Gói thầu: 117 2020 HKVT-PT Mua sắm linh kiện điện, điện tử, connector
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200942779-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội |
| Tên gói thầu | 117 2020 HKVT-PT Mua sắm linh kiện điện, điện tử, connector |
| Số hiệu KHLCNT | 20200942231 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ Phát triển Khoa học công nghệ của Tập đoàn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-28 14:51:00 đến ngày 2020-10-28 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,375,166,976 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Modem UHF | 2 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 2 | Bi-directional Amplifier | 2 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 3 | Antenna | 2 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 4 | Lightning Arrestor | 4 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 5 | Lightning Arrestor | 2 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 6 | RF Matching Pads | 4 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 7 | Rack mount monitor | 1 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 8 | RF Cable | 1 | Cuộn | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 9 | RF Cable | 1 | Cuộn | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 10 | RF Connector | 2 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 11 | RF Connector | 2 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 12 | RF Connector | 5 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 13 | RF Connector | 5 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 14 | RF Adapter | 5 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 15 | Rack Shelf | 5 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 16 | Rack-Mount DIN Rail | 1 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 17 | Cable Management | 30 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 18 | Cable Management | 1 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 19 | Fan | 1 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 20 | Media Converter | 1 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 21 | Media Converter | 1 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 22 | Accessories | 1 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 23 | Màn hình | 6 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 24 | Bàn phím | 3 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 25 | Chuột trackball | 2 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 26 | Handset | 5 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 27 | Switch | 2 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 28 | Push button | 5 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 29 | Connector | 4 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 30 | Connector | 4 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 31 | DC fan | 8 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 32 | Fan filter | 8 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 33 | Converter | 4 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 34 | Keylock switch | 2 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 35 | Switch | 6 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 36 | Loa | 1 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 37 | Đèn tín hiệu | 1 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 38 | Đèn tín hiệu | 1 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 39 | Đèn tín hiệu | 1 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 40 | Nút nhấn | 3 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 41 | Nút nhấn | 3 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 42 | Nút nhấn | 2 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 43 | Nút nhấn | 1 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 44 | Connector | 4 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 45 | Connector | 10 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 46 | Connector | 16 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 47 | Connector | 5 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 48 | Connector | 1 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 49 | Connector | 2 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 50 | Connector | 8 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 51 | Connector | 8 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 52 | Connector | 3 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 53 | Connector | 11 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 54 | Connector | 6 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 55 | Connector | 22 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 56 | Connector | 11 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 57 | Connector | 40 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 58 | Connector | 13 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 59 | Connector | 23 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 60 | Connector | 15 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 61 | Connector | 1 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 62 | Connector | 12 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 63 | Connector | 16 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 64 | Connector | 4 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 65 | Connector | 7 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 66 | Connector | 8 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 67 | Connector | 6 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 68 | Connector | 7 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 69 | Connector | 3 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 70 | Connector | 33 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 71 | Connector | 23 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 72 | Connector | 6 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 73 | Connector | 4 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 74 | Connector | 2 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 75 | Connector | 4 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 76 | Connector | 2 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 77 | Connector | 2 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 78 | Connector | 2 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 79 | Accessories | 2 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 80 | Connector | 3 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 81 | Circular Connector | 2 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 82 | Circular Connector | 30 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 83 | Wire | 200 | m | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 84 | Switch | 1 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 85 | Switch | 1 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 86 | Switch | 1 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 87 | Switch | 2 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 88 | Bộ đo điện áp, dòng điện | 1 | Bộ | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 89 | Biến dòng | 1 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 90 | Circuit breaker | 6 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 91 | Đèn báo màu xanh | 3 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 92 | Nút nhấn (chữ START) | 3 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 93 | Nút nhấn giữ (màu trắng) | 13 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 94 | Nút nhấn START/STOP | 3 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 95 | Đèn cho nút nhấn | 13 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 96 | Tiếp điểm nút nhấn | 20 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 97 | Biển tên cho nút nhấn | 10 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 98 | Bộ phân phối nguồn PDU | 1 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 99 | Màn hình hiển thị điện áp DC | 2 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 100 | Circuit breaker | 5 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 101 | Circuit breaker | 5 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 102 | Circuit breaker | 5 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 103 | Quạt 3U | 1 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 104 | Rack-Mount DIN Rail kit | 2 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 105 | Phụ kiện tủ rack | 2 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 106 | Phụ kiện tủ rack | 7 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 107 | UPS | 1 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 108 | Nguồn AC-DC | 2 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 109 | Nguồn AC-DC | 2 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 110 | Mô đun điều khiển giám sat nguồn Meanwell | 1 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 111 | Solid state relay | 2 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 112 | Fixing Adapter | 30 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 113 | Module nguồn | 3 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 114 | Module nguồn | 1 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 115 | Module nguồn | 1 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi