Gói thầu: Mua sắm và lắp đặt thiết bị phục vụ xử lý rác
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201051773-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/11/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cát Hải |
| Tên gói thầu | Mua sắm và lắp đặt thiết bị phục vụ xử lý rác |
| Số hiệu KHLCNT | 20180772500 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố và ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 160 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-22 10:15:00 đến ngày 2020-11-01 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,627,646,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bơm cạn nước thải từ hồ vào bể điều hòa | 2 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 2 | Thiết bị tách rác | 1 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 3 | Bơm chìm nước thải từ bể điều hòa lên thiết bị đo lưu lượng Vnotch | 2 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 4 | Phao điều khiển bơm | 3 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 5 | Thiết bị đo lưu lượng nước thải V-Notch tank | 1 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 6 | Máy khuấy bể keo tụ và Bể tạo bông | 2 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 7 | Bộ đo và kiểm soát pH tự động | 2 | bộ | Chương V/E-HSMT | ||
| 8 | Bơm chìm tuần hoàn bể thiếu khí | 2 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 9 | Máy thổi khí | 3 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 10 | Bơm chìm tuần hoàn bể thiếu khí | 2 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 11 | Bơm lọc áp lực lên bể lọc nhanh | 2 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 12 | Bơm lọc áp lực lên bộ lọc RO | 2 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 13 | Bơm trục vít | 2 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 14 | Máy ép bùn khung bản | 1 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 15 | Máy bơm màng | 1 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 16 | Máy nén khí | 1 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 17 | Bơm chìm tuần hoàn bể thiếu khí công suất 11kw | 2 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 18 | Bơm chìm tuần hoàn bể thiếu khí công suất 22kw | 2 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 19 | Máy khuấy bồn hóa chất keo tụ và Bồn hóa chất tạo bông | 2 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 20 | Máy bơm định lượng tạo bông; Máy bơm định lượng cho bể keo tụ | 2 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 21 | Máy bơm định lượng (máy bơm và hệ thống dây+gá đỡ) axít | 1 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 22 | Máy bơm định lượng (máy bơm và hệ thống dây+gá đỡ) vôi bột | 1 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 23 | Máy bơm định lượng hữu cơ | 1 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 24 | Máy bơm định lượng (máy bơm và hệ thống dây + gá đỡ) dung dịch muối sắt II | 1 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 25 | Máy bơm định lượng (máy bơm và hệ thống dây + gá đỡ) dung dịch H2O2 | 1 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 26 | Máy lọc tinh RO | 1 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 27 | Bể điều chỉnh pH và keo tụ | 1 | bể | Chương V/E-HSMT | ||
| 28 | Bể tạo bông | 1 | bể | Chương V/E-HSMT | ||
| 29 | Hệ thống ống trộn trung tâm bể lắng 1 | 1 | bộ | Chương V/E-HSMT | ||
| 30 | Hệ thống máng chắn bùn nổi và máng thu nước bể lắng 1 | 1 | bộ | Chương V/E-HSMT | ||
| 31 | Tấm lắng Lamen bể lắng 1 | 1 | Hệ thống | Chương V/E-HSMT | ||
| 32 | Khung đỡ tấm lắng Lamen, bể lắng 1 | 1 | bộ | Chương V/E-HSMT | ||
| 33 | Bể chuẩn bị hóa chất keo tụ tại hệ thống cung cấp hóa chất | 1 | bể | Chương V/E-HSMT | ||
| 34 | Bồn chuẩn bị hóa chất tạo bông, tại hệ thống cung cấp hóa chất | 1 | bồn | Chương V/E-HSMT | ||
| 35 | Bồn chuẩn bị vôi bột | 1 | bồn | Chương V/E-HSMT | ||
| 36 | Mang vi sinh cố định tại bể thiếu khí | 1 | Hệ thống | Chương V/E-HSMT | ||
| 37 | Khung đỡ vật liệu mang vi sinh tại bể thiếu khí | 1 | bộ | Chương V/E-HSMT | ||
| 38 | Bồn hóa chất hữu cơ tại bể thiếu khí | 1 | bồn | Chương V/E-HSMT | ||
| 39 | Mang vi sinh tại bể hiếu khí | 1 | Hệ thống | Chương V/E-HSMT | ||
| 40 | Mang vi sinh cố định tại bể hiếu khí | 1 | Hệ thống | Chương V/E-HSMT | ||
| 41 | Khung đỡ vật liệu mang vi sinh tại bể hiếu khí | 1 | bộ | Chương V/E-HSMT | ||
| 42 | Hệ thống phân phối khí tại bể hiếu khí. | 1 | Hệ thống | Chương V/E-HSMT | ||
| 43 | Tấm lắng Lamen tại bể lắng 2 | 1 | Hệ thống | Chương V/E-HSMT | ||
| 44 | Khung đỡ tấm lắng Lamen tại bể lắng 2 | 1 | bộ | Chương V/E-HSMT | ||
| 45 | Hệ thống ống trộn trung tâm tại bể lắng 2 | 1 | bộ | Chương V/E-HSMT | ||
| 46 | Hệ thống máng chắn bùn nổi và máng thu nước bể lắng 2 | 1 | bộ | Chương V/E-HSMT | ||
| 47 | Bồn chuẩn bị hóa chất muối sắt II, tại bể oxy hóa | 1 | bồn | Chương V/E-HSMT | ||
| 48 | Bồn chuẩn bị hóa chất H2O2 tại bể oxy hóa | 1 | bồn | Chương V/E-HSMT | ||
| 49 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách đồng hồ | 2 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 50 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | 2 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 51 | Cung cấp vật liệu lọc ( Than hoạt tính, cát lọc, sỏi đỡ) | 1 | Hệ thống | Chương V/E-HSMT | ||
| 52 | Lắp đặt ống nhựa PVC Class 3 D140mm | 0,72 | 100m | Chương V/E-HSMT | ||
| 53 | Lắp đặt ống PVC 110 Class 3 | 0,24 | 100m | Chương V/E-HSMT | ||
| 54 | Lắp đặt ống PVC 75 Class 3 | 0,6 | 100m | Chương V/E-HSMT | ||
| 55 | Lắp đặt ống PVC 60 Class 3 | 2,94 | 100m | Chương V/E-HSMT | ||
| 56 | Lắp đặt ống PVC 48 Class 3 | 3 | 100m | Chương V/E-HSMT | ||
| 57 | Lắp đặt ống PVC 42 Class 3 | 0,53 | 100m | Chương V/E-HSMT | ||
| 58 | Lắp đặt ống PVC 34 Class 3 | 0,29 | 100m | Chương V/E-HSMT | ||
| 59 | Lắp đặt ống PVC 21 Class 3 | 3,4 | 100m | Chương V/E-HSMT | ||
| 60 | Lắp bích nhựa PVC, ĐK 140mm | 2 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 61 | Lắp bích nhựa PVC, ĐK 110mm | 18 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 62 | Lắp bích nhựa PVC, ĐK 60mm | 36 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 63 | Lắp bích nhựa PVC, ĐK 48mm | 15 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 64 | Lắp bích nhựa PVC, ĐK 42mm | 7 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 65 | Lắp bích nhựa PVC, ĐK 34mm | 6 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 66 | Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính cút 110mm | 36 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 67 | Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính côn, cút 75mm | 72 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 68 | Lắp đặt cút nhựa PVCkính cút 60mm | 144 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 69 | Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính cút 48mm | 48 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 70 | Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính cút 42mm | 35 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 71 | Lắp đặt cút nhựa miệng PVC, đường kính cút 34mm | 24 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 72 | Lắp đặt cút nhựaPVC, đường kính côn, cút 21mm | 94 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 73 | Lắp đặt tê nhựa miệng PVC, đường kính tê 140mm | 28 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 74 | Lắp đặt tê nhựa PVC, đường kính tê110mm | 18 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 75 | Lắp đặt tê nhựa PVC, đường kính tê 75mm | 36 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 76 | Lắp đặt tê nhựa PVC, đường tê 60mm | 108 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 77 | Lắp đặt tê nhựa PVC, đường kính tê 48mm | 42 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 78 | Lắp đặt tê nhựa PVC, đường kính tê 42mm | 36 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 79 | Lắp đặt tê nhựa PVC, đường kính tê 34mm | 15 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 80 | Lắp đặt tê nhựa PVC , đường kính tê 48x27mm | 240 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 81 | Lắp đặt van nhựa PVC, ĐK 110mm | 12 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 82 | Lắp đặt van nhựa PVC, ĐK 60mm | 36 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 83 | Lắp đặt van nhựa PVC, ĐK 48mm | 36 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 84 | Lắp đặt van nhựa PVC, ĐK 42mm | 1 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 85 | Lắp đặt van nhựa PVC, ĐK 34mm | 6 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 86 | Lắp đặt van nhựa PVC, ĐK 27mm | 24 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 87 | Lắp đặt van nhựa PVC, ĐK 21mm | 48 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 88 | Lắp đặt Ren trong PVC 60 | 36 | Cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 89 | Lắp đặt Ren trong PVC 48 | 24 | Cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 90 | Lắp đặt Ren trong PVC 42 | 12 | Cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 91 | Lắp đặt Ren trong PVC 34 | 12 | Cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 92 | Lắp đặt Ren trong PVC 27 | 36 | Cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 93 | Lắp đặt Ren trong PVC 21 | 36 | Cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 94 | Lắp đặt Ren ngoài PVC 60 | 36 | Cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 95 | Lắp đặt Ren ngoài PVC 48 | 24 | Cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 96 | Lắp đặt Ren ngoài PVC 42 | 12 | Cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 97 | Lắp đặt Ren ngoài PVC 34 | 12 | Cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 98 | Lắp đặt Ren ngoài PVC 27 | 36 | Cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 99 | Lắp đặt Ren ngoài PVC 21 | 36 | Cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 100 | Lắp đặt côn nhựa PVC, đường kính côn 75x48mm | 70 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 101 | Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 140mm | 2 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 102 | Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 100mm | 12 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 103 | Lắp đặt Rắc co 60 | 36 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 104 | Lắp đặt Rắc co 48 | 18 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 105 | Lắp đặt Rắc co 42 | 12 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 106 | Lắp đặt Rắc co 34 | 26 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 107 | Lắp đặt Rắc co 27 | 24 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 108 | Lắp đặt Rắc co 21 | 36 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 109 | Lắp đặt chõ bơm PVC D60mm | 12 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 110 | Lắp đặt chõ bơm PVC D48mm | 6 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 111 | Lắp đặt chụp lọc nhựa D48 | 23 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 112 | Lắp đặt ống SUS 304 DN150 | 0,78 | 100m | Chương V/E-HSMT | ||
| 113 | Lắp đặt ống SUS 304 DN65 | 1,08 | 100m | Chương V/E-HSMT | ||
| 114 | Lắp đặt ống SUS 304 DN40 | 0,15 | 100m | Chương V/E-HSMT | ||
| 115 | Lắp đặt ống SUS 304 DN15 | 0,15 | 100m | Chương V/E-HSMT | ||
| 116 | Lắp đặt cút SUS 304 DN150 | 0,15 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 117 | Lắp đặt cút SUS 304 DN65 | 12 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 118 | Lắp bích thép không rỉ - Đường kính 150mm | 1,5 | cặp bích | Chương V/E-HSMT | ||
| 119 | Lắp bích thép không rỉ- Đường kính 80mm | 2,5 | cặp bích | Chương V/E-HSMT | ||
| 120 | Lắp bích thép không rỉ- Đường kính 65mm | 26,5 | cặp bích | Chương V/E-HSMT | ||
| 121 | Lắp bích thép, đường kính ống 15mm | 11 | cặp bích | Chương V/E-HSMT | ||
| 122 | Lắp bích thép đặc - Đường kính 150mm | 1 | cặp bích | Chương V/E-HSMT | ||
| 123 | Lắp đặt đầu nối không rỉ DK15 | 12 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 124 | Lắp đặt côn thép không rỉ nối bằng p/p hàn - Đường kính 150x80mm | 2 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 125 | Lắp đặt côn thép không rỉ nối bằng p/p hàn - Đường kính 150x65mm | 24 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 126 | Lắp đặt côn thép không rỉ nối bằng p/p hàn - Đường kính 60x15mm | 11 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 127 | Lắp đặt tê thép không rỉ nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê 150mm | 24 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 128 | Lắp đặt tê thép không rỉ nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê 65mm | 16 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 129 | Lắp đặt van mặt bích, inox SUS304, ĐK80mm | 2 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 130 | Lắp đặt van mặt bích, inox SUS304, ĐK65mm | 24 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 131 | Van bướm tay gạt SUS 304 DN80 | 2 | Cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 132 | Van bướm tay gạt SUS 304 DN65 | 24 | Cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 133 | Xích neo bơm SUS304, M4 | 60 | Mét | Chương V/E-HSMT | ||
| 134 | Khóa xích M4 SUS304. | 36 | Cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 135 | Ubol DN150, M8, SUS304 | 60 | Cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 136 | Ubol DN100, M8, SUS304 | 24 | Cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 137 | Ubol DN65, M6, SUS304 | 60 | Cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 138 | Ubol DN50, M6, SUS304 | 60 | Cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 139 | Ubol DN40, M6, SUS304 | 36 | Cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 140 | Ubol DN32, M6, SUS304 | 18 | Cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 141 | Ubol DN25, M6, SUS304 | 12 | Cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 142 | Ubol DN20, M6, SUS304 | 36 | Cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 143 | Ubol DN15, M6, SUS304 | 36 | Cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 144 | Vít M8xL6, M6 SUS304 | 360 | Cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 145 | Nở M10xL6, nhựa | 360 | Cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 146 | Tacke M10,, L10 SUS304 | 360 | Cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 147 | Bulong, Ecu, longden, M14, L16 | 180 | Bộ | Chương V/E-HSMT | ||
| 148 | Bulong, Ecu, longden, M10, L4 | 240 | Bộ | Chương V/E-HSMT | ||
| 149 | Bulong, Ecu, longden, M4, L4 | 120 | Bộ | Chương V/E-HSMT | ||
| 150 | Đai ôm Omega 60, SUS304 | 120 | Cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 151 | Đai ôm Omega 48, SUS304 | 60 | Cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 152 | Đai ôm Omega 42, SUS304 | 60 | Cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 153 | Đai ôm Omega 34, SUS304 | 24 | Cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 154 | Đai ôm Omega 27, SUS304 | 36 | Cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 155 | Đai ôm Omega 21, SUS304 | 96 | Cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 156 | Gối đỡ ống DN150, SUS304 | 60 | Cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 157 | Gối đỡ ống DN100, SUS304 | 36 | Cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 158 | Gối đỡ ống DN65, SUS304 | 60 | Cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 159 | Gối đỡ ống DN50, SUS304 | 60 | Cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 160 | Gối đỡ ống DN40, SUS304 | 36 | Cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 161 | Gối đỡ ống DN32, SUS304 | 18 | Cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 162 | Gối đỡ ống DN25, SUS304 | 12 | Cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 163 | Gối đỡ ống DN20, SUS304 | 36 | Cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 164 | Gối đỡ ống DN15, SUS304 | 36 | Cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 165 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤150A | 1 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 166 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | 3 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 167 | Lắp đặt các automat 3 pha 10A | 4 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 168 | Lắp đặt các automat 3 pha 6A | 18 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 169 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | 1 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 170 | Lắp đặt các automat 1 pha 6A | 5 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 171 | Contactor 220V MC-12A | 22 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 172 | Contactor 220V MC-25A | 3 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 173 | Thermal overload relay | 7 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 174 | Thermal overload relay | 4 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 175 | Thermal overload relay | 7 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 176 | Thermal overload relay | 4 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 177 | Thermal overload relay | 3 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 178 | Power 24VDC-5A | 1 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 179 | PLC S71200 CPU 1214C | 1 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 180 | Modul input/output 16DI/16DO | 1 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 181 | Modul input/output 16DI | 4 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 182 | Modul Compact switch CSM 1277 | 1 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 183 | KTP700 BASIC COLOR | 1 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 184 | Mini role 24 VDC | 14 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 185 | Push button switch (Y:01) | 1 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 186 | Emergency Stop | 1 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 187 | Pilot Lamp (R:1) 220V | 1 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 188 | Pilot Lamp (G:1) 220V | 1 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 189 | Pilot Lamp (G:1) 24V | 26 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 190 | Pilot Lamp (Y:1) 220V | 1 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 191 | Pilot Lamp (Y:1) 24V | 30 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 192 | Rotary Switch 3 vị trí | 26 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 193 | VOLT-AMPER Meter | 1 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 194 | TI | 3 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 195 | Fuse 10A | 3 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 196 | Buzzer | 1 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 197 | Tranformer 220V/24VDC | 1 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 198 | Tranformer 380V/220VAC | 1 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 199 | Phase protech | 1 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 200 | Surge Protection | 1 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 201 | Tủ điện 2100x1600x400mm | 1 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 202 | Phần mềm giám sát và điều khiển Wincc V7.3 Crack | 1 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 203 | Máy tính để bàn chip Core i3 màn hình 18,5 inh | 1 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 204 | Vật tư phụ đấu nối tủ điện (Dây cáp điện, đầu số, thanh đồng cái, đầu cos, cầu đấu), phần điều khiển | 1 | cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 205 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x6mm2 | 36 | m | Chương V/E-HSMT | ||
| 206 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x2.5mm2 | 480 | m | Chương V/E-HSMT | ||
| 207 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x1.5mm2 | 240 | m | Chương V/E-HSMT | ||
| 208 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x 1mm2 | 240 | m | Chương V/E-HSMT | ||
| 209 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | 240 | m | Chương V/E-HSMT | ||
| 210 | Thang máng cáp 200x100mm | 60 | Mét | Chương V/E-HSMT | ||
| 211 | Thang máng cáp 100x100mm | 60 | Mét | Chương V/E-HSMT | ||
| 212 | Ống GI Conduit 28 | 108 | Mét | Chương V/E-HSMT | ||
| 213 | Ruột gà kẽm bọc nhựa | 120 | Mét | Chương V/E-HSMT | ||
| 214 | Ba chạc máng 200x100mm | 18 | Cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 215 | Ba chạc máng 100x100mm | 12 | Cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 216 | Ba chạc thu máng 200x100mm/100x100mm | 12 | Cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 217 | Góc 600 máng cáp 200x100 | 24 | Cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 218 | Góc 600 máng cáp 100x100 | 12 | Cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 219 | Nối máng 200x100mm | 120 | Cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 220 | Hộp điện 200x200x100 SUS 304 (dày 3mm) | 24 | Cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 221 | Kẹp C ống GI Conduit 28 | 120 | Cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 222 | Conector ống GI Conduit 28 | 120 | Cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 223 | Nối ống GI Conduit 28 | 120 | Cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 224 | Góc 900 ống GI Conduit 28 | 120 | Cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 225 | Chạc ba 900 ống GI Conduit 28 | 60 | Cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 226 | Phao điện 5m | 36 | Cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 227 | Cầu đấu điện 20 mắt, 25A | 18 | Cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 228 | Đầu cos điện 4mm | 60 | Cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 229 | Đầu cos điện 2,5mm | 360 | Cái | Chương V/E-HSMT | ||
| 230 | Hóa chất vận hành chạy thử | 1 | Hệ thống | Chương V/E-HSMT | ||
| 231 | Nuôi cấy vi sinh | 1 | Hệ thống | Chương V/E-HSMT | ||
| 232 | Chi phí phân tích đánh giá nước thải đầu vào, đầu ra | 1 | Hệ thống | Chương V/E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi