Gói thầu: Mua vật tư, phụ tùng xe ô tô
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201033518-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/10/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Đoàn 60/Cục Quân khí/Tổng cục Kỹ thuật |
| Tên gói thầu | Mua vật tư, phụ tùng xe ô tô |
| Số hiệu KHLCNT | 20200968612 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 7 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-13 15:46:00 đến ngày 2020-10-27 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 238,300,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,574,500 VNĐ ((Ba triệu năm trăm bảy mươi bốn nghìn năm trăm đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bạc,trục đứng ch.hướng xe ural 4320 | 2 | bộ | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 2 | Bàn ép ly hợp xe ural 4320 | 1 | bộ | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 3 | Bàn ép ly hợp xe renault | 1 | bộ | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 4 | Bàn ép ly hợp xe mitsubishi canter | 1 | bộ | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 5 | Bán trục cầu trước xe renault | 1 | cái | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 6 | Bán trục cầu sau xe renault | 2 | cái | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 7 | Bánh răng chủ động hộp số xe mitsubishi canter | 1 | cái | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 8 | Bánh răng chủ/đ hộp số chính xe ural 4320 | 1 | cái | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 9 | Bạt thùng xe mitsubishi canter | 1 | bộ | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 10 | Bạt thùng xe renault | 1 | bộ | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 11 | Bạt thùng xe ural 4320 | 1 | bộ | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 12 | Bầu phanh sau xe renault | 1 | cái | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 13 | Bầu phanh trước xe renault | 2 | cái | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 14 | Bầu phanh xe ural 4320 | 1 | cái | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 15 | Bi đầu trục quả dứa xe renault | 1 | vòng | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 16 | Bi moay ơ sau phía ngoài xe mitsubishi canter | 2 | vòng | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 17 | Bi moay ơ sau phía ngoài xe ural 4320 | 2 | vòng | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 18 | Bi moay ơ sau phía trong xe mitsubishi canter | 2 | vòng | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 19 | Bi moay ơ sau phía trong xe ural 4320 | 2 | vòng | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 20 | Bi moay ơ sau xe renault | 1 | vòng | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 21 | Bi moay ơ trước phía ngoài xe mitsubishi canter | 2 | vòng | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 22 | Bi moay ơ trước phía ngoài xe ural 4320 | 2 | vòng | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 23 | Bi moay ơ trước xe renault | 2 | vòng | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 24 | Bi Tcả cốt xe renault | 1 | cái | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 25 | Bi trục chủ động hộp số xe mitsubishi canter | 1 | vòng | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 26 | Bi trục chủ/đ hộp số chính xe ural 4320 | 1 | vòng | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 27 | Bi trục trung gian hộp số chính xe mitsubishi canter | 2 | vòng | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 28 | Bi trục trung gian hộp số chính xe ural 4320 | 2 | vòng | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 29 | Bi vi sai cầu sau xe renault | 2 | vòng | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 30 | Bình hơi xe renault | 1 | cái | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 31 | Bình hơi xe ural 4320 | 1 | cái | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 32 | Bộ vi sai cầu sau xe renault | 1 | bộ | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 33 | Bơm con bánh xe mitsubishi canter | 2 | cái | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 34 | Bơm con bánh xe ural 4320 | 2 | cái | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 35 | Bơm hơi xe ural 4320 | 1 | cái | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 36 | Bơm nước xe renault | 1 | cái | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 37 | Bơm trợ lực lái xe mitsubishi canter | 1 | cái | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 38 | Bơm trợ lực lái xe renault | 1 | cái | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 39 | Bơm trợ lực lái xe ural 4320 | 1 | cái | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 40 | Bóng đèn 24v/21w | 1 | hộp | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 41 | Bóng đèn 24v/21w | 1 | hộp | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 42 | Bóng đèn pha xe mitsubishi canter | 2 | cái | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 43 | Bóng đèn pha xe ural 4320 | 2 | cái | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 44 | Cao su chải sàn buồng lái | 1 | bộ | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 45 | Cao su giảm chấn xe mitsubishi canter | 1 | xe | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 46 | Cao su giảm chấn xe renault | 1 | bộ | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 47 | Cao su ống nước renault | 1 | bộ | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 48 | Cao su ống nước renault | 1 | bộ | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 49 | Cao su ống nước xe mitsubishi canter | 1 | bộ | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 50 | Cao su ống nước xe ural 4320 | 1 | cái | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 51 | Cụm bu ly cánh quạt xe renault | 1 | bộ | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 52 | Cuộn hút giữ khởi động xe ural 4320 | 1 | cái | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 53 | Dây báo tốc độ xe mitsubishi canter | 1 | bộ | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 54 | Dây báo tốc độ xe ural 4320 | 1 | bộ | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 55 | Dây cáp bình điện xe mitsubishi canter | 1 | bộ | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 56 | Dây cáp bình điện xe renault | 1 | bộ | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 57 | Dây cáp bình điện xe ural 4320 | 1 | bộ | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 58 | Dây đai các loại xe mitsubishi canter | 1 | bộ | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 59 | Dây đai các loại xe renault | 1 | bộ | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 60 | Dây đai các loại xe ural 4320 | 1 | bộ | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 61 | Đệm trần xe ural 4320 | 1 | bộ | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 62 | Đèn hậu xe mitsubishi canter | 2 | cái | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 63 | Đèn hậu xe renault | 2 | cái | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 64 | Đèn hậu xe ural 4320 | 2 | cái | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 65 | Đèn pha toàn bộ xe renault | 2 | cái | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 66 | Đèn xin đường xe ural 4320 | 2 | cái | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 67 | Đĩa ép trung gian xe ural 4320 | 1 | cái | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 68 | Giá, cần, chổi gạt mưa xe mitsubishi canter | 2 | bộ | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 69 | Giá, cần, chổi gạt mưa xe ural 4320 | 2 | bộ | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 70 | Giảm sóc xe mitsubishi canter | 2 | cái | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 71 | Giảm sóc xe ural 4320 | 2 | cái | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 72 | Gối đỡ trục cân bằng xe ural 4320 | 2 | bộ | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 73 | Gương chiếu hậu xe mitsubishi canter | 2 | cái | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 74 | Gương chiếu hậu xe ural 4320 | 2 | cái | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 75 | Hộp tay lái xe ural 4320 | 1 | cái | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 76 | Két nước xe renault | 1 | cái | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 77 | Khóa cắt mát điều khiển điện xe mitsubishi canter | 1 | cái | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 78 | Khóa cắt mát điều khiển điện xe ural 4320 | 1 | cái | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 79 | Khớp chuyển hướng cầu trước xe renault | 1 | bộ | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 80 | Khóa điện 24 v xe mitsubishi canter | 1 | cái | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 81 | Khóa điện 24 v xe ural 4320 | 1 | cái | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 82 | Khởi động xe mitsubishi canter | 1 | cái | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 83 | Kim phun toàn bộ xe ural 4320 | 5 | cái | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 84 | Lá côn xe mitsubishi canter | 1 | cái | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 85 | Lọc gió xe renault | 1 | cái | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 86 | Mâm phanh xe ural 4320 | 1 | cái | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 87 | Mặt máy đồng bộ xe ural 4320 | 3 | cái | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 88 | Moay ơ, tang trống sau xe mitsubishi canter | 1 | cái | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 89 | Moay ơ, tang trống sau xe ural 4320 | 1 | cái | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 90 | Moay ơ, tang trống trước xe renault | 1 | cái | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 91 | Moay ơ, tang trống trước xe ural 4320 | 1 | cái | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 92 | Ống giảm thanh xe renault | 1 | cái | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 93 | Ống xả xe mitsubishi canter | 1 | cái | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 94 | Pha đèn xe mitsubishi canter | 2 | cái | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 95 | Pha đèn xe ural 4320 | 2 | cái | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 96 | Phanh tay xe renault | 1 | cái | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 97 | Phớt cầu, hộp số xe mitsubishi canter | 6 | cái | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 98 | Phớt cầu, hộp số xe renault | 5 | cái | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 99 | Phớt cầu, hộp số xe ural 4320 | 6 | cái | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 100 | Quang bắt thùng xe mitsubishi canter | 4 | cái | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 101 | Quang bắt thùng xe ural 4320 | 5 | cái | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 102 | Quang nhíp xe mitsubishi canter | 3 | cái | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 103 | Quang nhíp xe ural 4320 | 3 | cái | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 104 | Rô tuyn chuyển hướng xe ural 4320 | 2 | cái | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 105 | Ti ô cao áp xe mitsubishi canter | 4 | cái | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 106 | Ti ô cao áp xe ural 4320 | 4 | cái | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 107 | Ti ô dầu xe mitsubishi canter | 4 | cái | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 108 | Ti ô dầu xe ural 4320 | 4 | cái | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 109 | Ti ô đường dầu hồi xe mitsubishi canter | 2 | cái | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 110 | Ti ô đường dầu hồi xe ural 4320 | 2 | cái | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 111 | Ti ô đường hơi xe ural 4320 | 6 | cái | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 112 | Ti ô phanh trước, sau xe renault | 6 | cái | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 113 | Ti ô phanh trước, giữa, sau xe ural 4320 | 6 | cái | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 114 | Ti ô phanh trước, sau xe mitsubishi canter | 4 | cái | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 115 | Tiết chế xe ural 4320 | 1 | cái | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 116 | Tổng phanh xe mitsubishi canter | 1 | cái | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 117 | Tổng phanh xe ural 4320 | 1 | cái | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 118 | Trợ lực côn trên xe renault | 1 | cái | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 119 | Trợ lực côn trên xe ural 4320 | 1 | cái | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 120 | Trục a cơ hộp số chính xe mitsubishi canter | 1 | cái | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 121 | Trục a cơ hộp số chính xe ural 4320 | 1 | cái | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 122 | Trục cát đăng giữa xe ural 4320 | 1 | cái | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 123 | Trục chủ động hộp số phụ xe renault | 1 | cái | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 124 | Trục ngang cầu sau xe ural 4320 | 1 | đôi | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 125 | Trục ngang cầu trước xe ural 4320 | 2 | cái | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 126 | Trục thứ cấp hộp số chính xe ural 4320 | 1 | cái | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 127 | Trục trung gian hộp số chính xe mitsubishi | 1 | cái | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 128 | Trục trung gian hộp số chính xe renault | 1 | cái | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 129 | Trục trung gian hộp số chính xe ural 4320 | 1 | cái | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 130 | Trục trung gian hộp số phụ xe renault | 1 | cái | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 131 | Van tổng phanh xe renault | 1 | bộ | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 132 | Vành chậu quả dứa cầu sau xe renault | 1 | bộ | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 133 | Zằng cầu xe ural 4320 | 1 | cái | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 134 | Zoăng cánh cửa xe mitsubishi canter | 1 | bộ | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 135 | Zoăng cánh cửa xe renault | 1 | xe | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 136 | Zoăng cánh cửa xe ural 4320 | 1 | bộ | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 137 | Zoăng đệm phần máy xe mitsubishi canter | 1 | bộ | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 138 | Zoăng đệm phần máy xe ural 4320 | 1 | bộ | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 139 | Zoăng kính chắn gió xe ural 4320 | 1 | bộ | Mới, chưa qua sử dụng, nguyên nhãn mác và Tiêu chuẩn nhà sản xuất |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi