Gói thầu: Mua sắm vật tư, phụ kiện lưới điện phát sinh công trình ĐTXD SXKD năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201055315-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Long Thành - Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, phụ kiện lưới điện phát sinh công trình ĐTXD SXKD năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201033077 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ĐTXD SXKD năm 2020 của Điện lực Long Thành. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-21 16:09:00 đến ngày 2020-10-27 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 271,544,713 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Băng keo cách điện hạ thế | - | 570 | cuộn | - | |
| 2 | Bộ tiếp địa cố định 3 pha | - | 29 | Bộ | - | |
| 3 | Boulon D12x50/mạ nhúng | - | 100 | con | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của mục 2 Chương IV | |
| 4 | Boulon D16x50/mạ nhúng | - | 174 | con | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của mục 2 Chương IV | |
| 5 | Bulon D16x300 mạ nhúng | - | 177 | con | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của mục 2 Chương IV | |
| 6 | Bulon mắt D16x300 mạ nhúng | - | 108 | con | - | |
| 7 | Bulon D16x400 mạ nhúng | - | 65 | con | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của mục 2 Chương IV | |
| 8 | Bulon móc D16x300 mạ nhúng | - | 124 | con | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của mục 2 Chương IV | |
| 9 | Boulon D16x300 VRS mạ nhúng | - | 112 | con | - | |
| 10 | Boulon D16x400 VRS mạ nhúng | - | 100 | con | - | |
| 11 | Boulon D16x500 VRS mạ nhúng | - | 44 | con | - | |
| 12 | Boulon D16x600 VRS mạ nhúng | - | 31 | con | - | |
| 13 | Boulon D16x700 VRS mạ nhúng | - | 16 | con | - | |
| 14 | Boulon D16x800 VRS mạ nhúng | - | 9 | cái | - | |
| 15 | Long đền vuông D18 | - | 200 | con | - | |
| 16 | Bass LL | - | 17 | Bộ | - | |
| 17 | Nắp chụp LA | - | 87 | cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của mục 2 Chương IV | |
| 18 | Nắp chụp MBA | - | 91 | cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của mục 2 Chương IV | |
| 19 | Nắp chụp kẹp Uquai | - | 81 | cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của mục 2 Chương IV | |
| 20 | Co PVC 90 DK 114 | - | 40 | cái | - | |
| 21 | Co PVC 135 DK 114 | - | 4 | cái | - | |
| 22 | Cọc tiếp địa D16-2,4m | - | 18 | Cây | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của mục 2 Chương IV | |
| 23 | Kẹp cọc tiếp địa | - | 8 | Cây | - | |
| 24 | Ống thép tráng kẽm D34 | - | 15 | Bộ | - | |
| 25 | Keo Silicon | - | 51 | Ông | - | |
| 26 | Cosse ép Cu 5mm2 | - | 284 | cái | - | |
| 27 | Cosse ép Cu 25mm2 | - | 115 | cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của mục 2 Chương IV | |
| 28 | Cosse ép Cu 50mm2 | - | 71 | cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của mục 2 Chương IV | |
| 29 | Cosse ép Cu 70mm2 | - | 58 | cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của mục 2 Chương IV | |
| 30 | Cosse ép Cu 95mm2 | - | 196 | cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của mục 2 Chương IV | |
| 31 | Cosse ép Cu 120mm2 | - | 116 | cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của mục 2 Chương IV | |
| 32 | Cosse ép Cu 185mm2 (loại 02 lỗ) | - | 70 | cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của mục 2 Chương IV | |
| 33 | Cosse ép Cu -AL 70mm2 | - | 200 | cái | - | |
| 34 | Ống PVC DK 21x1,6mm | - | 38 | Mét | - | |
| 35 | Ống PVC DK 60x2,8mm | - | 33 | Mét | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của mục 2 Chương IV | |
| 36 | Ống PVC DK 114x4,9mm | - | 199 | Mét | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của mục 2 Chương IV | |
| 37 | Ống xoắn ruột gà DK 114 | - | 92 | Mét | - | |
| 38 | Ông co nhiệt D90/45 | - | 12 | Mét | - | |
| 39 | Kẹp dừng cáp ABC 4x50-95 | - | 42 | cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của mục 2 Chương IV | |
| 40 | Kẹp dừng cáp ABC 4x120 | - | 4 | cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của mục 2 Chương IV | |
| 41 | Kẹp nối ép WR 399 (95/95, 70, 50, 35) | - | 202 | cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của mục 2 Chương IV | |
| 42 | Kẹp nối ép WR 419 (120/120) | - | 448 | cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của mục 2 Chương IV | |
| 43 | Kẹp hotline 2/0 | - | 67 | cái | - | |
| 44 | Kẹp quai 4/0 | - | 55 | cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của mục 2 Chương IV | |
| 45 | Kẹp U quai 240mm2 | - | 32 | cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về kỹ thuật của mục 2 Chương IV | |
| 46 | Móc treo chữ U D16 | - | 290 | cái | - | |
| 47 | Ốc xiết cáp Cu 1/0 | - | 141 | con | - | |
| 48 | Cổ dê trụ đơn ốp 1 ống PVC D114 | - | 38 | Cái | - | |
| 49 | Thùng điện kế 435x300x200 (tủ+bảng nhựa+khóa) | - | 11 | Cái | Theo Bản vẽ kỹ thuật đính kèm | |
| 50 | Tủ CB 3 pha trạm ngồi (1000*700*330) (tủ+ bakelit+ cổ dê+ khóa) | - | 11 | Bộ | Theo Bản vẽ kỹ thuật đính kèm | |
| 51 | Tủ điện kế hai ngăn 3 pha trạm treo (tủ+ tủ+ bakelit+ cổ dê+ khóa) | - | 4 | Bộ | Theo Bản vẽ kỹ thuật đính kèm | |
| 52 | Bảng tên trạm | - | 9 | Cái | - | |
| 53 | Kẹp dừng Ubolt AC 95/120 | - | 50 | Cái | - |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi