Gói thầu: Mua sắm dụng cụ vật tư y tế, sinh phẩm y tế
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201056964-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/11/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa huyện Mai Sơn, tỉnh Sơn La |
| Tên gói thầu | Mua sắm dụng cụ vật tư y tế, sinh phẩm y tế |
| Số hiệu KHLCNT | 20201018617 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp của Bệnh viện đa khoa huyện Mai Sơn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-22 11:36:00 đến ngày 2020-11-02 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,299,624,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ambu bóp bóng các cỡ | 5 | Cái | Quy định tại Chương V – E-HSMT | ||
| 2 | Bát kền nhỏ | 100 | Cái | Quy định tại Chương V – E-HSMT | ||
| 3 | Băng che mắt trẻ sơ sinh | 20 | Cái | Quy định tại Chương V – E-HSMT | ||
| 4 | Băng đo huyết áp dùng cho Monitor (người lớn, trẻ em, trẻ sơ sinh) | 3 | Cái | Quy định tại Chương V – E-HSMT | ||
| 5 | Bóng đèn mổ treo trần | 10 | Cái | Quy định tại Chương V – E-HSMT | ||
| 6 | Bóng đèn nội khí quản | 10 | Cái | Quy định tại Chương V – E-HSMT | ||
| 7 | Bộ dây thở NIV dùng 1 lần | 150 | Bộ | Quy định tại Chương V – E-HSMT | ||
| 8 | Bộ đặt nội khí quản người lớn, trẻ em (3 lưỡi) | 3 | Bộ | Quy định tại Chương V – E-HSMT | ||
| 9 | Bộ đỡ đẻ | 5 | Bộ | Quy định tại Chương V – E-HSMT | ||
| 10 | Bộ tiểu phẫu (11 khoản) | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V – E-HSMT | ||
| 11 | Canuyl nội soi | 3 | Cái | Quy định tại Chương V – E-HSMT | ||
| 12 | Cáng đẩy bệnh nhân | 1 | cái | Quy định tại Chương V – E-HSMT | ||
| 13 | Cân sức khoẻ có thước đo | 1 | cái | Quy định tại Chương V – E-HSMT | ||
| 14 | Cân sức khỏe cơ học | 2 | Cái | Quy định tại Chương V – E-HSMT | ||
| 15 | Cọc truyền dịch Inox | 30 | Cái | Quy định tại Chương V – E-HSMT | ||
| 16 | Chổi rửa dụng cụ nội soi các cỡ | 10 | Cái | Quy định tại Chương V – E-HSMT | ||
| 17 | Dây giắc máy điện châm | 100 | Bộ | Quy định tại Chương V – E-HSMT | ||
| 18 | Đè lưỡi inox | 20 | cái | Quy định tại Chương V – E-HSMT | ||
| 19 | Đèn cực tím | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V – E-HSMT | ||
| 20 | Đèn đọc phim (2 phim) | 1 | Cái | Quy định tại Chương V – E-HSMT | ||
| 21 | Đèn hồng ngoại | 10 | Cái | Quy định tại Chương V – E-HSMT | ||
| 22 | Đệm bàn phụ khoa | 1 | Cái | Quy định tại Chương V – E-HSMT | ||
| 23 | Đệm giường y tế 1,2m | 10 | Cái | Quy định tại Chương V – E-HSMT | ||
| 24 | Đệm giường y tế 0,9m | 100 | Cái | Quy định tại Chương V – E-HSMT | ||
| 25 | Đồng hồ oxy | 15 | Cái | Quy định tại Chương V – E-HSMT | ||
| 26 | Gel KY | 5 | Tuýp | Quy định tại Chương V – E-HSMT | ||
| 27 | Gel siêu âm | 300 | Lít | Quy định tại Chương V – E-HSMT | ||
| 28 | Giấy điện tim 12 kênh | 100 | Cuộn | Quy định tại Chương V – E-HSMT | ||
| 29 | Giấy điện tim 3 kênh (63mmx100mm) | 100 | Tập | Quy định tại Chương V – E-HSMT | ||
| 30 | Giấy điện tim 3 kênh (9cmx9cm) | 120 | Tập | Quy định tại Chương V – E-HSMT | ||
| 31 | Giấy điện tim 6 kênh | 100 | Cuộn | Quy định tại Chương V – E-HSMT | ||
| 32 | Giấy in ảnh A4 | 150 | Gram | Quy định tại Chương V – E-HSMT | ||
| 33 | Giấy in ảnh siêu âm đen trắng | 300 | Cuộn | Quy định tại Chương V – E-HSMT | ||
| 34 | Giấy Monitor sản khoa 11cmx9cm | 100 | Xấp | Quy định tại Chương V – E-HSMT | ||
| 35 | Giấy xét nghiệm nước tiểu | 400 | Cuộn | Quy định tại Chương V – E-HSMT | ||
| 36 | Giấy xét nghiệm nước tiểu 50mm x 3m | 300 | Cuộn | Quy định tại Chương V – E-HSMT | ||
| 37 | Giấy xét nghiệm sinh hóa máu 58mm x 3m | 100 | Cuộn | Quy định tại Chương V – E-HSMT | ||
| 38 | Hộp Inox có nắp | 10 | Cái | Quy định tại Chương V – E-HSMT | ||
| 39 | Huyết áp người lớn/ trẻ em | 30 | Bộ | Quy định tại Chương V – E-HSMT | ||
| 40 | Huyết áp điện tử (Kèm dây sạc) | 5 | Cái | Quy định tại Chương V – E-HSMT | ||
| 41 | Kéo cắt chỉ đầu nhọn các cỡ | 25 | Cái | Quy định tại Chương V – E-HSMT | ||
| 42 | Kéo nhọn 16 cm | 20 | Cái | Quy định tại Chương V – E-HSMT | ||
| 43 | Kéo thẳng nhọn 18 cm | 1 | Cái | Quy định tại Chương V – E-HSMT | ||
| 44 | Kẹp mi | 10 | Cái | Quy định tại Chương V – E-HSMT | ||
| 45 | Kim chọc xoang | 2 | Cái | Quy định tại Chương V – E-HSMT | ||
| 46 | Kìm kẹp kim các cỡ | 50 | Cái | Quy định tại Chương V – E-HSMT | ||
| 47 | Kìm mang kim 20cm | 5 | Cái | Quy định tại Chương V – E-HSMT | ||
| 48 | Khay quả đậu sâu 5cm | 50 | Cái | Quy định tại Chương V – E-HSMT | ||
| 49 | Khí CO2 | 5 | Bình | Quy định tại Chương V – E-HSMT | ||
| 50 | Khí Oxygen | 100 | Bình | Quy định tại Chương V – E-HSMT | ||
| 51 | Khí Oxygen | 500 | Bình | Quy định tại Chương V – E-HSMT | ||
| 52 | Lam kính thường | 30 | Hộp | Quy định tại Chương V – E-HSMT | ||
| 53 | Móc lấy dị vật mũi | 2 | Cái | Quy định tại Chương V – E-HSMT | ||
| 54 | Móc lấy dị vật tai | 10 | Cái | Quy định tại Chương V – E-HSMT | ||
| 55 | Mở miệng | 1 | Cái | Quy định tại Chương V – E-HSMT | ||
| 56 | Nỉa 20cm | 1 | Cái | Quy định tại Chương V – E-HSMT | ||
| 57 | Nồi hấp phi 36 | 10 | Cái | Quy định tại Chương V – E-HSMT | ||
| 58 | Nút cao su giữ hơi các cỡ | 20 | Cái | Quy định tại Chương V – E-HSMT | ||
| 59 | Nước cất 1 lần | 700 | Lít | Quy định tại Chương V – E-HSMT | ||
| 60 | Ống hút dịch bằng sắt dùng trong thủ thuật | 2 | Cái | Quy định tại Chương V – E-HSMT | ||
| 61 | Ống nghe | 20 | Cái | Quy định tại Chương V – E-HSMT | ||
| 62 | Ống nghiệm lấy nước tiểu | 5.000 | Cái | Quy định tại Chương V – E-HSMT | ||
| 63 | Panh ăng cơ kẹp tử cung | 20 | Cái | Quy định tại Chương V – E-HSMT | ||
| 64 | Panh cong cầm máu các cỡ | 2 | Cái | Quy định tại Chương V – E-HSMT | ||
| 65 | Panh Pharabop 12cm | 10 | Bộ | Quy định tại Chương V – E-HSMT | ||
| 66 | Panh thẳng không mấu các cỡ | 10 | Cái | Quy định tại Chương V – E-HSMT | ||
| 67 | Que phẫu tích đơn cực | 1 | Cái | Quy định tại Chương V – E-HSMT | ||
| 68 | RAM canula dùng cho trẻ sơ sinh | 150 | Cái | Quy định tại Chương V – E-HSMT | ||
| 69 | Thước đo chiều cao | 5 | Cái | Quy định tại Chương V – E-HSMT | ||
| 70 | Giường Inox 190cm x 120cm | 2 | Cái | Quy định tại Chương V – E-HSMT | ||
| 71 | Giường Inox 190cm x 90cm | 22 | Cái | Quy định tại Chương V – E-HSMT | ||
| 72 | Tủ đầu giường 2 khoang Inox 400x350x900 | 65 | Cái | Quy định tại Chương V – E-HSMT | ||
| 73 | Tủ thuốc trực | 2 | Cái | Quy định tại Chương V – E-HSMT | ||
| 74 | Xe đẩy bệnh nhân | 2 | Cái | Quy định tại Chương V – E-HSMT | ||
| 75 | Xe đẩy thuốc Inox 3 tầng | 5 | Cái | Quy định tại Chương V – E-HSMT | ||
| 76 | Test thử viêm gan C | 600 | Test | Quy định tại Chương V – E-HSMT | ||
| 77 | Test thử nhanh Giang mai | 100 | Test | Quy định tại Chương V – E-HSMT | ||
| 78 | Test nhanh chẩn đoán viêm gan B HBsAg | 4.000 | Test | Quy định tại Chương V – E-HSMT | ||
| 79 | Test nhanh chẩn đoán HIV thế hệ 3 HIV 1/2 3.0 | 4.000 | Test | Quy định tại Chương V – E-HSMT | ||
| 80 | Test thử ma túy 4 chân | 4.000 | Test | Quy định tại Chương V – E-HSMT | ||
| 81 | Tes thử sốt rét | 100 | Test | Quy định tại Chương V – E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi