Gói thầu: Mua thiết bị dạy học cho các trường học và trường đạt chuẩn Quốc gia, xây dựng nông thôn mới năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201049310-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Bảo Lạc tỉnh Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Mua thiết bị dạy học cho các trường học và trường đạt chuẩn Quốc gia, xây dựng nông thôn mới năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200891305 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-20 17:15:00 đến ngày 2020-10-31 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,402,257,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | A. KHỐI MẦM NON/Bảng quay 2 mặt | 21 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 2 | Tủ đựng tài liệu 4 ngăn | 10 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 3 | Tủ đựng tài liệu 6 ngăn | 2 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 4 | Bàn cho trẻ | 73 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 5 | Ghế cho trẻ | 152 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 6 | Bàn ghế giáo viên | 8 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 7 | Phản | 16 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 8 | Bàn hội đồng | 10 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 9 | Ghế hội đồng | 40 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 10 | Thiết bị tối thiểu 4-5 tuổi/I. ĐỒ DÙNG/Giá phơi khăn | 1 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 11 | Cốc uống nước | 18 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 12 | Giá đựng ca cốc | 1 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 13 | Bình ủ nước | 1 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 14 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ | 1 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 15 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu | 1 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 16 | Phản | 18 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 17 | Giá để giày dép | 1 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 18 | Xô | 5 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 19 | Chậu | 5 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 20 | Bàn giáo viên | 1 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 21 | Ghế giáo viên | 1 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 22 | Bàn cho trẻ | 10 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 23 | Ghế cho trẻ | 20 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 24 | Thùng đựng rác có nắp đậy | 2 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 25 | Thùng đựng nước có vòi | 1 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 26 | Ti vi | 1 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 27 | Giá để đồ chơi và học liệu | 2 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 28 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 20 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 29 | Mô hình hàm răng | 20 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 30 | Vòng thể dục nhỏ | 20 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 31 | Vòng thể dục cho giáo viên | 1 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 32 | Gậy thể dục nhỏ | 18 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 33 | Cổng chui | 18 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 34 | Cột ném bóng | 3 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 35 | Bộ chun học toán | 5 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 36 | Ghế băng thể dục | 3 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 37 | Bục bật sâu | 3 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 38 | Nguyên liệu để đan tết | 5 | Túi | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 39 | Bộ xâu dây tạo hình | 5 | Hộp | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 40 | Kéo thủ công | 20 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 41 | Kéo văn phòng | 5 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 42 | Bút chì đen | 20 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 43 | Giấy màu | 20 | Túi | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 44 | Bộ dinh dưỡng 1 | 5 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 45 | Bộ dinh dưỡng 2 | 5 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 46 | Bộ dinh dưỡng 3 | 5 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 47 | Bộ dinh dưỡng 4 | 5 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 48 | Tháp dinh dưỡng | 5 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 49 | Lô tô dinh dưỡng | 5 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 50 | Bộ luồn hạt | 5 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 51 | Bộ lắp ghép | 5 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 52 | Búp bê bé trai | 5 | Con | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 53 | Búp bê bé gái | 5 | Con | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 54 | Bộ đồ chơi gia đình | 3 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 55 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 5 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 56 | Bộ tranh cảnh báo nguy hiểm | 5 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 57 | Bộ ghép hình hoa | 5 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 58 | Bộ lắp ráp nút tròn | 5 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 59 | Hàng rào lắp ghép lớn | 5 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 60 | Bộ xây dựng | 3 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 61 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 5 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 62 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 3 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 63 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 5 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 64 | Bộ lắp ráp xe lửa bằng nhựa | 3 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 65 | Bộ động vật biển | 5 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 66 | Bộ động vật sống trong rừng | 5 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 67 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 5 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 68 | Bộ côn trùng | 5 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 69 | Tranh các loại hoa, quả, củ | 5 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 70 | Nam châm thẳng | 5 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 71 | Kính lúp | 5 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 72 | Phễu nhựa | 1 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 73 | Bể chơi với cát và nước | 3 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 74 | Cân thăng bằng | 5 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 75 | Bộ làm quen với toán | 5 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 76 | Đồng hồ lắp ráp | 5 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 77 | Bàn tính học đếm | 5 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 78 | Bộ hình phẳng | 5 | Túi | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 79 | Ghép nút lớn | 5 | Túi | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 80 | Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình | 5 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 81 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 5 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 82 | Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh | 5 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 83 | Bảng quay 2 mặt | 1 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 84 | Bộ sa bàn giao thông | 3 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 85 | Lô tô động vật | 5 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 86 | Lô tô thực vật | 5 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 87 | Lô tô phương tiện giao thông | 5 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 88 | Lô tô đồ vật | 5 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 89 | Tranh số lượng | 5 | Tờ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 90 | Đomino học toán | 5 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 91 | Lô tô hình và số lượng | 5 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 92 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 4 - 5 tuổi | 3 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 93 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 4- 5 tuổi | 3 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 94 | Bộ tranh mẫu giáo 4-5 tuổi theo chủ đề | 3 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 95 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 5 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 96 | Lịch của trẻ | 5 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 97 | Bộ chữ và số | 5 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 98 | Bộ trang phục Công an | 3 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 99 | Bộ trang phục Bộ đội | 3 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 100 | Bộ trang phục Bác sỹ | 2 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 101 | Bộ trang phục nấu ăn | 2 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 102 | Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác | 2 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 103 | Gạch xây dựng | 2 | Thùng | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 104 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 2 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 105 | Đất nặn | 5 | Hộp | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 106 | Màu nước | 5 | Hộp | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 107 | Thiết bị tối thiểu 5-6 tuổi/I. ĐỒ DÙNG/Giá phơi khăn | 4 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 108 | Cốc uống nước | 72 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 109 | Giá đựng ca cốc | 4 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 110 | Bình ủ nước | 4 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 111 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ | 4 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 112 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu | 4 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 113 | Phản | 54 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 114 | Giá để giày dép | 4 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 115 | Thùng đựng rác có nắp đậy | 8 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 116 | Thùng đựng nước có vòi | 4 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 117 | Xô | 20 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 118 | Chậu | 20 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 119 | Bàn giáo viên | 4 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 120 | Ghế giáo viên | 4 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 121 | Bàn cho trẻ | 40 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 122 | Ghế cho trẻ | 80 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 123 | Giá để đồ chơi và học liệu | 8 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 124 | Ti vi | 4 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 125 | Đàn Organ | 1 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 126 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 72 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 127 | Mô hình hàm răng | 72 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 128 | Vòng thể dục nhỏ. | 72 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 129 | Gậy thể dục nhỏ | 72 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 130 | Gậy thể dục to | 72 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 131 | Xắc xô | 72 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 132 | Cổng chui | 72 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 133 | Cột ném bóng | 8 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 134 | Bóng các loại | 80 | Quả | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 135 | Đồ chơi Bowling | 12 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 136 | Dây thừng | 80 | mét | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 137 | Nguyên liệu để đan tết | 12 | Túi | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 138 | Kéo thủ công | 80 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 139 | Kéo văn phòng | 20 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 140 | Bút chì đen | 80 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 141 | Bút chì màu | 80 | Hộp | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 142 | Bộ dinh dưỡng 1 | 12 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 143 | Bộ dinh dưỡng 2 | 12 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 144 | Bộ dinh dưỡng 3 | 12 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 145 | Bộ dinh dưỡng 4 | 12 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 146 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 12 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 147 | Bộ lắp ráp kỹ thuật | 12 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 148 | Bộ xếp hình xây dựng | 12 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 149 | Bộ luồn hạt | 12 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 150 | Bộ lắp ghép | 12 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 151 | Bộ lắp ráp xe lửa | 8 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 152 | Bộ sa bàn giao thông | 8 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 153 | Bộ động vật sống dưới nước | 20 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 154 | Bộ động vật sống trong rừng | 20 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 155 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 20 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 156 | Bộ côn trùng | 20 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 157 | Cân chia vạch | 20 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 158 | Nam châm thẳng | 20 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 159 | Kính lúp | 20 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 160 | Phễu nhựa | 20 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 161 | Bể chơi với cát và nước | 12 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 162 | Ghép nút lớn | 20 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 163 | Bộ ghép hình hoa | 20 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 164 | Bộ chun học toán | 20 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 165 | Đồng hồ học số, học hình | 20 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 166 | Bàn tính học đếm | 20 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 167 | Bộ làm quen với toán | 20 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 168 | Bộ hình khối | 20 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 169 | Bộ nhận biết hình phẳng | 20 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 170 | Bộ que tính | 20 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 171 | Lô tô động vật | 20 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 172 | Lô tô thực vật | 20 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 173 | Lô tô phương tiện giao thông | 20 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 174 | Lô tô đồ vật | 20 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 175 | Domino chữ cái và số | 20 | Hộp | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 176 | Bảng quay 2 mặt | 4 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 177 | Bộ chữ cái | 20 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 178 | Lô tô lắp ghép các khái niệm tương phản | 20 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 179 | Lịch của bé | 12 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 180 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 12 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 181 | Bộ tranh cảnh báo nguy hiểm | 12 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 182 | Tranh ảnh một số nghề phổ biến | 12 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 183 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 5 - 6 tuổi | 12 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 184 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 5 - 6 tuổi | 12 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 185 | Bộ Tranh mẫu giáo 5-6 tuổi theo chủ đề | 12 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 186 | Bộ dụng cụ lao động | 20 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 187 | Bộ đồ chơi nhà bếp | 20 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 188 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | 12 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 189 | Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống | 20 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 190 | Bộ trang phục nấu ăn | 20 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 191 | Búp bê bé trai | 20 | Con | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 192 | Búp bê bé gái | 20 | Con | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 193 | Bộ trang phục công an | 12 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 194 | Doanh trại bộ đội | 20 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 195 | Bộ trang phục bộ đội | 12 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 196 | Bộ trang phục công nhân | 12 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 197 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 20 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 198 | Bộ trang phục bác sỹ | 12 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 199 | Gạch xây dựng | 12 | Thùng | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 200 | Bộ xếp hình xây dựng | 12 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 201 | Hàng rào lắp ghép lớn | 20 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 202 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 20 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 203 | Đất nặn | 20 | hộp | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 204 | Màu nước | 20 | Hộp | Theo chương V của E-HSMT | Khối Mầm non | |
| 205 | B.KHỐI TIỂU HỌC/Bàn ghế HS 2 mặt Bán trú, bàn ghế rời | 85 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Tiểu học | |
| 206 | Bàn ghế HS 2 mặt Bán trú, bàn liền ghế | 229 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Tiểu học | |
| 207 | Bàn ghế giáo viên | 20 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Tiểu học | |
| 208 | Bảng từ chống lóa | 83 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Tiểu học | |
| 209 | Tủ sắt 6 cánh | 12 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Tiểu học | |
| 210 | Giá để sách phòng thư viện | 6 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Tiểu học | |
| 211 | Ghế hội đồng | 102 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Tiểu học | |
| 212 | Bàn phòng hội đồng | 38 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Tiểu học | |
| 213 | Bảng từ chống lóa | 8 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Tiểu học | |
| 214 | Đệm thể dục | 4 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Tiểu học | |
| 215 | Giường tầng | 35 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Tiểu học | |
| 216 | Bảng phụ | 42 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Tiểu học | |
| 217 | Bàn ghế học sinh THCS 2 chỗ ngồi bàn liền ghế | 75 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Tiểu học | |
| 218 | Cột nhảy cao | 1 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Tiểu học | |
| 219 | PHÒNG TIN HỌC/Máy vi tính đặt bàn | 16 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Tiểu học | |
| 220 | Bàn ghế học sinh | 15 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Tiểu học | |
| 221 | Bàn ghế giáo viên | 1 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Tiểu học | |
| 222 | Dây mạng | 500 | M | Theo chương V của E-HSMT | Khối Tiểu học | |
| 223 | Hạt mạng | 100 | Hạt | Theo chương V của E-HSMT | Khối Tiểu học | |
| 224 | Dây điện | 550 | M | Theo chương V của E-HSMT | Khối Tiểu học | |
| 225 | Switch 24 cổng | 1 | Chiếc | Theo chương V của E-HSMT | Khối Tiểu học | |
| 226 | Ổ điện | 15 | Chiếc | Theo chương V của E-HSMT | Khối Tiểu học | |
| 227 | Ghen đại | 250 | M | Theo chương V của E-HSMT | Khối Tiểu học | |
| 228 | Ghen trung | 350 | M | Theo chương V của E-HSMT | Khối Tiểu học | |
| 229 | Máy chiếu | 1 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Tiểu học | |
| 230 | Màn chiếu treo tường | 1 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Tiểu học | |
| 231 | PHÒNG NGOẠI NGỮ/Thiết dành cho giáo viên/Bộ máy tính chuyên dụng | 1 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Tiểu học | |
| 232 | Bộ điều khiển tập trung dành cho giáo viên | 1 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Tiểu học | |
| 233 | Thiết bị cấp nguồn cho máy học viên | 1 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối Tiểu học | |
| 234 | Bảng điều khiển dành cho giáo viên | 1 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Tiểu học | |
| 235 | Máy ghi âm dành cho giáo viên | 1 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Tiểu học | |
| 236 | Tai nghe dành cho giáo viên | 1 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Tiểu học | |
| 237 | Bàn giáo viên phòng ngoại ngữ có ray và hộc để máy tính | 1 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Tiểu học | |
| 238 | Ghế giáo viên phòng ngoại ngữ | 1 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Tiểu học | |
| 239 | Máy chiếu | 1 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Tiểu học | |
| 240 | Màn chiếu treo tường | 1 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Tiểu học | |
| 241 | Thiết bị dành cho học sinh/Bàn học sinh phòng ngoại ngữ bàn 2 chỗ có vách ngăn | 12 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Tiểu học | |
| 242 | Ghế học sinh phòng ngoại ngữ | 24 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Tiểu học | |
| 243 | Máy học viên dành cho 24 học sinh | 24 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Tiểu học | |
| 244 | Tai nghe dành cho học viên dành cho 24 học sinh | 24 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Tiểu học | |
| 245 | Bộ chia tín hiệu học sinh dành cho 24 học sinh | 24 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Tiểu học | |
| 246 | Cáp kết nối và phụ kiện vật tư đi kèm | 24 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối Tiểu học | |
| 247 | KHỐI THCS/Bàn ghế học sinh THCS 2 chỗ ngồi Bàn liền ghế | 70 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối THCS | |
| 248 | Bàn ghế giáo viên | 8 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 249 | Bảng từ chống lóa | 2 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối THCS | |
| 250 | Ghế hội đồng | 60 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối THCS | |
| 251 | Đệm thể dục | 4 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối THCS | |
| 252 | Giường tầng | 10 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối THCS | |
| 253 | Bàn ghế học sinh phòng ngoại ngữ | 20 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | Khối THCS | |
| 254 | Giá để tài liệu | 4 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối THCS | |
| 255 | Tủ đựng tài liệu 6 ngăn | 1 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | Khối THCS |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi