Gói thầu: Gói số 3: Mua hóa chất y tế năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201056617-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/11/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa Khoa huyện Nga Sơn |
| Tên gói thầu | Gói số 3: Mua hóa chất y tế năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201056535 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu BHYT theo Quyết định số 1206/QĐ-UBND ngày 06/4/2020 của Chủ tịch UBND tỉnh, nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh và các nguồn hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-22 10:20:00 đến ngày 2020-11-02 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,743,052,800 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ thuốc thử Albumin (L) | 2.160 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Bộ thuốc thử Albumin (H) | 6.480 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Bộ thuốc thử AMY (Amylase) | 2.592 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Bộ thuốc thử ALT (SGPT) | 4.320 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Bộ thuốc thử AST (SGOT) | 4.320 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Bộ thuốc thử CK (CPK) | 1.200 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Bộ thuốc thử CRE (Creatinine) | 4.320 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Bộ thuốc thử GLU (Glucose) | 4.320 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Bộ thuốc thử T-Bil (Total bilirubin) | 4.320 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Bộ thuốc thử D-Bil (Direct Bilirubin) | 4.320 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Bộ thuốc thử TC (Total Cholesterol) | 4.320 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Bộ thuốc thử TG (Triglycerides) | 4.320 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Bộ thuốc thử TP (Total Protein) | 2.304 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Bộ thuốc thử UA (Uric acid) | 4.320 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Chất chuẩn cho các xét nghiệm mỡ máu | 8 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Huyết thanh chuẩn Multi Calibrator | 20 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Huyết thanh chuẩn Bil STD | 20 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa L1 | 20 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa L2 | 20 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Huyết thanh kiểm tra CRP | 2 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Nước rửa alkaline dành cho máy sinh hóa | 25.000 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Nước rửa Acid cho máy SHTĐ | 25.000 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Bóng đèn máy sinh hóa SK500 | 3 | Cái | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Cuvette dành cho máy sinh hóa SK500 | 270 | Cái | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Dung dịch rửa kim | 4.800 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Dung dịch pha loãng | 500.000 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Dung dịch phá bạch cầu | 50.000 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Dung dịch phá hồng cầu | 50.000 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Dung dịch kiểm tra | 54 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Dung dịch chuẩn | 18 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Test thử nước tiểu 10 thông số | 10.000 | test | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Hóa chất xét nghiệm định lượng alpha-fetoprotein | 800 | test | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư CEA (carcinoembryonic) | 800 | test | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Hóa chất xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm Ung thư 19-9 | 800 | test | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Hóa chất xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm Ung thư 15-3 | 800 | test | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA tự do | 800 | test | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA II | 800 | test | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Hóa chất xét nghiệm định lượng PAP | 800 | test | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH ( 3rd Generation) | 1.800 | test | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Hóa chất xét nghiệm định lượng TT3 | 1.800 | test | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Hóa chất xét nghiệm định lượng T4 | 1.800 | test | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Hóa chất xét nghiệm định lượng iFT3 | 1.800 | test | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T4 | 1.800 | test | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Thyroglobulin | 1.800 | test | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Hóa chất xét nghiệm định lượng HCG II | 500 | test | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Hóa chất xét nghiệm định lượng βHCG II | 500 | test | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Hóa chất xét nghiệm CK-MB | 200 | test | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Hóa chất xét nghiệm định tính kháng nguyên kháng virus viêm gan B bề mặt | 2.000 | test | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng thể kháng kháng virus viêm gan B bề mặt | 2.000 | test | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên kháng virus viêm gan B | 1.000 | test | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan B | 1.000 | test | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan B | 1.000 | test | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng AFP | 16 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CEA | 16 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA19-9 | 48 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA15-3 | 48 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Free PSA | 48 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng PSAII | 48 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng PAP | 16 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng TSH(3G) | 48 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng TT3 | 48 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng T4 | 48 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng iFT3 | 48 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng FT4 | 48 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Tg | 48 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 66 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng HCGll | 48 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 67 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Beta-HCGII | 48 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 68 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CKMB | 48 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 69 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HBsAg | 16 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 70 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HBsAb | 12 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 71 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HBeAg | 16 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 72 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HBeAb | 16 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 73 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HBcAb | 12 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 74 | Hóa chất pha loãng mẫu cho xét nghiệm CA15-3 | 8.000 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 75 | Hóa chất pha loãng mẫu cho xét nghiệm Beta-HCGII | 280 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 76 | Hóa chất kiểm tra mức I | 30 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 77 | Hóa chất kiểm tra mức II | 30 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 78 | Hóa chất kiểm tra mức III | 30 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 79 | Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm HBV Ab | 32 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 80 | Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm HBV Ag | 48 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 81 | Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm Tg | 20 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 82 | Detector standardization cup (1cup/ngày) | 3.000 | test | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 83 | Sample Cup | 5.000 | cái | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 84 | Wash concentrate | 8.000 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 85 | Diluent concentrate | 8.000 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 86 | Substrate II | 4.000 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 87 | Xét nghiệm PT | 700 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 88 | Xét nghiệm APTT | 280 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 89 | Dung dịch Canxi | 280 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 90 | Định lượng Fibrinogen | 210 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 91 | Dung dịch pha loãng mẫu | 2.000 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 92 | Định lượng D-D dimer | 22 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 93 | Định lượng fibrin/fibrinogen | 22 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 94 | Hóa chất chuẩn | 10 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 95 | Kiểm chuẩn xét nghiệm thường quy | 20 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 96 | hóa chất hiệu chuẩn | 12 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 97 | Hóa chất nội kiểm | 24 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 98 | hóa chất hiệu chuẩn | 12 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 99 | Cóng đo mẫu | 3.000 | cái | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 100 | Nước rửa máy và kim | 1.250 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 101 | Hóa chất chuẩn D-D dimer | 12 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 102 | Đầu lọc dẫn nước (L) | 10 | Cái | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 103 | Đầu lọc dẫn nước (S) | 10 | Cái | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 104 | Hóa chất điện giải | 7.000 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 105 | Huyết thanh chuẩn Na+, K+, Cl-, Ca++, pH | 30 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 106 | Dung dịch kiểm tra (Na+, K+, Cl-, Li+) | 30 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 107 | Nước rửa | 30 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 108 | Nước rửa Na | 30 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 109 | Nước làm đầy điện cực K | 30 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 110 | Nước làm đầy điện cực pH Na Cl | 30 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 111 | Nước làm đầy điện cực Ca | 30 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 112 | Nước làm đầy điện cực Tham chiếu | 30 | ml | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 113 | Điện cực Na | 1 | cái | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 114 | Điện cực K | 1 | cái | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 115 | Điện cực Cl | 1 | cái | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 116 | Điện cực Ca | 1 | cái | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 117 | Điện cực Li | 1 | cái | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 118 | Điện cực PH | 1 | cái | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 119 | Điện cực Tham chiếu | 1 | cái | Mục 2 chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi