Gói thầu: Gói thầu số 02 - Cung cấp, vận chuyển cấu kiện thép và phụ kiện điện các loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201043587-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/10/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Sơn La |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02 - Cung cấp, vận chuyển cấu kiện thép và phụ kiện điện các loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20201028925 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-21 16:01:00 đến ngày 2020-10-28 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,062,765,162 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,900,000 VNĐ ((Mười năm triệu chín trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Chụp thép 2,5m (46,99 kg/bộ) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2.2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT | ||
| 2 | Chụp thép 3m (110,374 kg/bộ) | 5 | bộ | Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2.2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT | ||
| 3 | Chụp thép CT-2,6m (52,37 kg/bộ) | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2.2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT | ||
| 4 | Cổ dề dây néo cột ly tâm (12,57 kg/bộ) | 7 | bộ | Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2.2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT | ||
| 5 | Cờ tiếp địa (0,38 kg/bộ) | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2.2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT | ||
| 6 | Cờ tiếp địa cầu giao (6,579 kg/bộ) | 5 | cái | Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2.2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT | ||
| 7 | Cờ tiếp địa ngọn cột CTĐ-1,5m (1,43 kg/bộ) | 6 | bộ | Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2.2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT | ||
| 8 | Cờ tiếp địa Φ10 (6,68 kg/bộ) | 3 | cái | Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2.2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT | ||
| 9 | Cờ tiếp điện ngọn cột cáp vặn xoắn | 5 | cái | Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2.2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT | ||
| 10 | Dây tiếp địa leo cột ɸ10 (7,17 kg/bộ) | 7,17 | bộ | Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2.2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT | ||
| 11 | Dây tiếp địa leo cột ɸ12 (10,72 kg/bộ) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2.2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT | ||
| 12 | Ghế thao tác + Phụ kiện (99,7 kg/bộ) | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2.2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT | ||
| 13 | Ghế thao tác cầu dao (296,26 kg/bộ) | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2.2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT | ||
| 14 | Ghế thao tác cầu dao (96,64 kg/bộ) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2.2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT | ||
| 15 | Ghế thao tác cầu dao tim cột 2,9m (152,38 kg/bộ). | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2.2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT | ||
| 16 | Giá đỡ cầu dao GĐ-CD (80,98 kg/bộ) | 3 | bộ | Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2.2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT | ||
| 17 | Giá đỡ cầu dao (tim cột 2,9m (82,803 kg/bộ) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2.2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT | ||
| 18 | Giá đỡ sàn thao tác cầu dao (75,96 kg/bộ). | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2.2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT | ||
| 19 | Giá đỡ tay thao tác cầu dao (11,87 kg/bộ) | 3 | bộ | Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2.2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT | ||
| 20 | Giá đỡ tay thao tác tim cột 2,9m (51,13 kg/bộ) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2.2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT | ||
| 21 | Móc treo chữ U (CK9) | 128 | cái | Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2.2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT | ||
| 22 | Bu lông M12 x 50 | 292 | bộ | Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2.2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT | ||
| 23 | Tấm bắt sứ (13,41 kg/bộ) | 3 | cái | Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2.2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT | ||
| 24 | Thang Trèo (25,7 kg/bộ) | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2.2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT | ||
| 25 | Thang trèo cột cầu dao (20,84 kg/bộ) | 4 | bộ | Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2.2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT | ||
| 26 | Tiếp địa RC4 (69,77 kg/bộ) | 5 | bộ | Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2.2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT | ||
| 27 | Xà đỡ 1 pha cột vuông (5,09 kg/bộ) | 246 | bộ | Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2.2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT | ||
| 28 | Xà đỡ 1 pha XĐ-0,2V (4,5 kg/bộ) | 8 | bộ | Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2.2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT | ||
| 29 | Xà đỡ 3 pha cột ly tâm (8,51 kg/bộ) | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2.2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT | ||
| 30 | Xà đỡ 3 pha cột vuông (8,35 kg/bộ) | 101 | bộ | Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2.2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT | ||
| 31 | Xà đỡ 3 pha cột vuông (9,09 kg/bộ) | 28 | bộ | Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2.2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT | ||
| 32 | Xà đỡ thẳng 35kV (41,3 kg/bộ) | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2.2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT | ||
| 33 | Xà néo 1 pha cột vuông (6,46 kg/bộ) | 159 | bộ | Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2.2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT | ||
| 34 | Xà néo 1 pha XN-0,2V (7,2 kg/bộ) | 10 | bộ | Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2.2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT | ||
| 35 | Xà néo 3 pha cột ly tâm (15,52 kg/bộ) | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2.2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT | ||
| 36 | Xà néo 3 pha cột vuông (14,6 kg/bộ) | 55 | bộ | Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2.2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT | ||
| 37 | Xà néo bằng cột kép XNG1.35-2L (88,05 kg/bộ) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2.2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT | ||
| 38 | Xà néo bằng XNB35-2L (101,93 kg/bộ) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2.2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT | ||
| 39 | Xà néo bằng XNB-35-2L (82,13 kg/bộ) | 4 | bộ | Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2.2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT | ||
| 40 | Xà néo cột kép XNG2.35-2L (114,65 kg/bộ) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2.2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT | ||
| 41 | Xà néo gép dọc 1 pha cột vuông (14,84 kg/bộ) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2.2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT | ||
| 42 | Xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông (6,84 kg/bộ) | 17 | bộ | Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2.2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT | ||
| 43 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông (13,72 kg/bộ) | 17 | bộ | Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2.2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT | ||
| 44 | Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông (8,06 kg/bộ) | 20 | bộ | Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2.2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT | ||
| 45 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông (15,28 kg/bộ) | 14 | bộ | Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2.2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT | ||
| 46 | Xà phụ (11,34 kg/bộ) | 12 | bộ | Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2.2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT | ||
| 47 | Dây néo TK70-18 | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2.2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT | ||
| 48 | Gông hòm công tơ cơ khí H1+H3F mạ nhúng | 350 | bộ | Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2.2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT | ||
| 49 | Gông hòm công tơ cơ khí H2+H4 mạ nhúng | 1.416 | bộ | Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2.2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT | ||
| 50 | Gông hòm công tơ điện tử H2+H4 mạ nhúng | 1.316 | bộ | Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2.2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT | ||
| 51 | Đai thép không gỉ | 374,7 | kg | Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2.2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT | ||
| 52 | Khóa đai thép | 1.595 | cái | Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2.2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT | ||
| 53 | Đầu cốt nhôm 2 lỗ SY185 | 30 | cái | Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2.2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT | ||
| 54 | Đầu cốt thẻ bài SYG 95 | 26 | cái | Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2.2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT | ||
| 55 | Ghíp đồng nhôm AM16-70 (1 bu lông) | 590 | cái | Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2.2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT | ||
| 56 | Ghíp đồng nhôm AM16-70 (3 bu lông) | 113 | cái | Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2.2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT | ||
| 57 | Ghíp nhôm AC120-240 (3 bu lông) | 292 | cái | Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2.2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT | ||
| 58 | Ghíp nhôm AC16-70 (3 bu lông) | 978 | cái | Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2.2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT | ||
| 59 | Ghíp nhôm AC25-95 (3 bu lông) | 3.217 | cái | Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2.2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT | ||
| 60 | Ghíp nhôm AC25-150 (3 bu lông) | 116 | cái | Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2.2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT | ||
| 61 | Ghíp nối GN1 mạ nhúng | 1.100 | cái | Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2.2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT | ||
| 62 | Ghíp nối GN2 mạ nhúng | 4.600 | cái | Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2.2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT | ||
| 63 | Sứ quả bàng | 300 | quả | Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2.2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT | ||
| 64 | Kẹp xiết 4x16-50 mạ nhúng | 1.064 | cái | Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2.2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT | ||
| 65 | Kẹp xiết 4x70-95 mạ nhúng | 471 | cái | Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2.2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT | ||
| 66 | Kẹp xiết 4x95-120 mạ nhúng | 52 | cái | Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2.2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT | ||
| 67 | Kẹp treo 4x50-120 mạ nhúng | 689 | cái | Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2.2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT | ||
| 68 | Móc tải nặng Ф18 mạ nhúng | 1.171 | cái | Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2.2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT | ||
| 69 | Móc tải nhẹ Ф16 mạ nhúng | 360 | cái | Mô tả chi tiết tại tiểu mục 2.2, mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật, thuộc E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi