Gói thầu: In ấn phẩm năm 2020 tại Trung tâm y tế huyện Phụng Hiệp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201051390-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/10/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Phụng Hiệp |
| Tên gói thầu | In ấn phẩm năm 2020 tại Trung tâm y tế huyện Phụng Hiệp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201051341 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh năm 2020 của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-20 15:45:00 đến ngày 2020-10-30 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 184,246,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,000,000 VNĐ ((Hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ruột Bệnh án ngoại khoa | 4.000 | Tờ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 2 | Ruột Bệnh án nhi khoa | 10.000 | Tờ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 3 | Ruột Bệnh án nội khoa | 20.000 | tờ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 4 | Ruột Bệnh án phụ khoa | 6.000 | tờ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 5 | Ruột Bệnh án sản khoa | 6.000 | tờ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 6 | Ruột Bệnh án tay chân miệng | 300 | tờ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 7 | Ruột Bệnh án nội trú Y học cổ truyền mẫu mới | 20.000 | tờ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 8 | Vỏ Bệnh án nội trú Y học cổ truyền mẫu mới (phủ nhựa) | 20.000 | tờ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 9 | Vỏ bệnh án vàng (phủ nhựa) | 20.000 | tờ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 10 | Vỏ bệnh án xanh dương (phủ nhựa) | 20.000 | tờ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 11 | Đơn thuốc mẩu mới | 500 | cuốn | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 12 | Phiếu theo dõi chức năng sống | 10.000 | tờ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 13 | Phiếu theo dõi truyền dịch | 10.000 | tờ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 14 | Phiếu chăm sóc | 20.000 | tờ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 15 | Phiếu khám bệnh vào viện | 10.000 | tờ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 16 | Tờ điều trị | 20.000 | tờ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 17 | Phiếu gây mê hồi sức | 500 | tờ | Chi tiết nêu tại Mục 2, | ||
| 18 | Giấy chứng nhận phẩu thuật | 500 | tờ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 19 | Giấy cam đoan phẩu thuật, thủ thuật, gây mê hồi sức | 500 | tờ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 20 | Sơ đồ thủ thuật - phẩu thuật | 500 | tờ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 21 | Phiếu hội chẩn | 1.500 | tờ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 22 | Phiếu điện tim | 10.000 | tờ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 23 | Bao fiml (loại lớn: 30x40) | 20.000 | tờ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 24 | Giấy chứng nhận thương tích (mẫu mới) | 300 | tờ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 25 | Giấy khám chữa bệnh theo yêu cầu | 1.000 | tờ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 26 | Giấy khám sức khỏe > 18 tuổi | 5.000 | tờ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 27 | Lệnh điều xe | 50 | cuốn | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 28 | Phiếu lãnh thuốc thành phẩm gây nghiện, thuốc thành phẩm hướng thần, thuốc thành phẩm tiền chất | 10 | cuốn | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 29 | Phiếu cam kết điều trị nội trú | 2.000 | tờ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 30 | Phiếu sơ kết 15 ngày điều trị | 2.000 | tờ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 31 | Phiếu theo dõi và ra quyết định điều trị bệnh tay chân miệng | 200 | tờ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 32 | Phiếu thực hiện thuốc hàng ngày | 10.000 | tờ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 33 | Phiếu lĩnh vật tư y tế tiêu hao | 50 | cuốn | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 34 | Sản đồ | 500 | tờ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 35 | Sổ bàn giao hồ sơ bệnh án | 50 | cuốn | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 36 | Sổ bàn giao người bệnh vào khoa | 50 | cuốn | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 37 | Sổ bàn giao thuốc thường trực | 15 | cuốn | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 38 | Sổ báo cáo công tác tháng | 20 | cuốn | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 39 | Sổ kế hoạch | 20 | cuốn | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 40 | Sổ hướng tâm thần | 5 | cuốn | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 41 | Sổ chuyển khoa | 5 | cuốn | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 42 | Sổ giao ban | 8 | cuốn | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 43 | Sổ chuyển Viện | 5 | cuốn | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 44 | Sổ chuyển viện | 10 | cuốn | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 45 | Sổ công tác chỉ đạo tuyến | 10 | cuốn | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 46 | Bao thư loại lớn | 1.000 | cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 47 | Bao thư loại nhỏ | 2.000 | cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi