Gói thầu: Mua sắm Phụ kiện lắp đặt cho các máy, thiết bị tại Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc, Mỹ phẩm, Thực phẩm Hà Nội năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201050712-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/10/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
| Tên gói thầu | Mua sắm Phụ kiện lắp đặt cho các máy, thiết bị tại Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc, Mỹ phẩm, Thực phẩm Hà Nội năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201035996 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước cấp cho hoạt động kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm thực phẩm năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-20 10:21:00 đến ngày 2020-10-30 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 656,380,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đèn D2 cho UV | 1 | chiếc | Như mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Line filter | 4 | chiếc | Như mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Male nut | 2 | chiếc | Như mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Block sensor | 1 | chiếc | Như mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Dây nhựa 0.25mm | 5 | mét | Như mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Rotor LPV cho bơm tự động | 2 | chiếc | Như mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Plunger seal cho bơm | 4 | chiếc | Như mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Rotor seal cho bơm tự động | 1 | chiếc | Như mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Syring cho lọc mẫu | 6 | chiếc | Như mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Bộ đầu nối nhanh vặn tay (áp lực chịu tối đa 800 bar) | 6 | chiếc | Như mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Cột sử dụng cho sắc kí lỏng C18 (150mm x 4,6mm; 5µm) | 2 | Chiếc | Như mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Cột sử dụng cho sắc kí lỏng C18 (250mm x 4,6mm; 5µm) | 2 | Chiếc | Như mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Cột sử dụng cho sắc kí lỏng C18 (250mm x 4,6mm; 5µm) | 2 | Chiếc | Như mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Cột sử dụng cho sắc kí lỏng C8 (150mm x 4,6mm; 5µm) | 2 | Chiếc | Như mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Cột sử dụng cho sắc kí lỏng C18 (250mm x 4,6mm; 5µm) | 2 | Chiếc | Như mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Liner Seal for SSL | 1 | chiếc | Như mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Body Head Internal O-ring | 1 | chiếc | Như mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Body Head External O-ring | 1 | chiếc | Như mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Kim tiêm mẫu tự động 10µl | 2 | chiếc | Như mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Split/Splitless Liner | 1 | chiếc | Như mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Cột phân tích sắc ký khí | 1 | chiếc | Như mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Cột phân tích sắc ký khí | 1 | chiếc | Như mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Bộ lọc khí mang ba cột | 1 | bộ | Như mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Đèn D2 (Deuterium) | 1 | chiếc | Như mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Bộ dây hút mẫu (dùng cho bộ HVG) | 2 | bộ | Như mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Bộ dây hút chất khử (dùng cho bộ HVG) | 2 | bộ | Như mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Cuvet thạch anh (dùng cho bộ HVG) | 2 | chiếc | Như mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Đèn Chì (Pb) cho AAS | 1 | chiếc | Như mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Đèn Cadimi (Cd) cho AAS | 1 | chiếc | Như mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Đèn Thủy ngân (Hg) cho AAS | 1 | chiếc | Như mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Đèn Asen (As) cho AAS | 1 | chiếc | Như mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Đèn Calci (Ca) cho AAS | 1 | chiếc | Như mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi