Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm tập trung (đợt 1) tài sản, thiết bị dạy học năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201009480-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Hội đồng mua sắm tập trung huyện Cù Lao Dung |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua sắm tập trung (đợt 1) tài sản, thiết bị dạy học năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200949005 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí sự nghiệp giáo dục năm 2020, theo Quyết định số 3504/QĐ-UBND ngày 06/12/2019 của Chủ tịch UBND tỉnh Sóc Trăng và Quyết định số 2934/QĐ-UBND ngày 03/8/2020 của Chủ tịch UBND huyện Cù Lao Dung |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-05 12:09:00 đến ngày 2020-10-28 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,469,195,300 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,865,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu tám trăm sáu mươi năm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ thiết bị dạy chữ số và so sánh số | 1.337 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 2 | Bộ thiết bị dạy phép tính | 1.337 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 3 | Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối | 1.337 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 4 | Mô hình đồng hồ | 45 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 5 | Tranh: Bộ mẫu chữ viết | 45 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 6 | Tranh: Bộ chữ dạy tập viết | 45 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 7 | Bộ thẻ chữ học vần thực hành | 1.337 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 8 | Bộ chữ học vần biểu diễn | 45 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 9 | Bộ sa bàn giáo dục giao thông | 169 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 10 | Bộ tranh: Cơ thể người và các giác quan | 169 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 11 | Bộ tranh: Những việc nên và không nên làm để phòng tránh tật cận thị học đường | 169 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 12 | Bộ tranh: Các việc cần làm để giữ vệ sinh cá nhân | 169 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 13 | Bộ tranh về phòng tránh bị xâm hại | 169 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 14 | Bộ tranh: Nghiêm trang khi chào cờ | 45 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 15 | Bộ tranh: Yêu gia đình | 214 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 16 | Bộ tranh: Thật thà | 214 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 17 | Bộ tranh: Tự giác làm việc của mình | 214 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 18 | Bộ tranh: Sinh hoạt nề nếp | 214 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 19 | Bộ tranh: Thực hiện nội quy trường, lớp | 214 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 20 | Bộ tranh: Tự chăm sóc bản thân | 214 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 21 | Bộ tranh: Phòng tránh tai nạn thương tích | 214 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 22 | Thanh phách | 560 | Cặp | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 23 | Song loan | 560 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 24 | Trống nhỏ | 112 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 25 | Triangle (Tam giác chuông) | 112 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 26 | Tambourine (Trống lục lạc) | 112 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 27 | Keyboard (đàn phím điện tử) | 16 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 28 | Bảng vẽ cá nhân | 560 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 29 | Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) | 560 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 30 | Bảng vẽ học nhóm | 96 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 31 | Bục đặt mẫu | 45 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 32 | Các hình khối cơ bản | 16 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 33 | Thiết bị âm thanh (DVD hoặc đài cassette) | 16 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 34 | Bộ tranh hoặc video về đội hình đội ngũ (ĐHĐN) | 96 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 35 | Bộ tranh hoặc video về các tư thế vận động cơ bản (VĐCB) | 96 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 36 | Bộ tranh hoặc video về bài tập thể dục (BTTD) | 96 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 37 | Đồng hồ bấm giây | 96 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 38 | Còi | 96 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 39 | Cờ đuôi nheo | 192 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 40 | Thước dây | 96 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 41 | Nhạc tập bài tập Thể dục | 32 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 42 | Đệm nhảy | 96 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 43 | Bóng đá | 96 | Quả | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 44 | Cầu môn bóng đá 5 người | 16 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 45 | Bóng rổ | 96 | Quả | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 46 | Cột bóng rổ | 32 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 47 | Dây nhảy tập thể | 96 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 48 | Dây nhảy cá nhân | 320 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 49 | Quả cầu đá | 669 | Quả | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 50 | Cột và lưới đá cầu | 32 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 51 | Bóng ném | 96 | Quả | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 52 | Bóng chuyền hơi | 96 | Quả | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 53 | Cột và lưới bóng chuyển hơi | 32 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 54 | Các bài nhạc dân vũ (USB ghi các bài nhạc dân vũ) | 32 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 55 | Bộ tranh/thẻ rời, mỗi tranh/thẻ minh họa một gương mặt cảm xúc (Kích thước (290x210)mm) | 45 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 56 | Bộ tranh/thẻ rời, mỗi tranh/thẻ minh họa một gương mặt cảm xúc (Kích thước (148x105)mm) | 169 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 57 | Bảng nhóm | 169 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 58 | Tủ đựng thiết bị | 42 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 59 | Bảng phụ | 45 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 60 | Radio - Castsete | 16 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 61 | Loa cầm tay loại thông dung | 16 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 62 | Nam châm loại thông dung | 900 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 63 | Nẹp treo tranh | 320 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 64 | Giá treo tranh loại thông dung | 48 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 65 | Máy tính (để bàn hoặc xách tay) | 16 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 66 | Ti vi 43 inch | 16 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 67 | Đầu DVD | 16 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi