Gói thầu: 07 MS-VTSX 2020 Mua Vật tư vật liệu điện cho Vận hành và PTKH quý 4 2020 và năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201053196-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/11/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Đống Đa |
| Tên gói thầu | 07 MS-VTSX 2020 Mua Vật tư vật liệu điện cho Vận hành và PTKH quý 4 2020 và năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201052262 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD năm 2020 và 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 330 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-22 14:58:00 đến ngày 2020-11-03 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,022,614,170 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dây PVC Cu 1x2,5 mm2 | 1.000 | mét | Chi tiết tiêu chuẩn kỹ thuật tại chương V, Theo HSMT | ||
| 2 | Dây PVC Cu 2x2,5 mm2 | 1.000 | mét | nt | ||
| 3 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE A4*120 mm2 | 1.000 | mét | nt | ||
| 4 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE A4*95 mm2 | 500 | mét | nt | ||
| 5 | Cáp 0,6/1kV Cu/PVC/XLPE 2*10mm2 | 7.000 | mét | nt | ||
| 6 | Cáp 0,6/1kV Cu/PVC/XLPE 2*25mm2 | 2.000 | mét | nt | ||
| 7 | Cáp 0,6/1kV Cu/PVC 1*10mm2 | 6.000 | mét | nt | ||
| 8 | Cáp 0,6/1kV Cu/PVC/XLPE 4*16mm2 | 8.000 | mét | nt | ||
| 9 | Cáp 0,6/1kV Cu/PVC/XLPE 4*25mm2 | 3.000 | mét | nt | ||
| 10 | Cáp 0,6/1kV Cu/PVC/XLPE 4*35mm2 | 200 | mét | nt | ||
| 11 | Cáp 0,6/1kV Cu/PVC/XLPE 4*50mm2 | 100 | mét | nt | ||
| 12 | Cáp 0,6/1kV Cu/PVC/XLPE 4*70mm2 | 50 | mét | nt | ||
| 13 | Cáp 0,6/1kV Cu/PVC/XLPE 4*95mm2 | 100 | mét | nt | ||
| 14 | Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/DSTA/PVC 4*16mm2 | 500 | mét | nt | ||
| 15 | Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/DSTA/PVC 4*25mm2 | 500 | mét | nt | ||
| 16 | Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/DSTA/PVC 4*35mm2 | 100 | mét | nt | ||
| 17 | Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/DSTA/PVC 4*50mm2 | 100 | mét | nt | ||
| 18 | Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/DSTA/PVC 4*70mm2 | 100 | mét | nt | ||
| 19 | Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/DSTA/PVC 4*95mm2 | 100 | mét | nt | ||
| 20 | Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/DSTA/PVC 4*120mm2 | 100 | mét | nt | ||
| 21 | Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/DSTA/PVC 4*150mm2 | 100 | mét | nt | ||
| 22 | Cáp ngầm 0,6/1kV Al/XLPE/DSTA/PVC 4*150mm2 | 50 | mét | nt | ||
| 23 | Cáp ngầm 0,6/1kV Al/XLPE/DSTA/PVC 4*185mm2 | 50 | mét | nt | ||
| 24 | Cáp ngầm 0,6/1kV Al/XLPE/DSTA/PVC 4*240mm2 | 50 | mét | nt | ||
| 25 | Cáp bọc Cu/XLPE/PVC 1*120mm2 | 100 | mét | nt | ||
| 26 | Cáp bọc Cu/XLPE/PVC 1*240mm2 | 50 | mét | nt | ||
| 27 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC 22kV 1*50mm2 | 100 | mét | nt | ||
| 28 | Hòm 1 công tơ 1 pha comporsite, đầy đủ phụ kiện( bao gồm 01 ATM 1 pha 40A ) | 400 | hộp | nt | ||
| 29 | Hòm 4 công tơ 1 pha comporsite, đầy đủ phụ kiện( bao gồm 04 ATM 1 pha 40A) | 100 | hộp | nt | ||
| 30 | Hòm 1 công tơ 3 comporsite pha không có vị trí lắp TI, đầy đủ phụ kiện (không bao gồm ATM) | 800 | hộp | nt | ||
| 31 | Hòm 1 công tơ 3 pha có vị trí lắp TI, đầy đủ phụ kiện (Không bao gồm ATM) | 50 | hộp | nt | ||
| 32 | Hộp phân dây Composit loại 2 vít trí, đầy đủ phụ kiện (không bao gồm đầu cốt ) | 50 | hộp | nt | ||
| 33 | Hộp đầu cáp hạ thế 0,6/1kV Cu-4*35mm2(NT) | 4 | hộp | nt | ||
| 34 | Hộp đầu cáp hạ thế 0,6/1kV Cu-4*50mm2(NT) | 4 | hộp | nt | ||
| 35 | Hộp đầu cáp hạ thế 0,6/1kV Cu-4*70mm2(NT) | 2 | hộp | nt | ||
| 36 | Hộp đầu cáp hạ thế 0,6/1kV Cu-4*95mm2(NT) | 4 | hộp | nt | ||
| 37 | Hộp đầu cáp hạ thế 0,6/1kV Cu-4*120mm2(NT) | 4 | hộp | nt | ||
| 38 | Hộp đầu cáp hạ thế 0,6/1kV Cu-4*150mm2(NT) | 4 | hộp | nt | ||
| 39 | Hộp đầu cáp hạ thế 0,6/1kV Cu-4*185mm2(NT) | 4 | hộp | nt | ||
| 40 | Hộp đầu cáp hạ thế 0,6/1kV Cu-Al 4*120mm2(NT) | 4 | hộp | nt | ||
| 41 | Hộp đầu cáp hạ thế 0,6/1kV Cu-Al 4*150mm2(NT) | 4 | hộp | nt | ||
| 42 | Hộp đầu cáp hạ thế 0,6/1kV Cu-Al 4*185mm2(NT) | 4 | hộp | nt | ||
| 43 | Hộp đầu cáp hạ thế 0,6/1kV Cu-Al 4*240mm2(NT) | 4 | hộp | nt | ||
| 44 | Hộp nối hạ thế Resin 0,6/1kV Cu-4*35mm2 | 3 | hộp | nt | ||
| 45 | Hộp nối hạ thế Resin 0,6/1kV Cu-4*50mm2 | 3 | hộp | nt | ||
| 46 | Hộp nối hạ thế Resin 0,6/1kV Cu-4*70mm2 | 3 | hộp | nt | ||
| 47 | Hộp nối hạ thế Resin 0,6/1kV Cu-4*95mm2 | 3 | hộp | nt | ||
| 48 | Hộp nối hạ thế Resin 0,6/1kV Cu-4*120mm2 | 4 | hộp | nt | ||
| 49 | Hộp nối hạ thế Resin 0,6/1kV Cu-4*150mm2 | 3 | hộp | nt | ||
| 50 | Hộp nối hạ thế Resin 0,6/1kV Cu-4*185mm2 | 4 | hộp | nt | ||
| 51 | Hộp nối hạ thế Resin 0,6/1kV AL-4*150mm2 | 4 | hộp | nt | ||
| 52 | Hộp nối hạ thế Resin 0,6/1kV AL-4*185mm2 | 4 | hộp | nt | ||
| 53 | Hộp nối hạ thế Resin 0,6/1kV AL-4*240mm2 | 4 | hộp | nt | ||
| 54 | Hộp nối cáp ngầm 22kV Cu-3*240mm2 | 5 | hộp | nt | ||
| 55 | Hộp đầu cáp co ngót lạnh 22kV Cu-3*50 (NT) | 5 | hộp | nt | ||
| 56 | Hộp đầu cáp Elbow 22kV Cu 3*50mm2 | 5 | hộp | nt | ||
| 57 | Hộp đầu cáp Elbow 22kV Cu 3*70mm2 | 2 | hộp | nt | ||
| 58 | Hộp đầu cáp T-Plug 22kV Cu-3*50mm2 | 2 | hộp | nt | ||
| 59 | Hộp đầu cáp T-Plug 22kV Cu-3*70mm2 | 2 | hộp | nt | ||
| 60 | Hộp đầu cáp T-Plug 22kV Cu-3*240mm2 | 8 | hộp | nt | ||
| 61 | Cầu chì tự rơi 22kV 100A (bộ 3 pha) | 3 | bộ | nt | ||
| 62 | Ghíp bọc cách điện dùng cho cáp Vặn xoắn LV - ABC 95 - 35(35-95/6-35)mm2, loại 1 Bulông | 300 | bộ | nt | ||
| 63 | Ghíp bọc cách điện dùng cho cáp Vặn xoắn LV - ABC 120 - 120(35-120/6-120)mm2, loại 2 Bulông | 3.000 | bộ | nt | ||
| 64 | Ống chì cho tủ RMU 24kV - 50A | 9 | ống | nt | ||
| 65 | Kẹp ngừng ABC 4 x (50-120)mm2 | 150 | cái | nt | ||
| 66 | Móc treo cáp ABC 4x120mm2 | 50 | cái | nt | ||
| 67 | Áp tô mát MCB 1 cực, 1pha 40A | 4.000 | cái | nt | ||
| 68 | Áp tômát MCB 3 pha, 3 cực pha 600V- 63A | 600 | cái | nt | ||
| 69 | Áp tômát MCCB 3 pha, 3 cực 600V- 100A, Icu =36kA/s | 250 | cái | nt | ||
| 70 | Áp tômát MCCB 3 pha, 3 cực 600V -150A ( Icu =36kA/s) | 15 | cái | nt | ||
| 71 | Áp tômát MCCB 3 cực, 3 pha 600V - 200A (Icu =36kA/s) | 20 | cái | nt | ||
| 72 | Áp tômát MCCB 3 cực, 3 pha 600V - 250A (Icu =36kA/s) | 4 | cái | nt | ||
| 73 | Áp tômát MCCB 3 cực, 3 pha 600V - 400A(Icu =50kA/s) | 4 | cái | nt | ||
| 74 | Áp tômát MCCB 3 cực, 3 pha 600V - 630A(Icu =50kA/s) | 2 | cái | nt | ||
| 75 | Áp tô mát MCCB 3 pha, 3 cực 600V-1.000A (Icu =70kA/s) | 1 | cái | nt | ||
| 76 | Áp tô mát MCCB 3 pha 3 cực 600V-1.600A (Icu =70kA/s) | 1 | cái | nt | ||
| 77 | Đầu cốt Cu 16mm2 - hạ áp ( 1 lỗ) | 500 | cái | nt | ||
| 78 | Đầu cốt Cu 25mm2 - hạ áp ( 1 lỗ) | 1.200 | cái | nt | ||
| 79 | Đầu cốt Cu 35mm2 - hạ áp ( 1 lỗ) | 30 | cái | nt | ||
| 80 | Đầu cốt Cu 50mm2 - hạ áp ( 1 lỗ) | 30 | cái | nt | ||
| 81 | Đầu cốt Cu 70mm2 - hạ áp ( 1 lỗ) | 30 | cái | nt | ||
| 82 | Đầu cốt Cu 95mm2 - hạ áp ( 1 lỗ) | 30 | cái | nt | ||
| 83 | Đầu cốt Cu 120mm2 - hạ áp ( 1 lỗ) | 30 | cái | nt | ||
| 84 | Đầu cốt Cu 150mm2 - hạ áp ( 1 lỗ) | 30 | cái | nt | ||
| 85 | Đầu cốt Cu 185mm2 - hạ áp ( 1 lỗ) | 20 | cái | nt | ||
| 86 | Đầu cốt Cu 240mm2 - hạ áp ( 1 lỗ) | 20 | cái | nt | ||
| 87 | Đầu cốt Cu-Al 95mm2 - hạ áp (1lỗ) | 300 | cái | nt | ||
| 88 | Đầu cốt Cu-Al 120mm2 - hạ áp (1lỗ) | 300 | cái | nt | ||
| 89 | Đầu cốt Cu-Al 150mm2 - hạ áp (1lỗ) | 50 | cái | nt | ||
| 90 | Đầu cốt Cu-Al 185mm2 - hạ áp (1lỗ) | 50 | cái | nt | ||
| 91 | Đầu cốt Cu-Al 240mm2 - hạ áp (1lỗ) | 50 | cái | nt | ||
| 92 | Măng sông Al 95mm2 | 30 | cái | nt | ||
| 93 | Măng sông Al 120mm2 | 20 | cái | nt | ||
| 94 | Măng sông A150mm2 | 20 | cái | nt | ||
| 95 | Măng sông Al 185mm2 | 20 | cái | nt | ||
| 96 | Măng sông Al 240mm2 | 20 | cái | nt | ||
| 97 | Ống nhựa xoắn HDPE D32/25 | 200 | mét | nt | ||
| 98 | Ống nhựa xoắn HDPE D40/30 | 200 | mét | nt | ||
| 99 | Ống nhựa xoắn HDPE D50/40 | 100 | mét | nt | ||
| 100 | Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 | 100 | mét | nt | ||
| 101 | Ống nhựa xoắn HDPE D105/80 | 100 | mét | nt | ||
| 102 | Ống nhựa xoắn HDPE D130/100 | 100 | mét | nt | ||
| 103 | Ống nhựa xoắn HDPE D160/125 | 100 | mét | nt | ||
| 104 | Ống nhựa xoắn HDPE D195/150 | 50 | mét | nt | ||
| 105 | Sứ quả bàng | 1.500 | quả | nt | ||
| 106 | Băng dính cách điện | 2.000 | cuộn | nt | ||
| 107 | Dây thép bọc nhựa phi 1 | 100 | kg | nt | ||
| 108 | Dây thít nhựa 25mm | 10.000 | cái | nt | ||
| 109 | Đai thép inox siết hòm công tơ | 4.000 | mét | nt | ||
| 110 | Khóa Đai thép inox | 4.000 | cái | nt | ||
| 111 | Dây thép mạ kẽm Φ3 | 400 | kg | nt | ||
| 112 | Dây thép mạ kẽm Φ4 | 400 | kg | nt | ||
| 113 | Dây thép mạ kẽm Φ5 | 100 | kg | nt | ||
| 114 | Dây thép mạ kẽm Φ10 | 50 | kg | nt | ||
| 115 | Vít + nở sắt 80x8 | 200 | cái | nt | ||
| 116 | Ống gen co nhiệt cách điện hạ thế Φ20 | 100 | mét | nt | ||
| 117 | Ống gen co nhiệt cách điện hạ thế Φ25 | 100 | mét | nt | ||
| 118 | Ống gen co nhiệt cách điện hạ thế Φ30 | 100 | mét | nt | ||
| 119 | Ống gen co nhiệt cách điện hạ thế Φ35 | 100 | mét | nt | ||
| 120 | Ống gen co nhiệt cách điện hạ thế Φ40 | 100 | mét | nt | ||
| 121 | Bộ cầu đấu hòm 4 công tơ (trọn bộ) | 100 | bộ | nt | ||
| 122 | Nắp kính thủy tinh hòm công tơ | 8.000 | cái | nt |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi