Gói thầu: Mua hóa chất xét nghiệm, thận nhân tạo, giặt tẩy năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201054975-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN VĨNH TƯỜNG |
| Tên gói thầu | Mua hóa chất xét nghiệm, thận nhân tạo, giặt tẩy năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201004906 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu bảo hiểm y tế, thu dịch vụ khám chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-21 17:13:00 đến ngày 2020-11-02 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,803,201,867 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 78,500,000 VNĐ ((Bảy mươi tám triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Phần 1. HÓA CHẤT SINH HÓA | 0 | 0 | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 2 | 1.1. Hóa chất dùng cho máy sinh hóa tự động TYB-40 | 0 | 0 | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 3 | Albumin | 1.000 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 4 | Amylase | 400 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Bilirubin Direct | 320 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 6 | Bilirubin Total | 320 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 7 | Calcium | 100 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 8 | Cholesterol | 2.000 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 9 | Cholesterol HDL Direct | 400 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Cholesterol LDL Direct | 400 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 11 | CK-MB | 200 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 12 | CK NAC | 200 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 13 | Control N | 25 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Control P | 25 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 15 | Multi‐Calibrator | 24 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 16 | Creatinine | 2.000 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 17 | Gamma GT | 500 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 18 | Glucose | 3.000 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 19 | GOT | 2.000 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 20 | GPT | 2.000 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 21 | Protein Total | 500 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 22 | Triglycerides | 2.000 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 23 | Urea | 2.000 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 24 | Uric Acid | 500 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 25 | Ethanol Calibr./Control Se | 5 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 26 | Ethanol, enzymatic, UV | 150 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 27 | Nước rửa Extra | 25.000 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 28 | 1.2. Hóa chất dùng cho máy sinh hóa tự động XL - 300 | 0 | 0 | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 29 | Albumin | 2.000 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 30 | Alpha Amylase (single Reagent | 1.000 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 31 | Bilirubin Direct | 1.200 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 32 | Bilirubin Total | 1.200 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 33 | Calcium | 240 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 34 | Cholesterol | 15.000 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 35 | HDL direct | 3.000 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 36 | LDL Direct | 3.000 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 37 | Hdl/ldl Calirator | 10 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 38 | Creatine Kinase se MB | 1.200 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 39 | Creatine Kinase NAC | 1.200 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 40 | Creatinine | 15.000 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 41 | GammaGlutamyltransferase | 1.200 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 42 | Glucose | 18.000 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 43 | AST/GOT | 15.000 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 44 | ALT/GPT | 15.000 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 45 | XL Mutical | 432 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 46 | Total Protein | 2.000 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 47 | Triglycerides | 15.000 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 48 | Urea | 15.000 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 49 | Uric Acid (single Reagent) | 2.000 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 50 | Xl wash | 28.800 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 51 | Định lượng CRP | 5.000 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 52 | Huyết thanh chuẩn CRP | 5 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 53 | 1.3. Hóa chất dùng cho máy sinh hóa tự động AU480 | 0 | 0 | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 54 | Albumin | 1.000 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 55 | ALT/GPT | 5.000 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 56 | Amylase | 600 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 57 | AST/GOT | 5.000 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 58 | Bilirubin Direct | 600 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 59 | Bilirubin Total | 600 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 60 | Calcium Arsenazo | 120 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 61 | Cholesterol | 5.000 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 62 | CK NAC | 600 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 63 | CK-MB | 600 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 64 | Creatinine Jaffe | 5.000 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 65 | Gamma-GT Plus | 600 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 66 | Glucose PAP | 9.000 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 67 | Cholesterol HDL | 1.800 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 68 | Cholesterol LDL | 1.800 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 69 | Total Protein | 1.000 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 70 | Triglycerides Mono | 5.000 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 71 | Urea UV | 5.000 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 72 | Uric Acid Mono | 1.000 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 73 | Elitrol I | 50 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 74 | Elitrol II | 50 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 75 | Elical | 45 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 76 | Acid Solution 1L | 3.000 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 77 | System Cleaning Solution | 3.000 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 78 | System Solution 1L | 10.000 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 79 | Phần 2. HÓA CHẤT HUYẾT HỌC | 0 | 0 | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 80 | 2.1. Hóa chất huyết học dùng cho máy KX21, XP100 | 0 | 0 | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 81 | Hemaclair ST hoặc tương đương | 1.000 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 82 | Diluant ST9 hoặc tương đương | 2.496 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 83 | Lysoglobine K hoặc tương đương | 60.000 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 84 | Booltrol 3D ST (N) máu chuẩn | 36 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 85 | 2.2. Hóa chất dùng cho máy Celltac alpha & MEK-6510. | 0 | 0 | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 86 | Hemolynac 3N hoặc tương đương | 216.000 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 87 | Isotonac 3 hoặc tương đương | 500.000 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 88 | Cleanac-3 hoặc tương đương | 50.000 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 89 | Cleanac hoặc tương đương | 50.000 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 90 | Máu chuẩn 3DN | 130 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 91 | 2.3. Hóa chất huyết học dùng cho máy HEMIX 5-60 | 0 | 0 | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 92 | Diluant 5.1 hoặc tương đương | 720.000 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 93 | Lyse 5.1 hoặc tương đương | 60.000 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 94 | Quench 5.1 hoặc tương đương | 36.000 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 95 | Clair 5.1 hoặc tương đương | 1.440 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 96 | Hemaclair 3I hoặc tương đương | 360 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 97 | Bloodtrol 5D (LNH) hoặc tương đương | 18 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 98 | Phần 3. HÓA CHẤT ĐIỆN GIẢI | 0 | 0 | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 99 | 3.1. Hóa chất máy điện giải 3 thông số Ilyte | 0 | 0 | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 100 | Nước rửa máy điện giải | 1.620 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 101 | Pack Na/K/Ca/Ph | 24.000 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 102 | Dung dịch chuẩn | 120 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 103 | Phần 4. HÓA CHẤT CHO MÁY ĐÔNG MÁU | 0 | 0 | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 104 | 4.1. Hóa chất chạy máy đông máu | 0 | 0 | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 105 | HemoStat Thromboplastinliquid hoặc tương đương | 450 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 106 | Hemostat aPTT-EL hoặc tương đương | 750 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 107 | Hemostat aPTT-EL CaCl2 reagent hoặc tương đương | 750 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 108 | Hemostat Fibrinogen hoặc tương đương | 340 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 109 | Hemostat Thrombin Time hoặc tương đương | 302 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 110 | Hemostat Control Plasma Normal hoặc tương đương | 29 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 111 | Hemostat Calibrator hoặc tương đương | 29 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 112 | Packing Wash Solution - HumaClot Pro hoặc tương đương | 1.530 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 113 | Packing Cleaner - HumaClot Pro hoặc tương đương | 1.530 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 114 | PHẦN. 5. HÓA CHẤT CHO MÁY MIỄN DỊCH | 0 | 0 | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 115 | 5.1. Hóa chất dùng cho máy ACCESII | 0 | 0 | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 116 | Access Immunoassay System hoặc tương đương | 4.900 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 117 | Access Substrate hoặc tương đương | 1.040 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 118 | Access Wash Buffer II hoặc tương đương | 93.600 | test | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 119 | Access System check solution hoặc tương đương | 24 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 120 | HYPERsensitive hTSH hoặc tương đương | 600 | test | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 121 | HYPERsensitive hTSH Calibrators hoặc tương đương | 15 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 122 | Total T3 | 600 | test | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 123 | Total T3 Calibrators | 24 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 124 | Free T3 | 600 | test | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 125 | Free T3 Calibrators | 15 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 126 | Free T4 | 600 | test | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 127 | Free T4 Calibrators | 15 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 128 | 5.2. Hóa chất cho máy miễn dịch AFLAS | 0 | 0 | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 129 | AFIAS AFP hoặc tương đương | 346 | test | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 130 | AFIAS CEA hoặc tương đương | 346 | test | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 131 | AFIAS Total B hCG hoặc tương đương | 144 | test | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 132 | AFIAS TSH hoặc tương đương | 864 | test | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 133 | AFIAS T4 hoặc tương đương | 864 | test | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 134 | AFIAS T3 hoặc tương đương | 864 | test | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 135 | Boditech Tumor marker Control hoặc tương đương | 4 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 136 | Boditech Tumor marker Calibrator hoặc tương đương | 4 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 137 | Boditech Hormone Calibrator hoặc tương đương | 4 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 138 | HbA1c | 4.300 | test | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 139 | PHẦN.6. HÓA CHẤT CHO MÁY POCKETCHEM™ A1c- Arkray | 0 | 0 | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 140 | Pocketchem A1c kit (52 que mẫu, 50 lọ hóa chất)/bộ hoặc tương đương | 72 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 141 | Pocketchem A1c Control kit (Level 1: 0,25mlx2 bottles, (Level 1: 0,25mlx2 bottles)/bộ hoặc tương đương | 6 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 142 | Phần 7. HÓA CHẤT THẬN NHÂN TẠO | 0 | 0 | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 143 | Dịch lọc thận | 38.000 | Lít | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 144 | Dịch lọc thận | 38.000 | Lít | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 145 | Phần 8: HÓA CHẤT GIẶT | 0 | 0 | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 146 | Hóa chất tạo kiềm | 300 | Kg | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 147 | Hóa chất trung hòa | 240 | Kg | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 148 | Hóa chất giặt chính | 960 | Kg | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 149 | Hóa chất tẩy trắng gốc Clorin | 2.550 | Kg | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 150 | Hóa chất tẩy trắng gốc Oxy | 300 | Kg | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 151 | Hóa chất xả vải | 960 | Kg | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi