Gói thầu: Mua sắm trang thiết bị khác phục vụ hoạt động dạy và học cho các trường mầm non, tiểu học, THCS năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201056847-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo quận Bắc Từ Liêm |
| Tên gói thầu | Mua sắm trang thiết bị khác phục vụ hoạt động dạy và học cho các trường mầm non, tiểu học, THCS năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201052758 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 35 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-22 10:25:00 đến ngày 2020-11-02 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,799,325,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn ghế giáo viên mầm non | 9 | Bộ | Chi tiết được dẫn chiếu tớiđiểm 2.2, Mục 2,Chương V | ||
| 2 | Bàn giáo viên mầm non | 11 | Chiếc | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 3 | Ghế giáo viên mầm non | 30 | Chiếc | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 4 | Bàn ghế giáo viên THCS | 37 | Bộ | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 5 | Bàn ghế giáo viên tiểu học | 15 | Bộ | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 6 | Bàn ghế vi tính giáo viên | 7 | Bộ | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 7 | Bàn ghế làm việc cho phòng hiệu trưởng, phó hiệu trưởng | 2 | Bộ | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 8 | Bàn ghế tiếp khách phòng hiệu trưởng, phó hiệu trưởng | 4 | Bộ | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 9 | Bàn ghế ăn bán trú học sinh tiểu học | 70 | Bộ | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 10 | Bàn ghế học sinh mầm non | 230 | Bộ | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 11 | Bàn ghế học sinh nhà trẻ | 20 | Bộ | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 12 | bàn học sinh mầm non | 404 | Chiếc | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 13 | Ghế học sinh mầm non | 300 | Chiếc | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 14 | Bàn ghế phòng kidsmart | 25 | Bộ | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 15 | Bảng viết chống lóa học sinh | 52 | Chiếc | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 16 | Bảng quay 2 mặt cho trường mâm non | 33 | Chiếc | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 17 | Bàn ghế họp phòng hội đồng 70 chỗ | 2 | Bộ | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 18 | Bàn họp phòng hội đồng sư phạm | 4 | Chiếc | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 19 | Ghế tựa phòng hội đồng sư phạm | 30 | Chiếc | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 20 | Bàn sơ chế inox | 3 | Chiếc | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 21 | Tủ đựng cốc | 19 | Chiếc | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 22 | Giá đồ chơi | 105 | Chiếc | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 23 | Quầy bán hàng vân gỗ | 7 | Chiếc | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 24 | Giá Hệ thống tủ bếp vân gỗ | 11 | Chiếc | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 25 | Giá giật cấp 9 ngăn vân gỗ | 7 | Chiếc | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 26 | Giá 4 ngăn 3 ô kéo vân gỗ | 7 | Chiếc | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 27 | Giá 6 ngăn có hậu vân gỗ | 7 | Chiếc | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 28 | Giá 8 ngăn không hậu hồi thoáng vân gỗ | 7 | Chiếc | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 29 | Giá đồ chơi 4 tầng vân gỗ | 20 | Chiếc | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 30 | Giá góc bán hàng | 22 | Chiếc | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 31 | Giá góc bác sĩ | 22 | Chiếc | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 32 | Giá xây dựng | 6 | Chiếc | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 33 | Giá góc học tập | 6 | Chiếc | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 34 | Giá góc nấu ăn | 6 | Chiếc | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 35 | Giá phơi khăn inox | 25 | Chiếc | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 36 | Giá treo tranh | 11 | Chiếc | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 37 | Giá vẽ học sinh | 45 | Chiếc | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 38 | Gióng múa phòng nghệ thuật | 100 | m2 | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 39 | Gương múa phòng nghệ thuật | 100 | m2 | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 40 | Rèm cửa sổ phòng học, phòng chức năng | 50 | m2 | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 41 | Tủ để trang phục đội | 2 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 42 | Tủ đồ dùng thiết bị ứng dụng công nghệ thông tin | 28 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 43 | Tủ đựng âm ly | 1 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 44 | Tủ đựng chăn chiếu | 45 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 45 | Tủ đựng chăn chiếu | 15 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 46 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân cho trẻ 30 ô | 21 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 47 | Tủ đựng đồ dùng học sinh 35 ô | 9 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 48 | Tủ đựng đồ dùng học sinh 20 ô | 11 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 49 | Tủ làm việc phòng hiệu trưởng, hiệu phó | 3 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 50 | Tủ sắt 8 ngăn dành cho phòng nhân viên | 2 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 51 | Tủ đựng tài liệu | 8 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 52 | Tủ đựng đồ dùng | 7 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 53 | Xe đẩy thức ăn | 2 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 54 | Bảng di động 2 mặt cho phòng hội trường | 1 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 55 | Hệ thống bảng ghim cho phòng hội trường | 1 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 56 | Bình nóng lạnh | 12 | Bộ | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 57 | Đèn sân khấu | 12 | Chiếc | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 58 | Hệ thống lọc nước sạch | 1 | Bộ | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 59 | Máy ép nước hoa quả | 1 | Chiếc | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 60 | Máy giặt công nghiệp | 5 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 61 | Máy hút bụi công nghiệp | 1 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 62 | Máy thái rau củ quả | 7 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 63 | Máy xay sinh tố | 1 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 64 | Máy xay thịt | 3 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 65 | Quạt công nghiệp | 4 | Bộ | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 66 | Quạt treo tường | 15 | Chiếc | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 67 | Tủ lạnh | 1 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 68 | Tủ sấy bát | 2 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 69 | Tủ sấy khăn | 1 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 70 | Hệ thống dây điện, gen, míc cá nhân | 1 | Bộ | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 71 | Hệ thống ánh sáng sân khấu | 1 | Bộ | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 72 | Quạt trần | 106 | Bộ | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 73 | Bộ bàn ghế thí nghiệm của giáo viên | 2 | Bộ | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 74 | Bàn thủ kho phòng thực hành Lý | 1 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 75 | Bàn thí nghiệm giáo viên phòng thực hành Lý | 3 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 76 | Bàn chuẩn bị TN phòng thực hành Lý | 1 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 77 | Ghế giáo viên phòng thực hành môn Lý | 1 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 78 | Hệ thống điều khiển trung tâm phòng thực hành môn Lý | 3 | Bộ | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 79 | Tủ đựng thiết bị dạy học | 11 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 80 | Tủ đựng dụng cụ phòng thực hành Lý | 2 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 81 | Tủ thuốc y tế | 4 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 82 | Kệ treo phòng thực hành Lý | 2 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 83 | Bảng chống lóa | 3 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 84 | Bảng chủ điểm phòng thực hành Lý | 1 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 85 | Quạt thông gió | 3 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 86 | Chậu rửa học sinh | 9 | Bộ | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 87 | Xe đẩy phòng thí nghiệm | 1 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 88 | Bộ bàn ghế chuẩn bị thí nghiệm của giáo viên | 2 | Bộ | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 89 | Ghế giáo viên phòng chuẩn bị môn Lý | 1 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 90 | Tủ đựng thiết bị dạy học | 5 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 91 | Giá để thiết bị dạy học phòng chuẩn bị môn Lý | 4 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 92 | Quạt thông gió | 3 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 93 | Bảng chống lóa | 1 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 94 | Bảng công tác | 1 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 95 | Chậu rửa của giáo viên | 2 | Bộ | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 96 | Xe đẩy phòng thí nghiệm | 3 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 97 | Phụ kiện lắp đặt điện, nước cho phòng thí nghiệm | 4 | Phòng | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 98 | Bộ bàn ghế thí nghiệm của giáo viên | 1 | Bộ | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 99 | Bàn thủ kho phòng thực hành Hóa | 1 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 100 | Bàn hướng dẫn thực hành của giáo viên phòng chuẩn bị môn Hóa | 2 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 101 | Bàn thí nghiệm GV phòng thực hành Hóa | 1 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 102 | Bàn chuẩn bị phòng thực hành Hóa | 1 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 103 | Ghế giáo viên phòng thực hành Hóa | 1 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 104 | Hệ thống điều khiển trung tâm phòng thực hành Hóa | 2 | Bộ | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 105 | Tủ đựng thiết bị dạy học | 4 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 106 | Tủ đựng dụng cụ phòng thực hành Hóa | 2 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 107 | Tủ thuốc y tế | 3 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 108 | Kệ treo phòng thực hành Hóa | 2 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 109 | Bảng chống lóa | 3 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 110 | Bảng chủ điểm phòng thực hành Hóa | 1 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 111 | Quạt thông gió | 2 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 112 | Chậu rửa xử lý hóa chất sau thí nghiệm | 4 | Bộ | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 113 | Chậu rửa học sinh và phụ kiện vòi rửa phòng thực hành Hóa | 1 | Bộ | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 114 | Chậu rửa đôi phòng thực hành Hóa | 2 | Bộ | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 115 | Chậu rửa đơn phòng thực hành Hóa | 1 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 116 | Tủ sấy | 2 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 117 | Tủ làm thí nghiệm có hệ thống hút mùi, khí độc | 1 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 118 | Tủ làm thí nghiệm phòng thực hành Hóa | 1 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 119 | Tủ phòng Bộ môn Hóa | 2 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 120 | Tủ đựng Hóa chất phòng thực hành Hóa | 2 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 121 | Xe đẩy phòng thí nghiệm | 1 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 122 | Bộ bàn ghế chuẩn bị thí nghiệm của giáo viên | 1 | Bộ | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 123 | Ghế giáo viên phòng chuẩn bị môn Hóa | 1 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 124 | Tủ đựng thiết bị dạy học | 4 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 125 | Giá thiết bị dạy học | 4 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 126 | Quạt thông gió | 2 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 127 | Bảng chống lóa | 1 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 128 | Bảng công tác | 1 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 129 | Chậu rửa của giáo viên | 1 | Bộ | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 130 | Xe đẩy phòng thí nghiệm | 2 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 131 | Tủ sấy | 1 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 132 | Tủ hút mùi, khử khí độc | 1 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 133 | Phụ kiện lắp đặt điện, nước cho phòng thí nghiệm | 3 | Phòng | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 134 | Tủ điều khiển điện | 2 | Bộ | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 135 | Tủ đựng thiết bị dạy học | 5 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 136 | Tủ đựng dụng cụ phòng thực hành Sinh | 2 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 137 | Tủ đựng hóa chất phòng thực hành Sinh | 1 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 138 | Tủ thuốc cá nhân | 3 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 139 | Tủ phòng Bộ môn Sinh | 2 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 140 | Tủ làm thí nghiệm có hệ thống hút mùi, khí độc phòng thực hành Sinh | 1 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 141 | Kệ treo phòng thực hành Sinh | 2 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 142 | Bộ bàn ghế thí nghiệm của giáo viên phòng thực hành Sinh | 1 | Bộ | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 143 | Bàn TN giáo viên môn sinh | 1 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 144 | Bàn chuẩn bị phòng thực hành Sinh | 1 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 145 | Bàn thủ kho phòng thực hành Sinh | 1 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 146 | Bảng chống lóa | 2 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 147 | Bảng chủ điểm phòng thực hành Sinh | 1 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 148 | Quạt thông gió | 2 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 149 | Chậu rửa học sinh phòng thực hành Sinh | 7 | Bộ | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 150 | Chậu rửa đôi phòng thực hành Sinh | 2 | Bộ | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 151 | Xe đẩy phòng thực hành | 1 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 152 | Bộ bàn ghế chuẩn bị thí nghiệm của giáo viên | 2 | Bộ | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 153 | Tủ đựng thiết bị dạy học | 2 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 154 | Giá thiết bị dạy học | 2 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 155 | Quạt thông gió | 2 | Bộ | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 156 | Bảng công tác | 1 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 157 | Chậu rửa của giáo viên | 2 | Bộ | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 158 | Xe đẩy phòng thực hành | 2 | Cái | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V | ||
| 159 | Phụ kiện lắp đặt điện, nước cho phòng thí nghiệm | 3 | Phòng | Chi tiết được dẫn chiếu tới điểm 2.2, Mục 2, Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi