Gói thầu: Gói thầu số 01: Cung cấp vật liệu xây dụng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201057503-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/10/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Cộng Hòa
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Cung cấp vật liệu xây dụng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201034994
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước hỗ trợ
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-22 11:58:00 đến ngày 2020-10-29 13:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,134,037,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Nilon 2.478,45 m2 Chương V
2 Bột đá 6,0059 kg Chương V
3 Cát đen 214,6581 m3 Chương V
4 Cát mịn ML=1,5-2,0 103,2371 m3 Chương V
5 Cát vàng 390,1927 m3 Chương V
6 Cây chống 22,0203 cây Chương V
7 Cọc tre 1.482,138 m Chương V
8 Cồn rửa 0,0349 kg Chương V
9 Củi đun 9,96 kg Chương V
10 Dây thép 158,4566 kg Chương V
11 Đá 1x2 80,3861 m3 Chương V
12 Đá 2x4 457,8159 m3 Chương V
13 Đá cấp phối D 5,6462 m3 Chương V
14 Đá dăm 4x6 7,3009 m3 Chương V
15 Đá hộc 153,7032 m3 Chương V
16 Đinh 244,1661 kg Chương V
17 Gạch không nung 6,5x10,5x22 121.841,94 viên Chương V
18 Gỗ chống 17,1985 m3 Chương V
19 Gỗ đà nẹp 2,9409 m3 Chương V
20 Gỗ làm khe co dãn 5,5517 m3 Chương V
21 Gỗ ván 21,9871 m3 Chương V
22 Nước 149.884,152 lít Chương V
23 Nhựa bitum số 4 10,458 kg Chương V
24 Nhựa dán 0,0116 kg Chương V
25 Nhựa đường 1.387,925 kg Chương V
26 Ống nhựa D100mm 9,0395 m Chương V
27 Que hàn 2,9251 kg Chương V
28 Thép hình, thép tấm 58,316 kg Chương V
29 Thép tròn D 9.909,702 kg Chương V
30 Vải địa kỹ thuật 3,78 m2 Chương V
31 Xi măng PCB30 258.144,4125 kg Chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->