI 30m hỗ trợ Ethernet + 4k 2k HDMI chính hãng Ugreen: 3 - HDMI 15m hỗ trợ Ethernet + 4k 2k HDMI chính hãng Ugreen: 1 - Dây loa nối dài 50m: 2 - Giắc cắm nối dài 50m: 2 - Cáp mạng: 1 cuộn - Dây điện: 2 cuộn - Ống gen, các vật tư phụ khác | ||
| 12 | Thiết bị mã hóa và giải mã truyền hình hội nghị+ License trọn gói | 1 | Bộ | - Năm sản xuất: 2019/2020 - Thông số kỹ thuật: + Độ phân giải Video: Tx: 720p, 576p, 4CIF, 360p, CIF(@25fps, @30fps) Rx: Auto (tối đa 1080p @30fps) + Tính năng điều khiển: Giao thức Visca/Pelco (RS232)/UVC điều khiển từ xa, trình duyệt Web điều khiển qua 2 cổng COM + Băng thông gởi tối đa/nhận tối đa: 2 Mbps/2 Mbps + Cổng vào Audio: 3.5mm Mic, USB Microphone + Cổng ra Audio: 3.5mm Analog (Stereo), HDMI Stereo + Audio Codecs: CELT 48KHz, G.711a, G.711u, iLBC G.722, G.728, G.722.1, Speex Wide + Video Codecs: H.264 Baseline & High Profile, H.263, H.263+, H.261 + Cổng vào Video: 2x USB Camera (FullHD) 1x IP Content +Cổng ra Video:1x VGA, 1x HDMI (2 màn hình đồng thời) + Tính năng Content Sharing: H.239 Dual Video Streams + Hỗ trợ giao diện tiếng Việt + Kèm license tương thích với với hệ thống đã có + Thời gian bảo hành: 12 tháng | ||
| 13 | Máy tính quản trị hệ thống | 1 | Bộ | Thông tin dòng sản phẩm Bộ xử lý Tốc độ CPU: 1.30 GHz Bộ nhớ đệm: 8 MB Cache Tốc độ tối đa: 3.80 GHz Bo mạch Chipset: ITốc độ Bus: 2666 MHz Hỗ trợ RAM tối đa: 16 GB RAM Dung lượng RAM: 8 GB Loại RAM: DDR4 Tốc độ BUS RAM: 2666 MHz Loại ổ đĩa: SSD Dung lượng ổ đĩa: 512 GB Khe cắm ổ SSD: Có Đồ họa Bộ nhớ đồ họa: 2 GB Màn hình Kích thước màn hình: 15 inchs trở lên Độ phân giải (W x H): 1920 x 1080 Pixels | ||
| 14 | Nhân Công | 1 | Nhân Công | Lắp đặt toàn bộ hệ thống, tích hợp vào hệ thống có sẵn | ||
| 15 | Bộ thu - phát wifi không dây | 1 | Bộ | - Phiên bản HDMI và HDCP: HDMI1.3 / HDCP1.2 - Sạc băng tần pixel: 165 MHz, tất cả kỹ thuật số - Độ phân giải hỗ trợ tối đa: 1920X1080P @ 60HZ - Băng thông giao diện: tổng băng thông 6,75Gbps - Công suất RF: 13dbm - Giao diện: Giao diện HDMI-A - Khoảng cách đầu vào / đầu ra tối đa HDMI: dưới 5 mét, độ phân giải 1920X1080P @ 60HZ - Tín hiệu: 1 chiều - Tiêu thụ điện năng tối đa: 9W - Hỗ trợ: một TX đến một RX - Hỗ trợ: một TX đến nhiều RX (tối đa 4 RX) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi