Gói thầu: Mua hóa chất xét nghiệm năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201051923-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/10/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y học cổ truyền Vĩnh Phúc |
| Tên gói thầu | Mua hóa chất xét nghiệm năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201013328 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu bảo hiểm y tế, thu dịch vụ khám chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-20 16:15:00 đến ngày 2020-10-30 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 744,434,870 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,500,000 VNĐ ((Bảy triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Albumin | 1.000 | ml | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 2 | ALT/GPT | 3.000 | ml | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 3 | AST/GOT | 3.000 | ml | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 4 | Bilirubin Direct | 250 | ml | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 5 | Bilirubin Total | 250 | ml | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 6 | Calcium | 900 | ml | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 7 | Cholesterol | 2.400 | ml | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 8 | Cholesterol HDL Direct | 1.050 | ml | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 9 | Cholesterol LDL Direct | 1.050 | ml | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 10 | CK-MB | 150 | ml | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 11 | Creatinine | 3.600 | ml | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 12 | AMP Multical | 80 | ml | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 13 | AMP Multitrol II | 80 | ml | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 14 | AMP Multitrol I | 80 | ml | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 15 | Gamma GT | 500 | ml | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 16 | Glucose | 3.900 | ml | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 17 | HbA1c | 240 | ml | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 18 | HbA1c Calibrator | 2 | ml | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 19 | HbA1c Control ( chất kiểm tra HbA1C) | 4 | ml | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 20 | Triglyceride | 2.100 | ml | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 21 | Urea | 2.500 | ml | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 22 | Uric Acid | 1.500 | ml | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 23 | Wash Solution | 20.000 | ml | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 24 | Lysing reagent LMG | 500 | ml | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 25 | Enzymatic cleaner/Diluterge A | 25.000 | ml | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 26 | Lysoglobine 5NK/Lysingreagent (Agent de Lyse LMG) | 5.000 | ml | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 27 | Diluent LMG/Diluant | 380.000 | ml | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 28 | Chlorinated cleaner/Diluclair A | 4.000 | ml | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 29 | Quality Control | 2 | ml | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 30 | Daily rinse | 450 | ml | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 31 | EasyLyte Na/K/Cl Solutions Pack, 800mL | 6.400 | ml | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 32 | Bi-Level Quality Control Kit | 20 | ml | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 33 | Tri-Level Quality Control Kit | 20 | ml | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 34 | NA+ Electrode | 1 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 35 | K+ Electrode | 1 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 36 | CL- Electrode | 1 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 37 | Ca++ Electrode | 1 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 38 | D-Dimer | 24 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 39 | PSA | 72 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 40 | AFP | 72 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 41 | CEA | 24 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 42 | HbA1c | 24 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 43 | Cortisol | 24 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 44 | Testosterone | 24 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 45 | TSH | 288 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 46 | T4 | 288 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 47 | T3 | 288 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 48 | CRP | 24 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 49 | HBsAg | 144 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 50 | Anti-HBs | 24 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 51 | Anti-HCV | 24 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 52 | HbA1c Control | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 53 | PCT Control | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 54 | CRP Control | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 55 | D-Dimer Control | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 56 | HBsAg Control | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 57 | Anti-HCV Control | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 58 | Anti-HBs Control | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 59 | Tumor marker Calibrator | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 60 | Hormone Calibrator | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 61 | HbA1c Calibrator | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 62 | PCT Calibrator | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 63 | Ferritin Calibrator | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 64 | CRP Calibrator | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 65 | D-Dimer Calibrator | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi