Gói thầu: Mua sắm vật tư, thiết bị thực hiện sửa chữa 02 loại thiết bị đặc chủng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201055941-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Kỹ thuật Hải quân |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, thiết bị thực hiện sửa chữa 02 loại thiết bị đặc chủng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201055938 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Hoạt động có thu |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-21 20:09:00 đến ngày 2020-10-29 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,467,885,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Board xử lý tín hiệu | 1 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 2 | Board mã hóa và giải mã Audio | 1 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 3 | Board giao tiếp RS-422, ARINC-429 | 1 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 4 | Diode zener BZX84C16 | 2 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 5 | Diode zener BZX84c33 | 2 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 6 | ICMMBTA42 | 7 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 7 | IC LM2990-12 | 3 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 8 | IC DTA-25 | 2 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 9 | IC LM317L | 3 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 10 | IC LM293 | 2 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 11 | Cuộn cảm4.7uH | 3 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 12 | Cuộn cảm 33uF | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 13 | Thạch anh 24.576MHz | 3 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 14 | Thạch anh 4MHz | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 15 | Điện trở 1/16W 10K | 8 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 16 | ARINC429XCVR | 2 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 17 | HI8586 | 3 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 18 | BAR43C | 7 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 19 | DTA-13 | 5 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 20 | LM293 | 5 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 21 | LT1619 | 4 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 22 | TLV320AIC24 | 2 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 23 | TPS76318 | 4 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 24 | TL082 | 5 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 25 | SI4465 | 7 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 26 | 320VC5470_Power | 5 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 27 | 29DL320 | 6 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 28 | 71V416 | 3 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 29 | NC7SZ74 | 5 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 30 | MC33178 | 3 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 31 | 74LVC1G08 | 7 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 32 | 74LVC1G09 | 8 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 33 | 74LVC2G15 | 6 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 34 | MMBD7001 | 3 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 35 | 2N7002 | 6 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 36 | 2N3907 | 7 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 37 | Board xử lý Audio | 1 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 38 | Board điều khiển SWITCH AUDIO | 1 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 39 | IC MM74HC | 2 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 40 | IC P941H | 3 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 41 | Diode Schottky | 4 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 42 | Tran LM78L05ACZ | 2 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 43 | Tụ xoay | 10 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 44 | IC SA5710 | 3 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 45 | IC LM324 | 2 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 46 | IC PDGB12 | 2 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 47 | IC LM358A | 3 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 48 | IC LM386 | 9 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 49 | IC 47TA | 2 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 50 | IC 13Ø56 | 3 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 51 | IC A42MX09 | 3 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 52 | IC LM2825HN-ADJ | 3 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 53 | IC 7805CT | 2 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 54 | IC 74HC | 3 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 55 | IC LC04-12 | 2 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 56 | IC 818BFP | 2 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 57 | Diode 103Y | 4 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 58 | Alfet 08NP16V5 | 2 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 59 | OP07 | 5 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 60 | OP27 | 5 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 61 | AD705 | 5 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 62 | AD815 | 5 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 63 | BUZ901D | 2 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 64 | PC817 | 2 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 65 | TDA-7391 | 4 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 66 | TDA-7379 | 2 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 67 | UAF42 | 3 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 68 | VD11DF06 | 2 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 69 | KT973A | 2 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 70 | K521CA3 | 2 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 71 | 2SC3200 | 3 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 72 | 2SA1268 | 2 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 73 | 2SK170 | 2 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 74 | 2SA1145 | 2 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 75 | OPA627BP | 3 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 76 | OPA2134 | 4 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 77 | Bo điều khiển điện áp | 1 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 78 | Bo so sánh điện áp, bảo vệ quá áp | 1 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 79 | Bo tạo dao động, điều chỉnh dạng sóng | 1 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 80 | Điện trở các loại | 10 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 81 | Tụ điện 0.47μF 100V | 4 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 82 | Diode 1N5624 | 2 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 83 | Relay M5757/23-001 | 8 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 84 | Tran 2N2222A | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 85 | Tran 2N2907A | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 86 | Tran 2N3117 | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 87 | Tran 1129 | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 88 | Điện trở | 5 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 89 | Điện trở | 20 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 90 | Điện trở | 14 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 91 | Điện trở | 12 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 92 | Điện trở | 12 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 93 | Điện trở | 10 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 94 | Điện trở | 30 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 95 | Điện trở | 10 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 96 | Điện trở | 27 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 97 | Điện trở | 6 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 98 | Điện trở | 10 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 99 | Điện trở | 10 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 100 | Điện trở SUN đo dòng | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 101 | Đi ốt | 4 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 102 | Đi ốt | 15 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 103 | Đi ốt | 30 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 104 | Đi ốt | 18 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 105 | Đi ốt | 2 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 106 | Đi ốt bán dẫn | 6 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 107 | Đi ốt | 16 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 108 | Đi ốt | 8 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 109 | Đi ốt ổn áp | 8 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 110 | Tụ điện | 10 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 111 | Tụ điện | 8 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 112 | Tụ điện | 2 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 113 | Tụ điện | 4 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 114 | Tụ điện | 5 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 115 | Tụ điện | 2 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 116 | Tụ điện | 6 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 117 | Tụ điện | 6 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 118 | Tụ điện | 5 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 119 | Tụ điện | 6 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 120 | Tụ điện | 21 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 121 | Tụ điện | 2 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 122 | Tụ điện | 3 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 123 | Tụ điện | 5 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 124 | Rơ le | 34 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 125 | Rơ le | 6 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 126 | Rơ le | 17 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 127 | Rơ le | 12 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 128 | Rơ le | 5 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 129 | Rơ le | 2 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 130 | Rơ le | 3 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 131 | Rơ le | 10 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 132 | Biến trở | 8 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 133 | Biến trở | 10 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 134 | Tranzitor | 8 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 135 | Tranzitor | 8 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 136 | Tranzitor | 7 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 137 | Thysistor | 5 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 138 | IC | 4 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 139 | IC | 4 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 140 | Công tắc | 4 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 141 | Công tắc tơ | 2 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 142 | Công tắc tơ | 2 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 143 | Công tắc tơ | 3 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 144 | Chuyển mạch | 3 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 145 | Thiết bị cảm biến áp lực | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 146 | Xen xin chỉ thị | 2 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 147 | Cảm biến đo góc | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 148 | Biến áp quay thu | 3 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 149 | Cảm biến dịch chuyển tuyến tính | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 150 | Cảm biến dòng chất lỏng | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 151 | Cảm biến áp suất bơm | 2 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 152 | Ổn áp | 5 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 153 | Biến áp cao tần | 4 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 154 | Modul máy tính xử lý trung tâm và chương trình điều khiển | 1 | Mô đun | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 155 | Modul biến đổi góc biến áp quay-số | 1 | Mô đun | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 156 | Máy phát tốc độ | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 157 | Van giảm áp | 1 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 158 | Van điện khí | 3 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 159 | Đồng hồ chỉ báo điện áp | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 160 | ống cao su áp lực cao (150at) | 5 | m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 161 | Ống đồng Φ 12mm | 4 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 162 | Đèn chỉ thị | 4 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 163 | Phớt kín dầu | 4 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 164 | Cút nối Φ12 | 14 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 165 | Đệm tiếp lưu | 20 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 166 | Chổi than và giá chổi than | 2 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT | ||
| 167 | Kẹp | 8 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chung nêu tại mục 2.1, yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại mục 2.2 Chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi