Gói thầu: Gói 1: Hóa chất, vật tư y tế, dụng cụ thực tập (536 danh mục)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201016121-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Kỹ thuật Y-Dược Đà Nẵng |
| Tên gói thầu | Gói 1: Hóa chất, vật tư y tế, dụng cụ thực tập (536 danh mục) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201000169 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn học phí năm 2020; năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-22 08:20:00 đến ngày 2020-10-30 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 989,501,805 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | 100 bp DNA ladder(Ready to use) | 100µl/lọ | 1 | lọ | Hàng mới 100%; đạt chuẩn USA | |
| 2 | 4-dymetylamino benzaldehyd | 100g/lọ | 300 | gam | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Âu | |
| 3 | Aceton | 500ml/chai | 4 | lít | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 4 | Acetonitril | 500ml/chai | 0,5 | lít | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 5 | Acid Acetic | 500ml/chai | 1 | lít | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 6 | Acid Ascorbic | 250g/lọ | 1 | kg | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 7 | Acid Benzoic | 250g/lọ | 0,25 | kg | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 8 | Acid Boric | 500g/lọ | 0,5 | kg | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 9 | Acid chrysopanic | 500g/lọ | 15 | gam | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 10 | Acid Clohydric | 500ml/chai | 3 | lít | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 11 | Acid formic | 500ml/chai | 0,5 | lít | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 12 | Acid gallic | 500g/lọ | 500 | gam | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 13 | Acid Nitric | 500ml/chai | 2 | lít | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 14 | Acid oxalic | 500g/lọ | 0,5 | kg | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 15 | Acid percloric | 500ml/chai | 0,5 | lít | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 16 | Acid photphoric | 500ml/chai | 0,5 | lít | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 17 | Acid Picric | 250g/lọ | 1 | kg | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 18 | Acid sulfuric H2SO4 | 500ml/chai | 5 | lít | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 19 | Acid sunfanilic | 100g/lọ | 0,2 | kg | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 20 | Aerosil 200 | 1 kg/gói | 1 | kg | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 21 | Amoni carbonat | 500g/lọ | 0,5 | kg | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 22 | Amoni dicromat | 500g/lọ | 0,5 | kg | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 23 | Amoni hydrocid NH4OH | 500ml/chai | 5 | lít | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 24 | Amoxicillin trihydrat | 500g/lọ | 0,5 | kg | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 25 | Anhydride acetic | 1lít/chai | 1 | lít | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Âu | |
| 26 | Anhydrid phtalic | 500ml/chai | 0,5 | lít | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 27 | Aspirin (dược dụng) | 500g/lọ | 0,5 | kg | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 28 | Avicel pH 102(dược dụng) | 1kg/gói | 1 | kg | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 29 | Benzen -1,2 diol | 500g/lọ | 0,5 | kg | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 30 | Bột Talc | 500g/lọ | 0,5 | kg | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 31 | Brom | 500ml/lọ | 0,5 | kg | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 32 | Bromhexin hydroclorid | 500g/lọ | 0,5 | kg | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 33 | Cafein | 1kg/gói | 1 | kg | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 34 | Calci Oxyd | 500g/lọ | 0,5 | kg | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 35 | Cationit (loại acid mạnh) | 500g/lọ | 500 | gam | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 36 | Chì acetat Pb(CH3COO)2 | 500g/lọ | 0,5 | kg | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 37 | Cloral hydrat | 500g/lọ | 0,5 | kg | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 38 | Cloram phenicol | 500g/lọ | 500 | gam | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 39 | Cloramin B | 500g/gói | 0,5 | kg | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 40 | Cloroform | 500ml/chai | 21 | lít | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 41 | Clorpheniramin laleat | 500ml/chai | 0,5 | kg | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 42 | Cocodiethanolamid | 500g/lọ | 1 | kg | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 43 | Cồn đốt | 20 lít/can | 100 | lít | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 44 | Cồn tuyệt đối (Ethanol) | 1lít/chai | 90 | lít | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 45 | Cotton blue/Methyl blue | 25g/lọ | 25 | gam | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 46 | Cyclohexan | 500ml/chai | 0,5 | lít | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 47 | Dầu đậu nành hydrogen hóa | 1lít/chai | 1 | lít | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 48 | Dầu gan cá | 250ml/chai | 0,5 | lít | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 49 | Dầu oliu | 500ml/chai | 0,5 | lít | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 50 | Dầu parafin | 500ml/chai | 3,5 | lít | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 51 | Dầu soi kính loại tốt | 500ml/lọ | 1.500 | ml | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Âu | |
| 52 | Dexamethason acetat | 100g/lọ | 300 | gam | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 53 | Dextromethophan dược dụng | 500g/lọ | 0,5 | kg | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 54 | Dicalci phosphat hydrat | 500g/lọ | 0,5 | kg | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 55 | Diclofenac bột | 500g/lọ | 500 | gam | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 56 | Dicloromethan | 500ml/chai | 3,5 | lít | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 57 | Dinatri edetat | 250g/lọ | 250 | gam | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 58 | Dinitro benzen | 500ml/chai | 0,5 | lít | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 59 | Dung dịch chuẩn Brucin | 2ml/ống | 4 | ống | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 60 | Dung dịch chuẩn Rutin | 1g/ml | 10 | ống | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 61 | Dung dịch chuẩn Strychnin | 2mg/ml | 4 | ống | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 62 | Erapac (Tinh bột biến tính) | 500g/lọ | 1 | kg | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 63 | Ethanol >99% | 1000ml/chai | 1 | lít | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Âu | |
| 64 | Ether | 500ml/chai | 12 | lít | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 65 | Ether dầu hỏa | 500ml/chai | 10 | lít | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 66 | Ethyl acetat | 500ml/chai | 10 | lít | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 67 | Ethyl cellulose | 250g/lọ | 0,5 | kg | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Âu | |
| 68 | Formol | 1000ml/chai | 2 | lít | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 69 | Gelatin | 500g/lọ | 2 | kg | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Âu | |
| 70 | Giấm thanh | 500ml/chai | 1 | lít | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 71 | Giêm sa bột | 25g/lọ | 25 | gam | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 72 | Glycerin | 1lít/chai | 5 | lít | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 73 | Gôm arabic | 500g/lọ | 1 | kg | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 74 | Hydro peroxyd (H2O2) | 500ml/chai | 0,5 | lít | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 75 | Hydrocortison acetat chuẩn | 250g/lọ | 500 | gam | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Âu | |
| 76 | Hydroquinon | 250g/lọ | 0,25 | kg | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 77 | Iode tinh thể | 100g/lọ | 0,5 | kg | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 78 | Indomethacin bột | 100g/lọ | 100 | gam | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 79 | Kali bicromat K2Cr2O7 | 500g/lọ | 0,5 | kg | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 80 | Kali bromua KBr | 500g/lọ | 0,5 | kg | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 81 | Kali carbonat | 500g/lọ | 0,5 | kg | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 82 | Kali cloric | 500g/lọ | 0,5 | kg | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 83 | Kali cromat K2CrO4 | 500g/lọ | 0,5 | kg | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 84 | Kali ferricyanid | 500g/lọ | 0,5 | kg | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 85 | Kali hydrophosphat (KH2PO4) | 500g/lọ | 0,5 | kg | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 86 | Kali iodid | 100g/lọ | 2 | kg | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 87 | Kali permanganat | 500g/lọ | 0,5 | kg | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 88 | Kali thioxyanat (KSCN) | 500g/lọ | 0,5 | kg | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 89 | Kẽm hạt | 500g/lọ | 0,5 | kg | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 90 | Kẽm oxyd | 500g/lọ | 2 | kg | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 91 | Lanolin | 500g/lọ | 1 | kg | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 92 | Lidocain hydroclorid | 500g/lọ | 0,5 | kg | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 93 | Long não (Naphtalen) | 500g/lọ | 0,5 | kg | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 94 | Lưu huỳnh kết tủa | 500g/lọ | 0,5 | kg | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 95 | Magie actat | 500g/lọ | 0,5 | kg | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 96 | Magie carbonat | 500g/lọ | 0,5 | kg | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 97 | Magie stearat | 500g/lọ | 0,5 | kg | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 98 | Màng lọc 0,2 µm | 100 tờ/hộp | 13 | hộp | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 99 | Menthol | 500g/lọ | 0,5 | kg | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 100 | Meta - dinitrobenzen | 500ml/chai | 0,5 | lít | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 101 | Methanol | 500ml/chai | 8 | lít | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 102 | Methyl acetat | 500ml/chai | 0,5 | lít | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 103 | Methyl da cam | 25g/lọ | 225 | gam | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 104 | Môi trường Chrom agar | 500g/hộp | 500 | gam | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Âu | |
| 105 | Môi trường Sabouraud + Chloramphenicol + Cycloheximide (Actidion) | 500g/lọ | 500 | gam | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Âu | |
| 106 | Naphazolin chuẩn | 500g/lọ | 30 | gam | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 107 | Natri acetate | 500g/lọ | 0,5 | kg | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 108 | Natri bisulfit NaHSO4 | 500g/lọ | 0,5 | kg | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 109 | Natri carbonat | 500g/lọ | 2 | kg | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 110 | Natri carboxy methyl cellulose | 500g/lọ | 0,5 | kg | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 111 | Natri citrat | 500g/lọ | 1,5 | kg | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 112 | Natri Cloride | 500g/lọ | 1,5 | kg | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 113 | Natri diclophenac | 500g/lọ | 0,5 | kg | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 114 | Natri hydro carbonat | 500g/lọ | 1,5 | kg | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 115 | Natri lauryl sulfat | 500g/lọ | 0,5 | kg | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 116 | Natri periodat | 500g/lọ | 0,5 | kg | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Âu | |
| 117 | Natri saccarin | 500g/lọ | 0,5 | kg | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 118 | Natri Salicylat | 250g/lọ | 0,5 | kg | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 119 | Natri sulfacylum | 500g/lọ | 0,5 | kg | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 120 | n-Butanol | 500ml/chai | 1 | lít | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 121 | Ninhydrin | 5g/lọ | 15 | gam | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 122 | Nipagin | 500g/lọ | 500 | gam | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 123 | Nipasol | 500g/lọ | 500 | gam | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 124 | Nước Javen | 1lít/chai | 27 | lít | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 125 | Ống chuẩn AgNO3 | 0.1N | 10 | ống | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 126 | Ống chuẩn H2SO4 | 0.1N | 10 | ống | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 127 | Ống chuẩn HCl | 0.1N | 25 | ống | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 128 | Ống chuẩn Iod | 0.1N | 10 | ống | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 129 | Ống chuẩn KMnO4 | 0.1N | 10 | ống | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 130 | Ống chuẩn Na2S2O3 | 0.1N | 10 | ống | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 131 | Ống chuẩn NaCl | 0.1N | 10 | ống | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 132 | Ống chuẩn NaNO2 | 0.1N | 9 | ống | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 133 | Ống chuẩn NaOH | 0.1N | 10 | ống | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 134 | Paracetamol dược dụng | 1kg/túi | 3 | kg | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 135 | Parafin rắn | 500g/lọ | 0,5 | kg | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 136 | Phèn sắt amoni NH4Fe(SO4)2 | 500g/lọ | 0,5 | kg | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 137 | Phenol | 500ml/chai | 0,5 | lít | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 138 | Phenolphtalein | 25g/lọ | 50 | gam | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 139 | Phenylhydrazine | 1000ml/lọ | 1 | lít | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 140 | Polyquaternium-10 | 100g/lọ | 100 | gam | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 141 | Procain hydroclorid | 500g/lọ | 0,5 | kg | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 142 | Propylen glycol | 500ml/chai | 0,5 | lít | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 143 | PVP - Iod | 500ml/chai | 0,5 | lít | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 144 | Rhodamin B | 25g/lọ | 1 | lọ | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 145 | Riboflavin | 25g/lọ | 25 | gam | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 146 | Rongalit | 25g/lọ | 500 | gam | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 147 | Sáp ong | 500g/lọ | 0,5 | kg | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 148 | Sắt III hydrocid Fe(OH)3 | 500g/lọ | 0,5 | kg | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 149 | Silicagel hạt mịn (loại 0.025-0.04) | 1kg/lọ | 2 | kg | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Âu | |
| 150 | Sorbitol (Dược dụng) | 1kg/túi | 1.000 | gam | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 151 | Span 80 (dược dụng) | 500g/lọ | 0,5 | kg | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 152 | Strychnine | 100g/lọ | 100 | gam | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 153 | Sulfamethoxazol (dược dụng) | 500g/lọ | 0,5 | kg | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 154 | Sulfanilamid (dược dụng) | 1kg/túi | 1 | kg | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 155 | Tanin | 1kg/túi | 1.000 | gam | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 156 | Tetracyclin | 1kg/túi | 1.000 | gam | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 157 | Than hoạt tính | 500g/lọ | 4 | kg | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 158 | Thiamin monohydrat | 1kg/túi | 0,5 | kg | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 159 | Thiamin hydroclorid | 25g/lọ | 0,5 | kg | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 160 | Thimerosal | 100g/lọ | 100 | gam | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 161 | Thuốc thử Folin-ciocalteu | 100ml/lọ | 100 | ml | Hàng mới 100%; đạt chuẩn USA | |
| 162 | Thủy ngân phenyl borat | 25g/lọ | 140 | gam | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 163 | Tím gentian | 25g/lọ | 25 | gam | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 164 | Tinh dầu dừa | 500ml/chai | 2 | lít | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 165 | Tinh dầu quế | 500ml/chai | 500 | ml | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 166 | Toluen | 500ml/chai | 4 | lít | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 167 | Tretinoin bột | 25g/lọ | 30 | gam | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 168 | Vanilin | 1kg/túi | 1.000 | gam | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 169 | Vitamin E | 25g/lọ | 600 | gam | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 170 | Vôi soda hút CO2 | 1kg/túi | 1 | kg | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 171 | Xanh bromthymol | 25g/lọ | 25 | gam | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 172 | Xanh methylen | 25g/lọ | 125 | gam | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 173 | 3 valve-stopcock with IV fluid extension tube | cái | 40 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 174 | 3 way stopcock | cái | 45 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 175 | Airway | số 0; số 3 | 56 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 176 | Amikacin | 50khoanh/Hộp | 1 | hộp | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 177 | Amoxycillin/clavulanic Acid | 50khoanh/Hộp | 1 | hộp | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 178 | Anti ABO | 3lọ*10ml | 14 | bộ | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Âu | |
| 179 | Anti D thiếu | 10ml/lọ | 2 | lọ | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Âu | |
| 180 | Anti D đủ | 10ml/lọ | 2 | lọ | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Âu | |
| 181 | APTT - Actin FSL | 2mlx10 | 1 | hộp | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Âu | |
| 182 | APTT - Calcium Clorid (0,025mol/l) | 15mlx10 | 1 | hộp | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Âu | |
| 183 | Bàn chải rửa tay ngoại khoa | loại 1 | 20 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 184 | Băng cá nhân | 100 cái/hộp | 1 | hộp | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 185 | Băng cố định khớp vai H1 | Size M | 1 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 186 | Băng dán kim luồn vô trùng không thấm nước | 100 cái/hộp | 1 | hộp | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 187 | Băng keo 3M chỉ thị tiệt trùng hơi nước | 3M-1217 | 20 | cuộn | Hàng mới 100%; đạt chuẩn USA | |
| 188 | Băng keo hấp nhiệt | 3M-1322 | 20 | cuộn | Hàng mới 100%; đạt chuẩn USA | |
| 189 | Băng keo lụa (xé được) | 2.5cm x 5m | 200 | cuộn | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 190 | Băng thun 6 inch | 15,2x4,5 cm | 2 | Cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 191 | Băng thun gối | H1 | 1 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 192 | Băng thun khuỷu | 5cm | 2 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 193 | Băng thun màu vàng | 7 cm | 70 | cuộn | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 194 | Bộ hút đờm nhớt kín | loại 1 | 9 | bộ | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 195 | Bộ kháng huyết thanh Salmonella | 3x2ml | 1 | bộ | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Âu | |
| 196 | Bộ kháng huyết thanh Shigella dysenteriae | 4x2ml | 1 | bộ | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Âu | |
| 197 | Bộ kháng huyết thanh Shigella flexneri | 4x2ml | 1 | bộ | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Âu | |
| 198 | Bộ kháng nguyên ASO | 100test/hộp | 1 | hộp | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Âu | |
| 199 | Bộ kháng nguyên RPR | 100test/hộp | 1 | hộp | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Âu | |
| 200 | Bộ kháng nguyên TPHA | 100test/hộp | 1 | hộp | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Âu | |
| 201 | Bọc dẫn nước tiểu | có van | 160 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 202 | Bơm tiêm bu lớn | 50ml | 180 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 203 | Bơm tiêm bu nhỏ | 50ml | 150 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 204 | Bơm tiêm nhựa 1 ml có kim | hộp 100 cái | 500 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 205 | Bơm tiêm nhựa 3 ml có kim | hộp 100 cái | 400 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 206 | Bơm tiêm nhựa 5 ml có kim | hộp 100 cái | 800 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 207 | Bơm tiêm nhựa 10 ml có kim | hộp 100 cái | 800 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 208 | Bơm tiêm nhựa 20 ml có kim | hộp 50 cái | 100 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 209 | Bông không thấm nước (bông mỡ) | cuộn 1kg | 3 | kg | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 210 | Bông thấm nước miếng nhỏ 2x2cm | 1kg/gói | 20 | kg | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 211 | Bông thấm nước | cuộn 1kg | 7 | kg | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 212 | Bông y tế | 45g/gói | 30 | gói | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 213 | Buồng đếm Neubauer | loại 1 | 5 | bộ | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Âu | |
| 214 | CA Clean 1 | 50ml/lọ | 1 | lọ | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Âu | |
| 215 | CA Clean 2 | 500ml/lọ | 1 | lọ | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Âu | |
| 216 | Cán dao mổ | cỡ 12 | 6 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 217 | Canci clorua 0,025 M | 15ml/lọ | 3 | lọ | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Âu | |
| 218 | Cannula khí quản 1 nòng | số 5, 7,5 | 14 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 219 | Cannula khí quản 2 nòng | số 5, 7,5 | 9 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 220 | Catheter CVP | loại 1 | 9 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 221 | Cây đè lưỡi gỗ | 100que/hộp | 400 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 222 | Cefotaxime | 50khoanh/Hộp | 1 | hộp | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 223 | Cefotaxime/acid clavulanic | 50khoanh/Hộp | 1 | hộp | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 224 | Ceftazindime | 50khoanh/Hộp | 1 | hộp | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 225 | Cephalexin | 50khoanh/Hộp | 1 | hộp | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 226 | Cephalothin | 50khoanh/Hộp | 1 | hộp | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 227 | Chỉ chromic cargut 2.0 có kim | 1 cái/tép | 50 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn USA | |
| 228 | Chỉ khâu silk 2.0; 3.0 có kim | 12 cái/gói | 200 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn USA | |
| 229 | Chổi rửa ống nghiệm | loại 1 | 30 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 230 | Đai số 8 | Size M,L | 2 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 231 | Đai thắt lưng | Size M | 2 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 232 | Đất sét | 500g/hộp | 500 | gam | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 233 | Đầu cóng hút hóa chất | loại 1 | 2 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 234 | Đầu lọc syringe filer 0,45µl | 100 cái/gói | 6 | gói | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Âu | |
| 235 | Đầu típ 0,1-10µl | 500 cái/gói | 1 | gói | Hàng mới 100%; đạt chuẩn USA | |
| 236 | Đầu típ 0,2ml (PCR) | 500 cái/gói | 1 | gói | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Âu | |
| 237 | Đầu típ 100-1000µl | 500 cái/gói | 3 | gói | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Âu | |
| 238 | Đầu típ 200µl | 500 cái/gói | 3 | gói | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Âu | |
| 239 | Dây dẫn ống nội khí quản | loại 1 | 18 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Âu | |
| 240 | Dây hút đờm nhớt | số 8,12, 14 | 196 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 241 | Dây nối bơm tiêm điện | 100cm/dây | 62 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 242 | Dây oxy 2 nòng | 8; 12, 14 | 75 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 243 | Dây truyền dịch | loại 1 | 300 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 244 | Điện cực tim | 50cái/gói | 400 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 245 | Diệt khuẩn, viên tẩy uế (dạng viên sủi) | 100v/hộp | 3 | hộp | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 246 | Dung dịch cản quang (Barisulfat) | 275g/gói | 50 | gói | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 247 | Dung dịch cản quang (Bracco hoặc Ultravist) | 50ml/lọ | 24 | lọ | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 248 | Dung dịch Cidex OPA | Can 3.78L | 1 | can | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Âu | |
| 249 | Dung dịch Microsheld 2 % | 500ml/bình | 24 | bình | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 250 | Dung dịch Microsheld 4 % | 500ml/bình | 10 | chai | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 251 | Dung dịch Microshield Handrub | 500ml/bình | 29 | bình | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 252 | Ependoff 0,5ml | 1000 cái/gói | 1 | gói | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 253 | Erythomycin | 50khoanh/Hộp | 1 | hộp | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 254 | Fibrinogen Owren's Veronal Buffer | 50ml | 1 | hộp | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Âu | |
| 255 | Fibrinogen Thrombin (100NIHU/ML) | 10x2ml | 1 | hộp | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Âu | |
| 256 | Gạc cuộn y tế | 10c/gói | 38 | gói | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 257 | Gạc dẫn lưu (Menche) | 0,75x100x4cm | 77 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 258 | Gạc mét trắng | 10 mét/gói | 300 | mét | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 259 | Gạc miếng 7,5 x 7,5 cm | 10 miếng/gói | 20 | gói | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 260 | Gạc miếng vô trùng 10x20cm | 25 cái/gói | 925 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 261 | Gạc vaselin | 100 cái/hộp | 18 | hộp | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 262 | Găng tay thường A1 | số 7,5 | 110 | đôi | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 263 | Găng tay vô trùng | số 7-7,5 | 700 | đôi | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 264 | Găng tay y tế | 50 đôi/hộp | 100 | hộp | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 265 | Gel bôi điện tim | 500ml/tube | 15 | tube | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 266 | Gel bôi trơn K- Y | 82g/tube | 20 | tube | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 267 | Gel siêu âm | 5 lít/can | 10 | lít | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 268 | Gentamycin | 50khoanh/Hộp | 1 | hộp | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 269 | Giấy điện tim máy 6 cần | 110x140mm x200shet | 45 | tập | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 270 | Giấy đo pH | tập | 20 | tập | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 271 | Giấy in máy đông máu | 105mm | 1 | cuộn | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Âu | |
| 272 | Giấy in máy Kymograph | 100 tờ/tập | 2 | tập | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 273 | Giấy in máy siêu âm | 110mmx20m | 20 | cuộn | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Nhật hoặc tương đương | |
| 274 | Giấy lọc hộp | phi 11 cm | 50 | hộp | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 275 | Giấy lọc hộp | phi 18cm | 30 | hộp | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 276 | Giấy lọc tờ | loại 1 | 200 | tờ | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 277 | Giấy Parafilm | 10cm x 38m | 2 | cuộn | Hàng mới 100%; đạt chuẩn USA | |
| 278 | Giấy quỳ xanh, tím, đỏ | các màu | 20 | hộp | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 279 | Huyết thanh Antiglobulin | 10ml/lọ | 2 | lọ | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Âu | |
| 280 | Imipenem | 50khoanh/Hộp | 1 | hộp | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 281 | Khẩu trang hoạt tính | 5 cái/gói | 300 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 282 | Khẩu trang y tế | 50 cái/hộp | 25 | hộp | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 283 | Khóa 3 chiều có dây nối 25cm | 1 cái/gói | 20 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 284 | Khoanh giấy Bacitracin | 5*50 khoanh/hộp | 1 | hộp | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 285 | Khoanh giấy Optochin | 5*50 khoanh/hộp | 1 | hộp | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 286 | Kim 2 đầu | đầu nhọn đầu tù) | 4 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 287 | Kim bướm | 25Gx1 | 315 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 288 | Kim chích máu | 200cái/hộp | 25 | hộp | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 289 | Kim chọc dò tủy sống | số 18G,19G | 80 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 290 | Kim gây tê ngoài màng cứng | số 18 | 20 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 291 | Kim gây tê tủy sống | số 27 | 31 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 292 | Kim khâu da | cỡ 2.0;3.0; 4.0 | 200 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 293 | Kim nilon (luồn tĩnh mạch) | số 20-22,24 | 300 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Âu | |
| 294 | Kim nilon không bung nòng | số 18 | 200 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 295 | Kim tiêm | 18Gx1' | 100 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 296 | Lam kính (loại mài trơn) | 72cái/hộp | 15 | hộp | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 297 | Lamen loại 1 (soi tiêu bản) | 100 cái/hộp | 26 | hộp | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Âu | |
| 298 | Lamen thường | loại 1 | 48 | hộp | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 299 | Lọ chứa bệnh phẩm | 50ml | 18 | lọ | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 300 | Lưới amian | loại 1 | 50 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 301 | Lưỡi dao mổ nhọn | số 11,20 | 100 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 302 | Màng phim cố định tiêm truyền | 100 miếng/hộp | 1 | hộp | Hàng mới 100%; đạt chuẩn USA | |
| 303 | Neoplastin CI plus 5 | hộp 10ml | 6 | hộp | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 304 | Nhiệt kế | 1000C | 21 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 305 | Nút nối ông oxy | loại 1 | 9 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 306 | Ofloxacin | 50khoanh/Hộp | 1 | hộp | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 307 | Ống dạ dày levin | số 12,14, 16 | 268 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 308 | Ống đựng bệnh phẩm (phân, đàm) | loại 1 | 9 | ống | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 309 | Ống ly tâm vi lượng | 100que/ống | 19 | ống | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 310 | Ống ngậm miệng máy đo chức năng hô hấp | 2,5 x 7,5cm; 50c/h | 20 | hộp | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Âu | |
| 311 | Ống nghiệm chạy máu lắng | 100 ống/hộp | 100 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 312 | Ống nghiệm có chất chống đông | EDTA K3 | 500 | ống | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 313 | Ống nghiệm Nessler | 50ml | 12 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 314 | Ống nghiệm nhựa | nắp trắng | 10 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 315 | Ống nghiệm nhuộm hồng cầu lưới | dùng nhuộm xanh Crezyl | 100 | ống | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 316 | Ống nghiệm thuỷ tinh chịu nhiệt | 1,5 x 20 cm | 400 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Âu | |
| 317 | Ống nghiệm thuỷ tinh chịu nhiệt | 1,3 x 10cm | 100 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Âu | |
| 318 | Ống nội khí quản | số 2,5, 3,5 | 30 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 319 | Ống nội khí quản có bóng chèn | số 7 | 50 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 320 | Ống nội khí quản lò xo có bóng chèn | số 6,5 | 19 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 321 | Oxacillin | 50khoanh/Hộp | 1 | hộp | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 322 | Oxidase | 30test/hộp | 16 | test | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 323 | Pennicillin | 50khoanh/Hộp | 1 | hộp | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 324 | Phim X - Quang 30x40cm | 100tờ/hộp | 26 | Hộp | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Nhật hoặc tương đương | |
| 325 | Phim X-Quang kỹ thuật số 35x43 cm | 100tấm/hộp | 8 | hộp | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Nhật hoặc tương đương | |
| 326 | Phín lọc và làm ẩm | loại 1 | 9 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 327 | Piperracilli - Tazobactam | 50khoanh/Hộp | 1 | hộp | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 328 | Pipet nhựa | 3ml | 1.400 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 329 | Pipet nhựa vô trùng | 3ml | 58 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 330 | Povidin 10% | 500ml/chai | 3 | lít | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 331 | Povidin 10% | 20ml/lọ | 23 | lọ | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 332 | PT - Innovin | 4x10ml | 1 | hộp | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 333 | Quả bóp cao su | 3 van | 20 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 334 | Quả bóp contergout | màu đỏ | 38 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 335 | Que thử đường huyết | 25 que/hộp | 10 | hộp | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Âu | |
| 336 | Sonde hậu môn | số12 ,14, | 27 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 337 | Sonde Nelaton | 12.14 | 214 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 338 | Sonde oxy | 8,12,14 | 200 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 339 | Sonde tiểu foley 2 chĩa | số 12,14 | 196 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 340 | Sonde tiểu foley 3 chĩa | số 14 | 169 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 341 | Tăm bông xét nghiệm vô khuẩn | 100 que/gói | 259 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 342 | Test thử nước tiểu 10 thông số | 100Test/hộp | 100 | test | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 343 | Test thử thai | 1test/hộp | 130 | test | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 344 | Tetracycline | 50khoanh/Hộp | 1 | hộp | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 345 | Thước đo chiều cao dán tường cho trẻ | dài 2 mét | 5 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 346 | Thuốc nhuộm Trichome pha sẵn | chuẩn dd | 5 | gam | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 347 | Thuốc rửa phim định hình | thùng 5 lít | 30 | lít | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Âu | |
| 348 | Thuốc rửa phim hiện hình | thùng 5 lít | 30 | lít | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Âu | |
| 349 | Ticarcillin | 50khoanh/Hộp | 1 | hộp | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 350 | Tiêu bản mẫu tế bào Hagrave | đạt chuẩn | 25 | TB | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Âu | |
| 351 | Tiêu bản mẫu tủy xương | đạt chuẩn | 20 | TB | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Âu | |
| 352 | Trimethopri Sulfamethoxazole | 50khoanh/Hộp | 1 | hộp | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 353 | T-typ (thở oxy qua nội khí quản) | loại 1 | 9 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 354 | Túi dẫn lưu áp lực âm | loại 1 | 9 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 355 | Túi hậu môn nhân tạo | loại 1 | 14 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 356 | Vancomycin | 50khoanh/Hộp | 1 | hộp | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 357 | Vỏ lọ Penicilin (đã làm sạch) | có nắp su | 123 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 358 | Alcol kế | 0-100 | 10 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 359 | Ambu bóp bóng | trẻ em | 8 | bộ | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 360 | Ambu bóp bóng | người lớn | 5 | bộ | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 361 | Bấc đèn cồn (Sợi vải) | dài 14cm | 1 | kg | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 362 | Bàn để dụng cụ tiểu phẫu | inox 350x500mm | 5 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 363 | Bảng mỏng dùng nhuộm màu(silicagel) | 25 tấm/hộp | 10 | hộp | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Âu | |
| 364 | Banh lông oxy | loại 1 | 1 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 365 | Bát inox đun cách thủy | 1,5-2 lít | 54 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 366 | Bát sứ đựng hóa chất | 100ml | 15 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 367 | Bát sứ đựng hóa chất | 250ml | 15 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 368 | Bát sứ đựng hóa chất | 500ml | 15 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 369 | Baume kế | 0-70 | 10 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 370 | Bình cầu cổ nhám | 500ml | 6 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 371 | Bình chạy sắc ký lớp mỏng | 20*20cm | 4 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 372 | Bình định mức (thủy tinh) | 100ml | 3 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 373 | Bình định mức (thủy tinh) | 50ml | 23 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 374 | Bình định mức (thủy tinh) | 25ml | 20 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 375 | Bình định mức (thủy tinh) | 10ml | 10 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 376 | Bình ngấm kiệt | chịu nhiệt | 2 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 377 | Bình nón | 100ml | 20 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 378 | Bình nón nút mài | 250ml | 20 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 379 | Bình nón nút mài | 50ml | 10 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 380 | Bình oxy y tế 2 khối | thể tích: 7,5 lít | 1 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 381 | Bình phun sắc ký | chịu nhiệt | 2 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 382 | Bình tia | nhựa, 500ml | 31 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 383 | Bình triển khai sắc ký bản mỏng | 100x100cm | 1 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 384 | Bình triển khai sắc ký bản mỏng | 100x200cm | 1 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 385 | Bộ cắt may tầng sinh môn (1 kéo đầu tù, 1 kềm kẹp kim, 1 kềm Kelly, 1 kẹp phẫu tích) | 4 món | 8 | bộ | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 386 | Bộ cất tinh dầu nặng hơn nước | chịu nhiệt | 1 | bộ | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 387 | Bộ cất tinh dầu nhẹ hơn nước | chịu nhiệt | 1 | bộ | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 388 | Bộ đặt nội khí quản trẻ sơ sinh Cán đèn 3 cái lưỡi đèn số 0: 1 cái lưỡi đè số 1: 2 cái | 3 món | 2 | bộ | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 389 | Bộ đo huyết áp cơ | có ống nghe | 9 | bộ | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Nhật hoặc tương đương | |
| 390 | Bộ soxhlet | chịu nhiệt | 1 | bộ | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 391 | Bộ thước đo CVP áp lực tĩnh mạch trung ương | loại 1 | 1 | bộ | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 392 | Bộ van điều áp và đồng hồ oxy | loại 1 | 1 | bộ | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 393 | Bục trục tam giác PN65TG | 60x50x20 | 1 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 394 | Bục trục tam giác PN65TGS | 30x30x10 | 1 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 395 | Bục xếp tập đi (Cầu thang xếp) | gỗ | 2 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 396 | Buret (chia vạch chính xác) | 25ml | 24 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 397 | Cân sức khỏe | loại 100kg | 5 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Nhật hoặc tương đương | |
| 398 | Chai thủy tinh có nút mài | trắng 250ml | 10 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 399 | Chai thủy tinh có ống nhỏ giọt | nâu 250ml | 28 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 400 | Chảo gang | phi 30 | 5 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 401 | Chậu thủy tinh (Bô can) | f15; h:20cm | 5 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 402 | Chén cân | 25mm x 25mm | 2 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 403 | Chén nung | phi 12 cm | 12 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 404 | Cốc có chân | 50ml | 20 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 405 | Cốc có chân | 100ml | 20 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 406 | Cốc có chân | 500 ml | 20 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 407 | Cốc có chân | 1000ml | 22 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 408 | Cốc có mỏ thuỷ tinh | 250ml | 50 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 409 | Cốc có mỏ thuỷ tinh | 50ml | 30 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 410 | Cốc có mỏ thuỷ tinh | 100ml | 37 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 411 | Cốc có mỏ thuỷ tinh | 500ml | 17 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 412 | Cốc có mỏ thuỷ tinh | 1 lít | 17 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 413 | Cối chày sứ | phi 12 | 6 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 414 | Cối chày sứ | phi 26 | 4 | bộ | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 415 | Cột thủy tinh chạy sắc ký | chịu nhiệt | 8 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 416 | Dụng cụ che mắt trong đo thị lực | loại 1 | 10 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 417 | Đèn cồn có bấc | có nắp | 37 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 418 | Đèn đọc phim X-quang răng | loại 1 | 2 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 419 | Đèn pin nhỏ | khám mắt | 2 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 420 | Đèn soi tai | kèm pin | 2 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 421 | Đũa thủy tinh | 25cm | 65 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 422 | Giá buret có kẹp càng cua | inox | 16 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 423 | Giá đun đèn cồn (kiềng 3 chân bằng thép) | 9cmx13cm | 10 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 424 | Giường inox có bánh xe, nâng đầu | 4 bánh | 4 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 425 | Hộp chữ nhật inox | 20x35x7 | 1 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 426 | Hộp chữ nhật inox | 10x20cm | 9 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 427 | Hộp đựng lam nhựa | 30x 20 cm | 4 | Cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 428 | Hộp đựng vật sắc nhọn nhựa | 150x120x270mm | 40 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 429 | Hộp nhựa đựng tiêu bản | 100 vị trí | 10 | hộp | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 430 | Hộp nhựa lấy mẫu | 100ml | 10 | Cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 431 | Huyết áp điện tử bắp tay | loại 1 | 1 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 432 | Kềm Allis | cỡ 14 | 20 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 433 | Kềm kelly cong không mấu | cỡ 16 | 20 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 434 | Kềm kelly cong có mấu | cỡ 16 | 5 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 435 | Kềm kẹp kim | cỡ 16 | 15 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 436 | Kềm kẹp kim | cỡ 20 | 5 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 437 | Kéo cắt chỉ | cỡ 12,14 | 6 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 438 | Kéo Metzenbaum | cỡ 16 | 2 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 439 | Kéo thẳng inox | cỡ 16 | 30 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 440 | Kéo thẳng inox đầu tù | cỡ 12,14 | 2 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 441 | Kéo thẳng inox đầu tù | cỡ 16 | 2 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 442 | Kẹp cổ bình cầu | dài 25cm | 8 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 443 | Kẹp Mosquito | cỡ 16 | 4 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 444 | Kẹp ống nghiệm bằng gỗ | lớn | 15 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 445 | Kẹp phẩu tích inox có mấu | cỡ 14 | 5 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 446 | Kẹp phẩu tích inox không mấu | cỡ 14 | 5 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 447 | Kẹp phẩu tích không mấu inox | cỡ 20 | 10 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 448 | Kẹp phim X Quang | loại 1 | 8 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 449 | Khay inox | 10x20cm | 5 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 450 | Khay inox hạt đậu | trung, sâu | 10 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 451 | Ly inox tròn không quai | phi 7cm | 4 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 452 | Mask thanh quản (gây mê) | số 3, | 10 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 453 | Mask thở oxy người lớn | size S; M | 10 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 454 | Mask thở khí dung | có bộ phun khí | 9 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 455 | Mask thở oxy trẻ sơ sinh | Số 0 & 1 | 15 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 456 | Máy điện châm | KWD-808-II | 1 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 457 | Máy đo đường huyết tại giường | loại 1 | 2 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Âu | |
| 458 | Micropipet các loại | 0,5-10µl: 2cái 1-10µl:1cái 10-100µl:2cái 100-1000µl:2c | 7 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Âu | |
| 459 | Muỗng đốt hóa chất inox | cỡ lớn | 15 | Cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 460 | Nạng khuỷu | nhôm | 3 | cặp | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 461 | Nệm sinh hàn | 0,8x1,2m | 2 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 462 | Nẹp cổ cứng H1 | Size M | 1 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 463 | Nẹp cố định đùi có bơm hơi và băng dán | 100cm | 5 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 464 | Nẹp cố định xương cột sống bơm hơi, dán cố định | 30x200cm | 5 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 465 | Nẹp cổ mềm H1 | Size M | 1 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 466 | Nẹp hơi cố định gãy chân | loại 1 | 10 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 467 | Ống đong | 100ml | 10 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 468 | Ống đong | 25ml | 10 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 469 | Ống đong | 50ml | 10 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 470 | Ống đong | 500ml | 10 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 471 | Ống đong | 1000ml | 10 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 472 | Ống đựng kềm, kéo | cao 15 cm | 5 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 473 | Ống nghe | loại 1 | 2 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Nhật hoặc tương đương | |
| 474 | Ống soi tai, mũi họng | loại 1 | 1 | bộ | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 475 | Phểu lọc thủy tinh | phi 6 | 20 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 476 | Phểu lọc thủy tinh | phi 9 | 10 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 477 | Phểu lọc thủy tinh | phi 12 | 23 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 478 | Phểu lọc thủy tinh xốp | G4 | 4 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 479 | Phổi giả | người lớn | 1 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 480 | Pice thẳng không mấu | cỡ 22 | 8 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 481 | Pice thẳng có mấu | cỡ 16 | 25 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 482 | Pice thẳng không mấu | cỡ 16 | 35 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 483 | Pipet thủy tinh + quả bóp | dài 12cm | 13 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 484 | Pipet thủy tinh chia vạch thẳng | 1ml: 3 cái; 3ml: 3 cái; 5ml: 10 cái; 10ml: 12 cái | 28 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 485 | Quả bóp cao su | màu đen | 40 | Cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 486 | Que cấy vi khuẩn kim loại(đầu que cấy tròn) | loại cán rời | 20 | cây | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 487 | Rọ inox để bình sát khuẩn tay nhanh ở đầu giường | 20x20cm | 20 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 488 | Saccarose kế | loại 1 | 5 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 489 | Sinh hàn hồi lưu | chịu nhiệt | 6 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 490 | Tấm trượt vận chuyển người bệnh | 177x55cm | 4 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 491 | Trục lăn PN65TL2 | 15x80cm | 1 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 492 | Trục lăn PN65TL3 | 20x80cm | 1 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 493 | Trục lăn PN65TL4 | 25x80cm | 1 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 494 | Trục lăn PN65TL5 | 30x80cm | 1 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 495 | Tủ y tế đựng dụng cụ vô khuẩn | nhôm, có kính, 40x80x160cm | 1 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 496 | Van âm đạo | loại 1 | 10 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 497 | Vòng đỡ phểu lọc có ốc siết | phi 10 | 6 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 498 | Vòng hậu môn nhân tạo | loại 1 | 10 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 499 | Xe tiêm 2 tầng có hộp đựng dụng cụ | loại 1 | 9 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 500 | Xe tiêm 3 tầng inox | 900x450x100 | 3 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 501 | Acid tạo lưu Etching | ống | 4 | Ống | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Âu | |
| 502 | Bộ mould hàm răng trẻ em | bộ | 5 | Bộ | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 503 | Cement glass ionomer (Fuji9) | 30g/hộp | 2 | hộp | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Nhật hoặc tương đương | |
| 504 | Châm gai cam | 12 cái/vỉ | 5 | vỉ | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Âu | |
| 505 | Chất lấy dấu (alginate) | 450g/gói | 14 | gói | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Âu | |
| 506 | Chỉ nha khoa (OralB) | 50m/cuộn | 9 | cuộn | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Nhật hoặc tương đương | |
| 507 | Chổi đánh bóng | Hộp/ 144 cái | 35 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn USA | |
| 508 | Cọ bôi bonding (Cọ quét keo) | 100 cái/hộp | 100 | cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 509 | Composite đặc | 4g/tupe | 4 | tupe | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 510 | Composite lõng | 2g/tupe | 4 | tupe | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 511 | Côn chính (L=25) | 120 cái/hộp | 1 | hộp | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 512 | Côn chính (L=30) xanh dương | 120 cái/hộp | 1 | hộp | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 513 | Côn chính (L=35) xanh lá | 121 cái/hộp | 1 | hộp | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 514 | Côn phụ cỡ C | Hộp/ 120 cây | 10 | hộp | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 515 | Dầu xịt tay khoan | 550ml/chai | 2 | Chai | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 516 | Đài cao su | loại 1 | 35 | Cái | Hàng mới 100%; đạt chuẩn USA | |
| 517 | Đai cellulo | 1000 sợi/ống | 1 | ống | Hàng mới 100%; đạt chuẩn USA | |
| 518 | Đai trám kim loại số 1 | 12 cái/ gói | 10 | Gói | Hàng mới 100%; đạt chuẩn USA | |
| 519 | Giấy cắn xanh đỏ | 10 xấp/hộp | 4 | hộp | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Âu | |
| 520 | K- reamer số 15,20,25,30,35,40 | 6 cây/ hộp | 30 | Hộp | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Nhật hoặc tương đương | |
| 521 | Keo dán bonding | lọ | 2 | lọ | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Âu | |
| 522 | Mũi đánh bóng | 22.5mm, x0.8mm | 35 | mũi | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Âu | |
| 523 | Mũi khoan chóp số 34 | 22.5mm, x0.8mm | 70 | Mũi | Hàng mới 100%; đạt chuẩn USA | |
| 524 | Mũi khoan chóp số 35 | 22.5mm | 70 | mũi | Hàng mới 100%; đạt chuẩn USA | |
| 525 | Mũi khoan hình lê số 330 | 22.5mm, x0.8mm | 50 | Mũi | Hàng mới 100%; đạt chuẩn USA | |
| 526 | Mũi khoan mở tủy endo acces | 22.5mm, x0.8mm | 20 | mũi | Hàng mới 100%; đạt chuẩn USA | |
| 527 | Mũi khoan tròn số 1 | 22.5mm, x0.8mm | 70 | Mũi | Hàng mới 100%; đạt chuẩn USA | |
| 528 | Mũi khoan tròn số 2 | 22.5mm, x0.8mm | 20 | mũi | Hàng mới 100%; đạt chuẩn USA | |
| 529 | Mũi khoan trụ số 699 | 22.5mm, x0.8mm | 70 | Mũi | Hàng mới 100%; đạt chuẩn USA | |
| 530 | Mũi khoan trụ số 701 (chậm) | 22,5 mm | 20 | mũi | Hàng mới 100%; đạt chuẩn USA | |
| 531 | Nước rửa phim (Dental X-ray monobath) | 250ml | 1 | Chai | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 532 | Phim nha khoa (Dental X-ray) | 150 tấm/hộp | 15 | hộp | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 533 | Sáp đỏ | 10 miếng/hộp | 2 | hộp | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á | |
| 534 | Tay khoan low speed - Airmotor(FX205m M4) -Tay khoan trục thẳng (FX65m) -Tay khuỷu (FX25m) | NSK-FX205 | 5 | Bộ | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Nhật hoặc tương đương | |
| 535 | Thạch cao cứng GC | 1,5kg/gói | 2 | Gói | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Nhật hoặc tương đương | |
| 536 | Thạch cao thường | 1kg/gói | 20 | kg | Hàng mới 100%; đạt chuẩn Châu Á |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi