Gói thầu: Mua sắm nguyên vật liệu nghiên cứu chế tạo và chức năng hóa hạt nano Fe3O4
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201049093-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Khoa học vật liệu |
| Tên gói thầu | Mua sắm nguyên vật liệu nghiên cứu chế tạo và chức năng hóa hạt nano Fe3O4 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201036829 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-21 16:42:00 đến ngày 2020-10-29 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 348,190,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ferrous chloride (FeCl2) | 3 | Lọ 250g | Độ sạch ≥ 98% | ||
| 2 | Ferric chloride (FeCl3) | 3 | Lọ 1kg | Độ sạch ≥ 97% | ||
| 3 | NH4OH | 3 | Chai 1L | Độ sạch ≥ 98% | ||
| 4 | Ethanol | 8 | Chai 0,5L | Độ sạch ≥ 95% | ||
| 5 | Potassium persulfate, KPS | 4 | Lọ 500g | Độ sạch ≥ 99% | ||
| 6 | Hạt Fe3O4 10 nm | 3 | Lọ 5ml | Kích thước hạt trung bình 10 nm | ||
| 7 | Hạt Fe3O4 20 nm | 3 | Lọ 5ml | Kích thước hạt trung bình 20 nm | ||
| 8 | Carboxymethyl (CM) dextran | 2 | Lọ 100g | Độ sạch ≥ 98%, Mw ≥ 40.000 | ||
| 9 | Chitosan | 4 | Lọ 50g | Độ sạch ≥ 98%, Mw 100.000-300.000 | ||
| 10 | Poly(ethylene glycol) bis(3-aminopropyl) terminated Mn ~1.500 | 2 | Lọ 1g | Độ sạch ≥ 98%, Mn ~1.500 | ||
| 11 | Poly(ethylene glycol) bis(amine)average Mn 3.400 | 2 | Lọ 1g | Độ sạch ≥ 98%, Mn trung bình 3.400 | ||
| 12 | Sodium citrate | 3 | Lọ 1g | Độ sạch ≥ 99% | ||
| 13 | Poly(ethylene glycol) diamine average Mn 10.000 | 2 | Lọ 1g | Độ sạch ≥ 98%, Mn trung bình 10.000 | ||
| 14 | Cysteamine | 5 | Lọ 25g | Độ sạch ~ 95%, Mw 77,15 g/mol | ||
| 15 | Streptavidin magnetic particles | 3 | Lọ 5ml | Kích thước hạt 50-80 nm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi