Gói thầu: Gói thầu số 16: Cung cấp và lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201051489-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/11/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án xây dựng dân dụng và công nghiệp tỉnh Bạc Liêu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 16: Cung cấp và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200937491 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đối ứng từ nguồn cân đối Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-22 14:04:00 đến ngày 2020-11-02 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,330,900,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | PHÒNG HỌC HỌC SINH (09 PHÒNG) | 0 | 0.0 | Chương V của E-HSMT | ||
| 2 | Bộ Bàn ghế học sinh (20 bộ/1 phòng) | 0 | 0.0 | Chương V của E-HSMT | ||
| 3 | Bàn học sinh | 180 | Cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 4 | Ghế học sinh | 360 | Cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Bàn + ghế giáo viên | 9 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 6 | Bảng từ | 9 | Cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 7 | Bảng meca số hiệu phòng | 9 | Cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 8 | PHÒNG P. HIỆU TRƯỞNG (02 PHÒNG) | 0 | 0.0 | Chương V của E-HSMT | ||
| 9 | Bàn làm việc | 2 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Ghế xoay | 2 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Bảng meca lịch công tác | 2 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 12 | Tủ sắt lưu hồ sơ | 2 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 13 | Tủ lạnh mini | 2 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Bộ bàn dài tiếp khách 06 ghế | 2 | bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 15 | PHÒNG HỘI ĐỒNG- P. NGHỈ GV | 0 | 0.0 | Chương V của E-HSMT | ||
| 16 | Bộ bàn họp 40 người + 40 ghế | 1 | bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 17 | Bảng meca lịch công tác | 2 | Cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 18 | Bảng meca số hiệu phòng | 2 | Cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 19 | Tủ sắt lưu hồ sơ | 3 | Cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 20 | Kệ hồ sơ | 1 | Cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 21 | Máy nước nóng lạnh RO | 1 | Cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 22 | Gường nghỉ (cả ga, nệm, gối) cho GV | 3 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 23 | Thanh treo inox trên tường | 3 | Cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 24 | Thùng rác nhựa có nắp đậy | 2 | Cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 25 | Ki hốt rác inox | 2 | Cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 26 | Chổi bông lau | 2 | Cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 27 | Rèm cửa | 6 | Cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 28 | VĂN PHÒNG- CÔNG ĐOÀN | 0 | 0.0 | Chương V của E-HSMT | ||
| 29 | Bàn làm việc | 5 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 30 | Ghế làm việc | 7 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 31 | Tủ sắt lưu hồ sơ 1,8x1,35x0,45m | 4 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 32 | Kệ hồ sơ 0,6x2,4mx1,8m | 1 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 33 | Tủ lạnh | 2 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 34 | Thanh treo inox trên tường | 1 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 35 | Thùng rác nhựa có nắp đậy | 1 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 36 | Bảng meca lịch công tác | 2 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 37 | Bảng meca chú thích phòng | 1 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 38 | Ki hốt rác inox | 1 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 39 | Chổi bông lau | 1 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 40 | Rèm cửa | 3 | Mét ngang | Chương V của E-HSMT | ||
| 41 | THIẾT BỊ 2 KHU WC HỌC SINH, GIÁO VIÊN | 0 | 0.0 | Chương V của E-HSMT | ||
| 42 | Gương soi | 12 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 43 | Hộp khăn giấy inox | 12 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 44 | Thanh treo inox trên tường | 12 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 45 | Sọt rác nhựa không có nắp đậy | 16 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 46 | Bảng meca chú thích WC | 4 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 47 | Ki hốt rác inox | 2 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 48 | Chổi rán | 2 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 49 | PHÒNG Y TẾ | 0 | 0.0 | Chương V của E-HSMT | ||
| 50 | Tủ sắt lưu hồ sơ | 1 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 51 | Tủ y tế | 1 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 52 | Bàn làm việc | 1 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 53 | Ghế làm việc | 2 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 54 | Giường y tế (gối, ga, nệm) | 1 | bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 55 | Thùng rác nhựa có nắp đậy | 1 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 56 | Ki hốt rác inox | 1 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 57 | Chổi bông lau | 1 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 58 | Thanh treo inox trên tường | 1 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 59 | Bảng meca lịch công tác | 1 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 60 | Bảng meca chú thích phòng | 1 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 61 | PHÒNG BẢO VỆ (CỔNG RÀO) | 0 | 0.0 | Chương V của E-HSMT | ||
| 62 | Tủ sắt treo áo | 1 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 63 | Bàn làm việc | 1 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 64 | Ghế đai | 2 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 65 | Giường nghỉ bảo vệ (gối, ga, nệm) | 1 | bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 66 | Thanh treo inox trên tường | 1 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 67 | THIẾT BỊ DÙNG CHUNG KHÁC | 0 | 0.0 | Chương V của E-HSMT | ||
| 68 | Loa cầm tay | 3 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 69 | Giàn âm thanh (Amli, loa, micro,...) | 1 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 70 | Thùng rác nhựa công cộng có nắp đậy | 9 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 71 | Ki hốt rác inox | 9 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 72 | Chổi rán | 9 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 73 | THIẾT BỊ PHÒNG BỘ MÔN MÔN CÔNG NGHỆ THPT | 0 | 0.0 | Chương V của E-HSMT | ||
| 74 | THIẾT BỊ CƠ BẢN | 0 | 0.0 | Chương V của E-HSMT | ||
| 75 | Bảng phấn từ mặt tôn | 1 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 76 | Bàn thí nghiệm thực hành Công nghệ (giáo viên) | 1 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 77 | Bàn thí nghiệm thực hành Công nghệ (học sinh) | 20 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 78 | Ghế xếp | 50 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 79 | Xe đẩy phòng thí nghiệm | 1 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 80 | Bảng chủ điểm | 1 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 81 | Bàn thủ kho | 2 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 82 | Bàn chuẩn bị | 1 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 83 | Tủ thuốc y tế treo tường | 1 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 84 | Tủ phòng bộ môn | 2 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 85 | Tủ đựng dụng cụ | 2 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 86 | Kệ treo phòng chuẩn bị | 1 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 87 | Bồn rửa đôi (Inox 304) | 1 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 88 | Biến thế nguồn phòng bộ môn | 1 | bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 89 | THIẾT BỊ DÙNG CHUNG | 0 | 0.0 | Chương V của E-HSMT | ||
| 90 | Lớp 10 | 0 | 0.0 | Chương V của E-HSMT | ||
| 91 | Bộ tranh Công Nghệ Lớp 10 (bộ/5 tờ) | 1 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 92 | Máy đo độ pH | 21 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 93 | Cốc thuỷ tinh | 21 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 94 | Cốc thuỷ tinh | 21 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 95 | Cân đồng hồ | 21 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 96 | Oáng đong bằng nhựa | 21 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 97 | Oáng hút | 21 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 98 | Dung dịch Knop (GV) | 21 | chai | Chương V của E-HSMT | ||
| 99 | Vợt bắt côn trùng (GV) | 21 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 100 | Kéo cắt cành | 21 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 101 | Panh | 21 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 102 | Kinh lúp cầm tay | 21 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 103 | Giấy quỳ | 21 | hộp | Chương V của E-HSMT | ||
| 104 | Lớp 11 | 0 | 0.0 | Chương V của E-HSMT | ||
| 105 | Eke 30-40-50 nhựa | 21 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 106 | Bộ Compa | 21 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 107 | Thước T nhựa | 21 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 108 | Thước nhiều lỗ nhựa | 21 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 109 | Lớp 12 | 0 | 0.0 | Chương V của E-HSMT | ||
| 110 | Đồng hồ đo điện vạn năng | 21 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 111 | Quạt điện | 21 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 112 | Bút thử điện | 21 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 113 | Kìm điện | 21 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 114 | Bộ tuốc- nơ- vít | 21 | bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 115 | Máy thu thanh (radio) | 21 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 116 | Bộ Linh Kiện Điện Tử | 21 | bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 117 | Mạch điện nối tải 3 pha (CN12) | 21 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 118 | Mạch nguồn cấp điện 1 chiều (CN12) | 21 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 119 | Mạch khuếch đại âm tần (CN12) | 21 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 120 | Mạch tạo xung đa hài (CN12) | 21 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 121 | Mạch ĐK tốc độ ĐC không đồng bộ 1 fa (CN12) | 21 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 122 | Mạch bảo vệ quá điện áp (CN12) | 21 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 123 | THIẾT BỊ PHÒNG BỘ MÔN MÔN VẬT LÝ THPT | 0 | 0.0 | Chương V của E-HSMT | ||
| 124 | THIẾT BỊ CƠ BẢN | 0 | 0.0 | Chương V của E-HSMT | ||
| 125 | Bảng phấn từ mặt tôn | 1 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 126 | Bàn thí nghiệm thực hành Lý (Giáo viên) | 1 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 127 | Bàn thí nghiệm thực hành Lý (học sinh) | 20 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 128 | Ghế xếp | 50 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 129 | Xe đẩy phòng thí nghiệm | 1 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 130 | Bảng chủ điểm | 1 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 131 | Bàn thủ kho | 1 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 132 | Bàn chuẩn bị | 1 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 133 | Tủ thuốc y tế treo tường | 1 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 134 | Tủ phòng bộ môn | 2 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 135 | Tủ đựng dụng cụ | 6 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 136 | Kệ treo phòng chuẩn bị | 2 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 137 | Bồn rửa đơn | 1 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 138 | THIẾT BỊ DÙNG CHUNG | 0 | 0.0 | Chương V của E-HSMT | ||
| 139 | Biến thế nguồn phòng bộ môn | 1 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 140 | THIẾT BỊ THỰC HÀNH | 0 | 0.0 | Chương V của E-HSMT | ||
| 141 | Bộ DC TH Lý L10 (DC) | 0 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 142 | Đế 3 chân | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 143 | Trục F10 | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 144 | Trục F8 | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 145 | Đồng hồ đo thời gian hiện số | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 146 | Hộp công tắc | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 147 | Khớp đa năng | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 148 | Nam châm F16 | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 149 | Bảng thép | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 150 | Bộ DC TH Lý L10 (GV) 4 bài TH | 0 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 151 | Bộ thí nghiệm biểu diễn: - Máng nghiêng - Giá đỡ máng nghiêng - Thước đo góc -Cổng quang điện 44 - Bi thép - Nam châm điện | 3 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 152 | Bộ thí nghiệm biểu diễn: - Bộ ba lò xo - Bảng thước đo - Đĩa mômen - Ròng rọc - Chốt | 3 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 153 | Bộ thí nghiệm biểu diễn: - Áp kế kim loại - Lọ dầu. - Nút cao su. - Nhiệt kế | 3 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 154 | Bộ thí nghiệm biểu diễn Bộ thí nghiệm mao dẫn | 3 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 155 | Bộ DC TH Lý L10 (HS) | 0 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 156 | Bộ thí nghiệm thực hành: - Giá thí nghiệm - Nam châm điện - Thước đo góc - Mẫu vật rơi - Quả nặng hình trụ - Chân hình chữ U - Cổng quang điện 76 - Thước đo góc ba chiều - Hộp đỡ vật trượt | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 157 | Bộ thí nghiệm biểu diễn: - Thước đo góc - Lực kế 5N - Lò xo 5N có nam châm gắn bảng - Lò xo 5N - Thanh treo các quả nặng - Thanh định vị | 3 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 158 | Bộ thí nghiệm thực hành: - Lực kế ống - Vòng nhôm - Cốc nhựa - Thước cặp | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 159 | Bộ DC TH Lý L11 (DC) | 0 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 160 | Biến thế nguồn | 20 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 161 | Đồng hồ đo điện đa năng (bộ/2cái)-830B | 40 | Cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 162 | Điện kế chứng minh | 20 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 163 | Đế 3 chân | 20 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 164 | Trụ thép | 20 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 165 | Bộ DC TH Lý L11 (HS) | 0 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 166 | Bộ thí nghiệm thực hành về dòng điện không đổi: - Hộp nhựa - Bộ linh kiện gồm điốt chỉnh lưu có đế - Điện trở mẫu núm xoay: - Biến trở con chạy 100 Ω- 0,5A - Bộ 10 sợi dây nối | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 167 | Bộ thí nghiệm thực hành đo thanh phần nằm ngang của tư trường trái đất : | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 168 | Bộ thí nghiệm Quang hình thực hành : - Băng quang học - Đèn chiếu sáng - Màn chắn sáng - Màn hình bằng nhựa trắng mờ - Bộ thấu kính bằng thủy tinh - Thấu kính phân kì f=-70mm; - Thấu kính hội tụ f= +100mm; - Thấu kính hội tụ f= +300mm; - Thấu kính hội tụ f= + 50mm; | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 169 | Bộ DC TH Lý L11 (GV) | 0 | 0.0 | Chương V của E-HSMT | ||
| 170 | Bộ thí nghiệm Điện tích - điện trường: - Máy Uyn-xớt - Tĩnh điện kế - Vật dẫn hình trụ rỗng - Bộ tua tĩnh điện - Lưới dẫn điện - Bộ 4 dây dẫn | 2 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 171 | Bộ thí nghiệm về dòng điện trong các môi trường: - Bộ 2 bình điện phân - Bộ nguồn 1 chiều | 2 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 172 | Bộ thí nghiệm lực từ và cảm ứng điện từ: - Hộp gỗ: - 02 ampe kế - Đòn cân bằng làm bằng nhôm - Nam châm điện mạ từ KT - Bộ 2 biến trở - Bộ 3 khung dây 200 vòng - Bộ 2 công tắc đảo chiều - Ròng rọc , tay quay và dây kéo - Lực kế - Nam châm vĩnh cửu thẳng - Bộ 2 lõi sắt non - Bộ 2 con lắc bằng nhôm | 2 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 173 | Bộ thí nghiệm về hiện tượng tự cảm: - Bảng mạch điện bằng nhựa cứng, có tai đeo - Dây nối | 2 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 174 | Bộ thí nghiệm quang biễu diễn - Bảng gỗ - Bộ 02 đèn chiếu sáng - Bản bán trụ bằng thủy tinh hữu cơ - Bản hai mặt song song - Bản lăng kính tam giác đều - Bản lăng kính phản xạ toàn phần tam giác vuông cân - Bản thấu kính hội tụ - Bản thấu kính hội tụ - Bản thấu kính phân kỳ | 2 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 175 | Bộ DC TH Lý L12 (DC) | 0 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 176 | Biến thế nguồn | 20 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 177 | Đồng hồ đo điện đã năng (bộ/2cái) | 40 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 178 | Đồng hồ đo thời gian | 20 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 179 | Điện kế chứng minh | 20 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 180 | Đế 3 chân | 20 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 181 | Dây nối | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 182 | Máy phát âm tần | 20 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 183 | Bộ DC TH Lý L12 (HS) | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 184 | Bộ DC TH Lý L12 (GV) | 1 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 185 | Bộ TN về Momen quán tính vật rắn | 1 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 186 | Bộ TN ghi đồ thị DĐ của con lắc đơn | 1 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 187 | Bộ TN về sóng dừng | 3 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 188 | Bộ TN về sóng nước | 1 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 189 | Bộ TN máy biến áp & truyền tải điện năng | 3 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 190 | Bộ TN máy phát điện xoay chiều 3 pha | 3 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 191 | Bộ thí nghiệm về quang phổ | 3 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 192 | Bộ TN hiện tượng quang điện ngoài | 3 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 193 | THIẾT BỊ PHÒNG BỘ MÔN MÔN HÓA HỌC THPT | 0 | 0.0 | Chương V của E-HSMT | ||
| 194 | THIẾT BỊ CƠ BẢN | 0 | 0.0 | Chương V của E-HSMT | ||
| 195 | Bảng phấn từ mặt tôn | 1 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 196 | Bàn thí nghiệm giáo viên Hóa | 1 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 197 | Bàn thí nghiệm học sinh Hóa | 20 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 198 | Ghế xếp | 45 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 199 | Xe đẩy phòng thí nghiệm | 1 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 200 | Bảng chủ điểm | 1 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 201 | Bàn thủ kho | 1 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 202 | Bàn chuẩn bị | 1 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 203 | Tủ đựng dụng cụ | 2 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 204 | Tủ phòng bộ môn | 2 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 205 | Kệ treo phòng chuẩn bị | 2 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 206 | Tủ thuốc y tế treo tường | 1 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 207 | Tủ đựng Hóa chất | 1 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 208 | Bồn rửa đôi | 2 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 209 | Bồn rửa đơn | 1 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 210 | THIẾT BỊ DÙNG CHUNG | 0 | 0.0 | Chương V của E-HSMT | ||
| 211 | Tủ Hotte | 1 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 212 | Bình định mức 100ml TQ | 2 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 213 | Bình Kipp 250ml TQ | 1 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 214 | Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học | 2 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 215 | Lò sấy Galy | 1 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 216 | pH kế Testr | 2 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 217 | Máy chữg cất nước ( DZ5 ) | 1 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 218 | Máy quay ly tâm (6 ống) | 1 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 219 | Bình hút ẩm | 2 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 220 | Ống nghiệm ly tâm | 6 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 221 | Cân điện tử Tanita | 1 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 222 | Bộ khoan nút chai | 1 | bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 223 | THIẾT BỊ THỰC HÀNH: | 0 | 0.0 | Chương V của E-HSMT | ||
| 224 | Bộ DC TH Hoá L10 (HS) | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 225 | Ống nghiệm 16 | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 226 | Ống nghiệm 16 có nhánh | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 227 | Ống hút nhỏ giọt | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 228 | Bát sứ nung (capsun) | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 229 | Kiềng 3 chân | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 230 | Bộ giá thí nghiệm | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 231 | Đế sứ | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 232 | Đèn cồn thí nghiệm | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 233 | Bình cầu 250ml | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 234 | Bình cầu có nhánh 250 | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 235 | Nhiệt kế rượu | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 236 | Dụng cụ điện phân dung dịch NaCl + giaù lắp pin | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 237 | Lọ thủy tinh miệng rộng. | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 238 | Lọ thủy tinh miệng hẹp. | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 239 | Cốc thủy tinh 500ml | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 240 | Cốc thủy tinh 250ml | 20 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 241 | Đũa thủy tinh | 20 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 242 | Phễu lọc | 20 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 243 | Phễu chiết | 20 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 244 | Bình tam giác 100ml | 20 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 245 | Bộ ống dẫn thủy tinh (7 loại) | 20 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 246 | Chậu thủy tinh | 20 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 247 | Ống đong hình trụ 100ml | 20 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 248 | Ống đong hình trụ 20ml | 20 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 249 | Ống thủy tinh hình trụ | 20 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 250 | Ống hình trụ loe một đầu | 20 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 251 | Giá để ống nghiệm | 20 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 252 | Dụng cụ điều chế chất khí từ chất rắn và chất lỏng. | 20 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 253 | Lưới thép không gỉ | 20 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 254 | Bộ nút cao su các loại | 20 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 255 | Muỗng đốt hoá chất | 20 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 256 | Kẹp đốt hoá chất | 20 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 257 | Ống dẫn cao su | 20 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 258 | Giấy lọc | 20 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 259 | Thìa xúc hoá chất | 20 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 260 | Bình rửa khí | 20 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 261 | Kính vuông | 20 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 262 | Kẹp ống nghiệm | 20 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 263 | Chổi rửa ống nghiệm có cán | 20 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 264 | Ống nghiệm 24 có nhánh | 20 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 265 | Kẹp Mo (kẹp ống cao su) | 20 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 266 | Cối, chày sứ | 20 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 267 | Bộ hoá chất Hóa L10 (GV+HS) - Theo danh mục Bộ Giáo dục ban hành .Tất cả hoá chất được đựng trong lọ nhựa hoặc lọ thủy tinh có nắp kín. Trên mỗi lọ đều có tem nhãn được ghi đầy đủ các nội dung: tên thẳng dụng, công thực hoá học, trọng lượng hoặc thị tích, nồng độ, độ tinh khiết, hạn sử dụng, đơn vị cung cấp vàcác cảnh báo về bảoquản và an toàn.Nhãn đảm bảo không phai màu, mất chữ và bám chắc vào lọtrong quá trình vận chuyển và sử dụng | 1 | bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 268 | Lưu huỳnh bột (S) -500gr | 1 | chai | Chương V của E-HSMT | ||
| 269 | Kẽm viên (Zn) -500gr | 1 | chai | Chương V của E-HSMT | ||
| 270 | Sắt bột (Fe) - 500gr | 1 | chai | Chương V của E-HSMT | ||
| 271 | Magie dây (Mg) - 50gr | 1 | chai | Chương V của E-HSMT | ||
| 272 | Nhôm bột (Al) - 500gr | 1 | chai | Chương V của E-HSMT | ||
| 273 | Đồng lá (Cu) - 250gr | 1 | ống | Chương V của E-HSMT | ||
| 274 | DD Brom (Br2) -1ml/ống | 1 | ống | Chương V của E-HSMT | ||
| 275 | Iod (I2) - 5ml/ống | 1 | chai | Chương V của E-HSMT | ||
| 276 | Đồng (II) oxit (CuO) - 500gr | 1 | chai | Chương V của E-HSMT | ||
| 277 | Mangan đioxit (MnO2) - 250gr | 1 | chai | Chương V của E-HSMT | ||
| 278 | Natri hydroxit (NaOH) - 500gr | 1 | chai | Chương V của E-HSMT | ||
| 279 | Axit clohydric (HCl) - 500ml (TQ) | 1 | chai | Chương V của E-HSMT | ||
| 280 | Axit sunfuric (H2SO4) - 500ml (TQ) | 1 | chai | Chương V của E-HSMT | ||
| 281 | Axit nitric (HNO3) - 500ml (TQ) | 1 | chai | Chương V của E-HSMT | ||
| 282 | Natri bromua (NaBr) - 500gr | 1 | chai | Chương V của E-HSMT | ||
| 283 | Natri iotua (NaI) - 250gr | 1 | chai | Chương V của E-HSMT | ||
| 284 | Bari clorua (BaCl2) - 500gr | 1 | chai | Chương V của E-HSMT | ||
| 285 | Natri nitrat (NaNO3) - 500gr | 1 | chai | Chương V của E-HSMT | ||
| 286 | Bac nitrat (AgNO3) - 20gr | 1 | chai | Chương V của E-HSMT | ||
| 287 | Natri sunfat (Na2SO4) - 500gr | 1 | chai | Chương V của E-HSMT | ||
| 288 | Natri sunfit (Na2SO3) - 500gr | 1 | chai | Chương V của E-HSMT | ||
| 289 | Đồng (II) sunfat (CuSO4) - 500gr | 1 | chai | Chương V của E-HSMT | ||
| 290 | Canxi cacbonat (CaCO3) - 500gr | 1 | chai | Chương V của E-HSMT | ||
| 291 | Nước giaven - 500ml | 1 | chai | Chương V của E-HSMT | ||
| 292 | Natrithiosunfat (Na2S2O3) - 500gr | 1 | chai | Chương V của E-HSMT | ||
| 293 | Kali permanganat (KMnO4) - 500gr | 1 | chai | Chương V của E-HSMT | ||
| 294 | Ethanol- Rượu Etylic 96 (C2H5OH) - 500ml | 1 | hộp | Chương V của E-HSMT | ||
| 295 | Giấy quỳ tím | 1 | tập | Chương V của E-HSMT | ||
| 296 | Giấy phenolphtalein | 1 | tập | Chương V của E-HSMT | ||
| 297 | Giấy pH | 1 | chai | Chương V của E-HSMT | ||
| 298 | Nước cất (1 lít) | 1 | chai | Chương V của E-HSMT | ||
| 299 | Oxy già (H2O2)-500ml | 1 | chai | Chương V của E-HSMT | ||
| 300 | Bộ DC TH Hoá L11 ( HS) | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 301 | Ống nghiệm 16 | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 302 | Ống nghiệm 2 nhánh chữ Y | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 303 | Bộ ống dẫn thủy tinh ( 7 loại ) | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 304 | Ống hút nhỏ giọt | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 305 | Ống sinh hàn thẳng | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 306 | Ống thủy tinh có bầu tròn | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 307 | Ống thủy tinh thẳng | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 308 | Chịu thủy tinh | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 309 | Đĩa thủy tinh | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 310 | Cốc thủy tinh 250ml | 20 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 311 | Cốc thủy tinh 500ml | 20 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 312 | Đèn cồn thí nghiệm | 20 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 313 | Phễu chiết 60ml | 20 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 314 | Bình cầu có nhánh 100ml | 20 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 315 | Bình tam giác 100ml | 20 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 316 | Thìa xúc hoá chất | 20 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 317 | Đũa thủy tinh | 20 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 318 | Phễu lọc | 20 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 319 | Kính bảo vệ | 20 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 320 | Găng tay cao su | 20 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 321 | Ao choàng trắng | 20 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 322 | Nhiệt kế rượu | 20 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 323 | Bộ nút cao su các loại | 20 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 324 | Ống dẫn cao su | 20 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 325 | Dụng cụ nhận biết tính dẫn điện của dung dịch | 20 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 326 | Chổi rửa ống nghiệm có cán | 20 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 327 | Bộ giá thí nghiệm | 20 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 328 | Gíá để ống nghiệm | 20 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 329 | Lưới thép không rỉ | 20 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 330 | Kẹp Mo (kẹp ống cao su) | 20 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 331 | Bộ mang dụng cụ & hoá chất lên lớp | 20 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 332 | Kẹp gỗ | 20 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 333 | Bộ hoá chất Hóa L11 (GV+HS) | 1 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 334 | Bộ DC TH Hoá L12 ( HS) | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 335 | Ống nghiệm 16 | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 336 | Ống hút nhỏ giọt | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 337 | Bộ ống dẫn thủy tinh các loại (6 cái) | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 338 | Ống thủy tinh thẳng | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 339 | Ống hình trụ có đế | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 340 | Ống thủy tinh chữ U | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 341 | Ống đong hình trụ 100ml | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 342 | Cốc thủy tinh 100ml | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 343 | Đèn cồn | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 344 | Bình định mức 100ml | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 345 | Phễu lọc thủy tinh | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 346 | Bộ DC thí nghiệm phân tích thể tích | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 347 | Chén sứ | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 348 | Cáp sun sứ | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 349 | Cối chày sứ | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 350 | Thìa xúc hóa chất | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 351 | Đế sứ. | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 352 | Chổi rửa ống nghiệm | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 353 | Kẹp ống nghiệm bằng gỗ | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 354 | Gía để ống nghiệm nhựa | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 355 | Bộ giá thí nghiệm | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 356 | Kẹp đốt hóa chất | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 357 | Giấy ráp | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 358 | Điện phân DD CuSO4 | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 359 | Pin điện hóa | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 360 | Bộ hóa chất Hóa 12 (GV+HS) | 1 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 361 | THIẾT BỊ PHÒNG BỘ MÔN MÔN SINH HỌC THPT | 0 | 0.0 | Chương V của E-HSMT | ||
| 362 | THIẾT BỊ CƠ BẢN | 0 | 0.0 | Chương V của E-HSMT | ||
| 363 | Bảng phấn từ mặt tôn | 1 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 364 | Bàn thí nghiệm giáo viên Sinh | 1 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 365 | Bàn thí nghiệm học sinh Sinh | 20 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 366 | Ghế xếp | 45 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 367 | Xe đẩy phòng thí nghiệm | 1 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 368 | Bảng chủ điểm | 1 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 369 | Bàn thủ kho | 1 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 370 | Bàn chuẩn bị | 1 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 371 | Tủ đựng mô hình | 2 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 372 | Tủ đựng dụng cụ | 2 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 373 | Tủ đựng Kính hiển vi | 2 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 374 | Tủ phòng bộ môn | 2 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 375 | Tủ thuốc y tế treo tường | 1 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 376 | Kệ treo phòng Sinh | 2 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 377 | Bồn rửa đôi | 2 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 378 | Bồn rửa đơn | 1 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 379 | THIẾTBỊ DÙNG CHUNG | 0 | 0.0 | Chương V của E-HSMT | ||
| 380 | Bộ tranh sinh 10 Tranh giấy Couche | 1 | bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 381 | Tiêu bản nhiễm sắc thị L12 | 2 | hop | Chương V của E-HSMT | ||
| 382 | Biến thế nguồn phòng bộ môn | 1 | bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 383 | Kính hiển vi dùng cho Gíao viên XSP- 15 B | 1 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 384 | Kính hiển vi dng cho học sinh XSP - 35 | 10 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 385 | Kính soi nổi có sẳn màn hình và máy tính | 1 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 386 | THIẾT BỊ THỰC HÀNH: | 0 | 0.0 | Chương V của E-HSMT | ||
| 387 | Bộ DC TH Sinh L10 (HS) | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 388 | Cốc thủy tinh 500ml | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 389 | Đèn cồn | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 390 | Lưới thép không gỉ | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 391 | Kiềng 3 chân | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 392 | Cối, chày sứ | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 393 | Phễu | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 394 | Lam kính | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 395 | Lamen | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 396 | Lọ thủy tinh miệng hẹp. | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 397 | Lọ thủy tinh miệng rộng. | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 398 | Khay nhựa | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 399 | Bô can (bộ 2 cái) | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 400 | Bình tam giác 100ml | 20 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 401 | Đũa thủy tinh | 20 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 402 | Ống nghiệm 16 | 20 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 403 | Giá để ống nghiệm | 20 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 404 | Bộ Hoá Chất Sinh L10 (GV+HS) | 1 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 405 | Bộ DC TH Sinh L11 (HS) | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 406 | Cối chày sứ | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 407 | Bộ đồ mổ | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 408 | Bộ DC chiết cành | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 409 | Phễu | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 410 | Lam kính | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 411 | Lamen | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 412 | Nhiệt kế y tế | 20 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 413 | Bộ hóa chất sinh L11 (GV+HS) | 1 | Bộ | Chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi