Gói thầu: Gói thầu: Mua sắm vật tư thiết bị phục vụ lắp đặt công tơ điện tử
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201053998-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC BẮC NINH - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Mua sắm vật tư thiết bị phục vụ lắp đặt công tơ điện tử |
| Số hiệu KHLCNT | 20201048842 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-21 14:19:00 đến ngày 2020-11-11 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 19,641,952,936 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 220,000,000 VNĐ ((Hai trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x16mm2 | Nêu rõ | 712 | m | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 2 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x25mm2 | Nêu rõ | 3.812 | m | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 3 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x16mm2 | Nêu rõ | 6.702 | m | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 4 | Cáp Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10mm2 | Nêu rõ | 4.328 | m | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 5 | Cáp Cu/PVC 1x6mm2 | Nêu rõ | 10.188 | m | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 6 | Cáp Cu/PVC 1x10mm2 | Nêu rõ | 5.546 | m | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 7 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x50 | Nêu rõ | 7.225 | m | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 8 | Aptomat 1 pha 2 cực 63A | Nêu rõ | 6.542 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 9 | Aptomat 3 pha 63A | Nêu rõ | 756 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 10 | Aptomat 3 pha 100A | Nêu rõ | 341 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 11 | Bộ chia điện 3 pha 4 cực 200A 1000V | Nêu rõ | 1.567 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 12 | Hòm công tơ 3 pha CPZ+PK | Nêu rõ | 1.047 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 13 | Hòm 4 công tơ 1 pha (ĐT) | Nêu rõ | 2.130 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 14 | Ghíp bọc nhựa kép | Nêu rõ | 7.788 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 15 | Repeater (bộ khuếch đại) | Nêu rõ | 3.351 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 16 | DCU (bộ tập chung) | Nêu rõ | 284 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 17 | Modem 3G/GPRS | Nêu rõ | 680 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi