Gói thầu: Mua sắm VTTB phục vụ sửa chữa lưới điện trung hạ áp và các TBA 110kV sau thí nghiệm định kỳ năm 2020

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201056925-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Hà Nam
Tên gói thầu Mua sắm VTTB phục vụ sửa chữa lưới điện trung hạ áp và các TBA 110kV sau thí nghiệm định kỳ năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20201029142
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn SXKD năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 20 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-22 14:18:00 đến ngày 2020-11-02 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,275,142,343 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 49,127,000 VNĐ ((Bốn mươi chín triệu một trăm hai mươi bảy nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Cáp Al/XLPE/PVC 2x11 1.500 mét Như chương V
2 Cáp Al/XLPE/PVC 2x16 1.700 mét Như chương V
3 Cáp Al/XLPE/PVC 2x25 48 mét Như chương V
4 Cáp Al/XLPE/PVC 4x25 500 mét Như chương V
5 Dây Cu/PVC 2x2,5 55 mét Như chương V
6 Cáp Cu/PVC 1x4 2.400 mét Như chương V
7 Cáp Cu/PVC 1x16 67 mét Như chương V
8 Cáp Cu/PVC 1x35 270 mét Như chương V
9 Cáp Cu/PVC 1x50 36 mét Như chương V
10 Cáp Cu/XLPE/PVC 1 x 150 45 mét Như chương V
11 Cáp Cu/XLPE/PVC 1 x 185 45 mét Như chương V
12 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC-W 20/35(40,5)kV 1x50sqmm 5 mét Như chương V
13 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 20/35(40,5)kV 3x70sqmm 99 mét Như chương V
14 Cáp nhị thứ CVV/DSTA/FR-PVC- 2x4 50 mét Như chương V
15 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x35 853 mét Như chương V
16 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 2.679 mét Như chương V
17 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120 52 mét Như chương V
18 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 1.400 mét Như chương V
19 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 1.000 mét Như chương V
20 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 1.340 mét Như chương V
21 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 733 mét Như chương V
22 Dây AC 95/16 XLPE2.5/HDPE 540 mét Như chương V
23 Dây AC50/8- XLPE2.5/HDPE 50 mét Như chương V
24 Dây AC70/11-XLPE4.3/HLPE 6 mét Như chương V
25 Dây AC95/16- XLPE 4.3/HDPE 83 mét Như chương V
26 Dây AC 120/19 XLPE4.3/HDPE 263 mét Như chương V
27 Dây nhôm bọc AV-50 28 mét Như chương V
28 Cột BLTL PC-I-10-190-4,3 3 cột Như chương V
29 Cột BLTL PC-I-12-190-5.4 2 cột Như chương V
30 Cột BLTL PC-I-12-190-7,2 2 cột Như chương V
31 Cột BLTL PC-I-12-190-9 1 cột Như chương V
32 Cột BLTL PC-I-7,5-160-3 55 cột Như chương V
33 Cột BLTL PC-I-7,5-190-4.3 7 cột Như chương V
34 Cột BLTL PC-I-8,5-160-3 2 cột Như chương V
35 Cột BLTL PC-I-8,5-160-4.3 4 cột Như chương V
36 Cột BTLT PC-I-8,5-190-4.3 5 cột Như chương V
37 Cột BTLT PC-I-8,5-190-5.0 3 cột Như chương V
38 Đầu cáp đơn pha 24kV-1x300mm ( Trong nhà ) 12 bộ Như chương V
39 Đầu cáp đơn pha 24kV-1x300mm (Ngoài trời ) 6 bộ Như chương V
40 Đầu cáp đơn pha 24kV-1x400mm ( Trong nhà ) 9 bộ Như chương V
41 Đầu cáp đơn pha 24kV-1x400mm (Ngoài trời ) 9 bộ Như chương V
42 Đầu cáp đơn pha 35kV-1x300mm ( Trong nhà ) 15 bộ Như chương V
43 Đầu cáp đơn pha 35kV-1x300mm (Ngoài trời ) 9 bộ Như chương V
44 Đầu cáp đơn pha 35kV-1x400mm ( Trong nhà ) 6 bộ Như chương V
45 Đầu cáp đơn pha 35kV-1x400mm (Ngoài trời ) 6 bộ Như chương V
46 Đầu cáp ngoài trời co nguội 22kV 1x70 6 bộ Như chương V
47 Đầu cáp ngoài trời co nguội 22kV 3x120 1 bộ Như chương V
48 Đầu cáp ngoài trời co nguội 22kV 3x185 1 bộ Như chương V
49 Đầu cáp ngoài trời co nguội 35kV 3x70 2 bộ Như chương V
50 Hộp bảo vệ 1 công tơ 3 pha điện tử trực tiếp + Phụ kiện 29 hộp Như chương V
51 Hộp bảo vệ 2 công tơ cơ khí + phụ kiện 102 hộp Như chương V
52 Hộp bảo vệ 4 công tơ cơ khí + Phụ kiện 280 hộp Như chương V
53 Cầu đấu hòm 2 79 cái Như chương V
54 Cầu đấu hòm 4 216 cái Như chương V
55 Vỏ tủ hạ thế 400A 1 cái Như chương V
56 Cầu chì cắt tải (LBFCO)- 22kV (bộ 1 pha) 24 bộ Như chương V
57 Cầu chì cắt tải (LBFCO)- 35kV (bộ 1 pha) 60 bộ Như chương V
58 Cầu dao cách ly 35kV NT-CN 7 bộ Như chương V
59 Cầu dao phụ tải hộp dập dầu 35kV 3 bộ Như chương V
60 Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 1 pha) - Polymer 51 bộ Như chương V
61 Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 1 pha) - Polymer 67 bộ Như chương V
62 Dây chì 10A 59 sợi Như chương V
63 Dây chì 12A 15 sợi Như chương V
64 Dây chì 15A 21 sợi Như chương V
65 Dây chì 20A 15 sợi Như chương V
66 Dây chì 21A 3 sợi Như chương V
67 Dây chì 30A 3 sợi Như chương V
68 Dây chì 5A 15 sợi Như chương V
69 Dây chì 6A 3 sợi Như chương V
70 Dây chì 8A 21 sợi Như chương V
71 Áp tô mát - MCB 1 cực loại 20A 600 cái Như chương V
72 Áp tô mát - MCB 1 cực loại 40A 323 cái Như chương V
73 Áp tô mát - MCB 3 cực loại 63A 39 cái Như chương V
74 Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 100A 20 cái Như chương V
75 Áp tô mát 1 chiều 220VDC-100A có tiếp điểm phụ 8 cái Như chương V
76 Aptomat AC Iđm= 15-30A 2 cái Như chương V
77 Aptomat DC Iđm= 15-30A 3 cái Như chương V
78 Khởi động từ 3 pha 40A- 220VAC 3 cái Như chương V
79 Khởi động từ 3 pha 3 cái Như chương V
80 Khởi động từ tiếp điểm thường mở có Iđm= 15-30A 5 cái Như chương V
81 Sứ đứng gốm 22kV cả ty 25 quả Như chương V
82 Sứ đứng polymer 22kV cả ty 35 quả Như chương V
83 Sứ đứng polymer 35kV cả ty 15 quả Như chương V
84 Chống sét GZ500V 2 bộ Như chương V
85 Chống sét van 24kV 27 quả Như chương V
86 Chống sét van 35kV 10 quả Như chương V
87 Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 120kN 102 chuỗi Như chương V
88 Đầu cốt đồng - 150 mm 48 cái Như chương V
89 Đầu cốt đồng - 35 mm 32 cái Như chương V
90 Đầu cốt đồng - 50 mm 35 cái Như chương V
91 Đầu cốt đồng - nhôm - 150 mm 2 cái Như chương V
92 Đầu cốt đồng - nhôm - 35 mm 728 cái Như chương V
93 Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm 373 cái Như chương V
94 Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm 194 cái Như chương V
95 Đầu cốt đồng- 120 mm 6 cái Như chương V
96 Đầu cốt đồng- 70 mm 4 cái Như chương V
97 Đầu cốt đồng- 95 mm 6 cái Như chương V
98 Đầu cốt nhôm - 70 mm 6 cái Như chương V
99 Đầu cốt nhôm -50 mm 4 cái Như chương V
100 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong 4.500 cái Như chương V
101 Ghíp nhôm 3 bulong A(25-150) 1.700 bộ Như chương V
102 Giáp níu + yếm lót cho cáp bọc cách điện 22kV-1x50 6 cái Như chương V
103 Giáp níu + yếm lót cho cáp bọc cách điện 35kV-1x120 8 bộ Như chương V
104 Giáp níu + yếm lót cho cáp bọc cách điện 35kV-1x95 2 bộ Như chương V
105 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 2x16-50 36 cái Như chương V
106 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x16-50 120 cái Như chương V
107 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x70-95 626 cái Như chương V
108 Nối bọc IPC trung thế 35-70/95-185,2 boulon M10 (độ dày lớp bộc cách điện dây dẫn là 3-5,5mm) 12 bộ Như chương V
109 Tấm ốp Φ16 300 cái Như chương V
110 Tấm ốp Φ20 78 cái Như chương V
111 Phụ kiện chuỗi néo đến 120 39 bộ Như chương V
112 Phụ kiện néo kép 7 chi tiết 32 bộ Như chương V
113 Đai khóa 20x0,7mm dài 1,2m + Khóa đai 1.300 bộ Như chương V
114 Băng dính cách điện 833 cuộn Như chương V
115 Hạt hút ẩm 86 kg Như chương V
116 Đồng hồ Ampe 400A 3 Cái Như chương V
117 Đồng hồ vol 400V 1 Cái Như chương V
118 Ống nhựa xoắn HDPE ɸ 105/80 96 mét Như chương V
119 Dầu máy biến áp 1.050 lít Như chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->